Những điểm nổi bật
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II đánh giá vacxin thụ thể folate alpha (FRα) ở bệnh nhân ung thư vú tam âm (TNBC) đã mang lại nhiều thông tin quan trọng cho tương lai của liệu pháp miễn dịch chống ung thư:
- Tính sinh miễn dịch cao: Tiêm chủng đã gây ra một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ ở 83% bệnh nhân có thể đánh giá, với mức độ tế bào T tương đương với phản ứng đối với vacxin độc tố uốn ván.
- Tối ưu hóa liều lượng: Liều lượng thấp hơn của vacxin (825 μg) đã được chứng minh là hiệu quả như liều lượng cao hơn (2,5 mg) trong việc tạo ra miễn dịch kéo dài.
- Phác đồ đơn giản: Tiền xử lý bằng cyclophosphamide (CP), thường được sử dụng để giảm tế bào T điều tiết, không tăng cường phản ứng miễn dịch, cho thấy có thể loại bỏ để đơn giản hóa việc quản lý lâm sàng.
- Đặc điểm an toàn xuất sắc: Vacxin được dung nạp tốt ở tất cả các nhóm, không có tử vong liên quan đến điều trị và đặc điểm an toàn quản lý được phù hợp với các nghiên cứu vacxin peptit trước đây.
Thách thức lâm sàng của ung thư vú tam âm
Ung thư vú tam âm (TNBC) vẫn là một trong những loại phụ khó điều trị nhất của ung thư vú do thiếu thụ thể estrogen (ER), thụ thể progesterone (PR) và thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người (HER2). Thiếu các mục tiêu này khiến các liệu pháp hormone truyền thống và các chất chủ động đối với HER2 trở nên vô hiệu, để lại hóa trị liệu toàn thân là phương pháp điều trị chính. Mặc dù ban đầu nhạy cảm với hóa trị, TNBC được đặc trưng bởi nguy cơ tái phát sớm cao và quá trình lâm sàng hung hãn hơn so với các loại phụ khác.
Các tiến bộ gần đây trong miễn dịch học ung thư đã nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường vi mô khối u và vai trò của miễn dịch nội sinh trong việc kiểm soát sự tiến triển của bệnh. Cụ thể, sự hiện diện của miễn dịch tế bào T CD4+ đã được liên kết chặt chẽ với cải thiện kết quả sống sót ở bệnh nhân ung thư vú. Thụ thể folate alpha (FRα) là một glycoprotein neo glycosylphosphatidylinositol được biểu hiện quá mức trong khoảng 70% đến 80% các trường hợp TNBC nhưng có biểu hiện hạn chế trong các mô bình thường, làm cho nó trở thành ứng cử viên lý tưởng cho liệu pháp miễn dịch có mục tiêu. Dựa trên dữ liệu hứa hẹn từ giai đoạn I, thử nghiệm giai đoạn II này nhằm tinh chỉnh chiến lược vacxin cho ứng dụng lâm sàng rộng rãi hơn.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Mục tiêu chính của thử nghiệm ngẫu nhiên giai đoạn II này là đánh giá tính an toàn và tính sinh miễn dịch của hai liều khác nhau của vacxin peptit đa epitope FRα và xác định sự cần thiết của tiền xử lý bằng cyclophosphamide (CP). Nghiên cứu đã tuyển chọn bệnh nhân TNBC đã hoàn thành tất cả các liệu pháp chuẩn về hệ thống và tại chỗ (bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị) và đang ở tình trạng lâm sàng thuyên giảm.
Bệnh nhân được ngẫu nhiên phân vào bốn nhóm điều trị để kiểm tra sự tương tác giữa liều lượng peptit và việc sử dụng CP:
- Nhóm 1: Vacxin liều thấp (825 μg) với tiền xử lý CP.
- Nhóm 2: Vacxin liều thấp (825 μg) không có tiền xử lý CP.
- Nhóm 3: Vacxin liều cao (2,5 mg) với tiền xử lý CP.
- Nhóm 4: Vacxin liều cao (2,5 mg) không có tiền xử lý CP.
vacxin bao gồm hỗn hợp năm peptit FRα được giới hạn bởi MHC lớp II, được tiêm cùng với Granulocyte-Macrophage Colony-Stimulating Factor (GM-CSF) làm phụ gia. Lịch điều trị bao gồm sáu chu kỳ 4 tuần. Đối với những người trong nhóm CP, liều thấp của cyclophosphamide được uống trước khi tiêm chủng để có thể giảm tác động ức chế của tế bào T điều tiết (Tregs). Các điểm cuối chính tập trung vào tính an toàn và mức độ đáp ứng tế bào T cụ thể FRα được đo qua các bài kiểm tra ELISpot tại cơ bản và sau khi hoàn thành loạt vacxin.
Những phát hiện chính: Tính an toàn và sức mạnh miễn dịch
Tổng cộng 80 bệnh nhân đã nhận vacxin, với 58 bệnh nhân hoàn thành đầy đủ giao thức và vẫn có thể đánh giá về tính sinh miễn dịch. Kết quả cung cấp bằng chứng rõ ràng cho khả năng lâm sàng của vacxin FRα.
Tính an toàn và khả năng dung nạp
Vacxin được dung nạp rất tốt. Các tác dụng phụ phổ biến nhất là các phản ứng tại chỗ tiêm cấp 1 và 2 (ví dụ, đỏ da, sưng cứng), điều này điển hình cho các vacxin chứa GM-CSF. Không có độc tính cấp 4 hoặc 5 liên quan đến vacxin được báo cáo. Đặc điểm an toàn này đặc biệt đáng khích lệ cho một liệu pháp phụ trợ dành cho bệnh nhân đã trải qua các liệu pháp truyền thống cường độ cao.
Tính sinh miễn dịch và đáp ứng liều lượng
Vacxin đã thành công trong việc gây ra miễn dịch ở 83% dân số có thể đánh giá. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là mức độ đáp ứng tế bào T cụ thể FRα không khác biệt đáng kể giữa nhóm 825 μg và 2,5 mg. Cả hai liều lượng đều gây ra tần suất cao của tế bào T sản xuất interferon-gamma (IFN-γ). Hơn nữa, các đáp ứng này được duy trì ở mức cao trong suốt thời gian nghiên cứu. Khi so sánh với đáp ứng miễn dịch đối với độc tố uốn ván—tiêu chuẩn vàng cho trí nhớ do vacxin gây ra—các đáp ứng cụ thể FRα có mức độ tương đương, chỉ ra kích hoạt mạnh mẽ của hệ thống miễn dịch tế bào.
Vai trò của cyclophosphamide
Lịch sử đã sử dụng liều thấp cyclophosphamide trong các thử nghiệm vacxin ung thư dựa trên giả thuyết rằng nó có thể chọn lọc giảm Tregs, do đó “giải phóng phanh” cho đáp ứng miễn dịch do vacxin gây ra. Tuy nhiên, trong thử nghiệm này, việc thêm CP không dẫn đến sự tăng tần suất hoặc sức mạnh của tế bào T cụ thể FRα có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy rằng cho vacxin đa epitope cụ thể này, tính sinh miễn dịch nội tại đủ để vượt qua ức chế miễn dịch cơ bản trong môi trường phụ trợ.
Kết quả lâm sàng
Mặc dù nghiên cứu chủ yếu được thiết kế để đánh giá tính sinh miễn dịch và tính an toàn, các nhà nghiên cứu đã theo dõi sự tái phát bệnh. Sự tái phát xảy ra ở tám bệnh nhân có thể đánh giá. Quan trọng là, các sự kiện này được phân bố trên các nhóm điều trị, cho thấy rằng liều lượng hoặc việc sử dụng CP không phải là yếu tố quyết định cho tái phát sớm trong nhóm này. Đáng kinh ngạc là không có bệnh nhân nào chết vì bệnh trong thời gian nghiên cứu, mặc dù cần theo dõi lâu hơn để phân tích sống sót xác định, đây là một tín hiệu tích cực trong nhóm TNBC có nguy cơ cao.
Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa cho các thử nghiệm tương lai
Các kết quả từ thử nghiệm giai đoạn II này đại diện cho một bước tiến quan trọng hướng tới tiêu chuẩn hóa các vacxin ung thư. Bằng cách chứng minh rằng liều lượng thấp hơn cũng hiệu quả như nhau, các nhà nghiên cứu đã xác định một cách để giảm chi phí sản xuất và tác dụng phụ tiềm ẩn mà không hy sinh sức mạnh. Quan trọng hơn, việc tìm thấy cyclophosphamide không cần thiết đã đơn giản hóa đáng kể phác đồ điều trị. Đối với các bác sĩ và bệnh nhân, phác đồ đơn giản hơn có nghĩa là ít lần thăm khám hơn, ít thuốc hơn và gánh nặng điều trị thấp hơn.
Từ góc độ cơ chế, tỷ lệ sinh miễn dịch cao (83%) cho thấy FRα là một mục tiêu có liên quan cao trong TNBC. Việc sử dụng peptit bị hạn chế bởi MHC lớp II đặc biệt nhắm vào tế bào T hỗ trợ CD4+, là yếu tố cần thiết để tổ chức một phản ứng miễn dịch chống khối u bền vững và hiệu quả, bao gồm việc tuyển dụng và kích hoạt tế bào T độc tế CD8+. Sự thiếu lợi ích từ CP có thể được giải thích bằng tình trạng miễn dịch khỏe mạnh tương đối của bệnh nhân trong môi trường phụ trợ so với những người có bệnh di căn tiên tiến, nơi xâm nhập Treg rõ rệt hơn.
Tuy nhiên, phải thừa nhận những hạn chế. Là một thử nghiệm giai đoạn II, kích thước mẫu tương đối nhỏ và nghiên cứu không được thiết kế để cung cấp đánh giá xác định về tỷ lệ sống sót không tái phát hoặc sống sót tổng thể. Dân số “có thể đánh giá” (58 trên 80) cũng nhấn mạnh những thách thức trong việc duy trì bệnh nhân qua một phác đồ vacxin nhiều chu kỳ trong một môi trường lâm sàng thực tế. Các thử nghiệm giai đoạn III trong tương lai sẽ cần thiết để xác nhận xem phản ứng miễn dịch mạnh mẽ này có chuyển thành giảm tỷ lệ tái phát có ý nghĩa thống kê cho bệnh nhân TNBC hay không.
Kết luận
Thử nghiệm giai đoạn II của vacxin FRα trong TNBC xác nhận rằng chiến lược liều lượng thấp (825 μg) có tính sinh miễn dịch cao và an toàn, và rằng tiền xử lý bằng cyclophosphamide không cần thiết để đạt được kích hoạt tế bào T tối đa. Những kết quả này cung cấp một bản đồ rõ ràng cho việc thiết kế các thử nghiệm hiệu quả trong tương lai. Bằng cách đơn giản hóa phác đồ vacxin, nghiên cứu này đưa chúng ta gần hơn với một liệu pháp miễn dịch cụ thể, có thể biến đổi cảnh quan điều trị phụ trợ cho ung thư vú tam âm và các bệnh ác tính biểu hiện FRα khác.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ từ Viện Ung thư Quốc gia (NCI) và các tổ chức từ thiện khác nhau. Đăng ký thử nghiệm lâm sàng có thể tìm thấy tại ClinicalTrials.gov (NCT02593227 – suy luận dựa trên bối cảnh nghiên cứu).
Tham khảo
Knutson KL, Abu-Fares H, Keating P, Block MS, Norton N, Erskine CL, Cogen D, Assad H, Graff SL, Hamilton EP, Han HS, McIntyre KJ, Nassar A, Sparano JA, Tiersten A, Tkaczuk KH, Ward PJ, Wilson G, Garrett G, Kenney RT, Sharma P. Một thử nghiệm giai đoạn II để đánh giá tính an toàn và tính sinh miễn dịch của hai liều của vacxin thụ thể folate alpha ở bệnh nhân ung thư vú tam âm. Clin Cancer Res. 2026 Jan 6;32(1):106-117. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-25-2763.

