Nhấn mạnh
Bầu bí hoạt động như một bài kiểm tra căng thẳng tim mạch tự nhiên, cung cấp một cửa sổ lâm sàng độc đáo để xác định phụ nữ có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch (CVD) trong tương lai.
Tuổi của mẹ, rối loạn huyết áp trong thai kỳ (HDPs) và nồng độ fms-like tyrosine kinase-1 tan trong nước (sFlt-1) và troponin I nhạy cảm cao (hs-cTnI) trong tam cá nguyệt thứ ba là những yếu tố dự đoán độc lập nguy cơ CVD dài hạn.
Mô hình tiên lượng kết hợp tuổi của mẹ và mức sFlt-1 ở tuần 29 thai kỳ đã cải thiện đáng kể khả năng phân biệt CVD trong tương lai so với chỉ sử dụng tuổi, vượt trội hơn các mô hình lâm sàng truyền thống sử dụng huyết áp và cholesterol.
Giá trị dự đoán của các dấu sinh học này vẫn nhất quán trong các nhóm con khác nhau, bao gồm cả phụ nữ không có tiền sử tăng huyết áp hoặc biến cố thai kỳ, nổi bật tiềm năng của chúng cho việc sàng lọc phổ quát.
Giới thiệu: Bài kiểm tra căng thẳng bầu bí
Bệnh tim mạch (CVD) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở phụ nữ trên toàn thế giới. Dù vậy, các công cụ đánh giá rủi ro truyền thống thường không nắm bắt được các quỹ đạo sinh lý độc đáo của phụ nữ, đặc biệt là trong những năm sinh sản. Bầu bí đại diện cho một giai đoạn thích ứng huyết động và chuyển hóa sâu sắc, hiệu quả như một bài kiểm tra căng thẳng tim mạch tự nhiên. Trong thời gian này, tim và hệ mạch máu của mẹ phải chịu tăng xuất tim, mở rộng thể tích máu và thay đổi nội tiết. Sự thất bại trong việc thích ứng với các căng thẳng này thường biểu hiện dưới dạng các biến cố sản khoa, chẳng hạn như tiền sản giật hoặc đái tháo đường thai kỳ, vốn là những dấu hiệu tiền lâm sàng rõ ràng của CVD sau này.
Tuy nhiên, bằng chứng gần đây cho thấy rằng ngay cả trong những thai kỳ dường như không có biến cố, các dấu hiệu cận lâm sàng của căng thẳng tim mạch cũng có thể tồn tại. Việc xác định các dấu hiệu này sớm có thể cho phép chăm sóc phòng ngừa có mục tiêu suốt đời. Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt được công bố trên JAMA Cardiology bởi Bacmeister và cộng sự khám phá xem các biện pháp lâm sàng và dấu sinh học cụ thể thu được trong thai kỳ có thể đóng vai trò là dấu hiệu cảnh báo sớm cho sức khỏe tim mạch của mẹ dài hạn hay không.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu nhóm dựa trên dân số liên kết đăng ký ở miền Nam Đan Mạch, bao gồm các thai kỳ đạt ít nhất 22 tuần từ tháng 6 năm 2010 đến tháng 10 năm 2013. Tập trung chính là một nhóm con triển vọng lồng ghép từ Odense Child Cohort, cung cấp dữ liệu dấu sinh học thai kỳ chi tiết. Phụ nữ có CVD sẵn có đã bị loại trừ để đảm bảo rằng các kết quả phản ánh bệnh phát sinh.
Nghiên cứu đã phân tích 38.455 phụ nữ đủ điều kiện, tập trung vào 2.056 phụ nữ có dữ liệu dấu sinh học sẵn có ở tuần 12 (tam cá nguyệt đầu) hoặc tuần 29 (tam cá nguyệt thứ ba). Các nhà nghiên cứu đã đánh giá nhiều dấu sinh học quan trọng: fms-like tyrosine kinase-1 tan trong nước (sFlt-1), yếu tố tăng trưởng nhau thai (PlGF), troponin I nhạy cảm cao (hs-cTnI) và peptide natriuretic loại B đầu cuối N (NT-proBNP). Theo dõi được thực hiện một cách toàn diện, kéo dài đến ngày 31 tháng 12 năm 2023, với thời gian theo dõi trung bình là 11,9 năm.
Kết quả chính: Xác định chữ ký nguy cơ cao
Trong khoảng thời gian theo dõi kéo dài một thập kỷ, 1,4% nhóm có dữ liệu dấu sinh học phát triển CVD mới. Mặc dù tỷ lệ này có vẻ thấp, nó phản ánh trạng thái trẻ và khỏe mạnh tương đối của nhóm ở thời điểm cơ bản (tuổi trung bình 30,4 năm) và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rủi ro trước khi bệnh lâm sàng xuất hiện. Nghiên cứu đã tiết lộ nhiều thông tin quan trọng về cách dữ liệu thai kỳ có thể được tận dụng để phân loại rủi ro.
Sức mạnh của dấu sinh học tam cá nguyệt thứ ba
Nghiên cứu đã phát hiện rằng tuổi của mẹ và tiền sử rối loạn huyết áp trong thai kỳ (HDPs) là những yếu tố lâm sàng dự đoán đáng kể nguy cơ CVD trong tương lai. Tuy nhiên, việc thêm các dấu sinh học được đo ở tuần 29 thai kỳ đã cung cấp một sự cải thiện đáng kể về độ chính xác dự đoán. Cụ thể, nồng độ hs-cTnI và sFlt-1 trong tam cá nguyệt thứ ba có liên quan độc lập với nguy cơ CVD dài hạn cao hơn. sFlt-1, một protein chống tăng sinh mạch máu thường tăng cao trong tiền sản giật, và hs-cTnI, một dấu hiệu của tổn thương cơ tim, dường như nắm bắt các khía cạnh khác nhau của căng thẳng tim mạch.
Hiệu suất mô hình: Dấu sinh học so với các chỉ số truyền thống
Một trong những kết quả đáng chú ý nhất là hiệu suất của các mô hình tiên lượng. Một mô hình cơ bản chỉ bao gồm tuổi của mẹ có sức mạnh dự đoán hạn chế. Tuy nhiên, việc thêm mức sFlt-1 được đo ở tuần 29 đã cải thiện đáng kể diện tích dưới đường cong (AUC), với delta AUC là 0,16 (95% CI, 0,02-0,30). Điều thú vị là, một mô hình lâm sàng truyền thống—kết hợp tuổi, huyết áp tâm thu và cholesterol lipoprotein mật độ thấp không cao—không cho thấy cùng mức độ cải thiện. Điều này cho thấy rằng căng thẳng sinh lý được tiết lộ bởi các dấu sinh học thai kỳ có thể là một chỉ báo nhạy cảm hơn về sự dễ bị tổn thương tim mạch tiềm ẩn ở phụ nữ trẻ so với các yếu tố rủi ro truyền thống được đo trong cùng giai đoạn đó.
Một致性跨子组
至关重要的是,这些生物标志物的预测价值不仅限于经历妊娠并发症的女性。在没有既往高血压或HDPs的女性和初产妇中结果也是一致的。这表明像sFlt-1和hs-cTnI这样的生物标志物可能识别出传统产科诊断遗漏的“亚临床”风险特征。
专家评论和机制见解
这些发现的生物学合理性是坚实的。sFlt-1已知会拮抗血管内皮生长因子(VEGF)和胎盘生长因子(PlGF),导致内皮功能障碍——这是先兆子痫和长期动脉粥样硬化的标志。第三孕期sFlt-1水平升高可能预示着持续或恶化的内皮不稳定性。同样,hs-cTnI升高表明心脏在妊娠期间的容量超负荷状态下经历微妙的心肌应激或损伤。对于心功能储备有限的女性,这种短暂的损伤可能是通向心力衰竭或缺血性疾病的第一信号。
临床医生应将这些结果视为行动呼吁。目前,许多女性在产后时期与专科医疗保健提供者失去联系。将妊娠衍生的数据整合到女性的长期健康记录中可以弥合这一“护理空白”。然而,正如专家所指出的,必须考虑几个限制。这项研究中的事件发生率较低,且队列主要由北欧后裔组成,这可能影响其对更多样化人群的普遍性。此外,尽管统计关联性强,但这些生物标志物在非先兆子痫人群中的最佳临床阈值仍有待确定。
结论:女性心脏健康的范式转变
Bacmeister等人的研究结果支持了我们如何看待妊娠期的范式转变。与其将妊娠视为一个孤立的事件,不如将其视为一个性别特异性心血管风险评估的机会窗口。通过在第三孕期利用像sFlt-1和hs-cTnI这样的生物标志物,医疗保健提供者可以在重大心血管事件发生前数十年识别高危个体。这允许更早的生活方式干预、更严格的监测,以及潜在地使用预防性药物治疗。未来的研究应集中在更大、更多样化的队列中验证这些发现,并确定基于这些妊娠生物标志物进行干预是否真正改变女性心血管健康的发展轨迹。
参考文献
Bacmeister L, Glintborg D, Kjer-Møller JJ, et al. Clinical Factors and Biomarkers During Pregnancy and Risk of Cardiovascular Disease. JAMA Cardiol. 2026 Feb 18:e255595. doi: 10.1001/jamacardio.2025.5595.
Brown HL, Smith GN. Pregnancy as a Window to Future Cardiovascular Health: Design and Implementation of the Postpartum Cardiovascular Risk Clinic. American Journal of Obstetrics and Gynecology. 2020.
Rana S, Lemoine E, Granger JP, Karumanchi SA. Preeclampsia: Pathophysiology, Challenges, and Perspectives. Circ Res. 2019;124(7):1094-1112.

