Giới thiệu: Sự Thay đổi Trong Cách Quản lý Ung thư Nội mạc Tử cung
Trong lĩnh vực ung thư phụ khoa đang phát triển, việc quản lý ung thư nội mạc tử cung dương tính với thụ thể estrogen (ER) ngày càng nghiêng về các can thiệp nội tiết đích. Các chất ức chế aromatase (AI) đã trở thành tiêu chuẩn để điều trị ung thư nội mạc tử cung thể nhẹ (LGEC), đặc biệt trong các trường hợp tiến triển hoặc tái phát. Tuy nhiên, kinh nghiệm lâm sàng thường cho thấy phản ứng đa dạng đối với các liệu pháp này. Trong nghiên cứu ung thư vú, đột biến trong gen ESR1, mã hóa thụ thể estrogen alpha, được xác định rõ ràng là cơ chế chính gây kháng AI. Những đột biến này thường xuất hiện dưới áp lực chọn lọc của điều trị và hiếm khi gặp ở bệnh nhân chưa điều trị. Thử nghiệm GINECO giai đoạn II UTOLA gần đây đã cung cấp dữ liệu tiên phong cho thấy cảnh quan của đột biến ESR1 trong ung thư nội mạc tử cung có thể khác biệt đáng kể so với ung thư vú, với những ý nghĩa sâu sắc đối với lựa chọn điều trị sơ khởi.
Những Điểm Nổi bật Của Nghiên cứu
- Đột biến ESR1 xuất hiện ở khoảng 6% các trường hợp ung thư nội mạc tử cung tiến triển chưa điều trị nội tiết.
- Tỷ lệ đột biến ESR1 tăng lên 22% cụ thể trong nhóm ung thư nội mạc tử cung thể nhẹ di căn không có hồ sơ phân tử cụ thể (NSMP).
- Những phát hiện này cho thấy một phần đáng kể bệnh nhân có thể mang kháng nguyên phát đối với chất ức chế aromatase trước khi bắt đầu điều trị.
- Sự hiện diện của đột biến ESR1 không làm thay đổi đáng kể kết quả sống sót sau hóa trị dựa trên bạch kim, chỉ ra vai trò cụ thể của chúng trong đáp ứng nội tiết hơn là kháng hóa trị tổng quát.
Nền tảng và Lý do Lâm sàng
Ung thư nội mạc tử cung thể nhẹ được đặc trưng bởi biểu hiện cao của thụ thể estrogen và progesterone. Mặc dù nhiều bệnh nhân đáp ứng tốt với can thiệp hormon, một số vẫn không đáp ứng. Thử nghiệm UTOLA nhằm giải quyết xem các cơ chế kháng thuốc được nhìn thấy trong ung thư vú—cụ thể là đột biến trong miền liên kết ligand (LBD) của ESR1—có liên quan đến ung thư nội mạc tử cung trước khi sử dụng liệu pháp hormon hay không. Nếu những đột biến này xuất hiện tại thời điểm chẩn đoán hoặc trước khi tiếp xúc với AI, chúng có thể đóng vai trò là dấu ấn sinh học dự đoán để hướng dẫn bệnh nhân tránh các AI không hiệu quả và hướng tới các tác nhân thay thế như chất phân hủy thụ thể estrogen chọn lọc (SERD).
Thiết kế và Phương pháp Nghiên cứu
Thử nghiệm UTOLA là một nghiên cứu giai đoạn II bao gồm 147 bệnh nhân mắc ung thư nội mạc tử cung tiến triển đã đạt được đáp ứng lâm sàng (hoàn toàn hoặc một phần) hoặc bệnh ổn định sau hóa trị dựa trên bạch kim lần đầu. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích phân tử toàn diện trên mô khối u lưu trữ sử dụng bảng gen 127 gen. Một thành phần quan trọng của phương pháp là tập trung vào các đột biến hot spot trong miền liên kết ligand của ESR1, bao gồm các vị trí Y537, L536, và E380 nổi tiếng.
Để đảm bảo tính mạnh mẽ của kết quả, các nhà nghiên cứu đã phân loại các khối u theo tiêu chí PROMISE cho ung thư nội mạc tử cung thành bốn nhóm riêng biệt: POLE-mutated (ultramutated), thiếu hụt sửa chữa không khớp (dMMR), TP53-abnormal (p53abn), và không có hồ sơ phân tử cụ thể (NSMP). Hơn nữa, tỷ lệ đột biến ESR1 đã được xác nhận bằng cách sử dụng một nhóm kiểm chứng độc lập gồm 1,311 khối u từ bộ dữ liệu Genomics England.
Kết quả Quan trọng: Tỷ lệ và Đặc điểm Phân tử
Trong 147 bệnh nhân được tuyển chọn, 137 cung cấp đủ mô khối u để thực hiện sequen thành công. Kết quả rất rõ ràng: đột biến ESR1 (ESR1m) được xác định trong 8 khối u, đại diện cho tỷ lệ tổng thể 6%. Các đột biến cụ thể được xác định phù hợp với những đột biến được nhìn thấy trong ung thư vú kháng thuốc: Y537S/C/N (n=4), L536H/P (n=2), và E380Q (n=2). Nhóm kiểm chứng từ Genomics England đã xác nhận những kết quả này, cho thấy tỷ lệ 3.5% trong dân số rộng lớn hơn.
Ý nghĩa của Nhóm NSMP
Phát hiện lâm sàng có thể quan trọng nhất là sự phân bố của những đột biến này. Mọi trường hợp ESR1m đều được tìm thấy trong các khối u được phân loại là NSMP và LGEC. Khi thu hẹp phạm vi xuống bệnh nhân mắc ung thư nội mạc tử cung thể nhẹ di căn loại NSMP, tỷ lệ tăng lên đáng kể 22% (8 trên 37 bệnh nhân). Tất cả các khối u ESR1m đều được xác nhận là dương tính với ER và PR, truyền thống sẽ gợi ý rằng chúng là ứng viên lý tưởng cho điều trị nội tiết.
Kết quả Sống sót và Ý nghĩa Dự đoán
Nghiên cứu cũng phân tích xem trạng thái ESR1 có ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân sau hóa trị ban đầu hay không. Thời gian sống sót trung bình cho bệnh nhân có khối u ESR1-wild type là 25.3 tháng, trong khi thời gian sống sót trung bình cho những bệnh nhân có khối u ESR1m chưa đạt được tại thời điểm phân tích (p=0.114). Mặc dù không có ý nghĩa thống kê, điều này cho thấy rằng đột biến ESR1 không nhất thiết gây ra tiên lượng xấu hơn trong bối cảnh hóa trị mà thay vào đó hoạt động như các yếu tố xác định cụ thể của trục nội tiết.
Bình luận Chuyên gia và Hiểu biết Cơ bản
Sự hiện diện của đột biến ESR1 ở bệnh nhân chưa điều trị cho thấy sự phân kỳ sinh học giữa ung thư nội mạc tử cung và ung thư vú. Trong ung thư vú, những đột biến này chủ yếu được coi là phản ứng thích ứng với tình trạng thiếu hụt estrogen. Trong ung thư nội mạc tử cung, cụ thể là nhóm NSMP, những đột biến này xuất hiện như là các yếu tố thúc đẩy chính hoặc các sự kiện chủng sớm. Cơ bản, đột biến như Y537S dẫn đến thụ thể estrogen hoạt động liên tục trong tình trạng ‘bật’ ngay cả khi không có ligand (estrogen). Điều này giải thích tại sao chất ức chế aromatase, hoạt động bằng cách giảm mức estrogen toàn thân, không hiệu quả đối với những thụ thể bị đột biến.
Các bác sĩ lâm sàng bây giờ phải xem xét những ý nghĩa của những phát hiện này đối với thiết kế thử nghiệm. Các nghiên cứu tương lai đánh giá chất ức chế aromatase trong ung thư nội mạc tử cung nên bao gồm trạng thái ESR1 như một yếu tố phân tầng. Đối với 22% bệnh nhân mắc ung thư nội mạc tử cung thể nhẹ di căn loại NSMP có những đột biến này, việc sử dụng chất phân hủy thụ thể estrogen chọn lọc thế hệ tiếp theo hoặc các tác nhân đích khác có thể phù hợp hơn so với AI truyền thống.
Kết luận và Hướng Phát triển Tương lai
Thử nghiệm UTOLA giai đoạn II GINECO cung cấp một cập nhật quan trọng cho hiểu biết về cảnh quan phân tử của ung thư nội mạc tử cung. Mặc dù đột biến ESR1 hiếm gặp trong dân số EC nói chung, chúng xuất hiện phổ biến bất ngờ trong nhóm cụ thể có khả năng nhận điều trị nội tiết. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của phân tích phân tử trong EC tiến triển để vượt qua cách điều trị hormon ‘một kích thước phù hợp cho tất cả’. Khi chúng ta chuyển sang ung thư phụ khoa cá nhân hóa hơn, việc kiểm tra ESR1 có thể sớm trở thành một thành phần tiêu chuẩn trong quy trình chuẩn đoán cho ung thư nội mạc tử cung thể nhẹ di căn loại NSMP.
Hỗ trợ Tài chính và ClinicalTrials.gov
Thử nghiệm UTOLA được hỗ trợ bởi nhóm GINECO và các khoản tài trợ nghiên cứu khác nhau. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT02741284.
Tham khảo
Blanc-Durand F, Genestie C, Nikolaev S, et al. ESR1 mutation in Endocrine treatment naive Endometrial Cancer: Prevalence, Characteristics and Prognostic Implications, results from the UTOLA phase II GINECO trial. Clin Cancer Res. 2026 Jan 8. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-25-2758. PMID: 41504649.

