Tóm tắt
- Một nghiên cứu toàn quốc bao gồm hơn 1,3 triệu thai kỳ không tìm thấy nguy cơ tăng tổng thể của tiểu đường thai kỳ (GDM) liên quan đến việc sử dụng viên corticosteroid đường uống (OCS).
- Tỷ lệ rủi ro tổng hợp (RR) cho phơi nhiễm OCS là 1.01 (KTC 95%, 0.99-1.03), chỉ ra tính không đáng kể thống kê cho suốt thời gian mang thai.
- Có sự tăng nguy cơ nhẹ, có ý nghĩa thống kê, được xác định cụ thể cho phơi nhiễm từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 6 của thai kỳ (RR 1.10; KTC 95%, 1.03-1.17).
- Phân tích nhóm phụ cho thấy hồ sơ nguy cơ vẫn nhất quán bất kể độ tuổi của mẹ, liều lượng steroid, thời gian điều trị hoặc chỉ định lâm sàng cụ thể.
Nền tảng: Thách thức trong việc quản lý các bệnh viêm mãn tính trong thai kỳ
Quản lý các bệnh viêm mãn tính và tự miễn như hen suyễn, lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và viêm khớp dạng thấp trong thai kỳ đặt ra một thách thức lâm sàng phức tạp. Viên corticosteroid đường uống (OCSs) là công cụ không thể thiếu trong kho vũ khí điều trị nhờ các đặc tính chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng thường được tiếp cận với sự thận trọng bởi cả bệnh nhân và bác sĩ do lo ngại về tác dụng phụ chuyển hóa.
Corticosteroid được biết là gây kháng insulin và tăng sinh gluconeogenesis gan, là các con đường sinh lý có thể gây ra hoặc làm nặng thêm tiểu đường thai kỳ (GDM). GDM liên quan đến các biến chứng nghiêm trọng cho mẹ và trẻ sơ sinh, bao gồm tiền sản giật, macrosomia và nguy cơ chuyển hóa dài hạn cho cả mẹ và con. Dù có những rủi ro lý thuyết này, bằng chứng chất lượng cao, quy mô lớn về mối liên hệ cụ thể giữa việc sử dụng OCS và GDM đã bị hạn chế, dẫn đến khả năng điều trị không đủ cho các bệnh lý của mẹ hoặc lo lắng không cần thiết về liệu pháp steroid.
Thiết kế nghiên cứu: Sự nghiêm ngặt phương pháp luận trong nghiên cứu dựa trên dân số
Để giải quyết khoảng trống bằng chứng này, Choi et al. đã tiến hành một nghiên cứu dựa trên dân số toàn quốc ở Hàn Quốc, được công bố trên JAMA Internal Medicine. Nghiên cứu phân tích dữ liệu từ các thai kỳ kết thúc bằng việc sinh con sống từ năm 2010 đến 2021, tận dụng cơ sở dữ liệu rộng lớn của Dịch vụ Bảo hiểm Y tế Quốc gia. Từ một nhóm ban đầu hơn 3,8 triệu thai kỳ, 1.325.940 thai kỳ đáp ứng tiêu chí đủ điều kiện cho phân tích cuối cùng.
Các nhà nghiên cứu sử dụng thiết kế phân tích mốc thời gian tuần tự, cho phép đánh giá chi tiết về phơi nhiễm OCS trong các khoảng thời gian 3 tuần từ tuần thứ 1 đến tuần thứ 27 của thai kỳ. Sự chi tiết về thời gian này là quan trọng, vì phản ứng chuyển hóa đối với thuốc có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của thai kỳ. Để tối thiểu hóa sự nhiễu loạn do chỉ định và các yếu tố khác của mẹ, nghiên cứu sử dụng cân bằng điểm xu hướng. Phương pháp thống kê này cân bằng các nhóm phơi nhiễm và không phơi nhiễm qua một loạt các biến, bao gồm bệnh lý kèm theo của mẹ, sử dụng thuốc đồng thời và mẫu hình sử dụng dịch vụ y tế.
Kết quả chính: Phân tích mối liên hệ giữa OCS và GDM
Trong nhóm đủ điều kiện, 79.710 thai kỳ (6,0%) có phơi nhiễm với viên corticosteroid đường uống trong 27 tuần đầu của thai kỳ. Kết quả chính—GDM—được xác định bằng thuật toán đã được kiểm chứng từ tuần thứ 20 và ngày 1 của thai kỳ đến khi sinh.
Phân tích tổng hợp
Kết quả quan trọng nhất cho thực hành lâm sàng là kết quả phân tích tổng hợp. Trong dữ liệu thô, tỷ lệ mắc GDM cao hơn ở nhóm phơi nhiễm (9,50%) so với nhóm không phơi nhiễm (7,36%). Tuy nhiên, sau khi điều chỉnh kỹ lưỡng thông qua cân bằng điểm xu hướng, tỷ lệ rủi ro (RR) là 1,01 (KTC 95%, 0,99-1,03). Kết quả này cho thấy rằng sau khi xem xét tình trạng sức khỏe cơ bản của mẹ, việc sử dụng OCS không gây ra rủi ro tổng thể cho sự phát triển của GDM.
Cửa sổ từ 4 đến 6 tuần
Mặc dù hầu hết các khoảng thời gian thai kỳ không có liên kết, các nhà nghiên cứu đã xác định được sự tăng nguy cơ nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê cho phụ nữ phơi nhiễm OCS cụ thể từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 6 của thai kỳ (RR, 1,10; KTC 95%, 1,03-1,17). Kết quả này thú vị từ góc độ sinh học phát triển, có thể gợi ý về một cửa sổ nhạy cảm cho lập trình chuyển hóa hoặc tác động sớm lên sự phát triển nhau thai, mặc dù mức tăng nguy cơ tuyệt đối vẫn nhỏ.
Phân tích nhóm phụ: Liều lượng, thời gian và thời điểm
Một điểm mạnh lớn của nghiên cứu này là phân tích nhóm phụ chi tiết, nhằm xác định nếu các mô hình sử dụng OCS cụ thể nguy hiểm hơn những mô hình khác. Các nhà nghiên cứu đã xem xét nhiều yếu tố:
-
Độ tuổi của mẹ:
Không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về nguy cơ giữa các bà mẹ trẻ và lớn tuổi.
-
Liều lượng và thời gian:
Liệu pháp liều cao hoặc thời gian sử dụng OCS kéo dài không làm thay đổi đáng kể nguy cơ GDM so với liều thấp hơn hoặc thời gian ngắn hơn trong phân tích cân bằng điểm xu hướng.
-
Chỉ định:
Cho dù steroid được kê đơn cho các bệnh hô hấp, da liễu hay cơ xương khớp, hồ sơ nguy cơ vẫn ổn định.
-
Cường độ:
Thời gian tác dụng của corticosteroid cụ thể (tác dụng ngắn vs. trung/đài hạn) không cho thấy hiệu ứng khác biệt trên nguy cơ GDM.
Bình luận chuyên gia: Diễn giải dữ liệu cho thực hành lâm sàng
Nghiên cứu này cung cấp sự trấn an cần thiết cho các bác sĩ sản khoa, bác sĩ nội khoa và bác sĩ phổi. Việc tìm thấy rằng OCS không tăng nguy cơ GDM rộng rãi cho thấy tác động chuyển hóa của các loại thuốc này trong thai kỳ có thể ít nghiêm trọng hơn so với lo ngại trước đây, hoặc có thể các thay đổi sinh lý của thai kỳ tương tác với corticosteroid theo cách khác so với dân số không mang thai.
Tuy nhiên, sự tăng nguy cơ nhẹ trong cửa sổ từ 4 đến 6 tuần cần được điều tra thêm. Mặc dù nó không nên cản trở việc sử dụng steroid cứu mạng hoặc ổn định tình trạng, nó có thể gợi ý rằng các bác sĩ nên đặc biệt chú ý đến sức khỏe chuyển hóa ở bệnh nhân cần steroid trong giai đoạn rất sớm của tam cá nguyệt đầu tiên. Cũng cần lưu ý rằng nghiên cứu này tập trung cụ thể vào viên corticosteroid đường uống; kết quả có thể không áp dụng cho liệu pháp truyền tĩnh mạch liều cao hoặc các phác đồ liều cao kéo dài sử dụng trong ghép tạng.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm sự phụ thuộc vào dữ liệu kê đơn, không đảm bảo tuân thủ của bệnh nhân, và khả năng còn sót lại sự nhiễu loạn cố hữu trong mọi nghiên cứu quan sát. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu sử dụng thuật toán đã được kiểm chứng cho GDM, nó không có quyền truy cập vào các giá trị phòng thí nghiệm cụ thể (như kết quả thử nghiệm dung nạp glucose đường miệng), có thể cung cấp thêm độ sâu cho các kết quả chuyển hóa.
Kết luận: Tiếp cận cân bằng đối với liệu pháp steroid
Các kết quả của Choi et al. hỗ trợ việc chuyển sang sử dụng viên corticosteroid đường uống một cách tự tin, dựa trên bằng chứng trong thai kỳ khi cần thiết. Bằng cách chứng minh rằng nguy cơ tổng thể của tiểu đường thai kỳ không tăng đáng kể, nghiên cứu này trao quyền cho các bác sĩ điều trị các bệnh viêm mãn tính của mẹ hiệu quả, từ đó có thể cải thiện kết quả thai kỳ tổng thể. Sự tăng nguy cơ nhẹ được xác định trong giai đoạn rất sớm của tam cá nguyệt đầu tiên phục vụ như một lời nhắc nhở về sự cảnh giác liên tục và đánh giá cá nhân hóa cho bệnh nhân thay vì cấm sử dụng liệu pháp cần thiết.
Tham khảo
Choi EY, Cho Y, Oh J, Choi A, Kim H, Shin JY. Sử dụng Viên Corticosteroid Đường Uống Trong Thai Kỳ và Nguy Cơ Tiểu Đường Thai Kỳ. JAMA Intern Med. 2025 Dec 1:e256367. doi: 10.1001/jamainternmed.2025.6367. Epub ahead of print. PMID: 41324930; PMCID: PMC12670261.

