Những điểm nổi bật
Giá trị dự đoán của các tiêu chí thử nghiệm
Bệnh nhân bị sốc tim nguyên phát do nhồi máu cơ tim cấp (STEMI-CS) đáp ứng các tiêu chuẩn đủ điều kiện tham gia thử nghiệm DanGer Shock (DGS) (hồ sơ DGS-like) có tỷ lệ tử vong thấp hơn đáng kể sau 180 ngày khi được điều trị bằng bơm dòng vi trục (mAFP) so với những bệnh nhân không đáp ứng (62,5% so với 72,0%).
Lợi ích sống sót sớm
Lợi thế sống sót của hồ sơ DGS-like đã rõ ràng từ ngày thứ 30, với tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân là 48,4% so với 70,2% trong nhóm DGS-unlike.
Lựa chọn lâm sàng quan trọng
Sau khi điều chỉnh đa biến, hồ sơ DGS-like vẫn là một chỉ số dự đoán độc lập mạnh mẽ về sống sót, cho thấy rằng các tiêu chuẩn đủ điều kiện và loại trừ nghiêm ngặt của thử nghiệm đã thành công trong việc xác định một nhóm bệnh nhân có khả năng cao nhất để hưởng lợi từ hỗ trợ tuần hoàn cơ học xâm lấn.
Nền tảng: Sự tiến hóa trong quản lý sốc tim
Sốc tim (CS) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân nhập viện vì nhồi máu cơ tim cấp, với tỷ lệ tử vong lịch sử dao động từ 40% đến 50% bất chấp những tiến bộ trong can thiệp mạch vành qua da (PCI). Trong nhiều thập kỷ, cuộc tìm kiếm các phương pháp hỗ trợ tuần hoàn cơ học (MCS) hiệu quả đã được đánh dấu bằng những kết quả trung tính trong các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên lớn (RCTs), như thử nghiệm IABP-SHOCK II, đã dẫn đến việc giảm xếp hạng các bơm bóng động mạch chủ trong các hướng dẫn quốc tế.
Cảnh quan đã thay đổi đáng kể với sự công bố của thử nghiệm DanGer Shock (DGS). Thử nghiệm đột phá này đã chứng minh rằng việc sử dụng thường xuyên bơm dòng vi trục (mAFP), cụ thể là Impella CP, ngoài chăm sóc tiêu chuẩn cho STEMI-CS, đã giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân sau 180 ngày. Tuy nhiên, thử nghiệm DGS đã sử dụng các tiêu chuẩn đủ điều kiện và loại trừ rất cụ thể, tập trung vào một nhóm có nguy cơ cao nhưng có thể cứu chữa mà loại trừ những bệnh nhân bị ngừng tim kéo dài hoặc các biến chứng cơ học. Trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ thường phải đối mặt với một quần thể ‘tất cả người đến’ đa dạng hơn so với các nhóm thử nghiệm. Hiểu rõ mức độ các tiêu chuẩn dựa trên thử nghiệm dự đoán kết quả trong một môi trường thực tế là quan trọng để tối ưu hóa việc lựa chọn bệnh nhân và phân bổ nguồn lực.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Để điều tra tính hợp lệ ngoại vi và khả năng dự đoán của các tiêu chuẩn DGS, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích triển vọng của một cơ sở dữ liệu bơm dòng vi trục đơn trung tâm. Nghiên cứu bao gồm 478 bệnh nhân được điều trị bằng bơm dòng vi trục cho sốc tim, trong đó 225 bệnh nhân mắc STEMI-CS. Mục tiêu chính là so sánh kết quả của bệnh nhân phù hợp với hồ sơ thử nghiệm DGS (‘DGS-like’) với những bệnh nhân không phù hợp (‘DGS-unlike’).
Xác định hồ sơ DGS-like
Bệnh nhân được phân loại là DGS-like nếu họ đáp ứng các tiêu chí sau đây được lấy từ thử nghiệm gốc:
- Xác nhận STEMI liên quan đến sốc tim.
- Mức lactate huyết thanh ≥2,5 mmol/L.
- Tỷ lệ tống máu của thất trái (LVEF) < 45%.
- Không có biến chứng cơ học (ví dụ, thủng vách thất).
- Không có tình trạng hôn mê sau ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA). Tuy nhiên, nghiên cứu bao gồm bệnh nhân ngừng tim trong bệnh viện (IHCA) với thời gian tối đa 10 phút để phục hồi tự động (ROSC) làm đại diện cho ngừng tim được chứng kiến y tế.
Nhóm ‘DGS-unlike’ bao gồm các bệnh nhân STEMI-CS không đáp ứng một hoặc nhiều tiêu chí này. Điểm cuối chính để so sánh là tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân sau 180 ngày, với các điểm cuối phụ bao gồm tỷ lệ tử vong sau 30 ngày và các đặc điểm thủ thuật.
Những phát hiện chính: Sự chênh lệch sống sót trong ứng dụng thực tế
Trong số 225 bệnh nhân STEMI-CS được điều trị bằng mAFP, chỉ có 64 (28,4%) đáp ứng các tiêu chuẩn DGS-like nghiêm ngặt. Phần trăm thấp này cho thấy mức độ phức tạp lâm sàng cao được tìm thấy trong các cơ sở dữ liệu thực tế so với các môi trường thử nghiệm kiểm soát.
Đặc điểm cơ bản và điều trị
Nhóm DGS-like nhìn chung trẻ hơn nhóm DGS-unlike. Đáng chú ý, bệnh nhân thuộc nhóm DGS-like ít có khả năng được hồi sức tim phổi (CPR) trước khi đặt bơm vi trục mAFP. Ngoài ra, thời gian hỗ trợ bằng mAFP ở nhóm DGS-like kéo dài hơn đáng kể, cho thấy một lộ trình hồi phục ổn định hơn hoặc chiến lược quản lý chủ động hơn ở nhóm này. Thú vị là, giữa hai nhóm không có khác biệt có ý nghĩa về nồng độ lactate ban đầu, các bệnh đồng mắc, mức độ nặng của bệnh động mạch vành, cũng như nhu cầu sử dụng thuốc tăng co bóp cơ tim hoặc thuốc vận mạch.
Table 1. Baseline characteristics.
| Alln = 225 | DGS‐like STEMI‐CSn = 64 | DGS‐unlike STEMI‐CSn = 161 | P value | |
|---|---|---|---|---|
| Age, years | 69 (58, 82) | 67 (57, 74) | 69 (58, 80) | 0.018 |
| Female sex, n (%) | 55/255 (24.4) | 15/64 (23.4) | 40/161 (24.8) | 0.825 |
| Body mass index, kg/m2 | 26.7 (24.6, 29.4) | 26.7 (24.2, 29.9) | 26.6 (24.7, 29.0) | 0.993 |
| Arterial hypertension, n (%) | 149/221 (67.4) | 45/63 (71.4) | 104/158 (65.8) | 0.422 |
| Atrial fibrillation, n (%) | 49/225 (21.8) | 19/64 (29.7) | 30/161 (18.6) | 0.070 |
| Diabetes mellitus, n (%) | 69/224 (30.8) | 17/64 (26.6) | 52/160 (32.5) | 0.385 |
| CKD stage ≥3, n (%) | 58/223 (26.0) | 16/64 (25.0) | 42/159 (26.4) | 0.828 |
| PAD, n (%) | 18/224 (8.0) | 4/64 (6.3) | 14/160 (8.8) | 0.534 |
| COPD, n (%) | 10/224 (4.5) | 2/64 (3.1) | 8/160 (5.0) | 0.728 |
| Dyslipidaemia, n (%) | 125/220 (56.8) | 41/64 (64.1) | 84/156 (53.8) | 0.165 |
| Previous AMI, n (%) | 39/225 (17.3) | 8/64 (12.5) | 31/161 (19.3) | 0.227 |
| Previous CABG, n (%) | 8/225 (3.6) | 3/64 (4.7) | 5/161 (3.1) | 0.691 |
| Previous PCI, n (%) | 45/225 (20.0) | 8/64 (12.5) | 37/161 (23.0) | 0.076 |
| Previous stroke, n (%) | 22/225 (9.8) | 7/64 (10.9) | 15/161 (9.3) | 0.712 |
| Mean blood pressure, mmHg | 74 (60, 89) | 74 (66, 84) | 73 (60, 90) | 0.642 |
| Heart rate, min−1 | 95 (75, 115) | 100 (80, 116) | 92 (74, 110) | 0.122 |
| Arterial lactate, mmol/L | 5.6 (3.2, 11.6) | 4.9 (3.7, 8.8) | 6.3 (2.7, 12.0) | 0.496 |
| Arterial lactate ≥2.5 mmol/L, n (%) | 180/217 (82.9) | 64/64 (100) | 116/153 (75.8) | <0.001 |
| LVEF, % | 30 (20, 40) | 30 (20, 40) | 25 (20, 40) | 0.104 |
| Resuscitation before mAFP, n (%) | 122/225 (54.2) | 21/64 (32.8) | 101/161 (62.7) | <0.001 |
| Median time of CPR, min | 20 (10, 53) | 7 (5,10) | 30 (15, 60) | <0.001 |
| Coronary artery disease, n (%) | 0.866 | |||
| None | 1/223 (0.4) | 0/64 (0) | 1/159 (0.6) | |
| 1‐vessel | 49/223 (22.0) | 13/64 (20.3) | 36/159 (22.6) | |
| 2‐vessel | 65/223 (29.1) | 18/64 (28.1) | 47/159 (29.6) | |
| 3‐vessel | 108/223 (48.4) | 33/64 (51.6) | 75/159 (47.2) | |
| Infarct‐related artery LM or LAD, n (%) | 137/219 (62.6) | 41/64 (65.1) | 96/156 (61.5) | 0.624 |
| PCI treatment, n (%) | 217/225 (96.4) | 64/64 (100) | 153/161 (95.0) | 0.109 |
| Median time from symptoms to mAFP, hours | 2 (1.0, 3.8) | 2 (1.0, 4.4) | 2 (1.0, 3.5) | 0.864 |
| Duration of mAFP support, hours | 34.5 (8.0, 72.9) | 46.2 (19.9, 96.9) | 26.7 (4.3, 69.3) | 0.019 |
| Type of mAFP, n (%) | 0.580 | |||
| Impella CP | 221/225 (98.2) | 64/64 (100) | 0/64 (0) | |
| Impella 2.5 | 4/225 (1.8) | 0/64 (0) | 4/161 (2.5) | |
| Additional tMCS, n (%) | 0.571 | |||
| Impella RP | 4/225 (1.8) | 0/64 (0) | 4/161 (2.5) | |
| V‐A ECMO | 10/225 (4.4) | 4/64 (6.3) | 6/161 (3.7) | |
| Ventilation, n (%) | 0.084 | |||
| None | 22/225 (9.8) | 10/64 (15.6) | 12/161 (7.5) | |
| Non‐invasive | 14/225 (6.2) | 4/64 (6.3) | 10/161 (6.2) | |
| Invasive | 146/225 (64.9) | 34/64 (53.1) | 112/161 (69.6) | |
| Both | 43/225 (19.1) | 16/64 (25.0) | 27/161 (16.8) | |
| Any norepinephrine, n (%) | 193/223 (86.5) | 51/63 (81.0) | 142/160 (88.8) | 0.124 |
| Any vasopressin, n (%) | 81/222 (36.5) | 19/63 (30.2) | 62/159 (39.0) | 0.218 |
| Any dobutamine, n (%) | 118/222 (53.2) | 28/63 (44.4) | 90/159 (56.6) | 0.102 |
| Any enoximone, n (%) | 31/222 (14.0) | 11/63 (17.5) | 20/159 (12.6) | 0.344 |
Kết cục tử vong
Nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về kết cục sống còn. Tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân trong 180 ngày ở nhóm DGS-like là 62,5%, so với 72,0% ở nhóm DGS-unlike (P = 0,014). Ở mốc 30 ngày, sự khác biệt còn rõ rệt hơn: nhóm DGS-like có tỷ lệ tử vong 48,4%, trong khi nhóm DGS-unlike là 70,2% (P < 0,001).


Phân tích đa biến
Để bảo đảm rằng các phát hiện này không chỉ do các yếu tố nhiễu (như tuổi hoặc tiền sử CPR), các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích đa biến. Kiểu hình DGS-like vẫn là một yếu tố dự báo độc lập mạnh mẽ cho việc giảm tử vong ở 180 ngày (tỷ số nguy cơ [HR] 0,57; KTC 95%: 0,39–0,83) và ở 30 ngày (HR 0,48; KTC 95%: 0,32–0,72). Những dữ liệu này cho thấy tổ hợp các yếu tố lâm sàng cụ thể được sử dụng trong thử nghiệm DGS đã xác định một kiểu hình có tiên lượng tốt hơn rõ rệt khi được hỗ trợ bằng bơm vi trục.
Table. Primary and secondary outcomes.
| Alln = 225 | DGS‐like STEMI‐CSN = 64 | DGS‐unlike STEMI‐CSN = 161 | Adjusted coefficients (95%CI) | P value | |
|---|---|---|---|---|---|
| Death at 180 days, n (%) | 156/225 (69.3) | 40/64 (62.5) | 116/161 (72.0) | 0.57 (0.39, 0.83) a | 0.014 (log‐rank) |
| Death at 30 days, n (%) | 144/225 (64.0) | 31/64 (48.4) | 113/161 (70.2) | 0.48 (0.32, 0.72) a | <0.001 (log‐rank) |
| CPR after device, n (%) | 119/219 (54.3) | 24/63 (38.1) | 95/161 (60.9) | 0.50 (0.27, 0.95) b | 0.002 |
| Death on device, n (%) | 100/225 (44.4) | 20/64 (31.3) | 80/161 (49.7) | 0.36 (0.19, 0.69) b | 0.012 |
| Weaning success, n (%) | 104/225 (46.2) | 36/64 (56.3) | 68/161 (42.2) | 1.45 (0.68, 3.10) b | 0.057 |
| Days in ICU, days | 5 (1, 15)n = 220 | 6 (3, 16)n = 62 | 4 (1, 15)n = 158 | 0.04 (−2.75, 4.74) c | 0.057 |
Bình luận chuyên gia: diễn giải dữ liệu
Kết quả phân tích từ nghiên cứu đăng ký này cung cấp những hiểu biết then chốt cho câu hỏi “điều trị cho ai” trong sốc tim. Mặc dù thử nghiệm DanGer Shock đã chứng minh mAFP có thể cứu sống bệnh nhân, nghiên cứu của Mangner và cộng sự nhấn mạnh tầm quan trọng của đặc điểm bệnh nhân. Tỷ lệ tử vong rất cao ở nhóm DGS-unlike (trên 70% trong 30 ngày) cho thấy rằng ở những bệnh nhân có thời gian ngừng tim kéo dài, nồng độ lactate thấp (có thể phản ánh sốc nhẹ hơn), hoặc có biến chứng cơ học, việc sử dụng mAFP có thể không đủ để vượt qua tổn thương nền nghiêm trọng.
Thách thức của ngừng tim
Một trong những bài học quan trọng nhất liên quan đến việc loại trừ bệnh nhân OHCA hôn mê. Trong nhóm DGS-unlike, nhiều bệnh nhân bị loại trừ do thời gian CPR kéo dài hoặc do tình trạng thần kinh không chắc chắn. Kết cục xấu ở nhóm này củng cố giả thuyết rằng “tổn thương não không hồi phục” hoặc hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) không thể đảo ngược thường xảy ra trước khi tim có thể hồi phục. Bằng cách lựa chọn những bệnh nhân có thời gian ROSC ngắn hơn hoặc có ngừng tim được chứng kiến, bác sĩ lâm sàng có thể tập trung vào nhóm mà hỗ trợ huyết động thực sự đóng vai trò như một “cầu nối” giúp bệnh nhân hồi phục, thay vì chỉ kéo dài một tình huống vô vọng.
Nhận định về cơ chế
Bơm vi trục hoạt động bằng cách chủ động giảm tải thất trái và tăng huyết áp động mạch trung bình toàn thân, qua đó làm giảm nhu cầu oxy cơ tim đồng thời cải thiện tưới máu động mạch vành và các cơ quan đích. Kiểu hình DGS-like về bản chất đã chọn lọc những bệnh nhân có “rối loạn chức năng bơm” nặng (LVEF thấp, lactate cao) nhưng vẫn còn khả năng hồi phục về thần kinh và toàn thân. Ngược lại, nhóm DGS-unlike có thể bao gồm những bệnh nhân “quá khỏe” (lactate < 2,5) đến mức không đáng để chấp nhận rủi ro của thiết bị xâm lấn, hoặc “quá nặng” (ngừng tim kéo dài) đến mức không thể hưởng lợi từ việc ổn định huyết động.
Kết luận: hướng tới hỗ trợ tuần hoàn cơ học (MCS) chính xác
Kết quả phân tích từ nghiên cứu đăng ký này xác nhận tính chặt chẽ trong thiết kế của thử nghiệm DanGer Shock và cung cấp một khung ứng dụng thực tiễn. Bằng cách xác định kiểu hình DGS-like, bác sĩ lâm sàng có thể dự đoán chính xác hơn những bệnh nhân STEMI-CS nào có khả năng thu được lợi ích sống còn từ điều trị bằng mAFP. Mặc dù tỷ lệ tử vong chung của sốc tim vẫn còn rất cao, việc nhận diện được một phân nhóm có mức giảm tuyệt đối 20% tỷ lệ tử vong trong 30 ngày so với nhóm “unlike” đại diện cho một bước tiến quan trọng trong chăm sóc hồi sức chính xác.
Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung đánh giá liệu các can thiệp đặc hiệu có thể cải thiện kết cục của nhóm “DGS-unlike” hay không, hoặc đối với những bệnh nhân không đáp ứng các tiêu chí này, liệu việc sớm chuyển sang các chiến lược thay thế như ECMO hoặc chăm sóc giảm nhẹ có phù hợp hơn hay không.
Tài liệu tham khảo
1. Mangner N, Mierke J, Baron D, et al. DanGer Shock-like profile predicts the outcome in ST-elevation myocardial infarction-related cardiogenic shock. ESC Heart Fail. 2025;12(4):2759-2768. doi:10.1002/ehf2.15269 IF: 3.7 Q1 .
2. Møller JE, Engstrøm T, Jensen LO, et al. Microaxial Flow Pump or Standard Care in Infarct-Related Cardiogenic Shock. N Engl J Med. 2024;390(15):1389-1400.
3. Thiele H, Zeymer U, Neumann FJ, et al. Intraaortic balloon support for myocardial infarction with cardiogenic shock. N Engl J Med. 2012;367(14):1287-1296.

