Giới Thiệu: Bối Cảnh Đang Thay Đổi của Viêm Gan Dị Chức Năng Chuyển Hóa
Viêm gan dị chức năng chuyển hóa (MASH), trước đây được gọi là viêm gan mỡ không do rượu (NASH), đã trở thành một cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu, song hành với sự gia tăng của béo phì và tiểu đường tuýp 2. Là nguyên nhân hàng đầu của bệnh gan mạn tính và chỉ định ngày càng tăng cho ghép gan, MASH đại diện cho một nhu cầu y tế chưa được đáp ứng đáng kể. Cơ chế bệnh sinh của MASH phức tạp, liên quan đến quá trình ‘đa hit’ của tích tụ chất béo, stress oxi hóa và tín hiệu viêm dẫn đến xơ hóa và xơ gan tiến triển.
Chiến lược điều trị hiện tại đang chuyển hướng sang các tác nhân giải quyết cả những yếu tố chuyển hóa cơ bản và hậu quả gan sau. Mặc dù việc phê duyệt gần đây của resmetirom đánh dấu một cột mốc, vẫn còn nhu cầu về các liệu pháp có tác dụng chuyển hóa mạnh mẽ hơn và lợi ích giảm cân. Trong bối cảnh này, pemvidutide, một agonist kép GLP-1 và glucagon mới, đã thu hút sự chú ý đáng kể. Kết quả 24 tuần của thử nghiệm IMPACT cung cấp cái nhìn quan trọng về hiệu quả và an toàn của cách tiếp cận kép này ở bệnh nhân có xơ gan mức độ trung bình đến nặng.
Lý Luận Cơ Chế: Tại Sao GLP-1 và Glucagon?
Hầu hết các liệu pháp dựa trên incretin hiện tại cho MASH tập trung vào thụ thể glucagon-like peptide-1 (GLP-1). Agonist GLP-1 chủ yếu hoạt động bằng cách tăng cường tiết insulin phụ thuộc glucose, làm chậm quá trình rỗng dạ dày và thúc đẩy cảm giác no, dẫn đến giảm cân và cải thiện độ nhạy insulin. Tuy nhiên, pemvidutide thêm một lớp dược lý thứ hai: agonism thụ thể glucagon.
Glucagon thường được coi là hormon đối kháng với insulin, nhưng trong bối cảnh MASH, việc bao gồm nó là chiến lược. Glucagon tăng cường tiêu thụ năng lượng thông qua nhiệt hóa và kích thích trực tiếp chuyển hóa chất béo gan bằng cách thúc đẩy beta-oxi hóa mitochondrial. Bằng cách kết hợp tác dụng giảm cảm giác đói của GLP-1 với khả năng ‘đốt cháy’ mỡ gan và tăng tiêu thụ calo của glucagon, pemvidutide nhằm mục đích đạt được sự giảm thiểu đồng bộ hóa trong gan mỡ và rối loạn chuyển hóa hệ thống.
Thiết Kế và Phương Pháp Nghiên Cứu của Thử Nghiệm IMPACT
Thử nghiệm IMPACT (NCT05989711) là một nghiên cứu quốc tế, đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm so sánh giả dược, giai đoạn 2b kéo dài 48 tuần. Nghiên cứu này đặc biệt nhắm vào một dân số có nguy cơ cao: bệnh nhân có MASH được xác nhận bằng sinh thiết và xơ gan giai đoạn F2 hoặc F3, theo hệ thống chấm điểm của Mạng Nghiên Cứu Lâm Sàng NASH (CRN). Những bệnh nhân này đại diện cho ‘điểm ngọt’ cho can thiệp lâm sàng, nơi nguy cơ tiến triển thành xơ gan cao, nhưng tiềm năng đảo ngược vẫn đáng kể.
Các đối tượng (n=212) từ 83 địa điểm ở Hoa Kỳ và Úc được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:2:2 để nhận tiêm dưới da hàng tuần giả dược, pemvidutide 1.2 mg, hoặc pemvidutide 1.8 mg. Một đặc điểm độc đáo của thử nghiệm này là việc sử dụng pemvidutide mà không cần tăng liều—khác với các giao thức tăng liều chuẩn yêu cầu cho hầu hết các liệu pháp dựa trên GLP-1. Hai điểm cuối chính được đo ở thời điểm 24 tuần: (1) sự giải quyết MASH mà không làm xấu đi xơ gan và (2) cải thiện ít nhất một giai đoạn xơ gan mà không làm xấu đi MASH.
Kết Quả Chính: Phân Tích Chi Tiết Dữ Liệu 24 Tuần
Sự Giải Quyết MASH: Chiến Thắng Thống Kê Rõ Ràng
Phân tích giữa kỳ 24 tuần tiết lộ sự khác biệt đáng kể trong tỷ lệ giải quyết MASH. Trong nhóm giả dược, chỉ có 20% (18/86) bệnh nhân đạt giải quyết. Trái lại, 58% (24/41) bệnh nhân trong nhóm pemvidutide 1.2 mg (p<0.0001) và 52% (45/85) trong nhóm pemvidutide 1.8 mg (p<0.0001) đạt điểm cuối. Điều này đại diện cho lợi ích điều trị là 38% và 32%, tương ứng, so với giả dược.
Những kết quả này cho thấy pemvidutide cực kỳ hiệu quả trong việc loại bỏ mỡ gan và giải quyết các thành phần viêm của MASH (balooning và viêm tiểu thùy) trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Việc đạt được hơn 50% giải quyết trong một dân số có xơ gan tiến triển (F2-F3) đặc biệt đáng chú ý so với dữ liệu lịch sử từ các mono-agonist GLP-1.
Cải Thiện Xơ Gan: Thách Thức về Thời Gian
Mặc dù dữ liệu giải quyết là mạnh mẽ, nghiên cứu không đạt được điểm cuối chính khác về cải thiện xơ gan sau 24 tuần. Cải thiện xơ gan ít nhất một giai đoạn mà không làm xấu đi MASH được quan sát ở 28% nhóm giả dược, 33% nhóm 1.2 mg (p=0.59), và 36% nhóm 1.8 mg (p=0.27). Mặc dù cao hơn về mặt số học trong các nhóm điều trị, nhưng sự khác biệt không đạt ý nghĩa thống kê.
Các chuyên gia lâm sàng đề xuất rằng 24 tuần có thể đơn giản là quá ngắn để quan sát tái tạo cấu trúc ma trận ngoại tế bào ở bệnh nhân có xơ gan F2 hoặc F3 đã được thiết lập. Sự hồi phục xơ gan là một quá trình sinh học chậm hơn so với giải quyết viêm và mỡ gan. Dữ liệu 48 tuần đang diễn ra sẽ rất quan trọng trong việc xác định xem việc giải quyết MASH nhanh chóng có cuối cùng dẫn đến sự giảm xơ gan đáng kể trong thời gian dài hay không.
An Toàn và Tính Nhẫn Chịu: Hồ Sơ Có Lợi Không Cần Tăng Liều
Hồ sơ an toàn của pemvidutide là một yếu tố quan trọng, đặc biệt là khi không có tăng liều. Các sự cố bất lợi (AEs) được báo cáo ở 78-81% bệnh nhân được điều trị bằng pemvidutide so với 67% trong nhóm giả dược. Như mong đợi với loại thuốc này, đa số AEs là về tiêu hóa, bao gồm buồn nôn và ói. Tuy nhiên, hầu hết các sự cố được mô tả là nhẹ hoặc trung bình.
Đáng khen ngợi nhất, tỷ lệ ngừng thuốc do AEs cực kỳ thấp: 0% trong nhóm 1.2 mg và chỉ 1% trong nhóm 1.8 mg, so với 2% trong nhóm giả dược. Điều này cho thấy cách tiếp cận kép, thậm chí không cần tăng liều, được bệnh nhân MASH dung nạp tốt, có thể cung cấp cách triển khai lâm sàng đơn giản hơn so với các thuốc yêu cầu nhiều tháng tăng liều.
Bình Luận của Chuyên Gia và Giải Đọc Lâm Sàng
Kết quả của thử nghiệm IMPACT nhấn mạnh sức mạnh của agonism GLP-1/glucagon kép trong điều trị giai đoạn ‘hoạt động’ của MASH. Bằng cách nhắm mục tiêu gan qua hai con đường khác nhau, pemvidutide dường như tăng tốc quá trình loại bỏ viêm. Sự thiếu hụt ý nghĩa thống kê về xơ gan sau 24 tuần nên được hiểu cẩn thận; trong nhiều thử nghiệm MASH, cải thiện xơ gan là một ‘chỉ số chậm’ theo sau sự giải quyết MASH.
Từ góc độ chính sách y tế và thực hành lâm sàng, khả năng đạt được những kết quả này của pemvidutide mà không cần tăng liều có thể đơn giản hóa hành trình điều trị cho cả nhà cung cấp dịch vụ y tế và bệnh nhân. Ngoài ra, việc giảm cân được quan sát với pemvidutide (một lợi ích thứ cấp đã biết của phân tử này) cung cấp lợi ích chuyển hóa toàn diện mà các liệu pháp đơn mục tiêu có thể thiếu.
Tuy nhiên, phải công nhận các hạn chế. Khoảng thời gian 24 tuần là một cái nhìn giữa kỳ, và tính bền vững lâu dài của những hiệu ứng này vẫn cần được xem xét. Ngoài ra, mặc dù hồ sơ an toàn là đáng khích lệ, các tác động lâu dài của việc sử dụng glucagon kéo dài đối với các tham số tim mạch và cân bằng glucose ở dân số MASH tiểu đường và không tiểu đường cần tiếp tục theo dõi.
Kết Luận: Nhìn Hướng Tới Khoảng Thời Gian 48 Tuần
Tóm lại, kết quả 24 tuần của thử nghiệm IMPACT cho thấy pemvidutide là một chất gây giải quyết MASH hiệu quả cao ở bệnh nhân có xơ gan F2 và F3. Mặc dù điểm cuối cải thiện xơ gan không đạt được ở khoảng thời gian sớm này, nhưng mức độ giải quyết MASH và hồ sơ dung nạp tuyệt vời hỗ trợ việc tiếp tục phát triển pemvidutide. Cộng đồng y tế đang mong chờ dữ liệu 48 tuần, cung cấp bằng chứng quyết định cần thiết để xác định liệu agonist kép này có thể đảo ngược tổn thương cấu trúc của xơ gan hay không. Hiện tại, pemvidutide là một ứng cử viên đầy hứa hẹn trong kho thuốc đang mở rộng nhanh chóng cho bệnh gan chuyển hóa.
Quỹ Tài Trợ và Thông Tin Thử Nghiệm
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Altimmune. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT05989711.
Tham Khảo
Noureddin M, Harrison SA, Loomba R, et al. An toàn và hiệu quả của pemvidutide hàng tuần so với giả dược cho viêm gan dị chức năng chuyển hóa (IMPACT): Kết quả 24 tuần từ một nghiên cứu đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, giai đoạn 2b. Lancet. 2025;406(10520):2644-2655. doi:10.1016/S0140-6736(25)02114-2.

