Những Điểm Nổi Bật
Hiệu Quả kép Cơ Chế
APG-2449 hoạt động như một chất ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ thứ ba ALK/ROS1 và một chất ức chế focal adhesion kinase (FAK), giải quyết các con đường kháng thuốc thường bỏ qua liệu pháp TKI truyền thống.
Phản Ứng Lâm Sàng trong Bệnh Kháng Thuốc
Trong bệnh nhân kháng thuốc ức chế ALK thế hệ thứ hai, APG-2449 đạt tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) là 45.5% và thời gian sống không tiến triển trung bình (mPFS) là 13.6 tháng.
Khả Năng Thâm Nhập CNS Tuyệt Vời
Dữ liệu dược động học đã xác nhận khả năng thâm nhập hàng rào máu não đáng kể, với ORR trong não là 75.0%, giải quyết nhu cầu quan trọng đối với bệnh nhân có di căn não.
Sự Đồng Bộ của Chỉ Số Sinh Học
Mức độ phosphorylated FAK (pFAK) cao ở cơ bản có mối tương quan mạnh mẽ với kết quả lâm sàng tốt hơn, đề xuất pFAK là chỉ số sinh học dự đoán tiềm năng cho việc lựa chọn điều trị.
Nền Tảng: Sự Tiến Hóa của Liệu Pháp Điều Trị NSCLC ALK-Dương Tính
Quản lý ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) dương tính với anaplastic lymphoma kinase (ALK) đã được biến đổi bởi sự phát triển của các thế hệ liên tiếp của chất ức chế tyrosine kinase (TKI). Mặc dù các tác nhân thế hệ đầu tiên (crizotinib) và thế hệ thứ hai (alectinib, brigatinib, ceritinib) đã cải thiện đáng kể sự sống còn, sự xuất hiện của kháng thuốc vẫn là một trở ngại lâm sàng không thể tránh khỏi. Kháng thuốc thường xuất hiện thông qua các đột biến thứ cấp trong miền kinase ALK hoặc kích hoạt các con đường tín hiệu phụ.
Focal adhesion kinase (FAK) đã nổi lên như một trung gian chính trong các con đường phụ này. Hoạt động FAK tăng cao thường đi kèm với sự xâm lấn khối u tăng, sự sống còn, và, quan trọng nhất, kháng thuốc ức chế ALK. APG-2449 là một chất ức chế phân tử nhỏ, hấp thu qua đường miệng, lần đầu tiên được thiết kế để nhắm mục tiêu ALK, ROS1, và FAK đồng thời. Bằng cách ức chế FAK, APG-2449 nhằm mục đích không chỉ áp chế tín hiệu onco-gen chính mà còn trung hòa một con đường thoát chính mà tế bào ung thư sử dụng để sống sót dưới áp lực của TKI.
Thiết Kế và Phương Pháp Nghiên Cứu
Thử nghiệm giai đoạn 1 này (NCT03917043) được thực hiện theo phương pháp mở, đơn nhánh, đa trung tâm để đánh giá tính an toàn, dược động học (PK), dược lực học (PD), và hiệu quả ban đầu của APG-2449. Nghiên cứu tuân theo thiết kế tăng liều truyền thống 3 + 3, với liều lượng từ 150 mg đến 1500 mg được sử dụng một lần mỗi ngày trong chu kỳ 28 ngày.
Sau khi xác định liều tối đa dung nạp (MTD) và liều khuyến nghị cho giai đoạn 2 (RP2D), giai đoạn mở rộng liều đã được khởi xướng. Các nhóm mở rộng bao gồm bệnh nhân có NSCLC ALK+ đã được điều trị bằng TKI thế hệ thứ hai, NSCLC ALK+ chưa được điều trị bằng TKI, và cả NSCLC ROS1+ chưa được điều trị và đã được điều trị bằng TKI. Người tham gia đủ điều kiện phải có trạng thái hoạt động ECOG là 0 hoặc 1 và chức năng cơ quan phù hợp. Đáng chú ý, bệnh nhân có di căn não ổn định được bao gồm, cho phép đánh giá hoạt động trong não của thuốc.
Kết Quả Chính: Tính An Toàn và Dược Động Học
Từ tháng 5 năm 2019 đến tháng 4 năm 2024, 144 bệnh nhân đã được đăng ký. Giai đoạn tăng liều xác định rằng MTD chưa đạt được ngay cả ở liều 1500 mg/ngày; tuy nhiên, dựa trên tính an toàn tổng thể và hồ sơ PK, 1200 mg/ngày được xác định là RP2D.
Hồ Sơ An Toàn
APG-2449 cho thấy hồ sơ an toàn có thể quản lý. Các tác dụng phụ xuất hiện trong quá trình điều trị (TEAEs) phổ biến nhất mức độ 3 hoặc cao hơn là thiếu máu (4.2%), tăng alanine aminotransferase (ALT) (4.2%), kéo dài QT (3.5%), và viêm phổi (3.5%). Các tác dụng phụ liên quan đến điều trị (TRAEs) nói chung có thể đảo ngược bằng cách tạm ngừng hoặc giảm liều. Đặc biệt, không có trường hợp tử vong liên quan đến điều trị, phân biệt nó là một lựa chọn tương đối dễ chịu so với một số phác đồ hóa trị liệu cường độ cao.
Dược Động Học và Hoạt Động trong Não
Phân tích dược động học tiết lộ sự tăng liều tỷ lệ thuận trong phơi nhiễm huyết tương. Một phát hiện nổi bật là khả năng của thuốc thâm nhập hàng rào máu não. Tỷ lệ giữa dịch não tủy (CSF) và huyết tương tự do dao động từ 0.65 đến 1.66, cao hơn đáng kể so với nhiều TKI thế hệ trước. Hồ sơ PK này đã chuyển thành tỷ lệ đáp ứng khách quan trong não (ORR) mạnh mẽ 75.0% trong 12 bệnh nhân có di căn não được điều trị ở RP2D.
Hiệu Quả Lâm Sàng: Kết Nối Khoảng Cách Kháng Thuốc
Các kết quả hiệu quả được phân loại theo lịch sử và tình trạng phân tử của bệnh nhân, cung cấp cái nhìn rõ ràng về vị trí của APG-2449 trong mô hình điều trị.
Bệnh Nhân Chưa Được Điều Trị bằng TKI
Trong nhóm 14 bệnh nhân có NSCLC ALK-dương tính, chưa được điều trị bằng TKI, được điều trị ở RP2D, tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) là 78.6%. Tại thời điểm báo cáo, thời gian sống không tiến triển trung bình (mPFS) chưa đạt, chỉ ra phản ứng bền vững trong điều trị đầu tiên.
Bệnh Nhân Kháng Thuốc TKI Thế Hệ Thứ Hai
Có lẽ dữ liệu lâm sàng quan trọng nhất đến từ 22 bệnh nhân đã tiến triển trên ức chế ALK thế hệ thứ hai. Trong nhóm này (cụ thể là những người không có đột biến phức hợp ALK hoặc cơ chế vượt qua khác), tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) là 45.5%, và mPFS là 13.6 tháng. Điều này cho thấy rằng APG-2449 có thể hiệu quả làm nhạy cảm lại khối u đối với ức chế ALK bằng cách đồng thời chặn tín hiệu FAK.
Bình Luận Chuyên Gia: Vai Trò của FAK trong Y Học Chỉnh Hình
Mối liên hệ giữa mức độ pFAK cơ bản của khối u và lợi ích lâm sàng là một phát hiện then chốt của thử nghiệm này. Bệnh nhân có biểu hiện pFAK cao hơn cho thấy phản ứng sâu và kéo dài hơn đối với APG-2449. Điều này xác nhận giả thuyết cơ chế rằng FAK là nguyên nhân gây kháng thuốc và đề xuất rằng pFAK có thể đóng vai trò là chỉ số sinh học quan trọng để xác định bệnh nhân có khả năng hưởng lợi nhiều nhất từ chất ức chế ba tác động này.
Mặc dù Lorlatinib vẫn là lựa chọn tiêu chuẩn thứ ba, nó chủ yếu được thiết kế để vượt qua các đột biến kháng thuốc ALK cụ thể (như G1202R). APG-2449 cung cấp cách tiếp cận bổ sung bằng cách nhắm mục tiêu tín hiệu vượt qua FAK mà Lorlatinib có thể không giải quyết. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt qua cách tiếp cận ‘một kích thước phù hợp với tất cả’ đối với kháng thuốc, thay vào đó tùy chỉnh liệu pháp cho cơ chế thoát phân tử cụ thể của khối u.
Kết Luận
APG-2449 đại diện cho một bước tiến quan trọng trong điều trị nhắm mục tiêu NSCLC ALK+ và ROS1+. Bằng cách kết hợp ức chế ALK/ROS1 với điều chỉnh FAK, nó cung cấp cách tiếp cận kép hiệu quả trong cả bệnh nhân chưa được điều trị và những người đã thất bại với ức chế TKI thế hệ thứ hai. Khả năng thâm nhập não tuyệt vời và hồ sơ độc tính có thể quản lý của nó làm cho nó trở thành ứng cử viên mạnh mẽ cho phát triển lâm sàng thêm. Khi lĩnh vực này chuyển hướng sang y học cá nhân hóa hơn, việc tích hợp ức chế FAK đánh dấu một chương mới đầy hứa hẹn trong việc vượt qua kháng thuốc TKI.
Tài Trợ và Thông Tin Thử Nghiệm
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Ascentage Pharma Group Corp Ltd. (Hồng Kông). ClinicalTrials.gov Identifier: NCT03917043.
Tham Khảo
1. Ma Y, Song Z, Chen J, et al. Safety, pharmacokinetic, pharmacodynamic, and efficacy properties of orally administered APG-2449 in patients with advanced ALK+ and ROS1+ non-small-cell lung cancer: a multicentre, open-label, single-arm phase 1 trial. EClinicalMedicine. 2025;89:103556. 2. Gainor JF, et al. Molecular Mechanisms of Resistance to Second-Generation ALK Inhibitors in ALK-Rearranged Lung Cancer. Cancer Discovery. 2016. 3. Sulzmaier FJ, et al. FAK in cancer: mechanistic findings and clinical applications. Nature Reviews Cancer. 2014.

