Những điểm nổi bật của Phân tích Kinh tế So sánh
Một mô hình phân tích quyết định toàn diện so sánh các phương pháp điều trị fibromyalgia (FM) được FDA phê duyệt với amitriptyline không theo chỉ định đã tiết lộ những thông tin quan trọng về chăm sóc dựa trên giá trị. Nghiên cứu này nhấn mạnh ba kết quả chính:
- Duloxetine 120 mg nổi lên là chiến lược hiệu quả nhất về mặt kinh tế từ cả góc độ người trả tiền dịch vụ y tế và góc độ xã hội, cung cấp sự cân bằng tốt nhất giữa lợi ích chất lượng cuộc sống điều chỉnh (QALY) và chi phí.
- Pregabalin 450 mg có tính kinh tế thuận lợi hơn so với amitriptyline chỉ khi các chi phí xã hội như mất năng suất lao động được bao gồm trong mô hình.
- Amitriptyline, mặc dù đã cũ và không theo chỉ định, vẫn là lựa chọn giá trị hiệu quả hơn so với milnacipran hoặc liều thấp hơn của duloxetine và pregabalin, những phương pháp này thường bị chiếm ưu thế trong mô hình kinh tế.
Giới thiệu: Gánh nặng Kinh tế và Lâm sàng của Fibromyalgia
Fibromyalgia là một hội chứng đau mạn tính phức tạp, đặc trưng bởi đau cơ xương lan rộng, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ và suy giảm chức năng nhận thức. Ảnh hưởng khoảng 2% đến 4% dân số trưởng thành, nó gây ra gánh nặng đáng kể không chỉ đối với chất lượng cuộc sống cá nhân mà còn đối với hệ thống y tế và nền kinh tế rộng lớn. Tại Hoa Kỳ, tác động kinh tế được thúc đẩy bởi chi phí y tế trực tiếp cao và chi phí gián tiếp đáng kể liên quan đến khuyết tật và mất năng suất lao động.
Mặc dù FDA đã phê duyệt pregabalin, duloxetine và milnacipran để quản lý FM, các hướng dẫn lâm sàng—bao gồm cả từ Liên minh các Hiệp hội về Thấp khớp học châu Âu (EULAR)—tiếp tục khuyến nghị sử dụng thuốc chống trầm cảm vòng ba giá rẻ amitriptyline làm lựa chọn hàng đầu. Tuy nhiên, các so sánh kinh tế trực tiếp giữa các chất này đã ít, thường bị phức tạp bởi các biện pháp kết quả khác nhau. Nghiên cứu này, gần đây được công bố trên JAMA Network Open, giải quyết khoảng cách này bằng cách sử dụng mô hình Markov trọn đời để xác định chiến lược dược lý nào cung cấp giá trị tốt nhất.
Cơ sở Phương pháp: Mô hình Chuyển trạng thái Đội ngũ Markov
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình phân tích quyết định để mô phỏng các kết quả lâm sàng và kinh tế trọn đời của một đội ngũ người lớn (tuổi trung bình 48,4 tuổi, 94,4% nữ giới) mắc FM vừa đến nặng. Mô hình chuyển đổi bệnh nhân qua các trạng thái sức khỏe khác nhau dựa trên phản ứng điều trị, tác dụng phụ và tiến triển bệnh.
Nghiên cứu đã so sánh các phơi nhiễm sau:
- Amitriptyline (25–100 mg)
- Pregabalin (150, 300, 450 và 600 mg)
- Duloxetine (60 và 120 mg)
- Milnacipran (100 và 200 mg)
Các điểm cuối chính là năm sống chất lượng điều chỉnh (QALYs) và chi phí trọn đời. Phân tích được thực hiện từ hai góc độ: góc độ người trả tiền dịch vụ y tế Hoa Kỳ (chú trọng vào chi phí y tế trực tiếp) và góc độ xã hội (bao gồm các chi phí gián tiếp như mất năng suất lao động). Ngưỡng sẵn lòng trả tiền (WTP) được đặt ở mức 50.000 USD, 100.000 USD và 150.000 USD mỗi QALY để đánh giá hiệu quả kinh tế.
Kết quả Chi tiết: Góc độ Người trả tiền vs. Góc độ Xã hội
Kết quả của mô phỏng cung cấp cái nhìn tinh vi về cách các loại thuốc khác nhau hoạt động kinh tế tùy thuộc vào ai chịu chi phí.
Góc độ Người trả tiền Dịch vụ Y tế Hoa Kỳ
Từ góc độ của người trả tiền bảo hiểm, duloxetine 120 mg cực kỳ hiệu quả về mặt kinh tế. So với amitriptyline, nó tạo ra nhiều QALYs hơn với tỷ lệ hiệu quả kinh tế tăng thêm (ICER) chỉ 1.536 USD mỗi QALY. Điều này thấp hơn đáng kể so với ngưỡng WTP tiêu chuẩn 50.000 USD, cho thấy lợi ích lâm sàng của duloxetine liều cao đáng kể chứng minh cho chi phí của nó. Ngược lại, pregabalin 450 mg bị chiếm ưu thế bởi duloxetine 120 mg trong góc độ này, có nghĩa là nó kém hiệu quả và/hoặc kém hiệu quả về mặt kinh tế hơn so với chiến lược duloxetine.
Góc độ Xã hội và Chi phí Gián tiếp
Khi phân tích chuyển sang góc độ xã hội—tính đến việc quản lý FM tốt hơn cho phép bệnh nhân tiếp tục tham gia lực lượng lao động—hồ sơ kinh tế của các chất hiện đại cải thiện hơn nữa. Cả duloxetine 120 mg và pregabalin 450 mg đều được tìm thấy là “tiết kiệm chi phí” so với amitriptyline. Điều này có nghĩa là chi phí thuốc ban đầu cao hơn đã được bù đắp hơn bởi việc giảm chi phí gián tiếp liên quan đến khuyết tật FM.
Tại ngưỡng WTP 100.000 USD, lợi ích tiền tệ ròng tăng thêm (iNMB) cho duloxetine 120 mg là 40.375 USD (người trả tiền) và 70.063 USD (xã hội). Đối với pregabalin 450 mg, iNMB là 21.211 USD (người trả tiền) và 40.190 USD (xã hội).
Sự Động học Liều lượng trong Giá trị Kinh tế
Một phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là hiệu suất kinh tế kém của milnacipran và liều thấp hơn của duloxetine (60 mg) và pregabalin (150–300 mg). Trong hầu hết các kịch bản, amitriptyline vừa hiệu quả hơn và rẻ hơn so với các lựa chọn này. Điều này gợi ý rằng nếu các bác sĩ chọn sử dụng các chất hiện đại được FDA phê duyệt, họ nên nhắm mục tiêu liều lượng điều trị cao hơn (như duloxetine 120 mg hoặc pregabalin 450 mg) để đạt được hiệu quả lâm sàng cần thiết để bù đắp chi phí. Liều thấp hơn có thể không cung cấp đủ sự giảm nhẹ triệu chứng để chuyển đổi thành lợi ích kinh tế hoặc chất lượng cuộc sống có ý nghĩa so với amitriptyline rẻ hơn nhiều.
Bình luận Chuyên gia và Ý nghĩa Lâm sàng
Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn xa hơn giá bán lẻ tại nhà thuốc. Mặc dù amitriptyline cực kỳ rẻ, nhưng hồ sơ tác dụng phụ của nó (bao gồm buồn ngủ và tác dụng kháng cholinergic) có thể hạn chế khả năng sử dụng của nó trong các trường hợp vừa đến nặng. Dữ liệu cho thấy đối với những bệnh nhân có thể dung nạp, duloxetine 120 mg cung cấp một đề xuất giá trị vượt trội bằng cách cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy milnacipran, trong mô hình này, không thể chứng minh được một hồ sơ giá trị thuận lợi so với các đối thủ cạnh tranh. Đối với các chuyên gia chính sách y tế và người trả tiền, những kết quả này có thể hướng dẫn thiết kế danh sách thuốc ưu tiên cho duloxetine liều cao hoặc pregabalin cho những bệnh nhân không đáp ứng các liệu pháp giá rẻ ban đầu.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc dựa vào dữ liệu đã công bố cho các đầu vào mô hình thay vì một thử nghiệm lâm sàng trực tiếp đầu đối đầu, và sự không chắc chắn cố hữu trong việc mô hình hóa các chuyển đổi trọn đời cho một tình trạng biến đổi như FM. Ngoài ra, khả năng dung nạp của từng bệnh nhân khác nhau đáng kể, và các mô hình kinh tế không thể tính đến quá trình “thử và sai” cá nhân thường yêu cầu trong quản lý đau.
Kết luận: Hướng tới Quản lý Đau dựa trên Giá trị
Mô hình phân tích quyết định này cung cấp một khung vững chắc để chọn điều trị dược lý trong fibromyalgia dựa trên giá trị. Duloxetine 120 mg nổi bật là chiến lược ưa tiên cho các trường hợp vừa đến nặng. Amitriptyline vẫn là lựa chọn giá trị cao cho những người không thể tiếp cận hoặc dung nạp các chất mới, trong khi milnacipran và các liệu pháp hiện đại liều thấp dường như ít được chứng minh về mặt kinh tế. Các bác sĩ nên cân nhắc những thực tế kinh tế này cùng với biểu hiện lâm sàng để tối ưu hóa cả kết quả bệnh nhân và sử dụng nguồn lực y tế.
Tài liệu tham khảo
Downen SS, Farag HM, Davies A, Okeke CM, Ben-Umeh KC, Yunusa I, Eguale T. Hiệu quả Kinh tế của Pregabalin, Duloxetine, và Milnacipran so với Amitriptyline cho Fibromyalgia vừa đến nặng. JAMA Netw Open. 2026 Feb 2;9(2):e2557536. doi: 10.1001/jamanetworkopen.2025.57536. PMID: 41632472.
