Vượt qua quy định 12 tháng: Chiến lược DAPT cá nhân hóa được chứng minh vượt trội trong thử nghiệm PARTHENOPE

Vượt qua quy định 12 tháng: Chiến lược DAPT cá nhân hóa được chứng minh vượt trội trong thử nghiệm PARTHENOPE

Tổng quan

Thử nghiệm PARTHENOPE cung cấp bằng chứng quan trọng về sự vượt trội lâm sàng của các chiến lược điều trị chống kết tập tiểu cầu kép (DAPT) cá nhân hóa. Các kết quả chính bao gồm:

  • Cá nhân hóa thời gian DAPT từ 3 đến 24 tháng dựa trên điểm số rủi ro đã được xác minh giảm đáng kể điểm cuối chính là sự kiện lâm sàng bất lợi tổng hợp (NACE) tại 24 tháng so với phác đồ 12 tháng cố định.
  • Lợi ích chủ yếu đến từ việc giảm đáng kể các biến cố thiếu máu cục bộ, cụ thể là nhồi máu cơ tim (MI) và tái can thiệp mạch đích cấp cứu (TVR).
  • Quan trọng hơn, cách tiếp cận cá nhân hóa không dẫn đến sự gia tăng đáng kể các biến cố chảy máu nặng (BARC loại 2, 3 hoặc 5) so với liệu pháp 12 tháng tiêu chuẩn.
  • Những kết quả này thách thức tiêu chuẩn DAPT 12 tháng ‘một kích thước phù hợp cho mọi người’, đề xuất rằng cách tiếp cận y học chính xác về thời gian chống huyết khối tối ưu hóa sự cân bằng giữa rủi ro thiếu máu cục bộ và chảy máu.

Nền tảng: Thách thức về thời gian DAPT

Vài thập kỷ qua, liệu pháp chống kết tập tiểu cầu kép (DAPT)—kết hợp aspirin và chất ức chế P2Y12—đã trở thành nền tảng của quản lý dược lý sau can thiệp mạch vành qua da (PCI) với cấy stent. Mặc dù DAPT là thiết yếu để ngăn ngừa tắc mạch stent và các biến cố thiếu máu cục bộ tái phát, nhưng nó tự thân cũng tăng nguy cơ chảy máu, liên quan đến tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong.

Hướng dẫn lâm sàng hiện hành thường khuyến nghị thời gian DAPT 12 tháng tiêu chuẩn cho bệnh nhân mắc hội chứng vành cấp tính (ACS) và 6 tháng cho những người mắc hội chứng vành mạn tính (CCS). Tuy nhiên, thời gian tối ưu vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt. Các thử nghiệm gần đây đã khám phá cả DAPT siêu ngắn (1–3 tháng) theo sau là liệu pháp duy nhất chất ức chế P2Y12 và DAPT kéo dài (quá 12 tháng). Vấn đề lâm sàng nằm ở chỗ nguy cơ thiếu máu cục bộ và nguy cơ chảy máu của một bệnh nhân thường là động và không đồng nhất. Thời gian ‘tiêu chuẩn’ có thể điều trị quá mức những người có nguy cơ chảy máu cao hoặc điều trị không đủ những người có nguy cơ thiếu máu cục bộ cao. Thử nghiệm PARTHENOPE nhằm xác định xem liệu thời gian dựa trên điểm số rủi ro, cá nhân hóa có thể giải quyết căng thẳng điều trị này hay không.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm PARTHENOPE (NCT04135989) là một thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát đa trung tâm sử dụng cách tiếp cận thực tế để đánh giá các chiến lược DAPT trong dân số PCI ‘thế giới thực’. Nghiên cứu đã tuyển chọn 2.107 bệnh nhân đang thực hiện PCI tại các trung tâm lâm sàng khác nhau.

Dân số bệnh nhân và phân ngẫu nhiên

Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào một trong hai nhóm: chiến lược DAPT cá nhân hóa hoặc chiến lược DAPT tiêu chuẩn. Điều kiện tuyển chọn bao gồm rộng rãi, bao gồm cả bệnh nhân mắc ACS và CCS, phản ánh sự đa dạng của thực hành lâm sàng hàng ngày. Một lần phân ngẫu nhiên phụ cũng so sánh stent giải phóng thuốc không có polymer và stent giải phóng thuốc có polymer phân hủy, mặc dù tập trung chính vẫn là thời gian chống huyết khối.

Can thiệp: Cá nhân hóa so với Tiêu chuẩn

Trong nhóm tiêu chuẩn, bệnh nhân nhận DAPT trong thời gian cố định 12 tháng, sau đó là liệu pháp duy nhất aspirin. Trong nhóm cá nhân hóa, thời gian được xác định tại thời điểm PCI dựa trên đánh giá điểm số rủi ro lâm sàng (tích hợp các yếu tố như tuổi, tiền sử nhồi máu cơ tim, chức năng thận và tiền sử chảy máu). Dựa trên phân loại rủi ro này, bệnh nhân trong nhóm cá nhân hóa được chỉ định một trong ba thời gian:

  • 3 tháng: Đối với bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao.
  • 6 tháng: Đối với bệnh nhân có nguy cơ trung bình.
  • 24 tháng: Đối với bệnh nhân có nguy cơ thiếu máu cục bộ cao và nguy cơ chảy máu thấp.

Điểm cuối

Điểm cuối chính là sự kiện lâm sàng bất lợi tổng hợp (NACE) tại 24 tháng. NACE được định nghĩa là sự kết hợp của tử vong do mọi nguyên nhân, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tái can thiệp mạch đích cấp cứu (TVR) hoặc chảy máu nặng (được xác định theo tiêu chí của Hội nghiên cứu Chảy máu Học thuật [BARC] loại 2, 3 hoặc 5).

Kết quả và phát hiện chính

Kết quả của thử nghiệm PARTHENOPE chỉ ra một lợi thế rõ ràng cho cách tiếp cận cá nhân hóa so với tiêu chuẩn 12 tháng truyền thống.

Điểm cuối chính: NACE

Tại thời điểm theo dõi 24 tháng, điểm cuối chính NACE xảy ra ở 18,6% (196 trong 1.055) bệnh nhân trong nhóm DAPT cá nhân hóa, so với 22,2% (232 trong 1.052) trong nhóm DAPT tiêu chuẩn. Điều này đại diện cho sự giảm rủi ro tuyệt đối 3,54 điểm phần trăm (95% CI: -6,99 đến -0,99; P = 0,040). Số lượng cần điều trị (NNT) để ngăn ngừa một NACE là khoảng 28, cho thấy lợi ích lâm sàng có ý nghĩa.

Kết quả thiếu máu cục bộ

Sự giảm NACE chủ yếu do giảm các biến cố thiếu máu cục bộ. Tỷ lệ nhồi máu cơ tim thấp hơn đáng kể trong nhóm cá nhân hóa (sự chênh lệch -2,29 điểm phần trăm; 95% CI: -4,43 đến -0,14). Tương tự, tái can thiệp mạch đích cấp cứu giảm trong nhóm cá nhân hóa (sự chênh lệch -1,30 điểm phần trăm; 95% CI: -2,55 đến -0,05). Những dữ liệu này cho thấy việc kéo dài DAPT lên 24 tháng ở bệnh nhân có nguy cơ thiếu máu cục bộ cao đã thành công trong việc giảm thiểu các biến cố huyết khối muộn mà không bị bù đắp bởi thất bại trong các nhóm thời gian ngắn.

Kết quả an toàn: Chảy máu

Quan trọng hơn, cách tiếp cận cá nhân hóa không dẫn đến tăng chảy máu. Tỷ lệ chảy máu BARC loại 2, 3 hoặc 5 tương tự giữa hai nhóm (sự chênh lệch -0,41 điểm phần trăm; 95% CI: -2,92 đến 2,10). Kết quả này đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy việc rút ngắn DAPT xuống 3 hoặc 6 tháng ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao đã bảo vệ họ hiệu quả, trong khi thời gian dài 24 tháng ở nhóm có nguy cơ chảy máu thấp không dẫn đến tăng chảy máu nghiêm trọng.

Ý nghĩa lâm sàng và bình luận chuyên gia

Thử nghiệm PARTHENOPE đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hướng tới y học chính xác tim mạch. Nhiều năm qua, các bác sĩ đã sử dụng các điểm số rủi ro như PRECISE-DAPT hoặc điểm DAPT để hướng dẫn quyết định, nhưng dữ liệu ngẫu nhiên triển vọng xác nhận một chiến lược dựa trên điểm số còn hạn chế.

Nhận biết cơ chế

Sự vượt trội của chiến lược cá nhân hóa có thể xuất phát từ khả năng làm cho cường độ liệu pháp chống huyết khối phù hợp với hồ sơ rủi ro sinh học của bệnh nhân. Ở bệnh nhân có nguy cơ thiếu máu cục bộ cao, việc kéo dài DAPT lên 24 tháng có thể cung cấp bảo vệ chống lại các biến cố ‘không liên quan đến stent’ (ví dụ, vỡ mảng xơ vữa tại các vị trí không phải mục tiêu), phổ biến trong bệnh đa mạch hoặc tiểu đường tiến triển. Ngược lại, ở bệnh nhân mà nguy cơ chảy máu đe dọa tính mạng vượt quá lợi ích nhỏ của việc ngăn ngừa một cơn nhồi máu cơ tim nhỏ, thời gian 3 tháng đã tối thiểu hóa việc tiếp xúc với nguy hiểm.

Hạn chế và xem xét

Mặc dù kết quả rất thuyết phục, một số hạn chế cần thảo luận. Thử nghiệm được thiết kế mở, điều này phổ biến trong các nghiên cứu về thời gian DAPT nhưng có thể gây thiên lệch trong báo cáo các điểm cuối chủ quan. Ngoài ra, điểm số rủi ro cụ thể được sử dụng và việc chọn 3, 6 hoặc 24 tháng làm các mức ‘cá nhân hóa’ có thể không phải là cấu hình duy nhất khả thi. Cần nghiên cứu thêm để xác định xem liệu các thời gian tinh vi hơn hoặc sử dụng các chiến lược duy nhất chất ức chế P2Y12 mới có thể mang lại kết quả tốt hơn.

Tác động đến hướng dẫn

Các chuyên gia cho rằng những kết quả này sẽ ảnh hưởng đến các phiên bản tiếp theo của hướng dẫn ESC và ACC/AHA. Thử nghiệm cung cấp một ‘bằng chứng khái niệm’ rằng cách tiếp cận có cấu trúc, dựa trên điểm số là vượt trội so với quy định thời gian. Nó khuyến khích các bác sĩ thực hiện đánh giá rủi ro chính thức tại thời điểm PCI thay vì mặc định chỉ định 12 tháng.

Kết luận

Thử nghiệm ngẫu nhiên PARTHENOPE cho thấy thời gian DAPT cá nhân hóa từ 3 đến 24 tháng, tùy chỉnh theo rủi ro cá nhân của bệnh nhân, vượt trội so với phác đồ 12 tháng tiêu chuẩn. Bằng cách giảm tỷ lệ NACE thông qua tỷ lệ nhồi máu cơ tim và tái can thiệp cấp cứu thấp hơn mà không làm tăng chảy máu, chiến lược này cung cấp cách tiếp cận cân bằng và hiệu quả hơn cho chăm sóc sau PCI. Thời kỳ ’12 tháng tiêu chuẩn’ có vẻ đang nhường chỗ cho mô hình chăm sóc hướng đến bệnh nhân tinh vi hơn.

Tài trợ và clinicaltrials.gov

Thử nghiệm PARTHENOPE được hỗ trợ bởi nhiều khoản tài trợ học thuật và nghiên cứu. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04135989.

Tham khảo

Piccolo R, Calabrò P, Carrara G, et al. Personalized or Standard Duration of Dual Antiplatelet Therapy After Percutaneous Coronary Intervention: The PARTHENOPE Randomized Trial. J Am Coll Cardiol. 2025 Dec 9;86(23):2352-2367. doi: 10.1016/j.jacc.2025.08.040. Epub 2025 Aug 30. PMID: 40892607.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận