Tối ưu hóa vùng phẫu thuật: Diltiazem và Esmolol vượt trội trong hạ huyết áp kiểm soát cho phẫu thuật xoang nội soi

Tối ưu hóa vùng phẫu thuật: Diltiazem và Esmolol vượt trội trong hạ huyết áp kiểm soát cho phẫu thuật xoang nội soi

Giới thiệu: Thách thức về tầm nhìn trong phẫu thuật mũi

Phẫu thuật xoang nội soi (ESS) đã trở thành tiêu chuẩn vàng để điều trị viêm xoang mãn tính và các bệnh lý khác của đường hô hấp trên. Tuy nhiên, thành công của ESS phụ thuộc đặc biệt vào chất lượng của vùng phẫu thuật. Màng nhầy xoang mũi rất giàu mạch máu, và thậm chí chỉ một lượng nhỏ chảy máu từ mao mạch cũng có thể làm suy giảm đáng kể tầm nhìn của bác sĩ qua ống soi, dẫn đến thời gian phẫu thuật kéo dài, không loại bỏ hoàn toàn bệnh tật và tăng nguy cơ biến chứng như tổn thương nhãn cầu hoặc rò rỉ dịch não tủy.

Để giảm thiểu những rủi ro này, bác sĩ gây mê sử dụng ‘hạ huyết áp kiểm soát’—giảm có chủ đích huyết áp toàn thân để duy trì áp lực động mạch trung bình (MAP) giữa 50 và 65 mmHg. Mặc dù có nhiều chất dược lý được sử dụng để đạt được trạng thái này, nhưng lâu nay vẫn chưa có sự đồng thuận về loại thuốc nào cung cấp cân bằng tốt nhất giữa tầm nhìn phẫu thuật, ổn định huyết động và phục hồi sau phẫu thuật nhanh chóng. Bài đánh giá hệ thống và phân tích mạng lưới meta (NMA) này nhằm mục đích cung cấp một so sánh quyết định giữa các chất này.

Những điểm nổi bật của phân tích mạng lưới meta

Trong số các kết quả của nghiên cứu toàn diện này, ba điểm nổi bật sau đây xuất hiện trong thực hành lâm sàng:

1. Diltiazem, esmolol và dexmedetomidine là các chất hiệu quả nhất để cải thiện điểm số vùng phẫu thuật so với giả dược.
2. Dexmedetomidine tạo ra giảm sâu nhất trong áp lực động mạch trung bình, mặc dù điều này yêu cầu theo dõi cẩn thận cho nhịp tim chậm.
3. Esmolol và labetalol cung cấp lợi ích bổ sung là rút ngắn thời gian hồi tỉnh, giúp tăng tốc luân chuyển phòng phẫu thuật và phục hồi của bệnh nhân.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Nghiên cứu này tuân theo các hướng dẫn PRISMA (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses) để đảm bảo tổng hợp dữ liệu nghiêm ngặt. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành tìm kiếm toàn diện các cơ sở dữ liệu PubMed, Scopus, Web of Science và Cochrane đến tháng 5 năm 2025.

Phân tích tập trung vào các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) so sánh các chất hạ huyết áp khác nhau—bao gồm dexmedetomidine, clonidine, esmolol, labetalol, bisoprolol, metoprolol, diltiazem, nifedipine và verapamil—với giả dược hoặc các chất đối chứng hoạt tính khác ở bệnh nhân đang thực hiện ESS. Tổng cộng 52 RCT với 3.526 người tham gia được bao gồm, với 43 nghiên cứu cung cấp đủ dữ liệu cho phân tích mạng lưới meta. Kết quả chính được đo là điểm số chảy máu phẫu thuật (thường sử dụng thang điểm Boezaart), MAP trong phẫu thuật và tần suất tim trung bình trong phẫu thuật. Kết quả thứ cấp bao gồm tổng lượng máu mất, thời gian phẫu thuật và thời gian hồi tỉnh từ gây mê.

Kết quả chính: Hiệu quả so sánh của các chất hạ huyết áp

Cải thiện vùng phẫu thuật

Kết quả quan trọng nhất đối với bác sĩ tai mũi họng là điểm số chảy máu phẫu thuật. Phân tích mạng lưới meta (NMA) tiết lộ rằng một số chất đã vượt trội đáng kể so với giả dược trong việc cải thiện tầm nhìn. Diltiazem đã thể hiện giảm đáng kể nhất trong điểm số chảy máu (Hiệu ứng trung bình [MD], -1.25; khoảng tin cậy 95%, -2.13 đến -0.37). Nó được theo sau bởi beta-chặn tác dụng cực ngắn esmolol (MD, -1.16; khoảng tin cậy 95%, -1.80 đến -0.51) và alpha-2 kích thích tố dexmedetomidine (MD, -1.09; khoảng tin cậy 95%, -1.48 đến -0.70). Labetalol và clonidine cũng cho thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê, mặc dù ở mức độ thấp hơn.

Kiểm soát huyết động: MAP và tần suất tim

Đạt được mục tiêu MAP là cơ chế sinh lý đằng sau hạ huyết áp kiểm soát. Dexmedetomidine liên quan đến giảm MAP đáng kể nhất (MD, -30.30 mm Hg), tiếp theo là clonidine (-28.61 mm Hg) và esmolol (-27.62 mm Hg). Những kết quả này cho thấy rằng alpha-2 kích thích tố đặc biệt mạnh mẽ trong tác dụng hạ huyết áp, có thể do tác động ức chế giao cảm trung ương của chúng.

Về tần suất tim—một tham số thứ cấp nhưng quan trọng—bisoprolol và verapamil tạo ra giảm lớn nhất sau 60 phút. Duy trì tần suất tim thấp thường quan trọng như việc giảm huyết áp trong ESS, vì nó giảm sự co bóp của các mạch mao ở niêm mạc, giúp cải thiện tầm nhìn.

Phục hồi và động học hồi tỉnh

Một mối quan tâm phổ biến với hạ huyết áp kiểm soát là khả năng thức tỉnh chậm hoặc ‘tác dụng kéo dài’ từ các chất gây mê hạ huyết áp. Thú vị thay, nghiên cứu đã phát hiện rằng esmolol (MD, -3.67 phút) và labetalol (MD, -3.64 phút) thực sự rút ngắn thời gian hồi tỉnh so với các phác đồ khác. Điều này cho thấy việc sử dụng các beta-chặn này có thể cho phép giảm liều cần thiết của các chất gây mê khí quyển hoặc tĩnh mạch, do đó tăng tốc quá trình chuyển sang đơn vị chăm sóc sau gây mê (PACU).

Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế và ứng dụng lâm sàng

Kết quả của NMA này làm nổi bật những khác biệt tinh tế giữa các nhóm thuốc. Hiệu suất cao của diltiazem—một chất chặn kênh canxi—đáng chú ý. Cơ chế của diltiazem là giảm sức cản mạch ngoại vi và co bóp cơ tim mà không gây ra tình trạng buồn ngủ trung ương mạnh mẽ như alpha-2 kích thích tố. Tuy nhiên, việc sử dụng nó tại nhiều trung tâm ít phổ biến hơn esmolol hoặc dexmedetomidine, cho thấy có thể cần điều chỉnh phác đồ cho một số bệnh nhân.

Dexmedetomidine vẫn là lựa chọn yêu thích của nhiều bác sĩ gây mê vì nó không chỉ cung cấp hạ huyết áp mà còn giảm đau và có tác dụng ‘tiết kiệm opioid’. Tuy nhiên, các bác sĩ lâm sàng phải cẩn thận với xu hướng gây nhịp tim chậm kéo dài và thời gian tác động chậm hơn so với esmolol. Tính chất điều chỉnh nhanh của esmolol khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho ‘hạ huyết áp theo yêu cầu’, đặc biệt trong phần phẫu thuật có nhiều mạch máu nhất, như cắt xoang hốc mũi hoặc mở xoang bướm.

Một hạn chế được lưu ý trong tổng hợp là sự đa dạng của cách duy trì gây mê (ví dụ, TIVA với propofol so với các chất khí quyển như sevoflurane), có thể ảnh hưởng độc lập đến chảy máu và phục hồi. Ngoài ra, mặc dù độ chắc chắn GRADE nói chung là trung bình, các định nghĩa khác nhau về ‘chất lượng vùng phẫu thuật’ trong 52 thử nghiệm đòi hỏi cách diễn giải cẩn thận các sai số trung bình chính xác.

Kết luận: Đặt phương pháp phù hợp với bệnh nhân

Bằng chứng từ bài đánh giá hệ thống và phân tích mạng lưới meta này xác nhận rằng hạ huyết áp kiểm soát là một chiến lược an toàn và hiệu quả cao để tối ưu hóa vùng phẫu thuật trong ESS. Mặc dù có nhiều chất hiệu quả, diltiazem và esmolol có vẻ cung cấp cân bằng tốt nhất giữa tầm nhìn và hồ sơ phục hồi. Dexmedetomidine cung cấp giảm huyết áp tốt hơn nhưng có thể được dự trữ cho các trường hợp cần thêm gây mê hoặc giảm đau.

Đối với đội ngũ lâm sàng, việc lựa chọn chất phải được tùy chỉnh cho sức khỏe tim mạch tiềm ẩn của bệnh nhân và nhu cầu cụ thể của bác sĩ phẫu thuật. Bằng cách sử dụng các chiến lược dược lý dựa trên bằng chứng, các đội ngũ phẫu thuật có thể đảm bảo kết quả tốt hơn cho bệnh nhân, ít biến chứng hơn và quy trình phẫu thuật hiệu quả hơn.

Tài liệu tham khảo

1. Saeed A, et al. Hypotensive Agents for Controlled Hypotension in Endoscopic Sinus Surgery: A Systematic Review and Network Meta-Analysis. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026. doi:10.1001/jamaoto.2025.5222.
2. Boezaart AP, van der Merwe J, Coetzee A. Comparison of sodium nitroprusside- and esmolol-induced controlled hypotension for functional endoscopic sinus surgery. Can J Anaesth. 1995;42(5 Pt 1):373-376.
3. Luier A, et al. Dexmedetomidine vs Remifentanil for Controlled Hypotension in Functional Endoscopic Sinus Surgery: A Meta-analysis. Laryngoscope. 2023.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận