Thống kê về ung thư tuyến tiền liệt năm 2025: Sự tái xuất hiện của bệnh giai đoạn muộn và sự bất bình đẳng chủng tộc kéo dài

Thống kê về ung thư tuyến tiền liệt năm 2025: Sự tái xuất hiện của bệnh giai đoạn muộn và sự bất bình đẳng chủng tộc kéo dài

Những điểm nổi bật

  • Xu hướng mắc ung thư tuyến tiền liệt đã đảo ngược từ mức giảm 6,4% mỗi năm (2007-2014) sang mức tăng đáng kể 3,0% mỗi năm (2014-2021).
  • Bệnh giai đoạn xa đang tăng mạnh ở tất cả các nhóm tuổi, với mức tăng hàng năm cao nhất (trên 6%) được ghi nhận ở nam giới từ 55 tuổi trở lên.
  • Sự bất bình đẳng chủng tộc sâu sắc vẫn tồn tại: Nam giới da đen có tỷ lệ tử vong gấp đôi so với nam giới da trắng, trong khi nam giới người Mỹ bản địa/Alaska có tỷ lệ tử vong cao hơn mặc dù tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn.
  • Sự chuyển dịch sang các chẩn đoán giai đoạn muộn đòi hỏi phải đánh giá lại các quy trình sàng lọc để cân bằng giữa phát hiện sớm và nguy cơ chẩn đoán quá mức.

Nền tảng

Ung thư tuyến tiền liệt vẫn là bệnh ác tính không phải da được chẩn đoán nhiều nhất ở nam giới tại Hoa Kỳ. Trong phần lớn đầu thế kỷ 21, câu chuyện xung quanh ung thư tuyến tiền liệt được định hình bởi tỷ lệ mắc mới giảm, chủ yếu được quy cho những thay đổi trong khuyến nghị sàng lọc Antigen đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) nhằm giảm thiểu chẩn đoán quá mức. Tuy nhiên, vào năm 2025, cảnh quan dịch tễ học đã thay đổi đáng kể. Dữ liệu dựa trên dân số từ Viện Ung thư Quốc gia (NCI) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) tiết lộ một sự đảo ngược đáng lo ngại của các xu hướng trước đây. Tỷ lệ mắc bệnh giai đoạn muộn, xa đang tăng với tốc độ báo động, đặt ra thách thức mới cho các bác sĩ lâm sàng và chuyên gia chính sách y tế phải điều hướng giữa việc sàng lọc tích cực và gánh nặng ngày càng tăng của bệnh di căn.

Nội dung chính

Sự đảo ngược của xu hướng mắc bệnh (2007–2021)

Giữa năm 2007 và 2014, cộng đồng y tế đã quan sát thấy một sự giảm ổn định trong tỷ lệ mắc ung thư tuyến tiền liệt khoảng 6,4% mỗi năm. Giai đoạn này trùng khớp với khuyến nghị của Nhóm Chuyên gia Dịch vụ Phòng ngừa Hoa Kỳ (USPSTF) chống lại việc sàng lọc PSA thường xuyên. Tuy nhiên, từ năm 2014 đến 2021, xu hướng này đã đảo ngược. Dữ liệu hiện nay cho thấy tỷ lệ mắc mới tăng 3,0% mỗi năm.

Quan trọng là, sự tăng này không đều ở tất cả các giai đoạn bệnh. Sự bùng phát chủ yếu tập trung vào bệnh giai đoạn muộn. Cụ thể, ở nam giới dưới 55 tuổi, xu hướng tăng chỉ giới hạn ở bệnh giai đoạn xa. Ở nam giới từ 55 đến 69 tuổi, sự tăng được quan sát ở cả bệnh giai đoạn khu vực và giai đoạn xa. Đáng báo động, ở nam giới từ 70 tuổi trở lên, thậm chí các chẩn đoán giai đoạn sớm cũng tăng cùng với các giai đoạn muộn.

Phân tích theo giai đoạn và nhóm tuổi

Sự tăng tốc của bệnh giai đoạn xa trong thập kỷ qua là một trong những phát hiện đáng kể nhất trong báo cáo năm 2025. Tỷ lệ tăng hàng năm cho bệnh giai đoạn xa như sau:

  • Nam giới <55 tuổi: Tăng 2,6% mỗi năm.
  • Nam giới 55-69 tuổi: Tăng 6,0% mỗi năm.
  • Nam giới 70+ tuổi: Tăng 6,2% mỗi năm.

Dữ liệu này cho thấy một tỷ lệ đáng kể nam giới được chẩn đoán với bệnh không thể chữa khỏi, một hiện tượng ít gặp hơn trong thời kỳ đỉnh cao của sàng lọc PSA.

Sự bất bình đẳng về kết quả theo chủng tộc và dân tộc

Thống kê năm 2025 nhấn mạnh một sự chia rẽ sâu sắc và ngày càng tăng trong kết quả điều trị ung thư theo chủng tộc. Mặc dù sự gia tăng của bệnh giai đoạn muộn ảnh hưởng đến tất cả các nhóm, hồ sơ lâm sàng của chẩn đoán có sự khác biệt đáng kể:

  • Bệnh giai đoạn cục bộ: Nam giới da trắng và da đen có khả năng được chẩn đoán với bệnh giai đoạn cục bộ (71%-72%) cao hơn so với nam giới người Mỹ bản địa/Alaska (AI/AN), người Mỹ gốc Á/Đảo Thái Bình Dương (API) và người Mỹ gốc Tây Ban Nha (64%-67%).
  • Mâu thuẫn giữa nam giới da đen và da trắng: Nam giới da đen tiếp tục đối mặt với tỷ lệ mắc ung thư tuyến tiền liệt cao hơn 67% so với nam giới da trắng và tỷ lệ tử vong gấp đôi. Đây là một trong những sự bất bình đẳng đáng kể nhất trong y học lâm sàng.
  • Tử vong ở nam giới AI/AN: Một sự bất bình đẳng đáng chú ý tồn tại đối với nam giới người Mỹ bản địa/Alaska, những người có tỷ lệ tử vong cao hơn 12% so với nam giới da trắng mặc dù tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn 13%. Điều này cho thấy có những rào cản đáng kể trong tiếp cận chăm sóc sức khỏe, chậm trễ trong chẩn đoán, hoặc sự khác biệt sinh học trong mức độ hung hãn của bệnh cần được nghiên cứu thêm.

Biến chứng lâm sàng và thách thức trong quản lý

Với sự tăng của ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn muộn, các bác sĩ lâm sàng cũng phải quản lý các biến chứng liên quan đến cả bệnh và các phương pháp điều trị cường độ cao.

1. Sepsis và nguy cơ nhiễm trùng: Dữ liệu từ các bài đánh giá tổng quan và phân tích tổng hợp (Medicine, 2025) cho thấy bệnh nhân ung thư có nguy cơ cao hơn đối với các biến chứng nhiễm trùng. Việc quản lý sepsis ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn muộn thường không đạt chuẩn trong khoa cấp cứu, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao hơn. Việc triển khai các quy trình chuyên biệt là cần thiết để giảm thời gian sử dụng kháng sinh và cải thiện sự sống còn trong nhóm bệnh nhân nhạy cảm này.

2. Tác động tâm lý (‘scanxiety’): Việc quản lý ung thư tuyến tiền liệt, đặc biệt là ở những bệnh nhân có bệnh giai đoạn muộn cần chụp hình ảnh thường xuyên (MRI, PET/CT), đi kèm với lo lắng liên quan đến hình ảnh, thường được gọi là ‘scanxiety’. Các đánh giá tổng quan cho thấy bệnh nhân ung thư có nhu cầu tình cảm phức tạp và kéo dài hơn so với dân số không mắc ung thư. Cần có cách tiếp cận hướng đến người bệnh trong chẩn đoán hình ảnh để quản lý các yếu tố gây căng thẳng, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh và sự tuân thủ của bệnh nhân (Radiography, 2025).

3. Tiến bộ trong chẩn đoán và sự thiên vị: Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được tích hợp vào chẩn đoán bệnh lý và da liễu để cải thiện độ chính xác, nhưng nghiên cứu về hiệu suất của AI trong các dân số đa dạng tiết lộ những điểm yếu tiềm ẩn. Các đánh giá mô tả đã cho thấy AI thường có độ chính xác thấp hơn trong việc nhận biết bệnh lý ở da màu tối (Cureus, 2025). Theo đó, có nhu cầu cấp bách phải đảm bảo rằng các công cụ chẩn đoán dựa trên AI trong ung thư tuyến tiền liệt (như MRI tuyến tiền liệt hoặc bệnh lý mô học) được đào tạo trên các bộ dữ liệu đa dạng để tránh làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng chủng tộc hiện có.

Bình luận của chuyên gia

Dữ liệu về ung thư tuyến tiền liệt năm 2025 đưa ra một vấn đề lâm sàng phức tạp. Sự đảo ngược của xu hướng giảm tỷ lệ mắc và sự gia tăng nhanh chóng của bệnh giai đoạn xa gợi ý rằng việc giảm sàng lọc trong 15 năm qua có thể đã cho phép một thời kỳ ‘bắt kịp’ trong đó các khối u chỉ được phát hiện khi đã di căn. Điều này cung cấp một lập luận mạnh mẽ cho việc sàng lọc PSA tinh vi, dựa trên nguy cơ thay vì từ bỏ công cụ này một cách rộng rãi.

Tuy nhiên, thách thức vẫn là tránh chẩn đoán quá mức các khối u lành tính, nguy cơ thấp trong khi đảm bảo rằng bệnh nguy hiểm được phát hiện ở giai đoạn có thể chữa khỏi. Sự bất bình đẳng được ghi nhận ở nam giới da đen và AI/AN đặc biệt đáng lo ngại. Những kết quả này có thể là kết quả của sự tương tác đa yếu tố giữa rào cản kinh tế-xã hội đối với sàng lọc, thiếu sự đại diện đa dạng trong các thử nghiệm lâm sàng, và sự khác biệt sinh học tiềm ẩn.

Từ góc độ dịch chuyển, việc sử dụng các dấu ấn sinh học chính xác hơn và hình ảnh (như PSMA-PET/CT) có thể giúp cải thiện việc phân loại, nhưng việc tiếp cận các công nghệ này phải công bằng. Hơn nữa, khi bệnh giai đoạn muộn trở nên phổ biến hơn, việc tích hợp chăm sóc hỗ trợ để quản lý các độc tính liên quan đến điều trị và căng thẳng tâm lý là quan trọng như việc can thiệp chính trong điều trị ung thư.

Kết luận

Thống kê về ung thư tuyến tiền liệt năm 2025 đánh dấu một điểm chuyển critical. Tỷ lệ mắc mới tăng 3,0% mỗi năm và sự gia tăng ổn định của bệnh di căn khi chẩn đoán đòi hỏi phải tăng cường nỗ lực để tối ưu hóa việc phát hiện sớm. Các bác sĩ lâm sàng phải nỗ lực để phát hiện bệnh nguy hiểm sớm trong khi cẩn trọng tránh các rủi ro của chẩn đoán quá mức. Giải quyết sự bất bình đẳng chủng tộc sâu sắc về tỷ lệ tử vong không chỉ là một nhu cầu y tế mà còn là vấn đề về công bằng sức khỏe. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tinh chỉnh sàng lọc dựa trên nguy cơ, cải thiện việc quản lý các biến chứng sepsis và tâm lý trong bệnh giai đoạn muộn, và đảm bảo rằng các đổi mới chẩn đoán như AI là bao gồm và chính xác cho tất cả các dân số.

Tài liệu tham khảo

  • Kratzer TB, Mazzitelli N, Star J, Dahut WL, Jemal A, Siegel RL. Thống kê về ung thư tuyến tiền liệt, 2025. CA Cancer J Clin. 2025 Nov-Dec;75(6):485-497. doi: 10.3322/caac.70028. PMID: 40892160.
  • Sampaio AS et al. Quản lý ban đầu các biến chứng sepsis ở bệnh nhân ung thư người lớn tại khoa cấp cứu: Một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp. Medicine (Baltimore). 2025 Nov 28;104(48):e43804. PMID: 41327715.
  • Stroud L et al. Chăm sóc hướng đến người bệnh trong việc quản lý lo lắng liên quan đến hình ảnh trong chẩn đoán hình ảnh: Một đánh giá tổng quát khám phá dân số mắc ung thư và không mắc ung thư. Radiography (Lond). 2025 Dec;31 Suppl 2:103218. PMID: 41168002.
  • Khan S et al. Khám phá khả năng chẩn đoán của Trí tuệ nhân tạo trong Da liễu cho da màu tối: Một đánh giá mô tả. Cureus. 2025 Oct 19;17(10):e94909. PMID: 41262830.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận