Cá nhân hóa cường độ tiền phẫu: Dữ liệu 5 năm của CinClare xác nhận irinotecan hướng dẫn bằng UGT1A1 cho ung thư trực tràng

Cá nhân hóa cường độ tiền phẫu: Dữ liệu 5 năm của CinClare xác nhận irinotecan hướng dẫn bằng UGT1A1 cho ung thư trực tràng

Giới thiệu

Quản lý ung thư trực tràng tiến triển cục bộ (LARC) đã trải qua một sự thay đổi quan trọng trong hai thập kỷ qua. Mặc dù hóa xạ trị tiền phẫu (CRT) tiếp theo là cắt bỏ toàn bộ mạc trực tràng (TME) vẫn là một trụ cột của điều trị, các bác sĩ vẫn tiếp tục tìm kiếm các chiến lược để tăng cường tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn bệnh lý (pCR) và sự sống sót lâu dài mà không gây độc tính không thể chấp nhận được. Thử nghiệm CinClare đại diện cho một nỗ lực mang tính bước ngoặt trong lĩnh vực này, điều tra xem việc thêm irinotecan vào phác đồ tiền phẫu dựa trên capecitabine—được điều chỉnh theo hồ sơ di truyền của bệnh nhân—có thể cải thiện kết quả ung thư học hay không. Cập nhật 5 năm này cung cấp bằng chứng quan trọng về lợi ích bền vững của cách tiếp cận cá nhân hóa này.

Những điểm nổi bật

Cập nhật 5 năm của thử nghiệm CinClare cung cấp những hiểu biết chính sau về quản lý chính xác LARC:

  • Việc thêm irinotecan vào CRT tiền phẫu (CapIriRT) đã đạt được kết quả sống sót lâu dài tốt hơn về mặt số học và thống kê so với CRT tiêu chuẩn dựa trên capecitabine (CapRT).
  • Liều irinotecan cá nhân hóa dựa trên kiểu gen UGT1A1 tối ưu hóa đáng kể chỉ số điều trị, đặc biệt đối với bệnh nhân có kiểu gen *1/*1 hoang dại.
  • Đạt được pCR vẫn là một trong những yếu tố dự đoán mạnh nhất về sự sống sót tổng thể và không mắc bệnh.
  • Nghiên cứu ủng hộ việc tích hợp kiểm tra gen vào kế hoạch điều trị trước phẫu thuật cho ung thư trực tràng.

Lý do lâm sàng để tăng cường điều trị

CRT tiền phẫu tiêu chuẩn thường sử dụng một fluoropyrimidine (capecitabine hoặc 5-fluorouracil) làm chất nhạy cảm tia xạ. Mặc dù hiệu quả trong việc kiểm soát cục bộ, nhiều bệnh nhân vẫn chết vì di căn xa. Tăng cường giai đoạn tiền phẫu bằng cách thêm các tác nhân như irinotecan hoặc oxaliplatin đã là chủ đề nghiên cứu mạnh mẽ. Irinotecan, một chất ức chế topoisomerase I, đã cho thấy hoạt động đáng kể trong ung thư đại trực tràng, nhưng việc sử dụng nó trong giai đoạn tiền phẫu đã bị hạn chế bởi lo ngại về độc tính đường tiêu hóa và bạch cầu trung tính.

Thử nghiệm CinClare giải quyết những lo ngại này bằng cách sử dụng liều dựa trên kiểu gen UGT1A1. Enzym UGT1A1 chịu trách nhiệm cho quá trình glucuronidation (giải độc) của SN-38, chất chuyển hóa hoạt động của irinotecan. Bệnh nhân có các biến thể cụ thể, chẳng hạn như UGT1A1*28, có hoạt động enzym giảm, dẫn đến độc tính tăng. Bằng cách điều chỉnh liều dựa trên kiểu gen này, các nhà nghiên cứu giả định rằng họ có thể tối đa hóa hiệu quả trong khi duy trì an toàn.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm CinClare là một nghiên cứu ngẫu nhiên, mở, đa trung tâm, giai đoạn III. Từ năm 2015 đến 2017, 360 bệnh nhân LARC (cT3-4 hoặc N+ bệnh) đã được ghi danh và ngẫu nhiên 1:1 vào hai nhóm:

Nhóm CapIriRT

Bệnh nhân nhận xạ trị vùng chậu (50 Gy trong 25 phần tử) cùng với capecitabine (825 mg/m2 hai lần mỗi ngày) và irinotecan hàng tuần. Liều irinotecan được xác định bởi kiểu gen UGT1A1: 80 mg/m2 cho những người có kiểu gen *1/*1 và 65 mg/m2 cho những người có kiểu gen *1/*28. Điều này được theo sau bởi một chu kỳ hóa trị bổ sung gồm irinotecan và capecitabine trước khi phẫu thuật TME.

Nhóm CapRT

Bệnh nhân nhận xạ trị vùng chậu tiêu chuẩn cùng với capecitabine, sau đó là một chu kỳ hóa trị bổ sung với oxaliplatin và capecitabine (CAPOX) trước khi phẫu thuật.

Điểm kết thúc chính của báo cáo ban đầu là tỷ lệ pCR, cao hơn đáng kể trong nhóm CapIriRT (33.1% so với 13.9%). Phân tích hiện tại tập trung vào kết quả lâu dài 5 năm, bao gồm kiểm soát cục bộ (LC), sống sót không di căn xa (DMFS), sống sót không mắc bệnh (DFS) và sống sót tổng thể (OS).

Những phát hiện chính: Sự sống sót và kiểm soát lâu dài

Với thời gian theo dõi trung bình 60 tháng, kết quả 5 năm xác nhận rằng những lợi ích ban đầu của pCR đã chuyển thành lợi ích lâm sàng lâu dài. Nhóm CapIriRT đã thể hiện kết quả vượt trội trong tất cả các chỉ số sống sót chính.

Sống sót không mắc bệnh và sống sót tổng thể

Tỷ lệ DFS 5 năm là 77.7% trong nhóm CapIriRT so với 70.6% trong nhóm CapRT. Sử dụng bài kiểm tra thời gian sống trung bình hạn chế (RMST), sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (P < 0.05). Tương tự, tỷ lệ OS 5 năm có lợi cho nhóm tăng cường (82.9% so với 76.1%), với ý nghĩa thống kê cận biên (P = 0.050). Những phát hiện này cho thấy việc tiêu diệt sớm bệnh di căn vi mô thông qua điều trị tiền phẫu tăng cường cung cấp lợi thế sống sót bền vững.

Kiểm soát cục bộ và xa

Tỷ lệ LC 5 năm vẫn cao trong cả hai nhóm, mặc dù cao hơn về mặt số học trong nhóm CapIriRT (95.6% so với 93.9%). Quan trọng hơn, tỷ lệ DMFS 5 năm được cải thiện đáng kể trong nhóm CapIriRT (83.9% so với 77.9%), nhấn mạnh hiệu quả toàn thân của phác đồ chứa irinotecan trong khoảng thời gian quan trọng trước phẫu thuật.

Phân tích nhóm phụ: Ảnh hưởng của kiểu gen UGT1A1

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của cập nhật CinClare là ảnh hưởng của kiểu gen UGT1A1 đối với đáp ứng điều trị. Trong dân số UGT1A1 *1/*1 (hoang dại), lợi ích của CapIriRT còn rõ ràng hơn. Những bệnh nhân này đạt được tỷ lệ DMFS, DFS và OS 5 năm cải thiện đáng kể so với đối tác trong nhóm CapRT (tất cả P < 0.05). Điều này cho thấy rằng đối với những bệnh nhân có khả năng chuyển hóa irinotecan hiệu quả, liều cao 80 mg/m2 cung cấp một hiệu ứng điều trị mạnh mẽ, thay đổi đáng kể quá trình của bệnh.

Giá trị tiên lượng của pCR

Thử nghiệm cũng xác nhận lại rằng việc đạt được pCR là một cột mốc tiên lượng quan trọng. Bệnh nhân đạt pCR, bất kể nhóm điều trị, có tỷ lệ DFS và OS dài hơn đáng kể so với bệnh nhân không đạt pCR. Điều này khẳng định tính hợp lệ của pCR như một điểm cuối thay thế cho sự sống sót lâu dài trong các thử nghiệm ung thư trực tràng và tầm quan trọng của nó trong quyết định lâm sàng, chẳng hạn như cân nhắc chiến lược ‘theo dõi và chờ đợi’ cho bệnh nhân được chọn.

Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Cập nhật 5 năm của thử nghiệm CinClare cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc tích hợp y học cá nhân hóa vào quy trình chăm sóc ngoại khoa ung thư. Truyền thống, việc tăng cường tiền phẫu đã gặp phải sự hoài nghi do rủi ro tăng độc tính hoặc các biến chứng phẫu thuật có thể làm chậm phẫu thuật quyết định. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng hướng dẫn gen, các nhà nghiên cứu CinClare đã chứng minh rằng việc tăng cường có thể vừa an toàn vừa hiệu quả.

Từ góc độ lâm sàng, những kết quả này gợi ý rằng việc kiểm tra UGT1A1 nên được xem xét cho bệnh nhân LARC đang được đánh giá cho điều trị tiền phẫu. Đối với những bệnh nhân có kiểu gen *1/*1, việc thêm irinotecan vào phác đồ CRT cung cấp một con đường rõ ràng để cải thiện sự sống sót. Mặc dù nhóm *1/*28 cũng cho thấy lợi ích, nhưng mức độ ít rõ ràng hơn, có thể phản ánh liều thấp hơn được sử dụng để giảm độc tính.

Ngoài ra, cũng quan trọng để xem xét những kết quả này trong bối cảnh các thử nghiệm tổng hợp điều trị tiền phẫu (TNT) khác như RAPIDO và PRODIGE 23. Trong khi các thử nghiệm này tập trung vào việc chuyển tất cả hóa trị sang giai đoạn trước phẫu thuật, CinClare cho thấy việc tăng cường giai đoạn xạ trị bằng một tác nhân hóa chất thứ hai có thể đồng dạng nếu được hướng dẫn bằng dược lý học gen.

Kết luận

Cập nhật 5 năm của thử nghiệm CinClare đánh dấu một bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư trực tràng tiến triển cục bộ. Nghiên cứu đã thành công trong việc chứng minh rằng phác đồ tiền phẫu hướng dẫn bằng kiểu gen UGT1A1 bao gồm irinotecan và capecitabine cung cấp kiểm soát bệnh và sự sống sót lâu dài tốt hơn so với điều trị tiêu chuẩn. Những phát hiện này ủng hộ một cách tiếp cận tinh tế, cá nhân hóa hơn đối với điều trị ung thư trực tràng, nơi kiểm tra gen hướng dẫn liều để tối ưu hóa sự cân bằng giữa hiệu quả và an toàn. Khi ung thư học chuyển hướng sang các can thiệp cá nhân hóa hơn, giao thức CinClare cung cấp một khung công việc được chứng minh để cải thiện cuộc sống của bệnh nhân LARC.

Hỗ trợ và thông tin thử nghiệm

Thử nghiệm CinClare được hỗ trợ bởi các tài trợ nghiên cứu quốc gia và quỹ tổ chức. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT02605265.

Tài liệu tham khảo

Zhang Z, Sun X, Liu A, Zhu Y, Zhang T, Liu L, Jia J, Tan S, Wu J, Wang X, Zhou J, Yang J, Zhang C, Zhang H, He X, Cai G, Huang C, Xia F, Wan J, Zhang H, Shen L, Wang L, Zhang W, Cai S, Zhu J. Neoadjuvant chemoradiotherapy with capecitabine and irinotecan guided by UGT1A1 status in patients with locally advanced rectal cancer: 5-year update of the CinClare trial. Cancer Commun (Lond). 2025 Nov;45(11):1417-1430. doi: 10.1002/cac2.70058. Epub 2025 Sep 3. PMID: 40899645; PMCID: PMC12629858.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận