Những Điểm Chính
- Trẻ sơ sinh phát triển bệnh phổi mạn tính trung độ đến nặng (msBPD) thể hiện sự bão hoá phổi kém và rối loạn oxy hoá/CO2 ngay từ ngày thứ 10 của cuộc sống.
- Sự phân biệt sinh lý giữa trẻ có và không có msBPD ngày càng rõ ràng theo thời gian, đạt đỉnh phân biệt mạnh mẽ vào ngày thứ 26 sau khi sinh.
- Kết quả vẫn nhất quán qua ba định nghĩa chính của BPD (NIH-2001, NICHD-2018, và Jensen), cho thấy một kiểu hình sinh lý bệnh phổ quát cho bệnh này.
- Điểm số siêu âm phổi định lượng (LUS) và theo dõi khí máu xuyên da cung cấp bản đồ sinh lý tại giường bệnh trước khi chẩn đoán lâm sàng BPD.
Nền Tảng: Thách Thức trong Định Nghĩa Bệnh Phổi Mạn Tính
Bệnh phổi mạn tính (BPD) vẫn là biến chứng phổ biến nhất liên quan đến sự non tháng cực độ, ảnh hưởng đến kết quả hô hấp và phát triển thần kinh lâu dài của những đứa trẻ sống sót. Mặc dù đã có nhiều thập kỷ nghiên cứu, cộng đồng lâm sàng vẫn tiếp tục đối mặt với thiếu một tiêu chuẩn vàng để định nghĩa. Các định nghĩa truyền thống như đồng thuận NIH-2001, sửa đổi NICHD-2018, và các tiêu chí Jensen gần đây hơn chủ yếu dựa trên việc đánh giá hỗ trợ hô hấp và nhu cầu oxy ở tuổi 36 tuần sau kỳ kinh cuối cùng (PMA). Mặc dù các định nghĩa này hữu ích để dự đoán kết quả lâu dài, nhưng chúng mang tính hồi cứu. Chúng mô tả trạng thái cuối cùng của bệnh thay vì quá trình sinh lý bệnh động dẫn đến nó.
Quản lý lâm sàng hiện tại thường mang tính phản ứng, chỉ bắt đầu khi trẻ không đạt được các cột mốc cai. Có một nhu cầu cấp bách về các dấu hiệu sinh học khách quan, có thể sử dụng tại giường bệnh, để xác định trẻ có nguy cơ cao mắc msBPD trong giai đoạn sớm của tổn thương phổi. Hiểu rõ sự tiến triển sớm của sự bão hoà phổi và trao đổi khí là thiết yếu để phát triển các chiến lược cá nhân hoá, phòng ngừa và xác định cửa sổ tối ưu cho can thiệp điều trị.
Thiết Kế và Phương Pháp Nghiên Cứu
Nghiên cứu nhóm PATH-BPD là một cuộc điều tra tiền cứu đa trung tâm được thực hiện tại ba đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh (NICU) ở châu Âu. Nghiên cứu tuyển chọn 347 trẻ sơ sinh non sinh trước hoặc vào tuần 30 của thai kỳ. Mục tiêu chính là mô tả các thay đổi theo thời gian của sinh lý phổi và xác định các thời điểm quan trọng nơi đường đi của trẻ phát triển msBPD tách biệt khỏi những trẻ không phát triển.
Các Thời Điểm Đánh Giá và Công Cụ
Trẻ sơ sinh được đánh giá hệ thống tại năm thời điểm cụ thể: 10, 21, và 28 ngày (D) của cuộc sống, và tại 34 và 36 tuần (W) sau kỳ kinh cuối cùng. Để giảm thiểu các yếu tố nhiễu, các nhà nghiên cứu đảm bảo trẻ nhận được sự thông khí xâm lấn ít nhất có thể trong quá trình đánh giá. Nghiên cứu sử dụng ba chỉ số sinh lý chính:
- Siêu Âm Phổi Định Lượng (LUS): Một kỹ thuật hình ảnh không ion hóa tại giường bệnh được sử dụng để đánh giá sự bão hoà phổi. Điểm số LUS cao hơn chỉ ra sự bão hoà thấp hơn, phản ánh phù nề kẽ, atelectasis, hoặc tái cấu trúc phổi.
- Tỷ Số SpO2/FiO2: Một đại diện không xâm lấn cho tỷ số PaO2/FiO2, đo hiệu quả oxy hoá.
- Tỷ Số PtcO2/FiO2 và Mức Carbon Dioxide: Đo khí máu xuyên da được sử dụng để tính toán hiệu quả trao đổi khí và theo dõi tăng nồng độ CO2.
So Sánh Các Định Nghĩa BPD
Để đảm bảo kết quả mạnh mẽ và không phụ thuộc vào một khung chẩn đoán cụ thể, msBPD được định nghĩa bằng ba tiêu chí khác nhau: đồng thuận NIH-2001 (dựa trên việc sử dụng oxy ở 36 tuần), sửa đổi NICHD-2018 (bao gồm mức độ hỗ trợ hô hấp), và tiêu chí Jensen (chủ yếu tập trung vào loại hỗ trợ hô hấp tại 36 tuần PMA).
Các Kết Quả Chính: Kiểu Hình Sinh Lý Bệnh Phổi Đồng Bộ
Trong số 347 trẻ được nghiên cứu, khoảng 23-25% phát triển msBPD, tùy thuộc vào định nghĩa được áp dụng (80 trẻ theo NIH-2001, 79 theo NICHD-2018, và 89 theo Jensen). Kết quả cho thấy sự nhất quán đáng kể trong tiến trình sinh lý của bệnh.
Sự Phân Rẽ Sớm trong Sự Bão Hoá Phổi
Nghiên cứu cho thấy sự bão hoà phổi kém hơn đáng kể ở nhóm msBPD so với nhóm không BPD ngay từ lần đánh giá đầu tiên vào ngày thứ 10. Điểm số LUS cao hơn một cách nhất quán ở những trẻ sẽ được chẩn đoán msBPD sau này. Sự khác biệt này không phải là tĩnh; khoảng cách giữa sự bão hoà của hai nhóm tăng dần theo tháng đầu tiên của cuộc sống. Phân tích thống kê cho thấy hệ số β dao động từ +0.009 đến +0.012 (p < 0.001), chỉ ra sự xấu đi ổn định của sự bão hoà phổi trong nhóm msBPD so với bạn bè của họ.
Rối Loạn Trao Đổi Khí và Tăng Nồng Độ CO2
Oxy hoá và trao đổi carbon dioxide theo một hướng đi xuống tương tự. Trẻ phát triển msBPD thể hiện tỷ số SpO2/FiO2 thấp hơn và mức CO2 xuyên da cao hơn ngay từ ngày thứ 10. Rối loạn trong việc loại bỏ CO2 đặc biệt đáng chú ý, với hệ số β dao động từ +0.01 đến +0.014 (p < 0.001). Điều này cho thấy bệnh lý cơ bản của msBPD không chỉ liên quan đến việc mất diện tích bề mặt túi khí để oxy hoá mà còn có sự tăng đáng kể trong không gian chết hoặc không phù hợp giữa thông khí và tưới máu, cản trở việc loại bỏ CO2.
Cửa Sổ Quan Trọng: Ngày Thứ 26 của Cuộc Sống
Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu PATH-BPD là việc xác định thời điểm phân biệt mạnh mẽ nhất. Sử dụng mô hình theo thời gian, các nhà nghiên cứu xác định rằng sự khác biệt lớn nhất trong sự tiến triển sự bão hoà phổi giữa trẻ msBPD và không BPD xảy ra vào ngày thứ 26 của cuộc sống (β(t) = 0.227, 95% CI: 0.152, 0.302, p < 0.001). Điều này cho thấy tuần thứ tư của cuộc sống là một "điểm chuyển mình" sinh lý, nơi kiểu hình tổn thương phổi trở nên rõ ràng nhất, có thể cung cấp cửa sổ tốt nhất để bắt đầu các liệu pháp mục tiêu như corticosteroid sau sinh.
Bình Luận Chuyên Gia và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Kết quả từ nhóm PATH-BPD cung cấp một lập luận mạnh mẽ cho việc tích hợp theo dõi sinh lý vào chăm sóc sơ sinh thông thường. Lịch sử, BPD đã được coi là một “hộp đen” cho đến khi đạt 36 tuần. Nghiên cứu này chiếu sáng con đường, cho thấy bệnh có một dấu hiệu rõ ràng, có thể đo lường trước khi chẩn đoán lâm sàng được chính thức hoá.
Tính Năng Cao của Siêu Âm Phổi Định Lượng
Siêu âm phổi đã nổi lên như một công cụ vượt trội so với các bức ảnh X-quang ngực truyền thống trong NICU. Nó nhạy cảm hơn với những thay đổi tinh tế trong sự bão hoà và tránh bức xạ ion hóa. Thực tế là điểm số LUS tại ngày thứ 10 có thể phân biệt các trường hợp msBPD trong tương lai cho thấy siêu âm có thể được sử dụng để phân loại rủi ro cho việc đăng ký các thử nghiệm lâm sàng hoặc để triển khai sớm các chiến lược bảo vệ phổi.
Sinh Lý Bệnh Phổ Quát Qua Các Định Nghĩa
Một điểm mạnh lớn của nghiên cứu này là tính nhất quán của kết quả qua ba định nghĩa BPD. Mặc dù các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu thường tranh luận về định nghĩa nào là “tốt nhất”, dữ liệu này cho thấy tất cả đều đang bắt được quá trình sinh học cơ bản giống nhau. Dù sử dụng tiêu chí Jensen hay định nghĩa NIH-2001, rối loạn sinh lý trong sự bão hoà và trao đổi khí vẫn là động lực chính của tình trạng lâm sàng.
Điểm Mạnh và Hạn Chế của Nghiên Cứu
Thiết kế tiền cứu đa trung tâm của nghiên cứu tăng cường khả năng tổng quát hoá kết quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mặc dù nghiên cứu xác định đỉnh phân biệt ở ngày thứ 26, nhưng đường đi bắt đầu sớm hơn nhiều. Nghiên cứu trong tương lai nên điều tra xem liệu các can thiệp được bắt đầu sớm hơn—trước ngày thứ 10—có thể làm phẳng đường đi này không. Ngoài ra, mặc dù LUS rất hiệu quả, nhưng nó yêu cầu đào tạo chuyên sâu để đảm bảo sự nhất quán giữa các nhà vận hành trong các môi trường lâm sàng khác nhau.
Kết Luận: Vượt Qua Chẩn Đoán Hồi Tố
Nghiên cứu PATH-BPD cho thấy bệnh phổi mạn tính trung độ đến nặng là một sự thất bại sinh lý tiến triển bắt đầu từ những ngày đầu tiên của cuộc sống. Đến ngày thứ 10, “số phận đã được định” cho nhiều trẻ, và đến ngày thứ 26, kiểu hình sinh lý bệnh đã được thiết lập đầy đủ. Những phát hiện này thách thức sự phụ thuộc hiện tại vào các định nghĩa PMA 36 tuần cho quyết định lâm sàng. Bằng cách sử dụng các công cụ tại giường bệnh như siêu âm phổi và theo dõi khí máu xuyên da, các bác sĩ sơ sinh có thể hướng tới một cách tiếp cận y học chính xác hơn, can thiệp trong các cửa sổ quan trọng nơi sự phát triển phổi vẫn có thể được hướng dẫn trở lại một con đường khỏe mạnh hơn.
Hỗ Trợ và Tham Khảo
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi kinh phí tổ chức cung cấp cho các tác giả cho thời gian nghiên cứu của họ. Không sử dụng kinh phí thương mại bên ngoài.
Tham Khảo:
De Luca D, Bonadies L, Neri C, Loi B, Silva-Garcia TM, Noguera GR, Vivalda L, Res G, Cidoncha-Fuertes MLN, Baena-Palomino C, Zanetto L, Vedovelli L, Gregori D, Baraldi E, Alonso-Ojembarrena A. Sự bão hoà phổi và trao đổi khí ở trẻ sơ sinh non phát triển bệnh phổi mạn tính trung độ đến nặng: một nghiên cứu tiền cứu đa trung tâm từ nhóm PATH-BPD. Lancet Reg Health Eur. 2026 Jan 10;63:101584. doi: 10.1016/j.lanepe.2025.101584. PMID: 41567169; PMCID: PMC12818268.
