Hiệu quả cao của Pemigatinib trong các bệnh bạch cầu tủy/myeloid với sự xếp đặt lại FGFR1: Những hiểu biết từ Thử nghiệm FIGHT-203

Hiệu quả cao của Pemigatinib trong các bệnh bạch cầu tủy/myeloid với sự xếp đặt lại FGFR1: Những hiểu biết từ Thử nghiệm FIGHT-203

Tóm tắt

Lãnh vực điều trị cho bệnh bạch cầu tủy/myeloid với sự xếp đặt lại thụ thể yếu tố tăng trưởng sợi collagen 1 (FGFR1) (MLN-FGFR1) đã lâu nay được đặc trưng bởi tiên lượng kém và ít lựa chọn điều trị. Trong lịch sử, những bệnh ác tính này, thường được gọi là hội chứng bạch cầu tủy 8p11, đã kháng lại hóa trị liệu thông thường, để lại ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) là can thiệp duy nhất có thể chữa khỏi. Tuy nhiên, thử nghiệm FIGHT-203, một nghiên cứu giai đoạn 2 gần đây được công bố trên NEJM Evidence, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Nghiên cứu đã đánh giá pemigatinib, một chất ức chế mạnh mẽ, chọn lọc, uống của FGFR1, 2 và 3, ở bệnh nhân mắc MLN-FGFR1. Kết quả cho thấy hiệu quả đáng kinh ngạc, đặc biệt là ở giai đoạn mãn tính của bệnh, nơi tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn đạt 96%. Bài viết này cung cấp một phân tích toàn diện về phương pháp nghiên cứu, kết quả lâm sàng và hồ sơ an toàn, nhấn mạnh ý nghĩa của nó đối với thực hành lâm sàng.

Giới thiệu: Thách thức của các bệnh ác tính với sự xếp đặt lại FGFR1

Bệnh bạch cầu tủy/myeloid với sự xếp đặt lại FGFR1 là những bệnh ác tính huyết học hiếm gặp nhưng có hậu quả lâm sàng nghiêm trọng. Chúng được xác định về mặt tế bào học bằng các hoán vị liên quan đến locus FGFR1 trên nhiễm sắc thể 8p11, dẫn đến sự hình thành các gen fusion khác nhau (ví dụ, ZMYM2-FGFR1, BCR-FGFR1). Các fusion này dẫn đến sự kích hoạt liên tục của miền kinase tyrosine FGFR1, thúc đẩy sự phân chia và sống sót không kiểm soát của tế bào thông qua các con đường xuống dòng như PI3K/AKT, MAPK/ERK và STAT. Lâm sàng, MLN-FGFR1 biểu hiện với một loạt các kiểu hình thái, bao gồm các bệnh bạch cầu tủy (MPN), các hội chứng suy tủy (MDS) hoặc các bệnh bạch cầu cấp tính (giai đoạn bạo phát), thường đi kèm với hạch to và bạch cầu ái toan. Sự tiến triển nhanh chóng từ giai đoạn mãn tính sang giai đoạn bạo phát và tỷ lệ tái phát cao sau hóa trị liệu cảm ứng tiêu chuẩn đã đòi hỏi việc chuyển gấp cho HSCT. Yêu cầu y tế chưa được đáp ứng cho các liệu pháp đích có thể gây ra các đáp ứng sâu và nối bệnh nhân đến ghép hoặc phục vụ như liệu pháp cuối cùng là rất lớn.

FIGHT-203: Thiết kế nghiên cứu và dân số bệnh nhân

Thử nghiệm FIGHT-203 (NCT03011372) là một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2, đơn nhánh, đa trung tâm, mở nhãn, được thiết kế để đánh giá độ an toàn và hiệu quả của pemigatinib ở bệnh nhân mắc MLN-FGFR1. Nghiên cứu đã tuyển dụng 47 bệnh nhân trong dân số an toàn, trong đó 45 người có sự xếp đặt lại FGFR1 được xác nhận trung tâm và được bao gồm trong phân tích hiệu quả. Nhóm bệnh nhân đa dạng về cách biểu hiện bệnh: 24 bệnh nhân (53%) ở giai đoạn mãn tính, 18 (40%) ở giai đoạn bạo phát, và 3 (7%) có sự xếp đặt lại mà không có bằng chứng mô học về sự xâm lấn tủy xương hay ngoại tủy (có thể đại diện cho tái phát phân tử hoặc bệnh còn sót lại tối thiểu). Bệnh nhân nhận liều uống 13.5 mg pemigatinib mỗi ngày. Liều dùng theo lịch trình liên tục hoặc chu kỳ 2 tuần dùng/1 tuần nghỉ. Điểm kết thúc chính là tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR), được đánh giá bởi ủy ban xem xét trung tâm theo tiêu chí được định rõ trong giao thức. Các điểm kết thúc phụ bao gồm tỷ lệ đáp ứng tế bào học hoàn toàn (CCyR), thời gian kéo dài đáp ứng và độ an toàn.

Hiệu quả: Các đáp ứng mạnh mẽ qua các giai đoạn bệnh

Dữ liệu hiệu quả từ FIGHT-203 là một trong những dữ liệu lạc quan nhất được báo cáo cho dân số bệnh nhân này. Pemigatinib cho thấy mức độ hoạt động cao ở tất cả các giai đoạn bệnh, mặc dù độ sâu và tần suất đáp ứng nổi bật nhất ở giai đoạn mãn tính.

Kết quả Giai đoạn Mãn tính

Trong nhóm giai đoạn mãn tính (n=24), ủy ban xem xét trung tâm báo cáo tỷ lệ CR kinh ngạc 96% (23 trong 24 bệnh nhân). Hơn nữa, tỷ lệ CCyR—một chỉ số quan trọng của sự loại bỏ phân tử và tế bào học—là 88% (21 trong 24 bệnh nhân). Những kết quả này cho thấy pemigatinib cực kỳ hiệu quả trong việc kiểm soát khối u do sự fusion FGFR1 khi gánh nặng bệnh tương đối ổn định. Đối với nhiều bệnh nhân này, pemigatinib cung cấp mức độ kiểm soát bệnh mà trước đây không thể đạt được với hóa trị liệu thông thường như hydroxyurea hoặc interferon.

Giai đoạn Bạo phát và Bệnh Ngoại tủy

Mặc dù giai đoạn bạo phát (n=18) truyền thống khó điều trị hơn nhiều, pemigatinib vẫn cho thấy hoạt động đáng kể. Tỷ lệ CR trong nhóm này là 44% (8 trong 18 bệnh nhân), và tỷ lệ CCyR là 50% (9 trong 18 bệnh nhân). Mặc dù thấp hơn so với kết quả giai đoạn mãn tính, những con số này đại diện cho một cải thiện đáng kể so với kết quả lịch sử với hóa trị liệu độc hại trong tình trạng tái phát/kháng thuốc. Ngoài ra, tất cả ba bệnh nhân có sự xếp đặt lại FGFR1 riêng lẻ mà không có bệnh mô học đều đạt CCyR.

Thời gian Kéo dài Đáp ứng

Thời gian kéo dài đáp ứng là một điểm nổi bật của nghiên cứu. Thời gian trung bình kéo dài CR chưa đạt được tại thời điểm phân tích chính (95% CI, 27.9 tháng đến chưa đạt). Điều này nhấn mạnh tiềm năng của pemigatinib trong việc duy trì kiểm soát bệnh dài hạn, điều này rất quan trọng đối với bệnh nhân đang chờ đợi người hiến tặng phù hợp cho HSCT hoặc cho những bệnh nhân không phải là ứng cử viên ghép.

Độ An toàn và Khả năng Tolerant: Quản lý Hiệu ứng Trên Mục Tiêu

Hồ sơ an toàn của pemigatinib trong FIGHT-203 phù hợp với cơ chế tác động đã biết của nó như một chất ức chế FGFR. Sự cố bất lợi (TEAE) phổ biến nhất là tăng phosphat, xảy ra ở 76% bệnh nhân. Điều này được coi là hiệu ứng trên mục tiêu, vì ức chế FGFR can thiệp vào sự cân bằng phosphat trong thận. Quản lý thường bao gồm chế độ ăn ít phosphat, chất liên kết phosphat, và khi cần thiết, điều chỉnh liều. Viêm miệng là sự cố bất lợi phổ biến nhất ở cấp độ 3 hoặc cao hơn, được báo cáo ở 19% dân số. Các tác dụng phụ phổ biến khác bao gồm rụng tóc, tiêu chảy và khô miệng. Cần lưu ý rằng quản lý liều thường xuyên cần thiết: 64% bệnh nhân trải qua ngắt quãng liều và 60% cần giảm liều. Tuy nhiên, chỉ 11% (5 bệnh nhân) ngừng thuốc do sự cố bất lợi, cho thấy rằng với giám sát chủ động, hồ sơ độc tính có thể quản lý được cho phần lớn bệnh nhân.

Bình luận Chuyên gia: Một Chuẩn mực Mới cho Bệnh Hiếm gặp?

Kết quả của thử nghiệm FIGHT-203 là một thành tựu mang tính bước ngoặt trong điều trị các bệnh ác tính với sự xếp đặt lại FGFR1. Nhiều năm nay, cộng đồng huyết học đã phải vật lộn để quản lý những bệnh nhân này do thiếu các lựa chọn đích. Pemigatinib hiện cung cấp một công cụ mạnh mẽ để đạt được các đáp ứng tế bào học và lâm sàng nhanh chóng. Một trong những câu hỏi lâm sàng quan trọng nhất là làm thế nào để tích hợp pemigatinib vào mô hình ghép hiện tại. Đối với bệnh nhân giai đoạn mãn tính, pemigatinib có thể phục vụ như một cây cầu hiệu quả đến HSCT, có thể cải thiện kết quả sau ghép bằng cách giảm gánh nặng bệnh trước ghép. Ở giai đoạn bạo phát, mặc dù pemigatinib hoạt động, tỷ lệ đáp ứng thấp hơn cho thấy nó có thể hiệu quả nhất khi được sử dụng kết hợp với các tác nhân khác, chẳng hạn như hóa trị liệu cường độ cao hoặc các phác đồ dựa trên venetoclax, mặc dù điều này cần nghiên cứu thêm. Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế đơn nhánh và kích thước mẫu nhỏ, vốn là thách thức cố hữu khi nghiên cứu các bệnh siêu hiếm. Tuy nhiên, tỷ lệ đáp ứng cao và tính hợp lý sinh học của việc nhắm mục tiêu đột biến gây bệnh cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho tính hữu ích lâm sàng của nó.

Kết luận

Pemigatinib đã chứng minh hiệu quả lâm sàng và tế bào học sâu sắc ở bệnh nhân mắc MLN-FGFR1, đặc biệt là ở những bệnh nhân ở giai đoạn mãn tính của bệnh. Với tỷ lệ CR 96% ở giai đoạn mãn tính và hồ sơ an toàn có thể quản lý, nó cung cấp một chuẩn mực điều trị mới cho một bệnh ác tính khó điều trị trước đây. Mặc dù bệnh ở giai đoạn bạo phát vẫn là một thách thức, các đáp ứng được quan sát ở nhóm có nguy cơ cao này là đáng kể. Thử nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của xét nghiệm tế bào học và phân tử ở bệnh nhân có các đặc điểm bạch cầu tủy không điển hình để phát hiện sự xếp đặt lại FGFR1 sớm trong quá trình bệnh.

Tài trợ và Thông tin Thử nghiệm Lâm sàng

Thử nghiệm FIGHT-203 được tài trợ bởi Incyte Corporation. Nghiên cứu được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với số NCT03011372.

Tham khảo

1. Verstovsek S, Kiladjian JJ, Vannucchi AM, et al. Pemigatinib for Myeloid/Lymphoid Neoplasms with FGFR1 Rearrangement. NEJM Evid. 2025 Sep;4(9):EVIDoa2500017. doi: 10.1056/EVIDoa2500017. 2. Khodadadi F, et al. FGFR1-rearranged myeloid/lymphoid neoplasms: A comprehensive review. Annals of Hematology. 2023. 3. Gotlib J, et al. The 8p11 myeloproliferative syndrome: a review. Blood. 2008.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận