Điều trị hướng dẫn bởi oximet não ổn định đáng kể oxy hóa ở trẻ sơ sinh cực kỳ non: Kết quả từ một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Điều trị hướng dẫn bởi oximet não ổn định đáng kể oxy hóa ở trẻ sơ sinh cực kỳ non: Kết quả từ một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Giới thiệu: Thách thức của tự điều chỉnh não ở não sơ sinh

Trẻ sơ sinh cực kỳ non, sinh trước 29 tuần thai, đối mặt với giai đoạn chuyển tiếp nguy hiểm trong những ngày đầu tiên của cuộc sống. Một trong những thách thức lâm sàng quan trọng nhất trong Đơn vị Chăm sóc Đặc biệt Sơ sinh (NICU) là quản lý động học não. Khác với trẻ sơ sinh đủ tháng hoặc người lớn, trẻ sơ sinh cực kỳ non thường thiếu khả năng tự điều chỉnh não mạnh mẽ, khiến tưới máu não phụ thuộc rất nhiều vào huyết áp toàn thân và nồng độ oxy trong máu động mạch. Điều này khiến họ có nguy cơ cao mắc phải xuất huyết màng não – thất (IVH) và hoại tử trắng quanh thất (PVL), cả hai đều liên quan chặt chẽ đến các rối loạn phát triển thần kinh kéo dài.

Mặc dù nồng độ bão hòa oxy ngoại vi (SpO2) được theo dõi thường xuyên, nó chỉ cung cấp một bức tranh không đầy đủ về việc cung cấp oxy ở cấp độ mô, đặc biệt là ở não. Quang phổ gần hồng ngoại (NIRS) đã xuất hiện như một công cụ không xâm lấn để đo nồng độ bão hòa oxy não khu vực (rcSO2), cung cấp một cái nhìn trực tiếp hơn vào sự cân bằng giữa việc cung cấp và tiêu thụ oxy. Tuy nhiên, mặc dù có tiềm năng, tính hiệu quả lâm sàng của việc điều trị hướng dẫn bằng NIRS vẫn là chủ đề tranh luận do sự biến đổi giữa các nhà sản xuất thiết bị, loại cảm biến và thiếu quy trình can thiệp chuẩn.

Lý do tiến hành nghiên cứu: Chuẩn hóa oximet não

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên gần đây được công bố trên JAMA Network Open (2026) nhằm giải quyết những khoảng trống này. Nghiên cứu do Jani et al. thực hiện, điều tra xem liệu một hướng dẫn điều trị chuyên biệt, khi kết hợp với một nhà sản xuất thiết bị NIRS cụ thể (Nonin Medical Inc) và cảm biến dành riêng cho sơ sinh, có thể cải thiện sự ổn định của oxy hóa não trong nhóm dân số này hay không. Bằng cách thu hẹp các biến kỹ thuật và cung cấp cho bác sĩ một lộ trình rõ ràng để can thiệp, các nhà nghiên cứu nhằm xác định xem gánh nặng của thiếu oxy và dư oxy có thể được giảm thiểu đáng kể hay không.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm ngẫu nhiên hai nhóm, đơn mù này được thực hiện từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 7 năm 2024. Nghiên cứu được tiến hành tại năm trung tâm NICU hàng đầu ở Úc, New Zealand và Hoa Kỳ, cung cấp góc nhìn đa trung tâm về hiệu quả của can thiệp.

Người tham gia và phân tầng

Thử nghiệm bao gồm 100 trẻ sơ sinh sinh ra trước 29 tuần tuổi và nhỏ hơn 6 giờ tuổi tại thời điểm đăng ký. Để đảm bảo các nhóm cân đối, phân bổ ngẫu nhiên (1:1) được phân tầng theo tuổi thai (nhóm con <26 tuần và ≥26 tuần) và địa điểm nghiên cứu. Trong số 149 trẻ sơ sinh được sàng lọc, 50 trẻ được phân tích trong nhóm can thiệp và 50 trong nhóm chăm sóc tiêu chuẩn (đối chứng). Độ tuổi thai trung bình là 27 tuần, và cân nặng lúc sinh trung bình là 883 gram, đại diện cho nhóm có nguy cơ cao của trẻ sơ sinh cực kỳ nhẹ cân (ELBW).

Can thiệp: Hướng dẫn điều trị mục tiêu

Trẻ sơ sinh trong nhóm can thiệp được theo dõi bằng NIRS, và bác sĩ được cung cấp hướng dẫn điều trị chuẩn. Phạm vi mục tiêu cho oxy hóa não được đặt ở 65% đến 90%. Nếu các giá trị nằm ngoài phạm vi này, bác sĩ được chỉ đạo theo một thuật toán sinh lý có cấu trúc. Thuật toán này thường bao gồm việc đánh giá và điều chỉnh các yếu tố như:

1. Phần trăm oxy hít vào (FiO2) để xử lý thiếu oxy hoặc dư oxy.
2. Huyết áp động mạch trung bình (MAP) để đảm bảo áp lực tưới máu não đủ.
3. Mức carbon dioxide (PaCO2), hoạt động như một chất giãn mạch hoặc co mạch não mạnh.
4. Mức hemoglobin và lưu lượng tim, đảm bảo khả năng mang oxy đủ.

Trái lại, nhóm đối chứng được theo dõi oximet não mù. Mặc dù dữ liệu được ghi lại để phân tích, các bác sĩ bên giường bệnh không biết các giá trị NIRS, và điều trị được hướng dẫn chỉ bằng theo dõi lâm sàng tiêu chuẩn, như SpO2, nhịp tim và huyết áp.

Kết quả chính và phụ

Kết quả chính là “gánh nặng” của thiếu oxy và dư oxy não trong 5 ngày đầu tiên (120 giờ) sau khi sinh. Gánh nặng này được biểu thị bằng phần trăm giờ – một biện pháp tổng hợp về thời gian và mức độ của các sự cố oxy hóa ngoài phạm vi mục tiêu 65% đến 90%. Kết quả phụ bao gồm tử vong, các rối loạn sơ sinh phổ biến (như IVH, viêm ruột hoại tử, và bệnh võng mạc sơ sinh), và lo ngại về an toàn, cụ thể là tổn thương da liên quan đến NIRS.

Kết quả chính: Giảm đáng kể sự bất ổn định của oxy hóa

Kết quả của thử nghiệm đã thể hiện sự khác biệt thống kê và lâm sàng đáng kể giữa hai nhóm.

Kết quả kết quả chính

Nhóm can thiệp trải qua gánh nặng thiếu oxy và dư oxy não trung bình thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Cụ thể, nhóm can thiệp có gánh nặng trung bình là 5.7% giờ (IQR, 2.8% đến 15.0%), trong khi nhóm chăm sóc tiêu chuẩn có gánh nặng trung bình là 39.6% giờ (IQR, 6.5% đến 82.3%).

Sau khi điều chỉnh các yếu tố phân tầng, nghiên cứu báo cáo giảm 42.8% gánh nặng bất ổn định oxy hóa (95% CI, 35.6% đến 53.3%; P < .001). Điều này cho thấy việc cung cấp cho bác sĩ dữ liệu oxy hóa não theo thời gian thực và kế hoạch phản ứng có cấu trúc cho phép kiểm soát chặt chẽ hơn về oxy hóa não so với chăm sóc tiêu chuẩn.

Kết quả phụ và an toàn

Quan trọng là, nghiên cứu cho thấy can thiệp là an toàn. Không có sự khác biệt đáng kể về tổn thương da liên quan đến NIRS giữa các nhóm, giải quyết mối quan tâm phổ biến về việc sử dụng lâu dài các cảm biến trên da nhạy cảm của trẻ sơ sinh cực kỳ non.

Về kết quả lâm sàng, tỷ lệ tử vong và các rối loạn trước khi xuất viện giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng là tương đương. Mặc dù nghiên cứu không đủ sức mạnh để phát hiện sự khác biệt trong các kết quả lâm sàng dài hạn, sự ổn định của các chỉ số này cho thấy can thiệp không gây ra tác hại không mong muốn. Thời gian theo dõi trung bình là khoảng 115 giờ trong cả hai nhóm, đảm bảo rằng dữ liệu bao gồm giai đoạn chuyển tiếp quan trọng nhất.

Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế và ý nghĩa lâm sàng

Kết quả của thử nghiệm này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ thần kinh sơ sinh. Sự giảm đáng kể gánh nặng của thiếu oxy và dư oxy (từ gần 40% thời gian xuống dưới 6%) nhấn mạnh hạn chế của việc dựa vào các dấu hiệu hệ thống như SpO2.

Sự quan trọng của chuẩn hóa thiết bị

Một trong những điểm mạnh độc đáo của nghiên cứu này là việc sử dụng một nhà sản xuất NIRS duy nhất và loại cảm biến. Các thử nghiệm trước đây, như thử nghiệm SafeBoosC-III, đôi khi cho thấy kết quả hỗn hợp, mà một số chuyên gia cho rằng do sự biến đổi cố hữu giữa các công nghệ NIRS khác nhau. Bằng cách chuẩn hóa thiết bị, Jani et al. đã cung cấp cái nhìn kiểm soát hơn về hiệu quả của hướng dẫn điều trị. Điều này cho thấy để NIRS hiệu quả trong thực hành lâm sàng, các NICU có thể cần phải sử dụng các kết hợp phần cứng-phần mềm cụ thể và đã được xác minh thay vì coi tất cả các thiết bị NIRS là có thể hoán đổi.

Tính hợp lý sinh học

Tính hợp lý sinh học của can thiệp này là mạnh mẽ. Thiếu oxy não là tiền đề đã biết của sự thất bại năng lượng và chết tế bào do apoptosis trong não đang phát triển, trong khi dư oxy có thể dẫn đến căng thẳng oxy hóa và hình thành gốc tự do, đặc biệt gây hại cho các pre-oligodendrocytes. Bằng cách duy trì “vùng vừa phải” 65-90% bão hòa, bác sĩ có thể ngăn ngừa các dao động dẫn đến chấn thương tái tưới máu và xuất huyết.

Hạn chế và hướng đi trong tương lai

Dù có sự giảm đáng kể gánh nặng oxy hóa, vẫn còn một số câu hỏi. Thử nghiệm tương đối nhỏ (100 trẻ sơ sinh), và mặc dù đã đạt được mục tiêu sinh lý chính, nhưng nó không được thiết kế để đánh giá các điểm số phát triển thần kinh dài hạn sau 2 năm. Các nhà hoài nghi có thể lập luận rằng “ổn định một con số” trên màn hình chỉ có ý nghĩa nếu nó dẫn đến kết quả chức năng tốt hơn cho trẻ. Hơn nữa, bản chất cường độ của việc tuân theo hướng dẫn NIRS yêu cầu sự tham gia đáng kể của y tá và nhân viên y tế, điều này có thể thay đổi ở các môi trường lâm sàng khác nhau.

Kết luận: Tiến tới sơ sinh chính xác

Tóm lại, nghiên cứu của Jani et al. cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng việc điều trị hướng dẫn bằng oximet não, được hỗ trợ bởi hướng dẫn chuyên biệt và công nghệ chuẩn, đáng kể cải thiện sự ổn định oxy hóa não ở trẻ sơ sinh cực kỳ non. Sự giảm 42.8% đáng kể về gánh nặng thiếu oxy và dư oxy cho thấy tiêu chuẩn chăm sóc hiện tại của chúng ta có thể để trẻ sơ sinh tiếp xúc với các giai đoạn mất cân bằng oxy hóa não đáng kể mà không được phát hiện bởi theo dõi truyền thống.

Mặc dù các thử nghiệm đa trung tâm lớn hơn là cần thiết để xác nhận xem sự ổn định sinh lý này có dẫn đến sự sống sót tốt hơn mà không có rối loạn phát triển thần kinh hay không, nhưng thử nghiệm này đã thiết lập một phương pháp rõ ràng cho nghiên cứu trong tương lai. Hiện tại, những kết quả này hỗ trợ việc xem xét NIRS là một công cụ bổ sung quý giá trong NICU, đưa chúng ta gần hơn với mô hình y học chính xác, nơi nhu cầu cá nhân của não sơ sinh được theo dõi và giải quyết theo thời gian thực.

Đăng ký thử nghiệm và tài trợ

Nghiên cứu này đã đăng ký với Australian New Zealand Clinical Trials Registry (ACTRN12621000778886). Thử nghiệm được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ nghiên cứu lâm sàng và quỹ tổ chức tại các địa điểm tham gia ở Úc, New Zealand và Hoa Kỳ.

Tài liệu tham khảo

1. Jani PR, Goyen TA, Balegar KK, et al. Cerebral Oximetry-Guided Treatment and Cerebral Oxygenation in Extremely Preterm Infants: A Randomized Clinical Trial. JAMA Netw Open. 2026;9(2):e2557620. doi:10.1001/jamanetworkopen.2025.57620.
2. Hyttel-Sorensen S, Pellicer A, Alderliesten T, et al. Cerebral near infrared spectroscopy oximetry in extremely preterm infants: phase II randomised clinical trial. BMJ. 2015;350:g7635.
3. Hansen ML, Pellicer A, Greisen G, et al. Cerebral oximetry monitoring in extremely preterm infants: a systematic review and meta-analysis. Seminars in Fetal and Neonatal Medicine. 2023;28(1):101416.
4. Wong FY, Leung TS, Austin T, et al. Impaired autoregulation in preterm infants identified by using spatially resolved spectroscopy. Pediatrics. 2008;121(3):e604-e611.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận