Những điểm nổi bật
- Sàng lọc proteom huyết tương quy mô lớn đã xác định Vascular Endothelial Growth Factor Receptor 1 (VEGFR1) là protein tăng lên đáng kể ở bệnh nhân sốc tim liên quan đến nhồi máu cơ tim cấp tính (AMICS).
- Xác nhận trong nhóm nghiên cứu CULPRIT-SHOCK (n=421) cho thấy bệnh nhân không sống sót có mức VEGFR1 cao hơn đáng kể so với những người sống sót (6,8 vs. 3,8 ng/L).
- VEGFR1 vẫn là dự đoán độc lập về tỷ lệ tử vong 180 ngày, ngay cả sau khi điều chỉnh cho Điểm Sinh lý Học cấp tính đơn giản hóa II (SAPS II) và mức lactate huyết thanh.
- Phân tích theo thời gian cho thấy mức VEGFR1 vẫn duy trì ở mức cao trong 5 ngày đầu tiên của điều trị ở bệnh nhân không sống sót.
Nền tảng: Nhu cầu chưa được đáp ứng trong sốc tim
Sốc tim (CS) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong bệnh viện ở bệnh nhân nhập viện do nhồi máu cơ tim cấp tính (AMI). Mặc dù việc triển khai tái mạch máu sớm và tiến bộ trong hỗ trợ tuần hoàn cơ học (MCS) đã được áp dụng rộng rãi, tỷ lệ tử vong vẫn duy trì ở mức khoảng 40% đến 50%. Một trong những thách thức chính trong quản lý AMICS là sự đa dạng của dân số bệnh nhân và thiếu các dấu hiệu đặc hiệu cao để phân loại rủi ro và theo dõi điều trị.
Mặc dù các dấu hiệu truyền thống như lactate huyết thanh và Điểm Sinh lý Học cấp tính đơn giản hóa II (SAPS II) được sử dụng rộng rãi, chúng thường phản ánh tổn thương cơ quan cuối cùng đã xảy ra thay vì bệnh lý nền của trạng thái sốc. Có nhu cầu lâm sàng cấp bách đối với các dấu hiệu mới có thể xác định bệnh nhân có nguy cơ cao sớm hơn, có thể hướng dẫn các can thiệp tích cực hơn hoặc lựa chọn các chiến lược hỗ trợ cơ học cụ thể. Trong bối cảnh này, nghiên cứu của Jung et al. tận dụng công nghệ xét nghiệm mở rộng cận kề hiện đại (PEA) để bản đồ proteom huyết tương và xác định các tín hiệu dự đoán mới.
Thiết kế nghiên cứu: Từ khám phá đến xác nhận
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp tiếp cận phương pháp luận vững chắc ba giai đoạn để xác định và xác nhận các dấu hiệu dự đoán trong AMICS.
Giai đoạn khám phá
Nhóm khám phá bao gồm 17 bệnh nhân: 9 bệnh nhân có AMI không sốc và 8 bệnh nhân có AMICS. Sử dụng nền tảng Olink Explore, sử dụng công nghệ PEA, đội ngũ đã phân tích 2942 protein. Sàng lọc quy mô lớn này đã thành công trong việc định hình 2925 protein, xác định VEGFR1 (còn được gọi là Flt1) là protein tăng lên đáng kể nhất ở nhóm sốc so với nhóm không sốc.
Giai đoạn xác nhận
Để xác nhận ý nghĩa dự đoán của VEGFR1, các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhóm xác nhận từ thử nghiệm CULPRIT-SHOCK (Chỉ can thiệp mạch đích hay can thiệp đa mạch trong sốc tim). Nhóm này bao gồm 421 bệnh nhân có AMICS. Điểm cuối chính cho xác nhận là sống sót 180 ngày. Dân số thử nghiệm lâm sàng rõ ràng và lớn này đã cung cấp sức mạnh thống kê cần thiết để đánh giá giá trị dự đoán độc lập của dấu hiệu.
Giai đoạn theo thời gian
Một nhóm độc lập thứ ba gồm 50 bệnh nhân (29 người sống sót và 21 người không sống sót sau 30 ngày) đã được phân tích tại các thời điểm khác nhau (Ngày 0, Ngày 1 và Ngày 5). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu quan sát động lực theo thời gian của mức VEGFR1 và cách chúng tương quan với kết quả lâm sàng trong tuần đầu tiên của chăm sóc tích cực.
Kết quả chính: VEGFR1 là dự đoán mạnh mẽ về tỷ lệ tử vong
Kết quả của nghiên cứu xác nhận là đáng chú ý. Trong nhóm CULPRIT-SHOCK, mức VEGFR1 trong huyết tương của bệnh nhân không sống sót sau 180 ngày (trung vị 6,8 ng/L) cao hơn đáng kể so với những người sống sót (trung vị 3,8 ng/L; P < 0,001).
Sức mạnh dự đoán độc lập
Sử dụng phân tích hồi quy Cox, VEGFR1 đã được chứng minh là có liên quan độc lập với nguy cơ cao về tỷ lệ tử vong 180 ngày. Ngay cả sau khi điều chỉnh cho điểm SAPS II, bao gồm các biến lâm sàng và sinh lý khác nhau, tỷ lệ nguy cơ điều chỉnh (aHR) là 1,06 cho mỗi ng/L tăng (95% CI, 1,03–1,09; P < 0,001). Hơn nữa, nghiên cứu đã chứng minh rằng VEGFR1 cung cấp thông tin dự đoán bổ sung vượt qua mức lactate huyết thanh, hiện là dấu hiệu sinh hóa tiêu chuẩn cho độ nặng của sốc.
Động lực theo thời gian
Dữ liệu theo thời gian cho thấy ở bệnh nhân không sống sót, mức VEGFR1 không chỉ cao khi nhập viện mà còn duy trì ở mức cao trong 5 ngày đầu tiên của trạng thái sốc. Trái lại, bệnh nhân sống sót cho thấy mức VEGFR1 giảm dần. Điều này cho thấy VEGFR1 có thể là dấu hiệu của các quá trình bệnh lý kéo dài thay vì chỉ là phản ứng tạm thời đối với tổn thương tim ban đầu.
Nhận xét chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Việc xác định VEGFR1 thông qua phương pháp proteom không thiên kiến đã thêm một mảnh ghép quan trọng vào câu đố quản lý CS. Các bác sĩ lâm sàng đã lâu nay phải đối mặt với thực tế là lactate, mặc dù hữu ích, là dấu hiệu muộn của sự thất bại chuyển hóa. VEGFR1 dường như cung cấp cái nhìn tinh vi hơn về tình trạng mạch máu và nội mạc của bệnh nhân.
Phân loại rủi ro và lựa chọn MCS
Nếu VEGFR1 có thể được đo nhanh chóng trong môi trường lâm sàng (ví dụ, qua xét nghiệm tại chỗ), nó có thể hỗ trợ trong việc quyết định sớm hơn về việc nâng cấp chăm sóc. Ví dụ, bệnh nhân có mức VEGFR1 cực kỳ cao khi nhập viện có thể là ứng cử viên cho hỗ trợ tuần hoàn cơ học sớm hơn hoặc theo dõi huyết động cường độ cao hơn.
Hạn chế của nghiên cứu
Bất chấp dữ liệu mạnh mẽ, một số hạn chế cần được xem xét. Thứ nhất, mặc dù mối liên hệ với tỷ lệ tử vong là vững chắc, nghiên cứu mang tính quan sát và không chứng minh mối liên hệ nhân quả giữa mức VEGFR1 và tử vong. Thứ hai, phân tích hiện tại tập trung vào sốc liên quan đến AMI; việc các phát hiện này có mở rộng sang các dạng sốc tim khác (ví dụ, suy tim cấp trên nền mạn tính) vẫn cần được xác định. Cuối cùng, việc áp dụng thực tế của dấu hiệu này yêu cầu phát triển các bài kiểm tra chuẩn hóa, nhanh chóng có thể được tích hợp vào quy trình làm việc của phòng cấp cứu và phòng catheter.
Kết luận
Nghiên cứu của Jung et al. đại diện cho một bước tiến quan trọng trong tiếp cận y học chính xác đối với sốc tim. Bằng cách xác định VEGFR1 là dấu hiệu dự đoán mạnh mẽ và độc lập thông qua sàng lọc proteom không thiên kiến và xác nhận nó trong nhóm CULPRIT-SHOCK quy mô lớn, các nhà nghiên cứu đã cung cấp một công cụ mới để hiểu và dự đoán kết quả ở dân số có tỷ lệ tử vong cao này. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc liệu việc nhắm mục tiêu vào đường VEGF/VEGFR1 có mang lại lợi ích điều trị và cách dấu hiệu này có thể được tích hợp tốt nhất vào hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng.
Quỹ tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Thử nghiệm CULPRIT-SHOCK được hỗ trợ bởi Chương trình Khoản 7 của Liên minh châu Âu (FP7/2007-2013) và Quỹ Nghiên cứu Tim Đức. Nghiên cứu này đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT01927549).
Tài liệu tham khảo
- Jung C, Lang A, Duse DA, et al. Phân tích proteom huyết tương xác định Vascular Endothelial Growth Factor Receptor 1 là dấu hiệu dự đoán trong sốc tim. Circ Heart Fail. 2025;18(12):e012890.
- Thiele H, Zeymer U, Neumann FJ, et al. Hỗ trợ bóng trong lòng động mạch chủ cho nhồi máu cơ tim với sốc tim. N Engl J Med. 2012;367(14):1287-1296.
- Thiele H, Akin I, Sandri M, et al. Chiến lược PCI ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp tính và sốc tim. N Engl J Med. 2017;377(25):2419-2432.
- Olink Explore 3000 Tài liệu kỹ thuật. Công nghệ Xét nghiệm mở rộng cận kề (PEA) cho proteom quy mô lớn.

