Liệu một đối tác opioid ngoại vi có thể phá vỡ chu kỳ viêm tụy cấp tái phát không? Những nhận xét từ thử nghiệm PAMORA-RAP

Liệu một đối tác opioid ngoại vi có thể phá vỡ chu kỳ viêm tụy cấp tái phát không? Những nhận xét từ thử nghiệm PAMORA-RAP

Tổng quan

Thử nghiệm PAMORA-RAP cung cấp bằng chứng cho phương pháp can thiệp dược lý đầu tiên để ngăn ngừa viêm tụy cấp tái phát. Các điểm nổi bật bao gồm:

  • Naldemedine (0,2 mg mỗi ngày) liên quan đến việc giảm 46% nguy cơ tái phát viêm tụy cấp so với giả dược (HR 0,54; 95% CI, 0,29-1,01; p = 0,05).
  • Các đối tượng duy trì điều trị ít nhất một năm đã trải qua sự giảm nguy cơ tái phát có ý nghĩa thống kê (HR 0,49; 95% CI, 0,24-0,97; p = 0,04).
  • Điều trị an toàn và được dung nạp tốt, không có sự khác biệt đáng kể về các tác dụng phụ tiêu hóa hoặc điểm số chất lượng cuộc sống so với nhóm giả dược.

Thách thức lâm sàng của viêm tụy cấp tái phát

Viêm tụy cấp tái phát (RAP) là một thách thức lâm sàng đáng kể, đặc trưng bởi các đợt viêm tụy lặp đi lặp lại. Đối với bệnh nhân, RAP không chỉ là nguồn đau đớn nghiêm trọng và nhập viện thường xuyên mà còn là yếu tố nguy cơ chính cho sự phát triển của viêm tụy mạn tính, bất lực ngoại tiết tụy và tiểu đường loại 3c. Mặc dù gánh nặng bệnh tật cao, lĩnh vực điều trị RAP vẫn bị đình trệ trong nhiều thập kỷ.

Quản lý hiện tại tập trung chủ yếu vào việc xác định và giảm thiểu các nguyên nhân cơ bản, như sỏi mật, tăng triglyceride, hoặc tiêu thụ rượu. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nguyên nhân vẫn không rõ ràng hoặc liên quan đến các yếu tố phức tạp như rối loạn van Oddi. Hiện tại, không có chất dược lý nào được phê duyệt cụ thể để phòng ngừa RAP, để lại một nhu cầu y tế chưa được đáp ứng đáng kể cho cả bác sĩ và bệnh nhân.

Thử nghiệm PAMORA-RAP: Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Thử nghiệm PAMORA-RAP (NCT04966559) là một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược được thực hiện tại bốn trung tâm chuyên khoa viêm tụy ở Đan Mạch. Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của naldemedine, một chất đối kháng thụ thể μ-opioid hoạt động ngoại vi (PAMORA), trong việc giảm nguy cơ tái phát viêm tụy cấp.

Đối tượng và phân ngẫu nhiên

Thử nghiệm đã tuyển chọn 74 đối tượng từ 18 đến 75 tuổi có tiền sử viêm tụy cấp tái phát. Đáng chú ý, nghiên cứu bao gồm cả những bệnh nhân có và không có chẩn đoán kèm theo viêm tụy mạn tính, phản ánh phổ bệnh nhân thực tế trong thực hành lâm sàng. Các đối tượng được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận 0,2 mg naldemedine mỗi ngày hoặc giả dược phù hợp trong thời gian tối đa 12 tháng.

Các điểm kết thúc và định nghĩa

Kết quả chính là tái phát viêm tụy cấp, được định nghĩa nghiêm ngặt theo Tiêu chuẩn Atlanta sửa đổi (yêu cầu ít nhất hai trong số sau: đau bụng đặc trưng, mức amylase hoặc lipase huyết thanh cao gấp ba lần giới hạn trên bình thường, hoặc các dấu hiệu đặc trưng trên hình ảnh cắt lớp). Kết quả phụ bao gồm tần suất cơn đau, triệu chứng tiêu hóa (đánh giá bằng Thang điểm Triệu chứng Tiêu hóa), chất lượng cuộc sống (EORTC QLQ-C30), và sự phát triển của tiểu đường mới hoặc bất lực ngoại tiết tụy.

Các phát hiện chính: Hiệu quả và ý nghĩa thống kê

Trong khoảng thời gian theo dõi trung bình 365 ngày, thử nghiệm đã mang lại kết quả hứa hẹn về khả năng phòng ngừa của naldemedine.

Phân tích kết quả chính

Trong phân tích dựa trên nguyên tắc điều trị, các đối tượng trong nhóm naldemedine (n=36) đã thể hiện nguy cơ tái phát thấp hơn so với nhóm giả dược (n=38). Tỷ lệ nguy cơ (HR) là 0,54 (95% CI, 0,29-1,01), với giá trị p là 0,05. Mặc dù giá trị p nằm ở ngưỡng ý nghĩa thống kê truyền thống, kích thước hiệu quả lâm sàng—giảm gần 50% nguy cơ—rất quan trọng đối với dân số bệnh nhân này.

Tác động của tuân thủ điều trị

Một phân tích nhóm phụ được chỉ định trước tập trung vào các đối tượng duy trì điều trị ít nhất một năm. Trong nhóm này, lợi ích của naldemedine trở nên rõ ràng hơn và đạt ý nghĩa thống kê, với tỷ lệ nguy cơ là 0,49 (95% CI, 0,24-0,97; p = 0,04). Điều này cho thấy hiệu ứng bảo vệ của naldemedine có thể là tích lũy hoặc yêu cầu mức độ điều trị nhất quán để tối ưu hóa kết quả.

Kết quả hiệu quả thứ cấp và chuyển hóa

Thú vị thay, nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm về các kết quả thứ cấp như tần suất cơn đau hoặc điểm số chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mắc tiểu đường mới hoặc bất lực ngoại tiết tụy trong thời gian nghiên cứu, mặc dù thời gian theo dõi 12 tháng có thể quá ngắn để quan sát các biến cố dài hạn này.

An toàn và khả năng dung nạp

An toàn là mối quan tâm hàng đầu đối với bất kỳ liệu pháp dự phòng dài hạn nào. Naldemedine, thường được sử dụng để điều trị táo bón do opioid gây ra, đã được dung nạp rất tốt trong dân số bệnh nhân này. Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tổng thể các sự cố bất lợi giữa nhóm naldemedine và nhóm giả dược. Đặc biệt, các triệu chứng tiêu hóa—thường là mối quan tâm với chất đối kháng opioid—không khác biệt đáng kể, cho thấy liều 0,2 mg phù hợp cho duy trì dài hạn ở bệnh nhân RAP.

Bình luận chuyên gia: Những hiểu biết về cơ chế và ý nghĩa lâm sàng

Lý do sử dụng chất đối kháng thụ thể μ-opioid hoạt động ngoại vi trong RAP dựa trên sinh lý phức tạp của ống mật và tụy. Các thụ thể μ-opioid phổ biến trong đường tiêu hóa và, quan trọng hơn, trong van Oddi. Các opioid nội sinh hoặc ngoại sinh có thể gây co thắt van Oddi, làm tăng áp suất trong ống tụy và có thể gây viêm tụy.

Bằng cách chặn các thụ thể ngoại vi mà không vượt qua hàng rào máu-não, naldemedine có thể ổn định áp suất ống tụy và cải thiện dòng chảy của enzym tụy, từ đó giảm các yếu tố kích thích cơ học và viêm của một đợt tấn công cấp tính. Cơ chế này đặc biệt thú vị đối với các bệnh nhân mà tái phát có thể liên quan đến rối loạn van Oddi không lâm sàng hoặc ứ đọng mật do opioid gây ra.

Tuy nhiên, các bác sĩ phải thận trọng khi diễn giải các kết quả này. Mẫu nhỏ (n=74) và giá trị p biên giới cho kết quả chính cho thấy mặc dù tín hiệu mạnh mẽ, nó cần được xác minh. Điểm mạnh của nghiên cứu bao gồm thiết kế mù đôi nghiêm ngặt và việc sử dụng Tiêu chuẩn Atlanta sửa đổi, đảm bảo độ tin cậy của chẩn đoán tái phát.

Kết luận và hướng tiếp theo

Thử nghiệm PAMORA-RAP đại diện cho một bước tiến đáng kể trong việc tìm kiếm chiến lược dự phòng dược lý cho viêm tụy cấp tái phát. Naldemedine có vẻ an toàn và có thể hiệu quả, đặc biệt là cho các bệnh nhân có khả năng tuân thủ dài hạn. Mặc dù các phát hiện này là đáng khích lệ, chúng nên được xem như là tạo ra giả thuyết. Một thử nghiệm xác nhận giai đoạn 3 lớn hơn là cần thiết để xác định chắc chắn vai trò của naldemedine trong tiêu chuẩn chăm sóc RAP và xác định các kiểu bệnh nhân (ví dụ, những người có RAP không rõ nguyên nhân so với những người có viêm tụy mạn tính giai đoạn sớm) được hưởng lợi nhiều nhất từ can thiệp này.

Hỗ trợ và thông tin thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ từ các cơ quan y tế và các tổ chức nghiên cứu Đan Mạch liên quan. ClinicalTrials.gov Identifier: PAMORA-RAP: NCT04966559.

Tham khảo

1. Cook ME, Knoph CS, Davidsen L, et al. Naldemedine for the Prevention of Recurrent Acute Pancreatitis: A Randomised, Double-Blind, Placebo-Controlled Trial. United European Gastroenterol J. 2026;14(1):e70178. doi: 10.1002/ueg2.70178.

2. Banks PA, Bollen TL, Dervenis C, et al. Classification of acute pancreatitis–2012: revision of the Atlanta classification and definitions by international consensus. Gut. 2013;62(1):102-111.

3. Guda NM, Tringali A, Talukdar R, et al. Management of Recurrent Acute Pancreatitis: An International Survey and Clinical Practice Algorithm. J Clin Gastroenterol. 2022;56(3):e183-e191.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận