Giới thiệu
Toàn cảnh y tế toàn cầu hiện nay được xác định bởi hai cuộc khủng hoảng song song: đại dịch béo phì đang phát triển và mối đe dọa dai dẳng của các bệnh truyền nhiễm. Mặc dù mối liên hệ giữa béo phì và các bệnh chuyển hóa mãn tính như tiểu đường tuýp 2 và bệnh tim mạch đã được xác định rõ ràng, vai trò của nó trong việc điều chỉnh phản ứng của cơ thể đối với một phổ rộng các bệnh nhiễm trùng vẫn chưa được xác định rõ ràng. Một nghiên cứu đa nhóm mang tính bước ngoặt do Nyberg et al. công bố trên The Lancet (2026) cung cấp một lượng hóa dựa trên bằng chứng chặt chẽ về rủi ro này, cho thấy rằng béo phì ở người trưởng thành là một yếu tố chính, có thể ngăn ngừa, dẫn đến kết quả nghiêm trọng của bệnh truyền nhiễm trên toàn cầu.
Những điểm nổi bật
- Béo phì cấp độ III (BMI ≥40.0 kg/m2) có liên quan đến việc tăng gấp ba lần nguy cơ phải nhập viện và tử vong do nhiễm trùng so với những người có cân nặng khỏe mạnh.
- Nguy cơ này nhất quán qua nhiều loại vi khuẩn khác nhau, bao gồm vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng, và bao gồm cả tình trạng bệnh cấp tính và mãn tính.
- Nghiên cứu ước tính rằng khoảng 10.8% tổng số ca tử vong liên quan đến nhiễm trùng trên toàn cầu vào năm 2023 có thể do béo phì ở người trưởng thành.
- Mối liên hệ này vẫn vững chắc qua các biện pháp khác nhau về béo phì, bao gồm Chỉ số khối cơ thể (BMI), chu vi eo và tỷ lệ eo-chiều cao.
Nền tảng: Sự giao thoa giữa sức khỏe chuyển hóa và miễn dịch học
Trong nhiều thập kỷ, nghiên cứu bệnh truyền nhiễm và nghiên cứu chuyển hóa hoạt động riêng biệt. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã nhắc nhở mọi người một cách mạnh mẽ về cách sức khỏe chuyển hóa quyết định mức độ nghiêm trọng của các bệnh nhiễm virus. Ngoài các virus hô hấp, các bác sĩ lâm sàng đã quan sát từ lâu rằng bệnh nhân béo phì thường gặp kết quả kém hơn trong các tình huống phẫu thuật hoặc khi điều trị sốc nhiễm. Dù có những quan sát này, dữ liệu toàn diện bao gồm toàn bộ phổ của các bệnh truyền nhiễm—bao gồm gần 1.000 điều kiện khác nhau—đã thiếu cho đến nay. Nghiên cứu này giải quyết khoảng trống đó bằng cách phân tích tỷ lệ mắc, nhập viện và tử vong qua 925 loại bệnh truyền nhiễm, cung cấp cái nhìn toàn diện về gánh nặng bệnh tật.
Thiết kế nghiên cứu: Phân tích theo thời gian trên hai lục địa
Các nhà nghiên cứu sử dụng thiết kế đa nhóm mạnh mẽ, tổng hợp dữ liệu từ hai nguồn chính: các nghiên cứu nhóm ở Phần Lan (n=67.766) và UK Biobank (n=479.498). Điều này cung cấp tổng số mẫu hơn nửa triệu người tham gia.
Đối tượng và phân loại
Người tham gia được phân loại dựa trên BMI của họ tại thời điểm bắt đầu thành năm nhóm: cân nặng khỏe mạnh (18.5–24.9 kg/m2), thừa cân (25.0–29.9 kg/m2), và béo phì cấp độ I (30.0–34.9 kg/m2), II (35.0–39.9 kg/m2), và III (≥40.0 kg/m2). Độ tuổi trung bình của người tham gia là 42.1 tuổi trong các nhóm Phần Lan và 57.0 tuổi trong UK Biobank.
Kết điểm và phương pháp
Theo dõi được thực hiện thông qua các đăng ký nhập viện và tử vong quốc gia. Các điểm kết thúc chính là các lần nhập viện và tử vong do bệnh truyền nhiễm. Để đảm bảo kết quả có thể áp dụng rộng rãi, các nhà nghiên cứu cũng áp dụng các ước tính rủi ro này cho cơ sở dữ liệu Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật, Chấn thương và Yếu tố Nguy cơ Toàn cầu (GBD) để mô hình hóa Phần trăm Gánh nặng Dân số (PAF) của các ca tử vong do nhiễm trùng trên toàn thế giới cho các năm 2018, 2021, và 2023.
Các phát hiện chính: Đánh giá rủi ro nhiễm trùng nghiêm trọng
Kết quả của nghiên cứu rất nhất quán và đáng kể. Trong suốt thời gian theo dõi, hơn 90.000 trường hợp mắc bệnh nhiễm trùng mới đã được ghi nhận qua các nhóm.
Mối quan hệ liều-đáp
Có một mối quan hệ liều-đáp rõ ràng giữa BMI và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. So với những người có cân nặng khỏe mạnh, những người thuộc nhóm béo phì cấp độ III (BMI ≥40.0 kg/m2) có:
- Một nguy cơ nhập viện do nhiễm trùng cao hơn 2,75 đến 3,07 lần.
- Một nguy cơ tử vong do nhiễm trùng cao hơn 3,06 đến 3,54 lần.
Kể cả khi xem xét nhóm rộng hơn của ‘béo phì’ (cấp độ I-III), tỷ lệ nguy cơ hợp nhất cho nhiễm trùng nghiêm trọng (tử vong hoặc không tử vong) là 1,7. Điều này cho thấy rằng thậm chí béo phì ở mức độ vừa phải cũng làm tăng đáng kể hồ sơ rủi ro của bệnh nhân khi đối mặt với một thách thức nhiễm trùng.
Sự dễ bị tổn thương phổ biến
Một trong những phát hiện quan trọng nhất là sự phổ biến của rủi ro. Sự dễ bị tổn thương tăng lên không giới hạn ở các virus hô hấp như cúm hoặc SARS-CoV-2. Liên kết này đúng cho:
- Các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn (ví dụ, sốc nhiễm, viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu).
- Các subtype virus (bao gồm virus tiêu hóa và hệ thống).
- Các bệnh nhiễm trùng do nấm và ký sinh trùng.
- Cả các tình trạng cấp tính và mãn tính.
Gánh nặng toàn cầu: Từ dữ liệu lâm sàng đến tác động dân số
Bằng cách tích hợp các tỷ lệ nguy cơ này với dữ liệu về tỷ lệ béo phì toàn cầu, các tác giả nghiên cứu đã ước tính tác động toàn cầu của béo phì đối với tử vong do bệnh truyền nhiễm.
Phần trăm Gánh nặng Dân số (PAF)
Năm 2018 (trước đại dịch), béo phì được ước tính đóng góp 8,6% vào tổng số ca tử vong do nhiễm trùng toàn cầu. Con số này tăng lên 15,0% vào năm 2021, phản ánh tác động cộng hưởng của béo phì và đại dịch COVID-19. Đến năm 2023, con số ước tính ổn định ở 10,8%. Những con số này cho thấy rằng hơn một trong mười ca tử vong do nhiễm trùng trên toàn cầu có thể được ngăn ngừa bằng cách giải quyết béo phì ở người trưởng thành.
Bình luận chuyên gia: Khả năng sinh học và hiểu biết về cơ chế
Tại sao mô mỡ dư thừa lại dẫn đến sự dễ bị tổn thương nhiễm trùng sâu sắc như vậy? Các chuyên gia đề xuất nhiều cơ chế hội tụ:
Chuyển hóa miễn dịch và viêm mãn tính
Béo phì được đặc trưng bởi viêm mãn tính, thấp cấp toàn thân (đôi khi được gọi là ‘viêm chuyển hóa’). Mô mỡ hoạt động như một cơ quan nội tiết hoạt động, tiết ra các cytokine gây viêm như IL-6 và TNF-alpha. Tình trạng kích hoạt mãn tính này có thể dẫn đến ‘cạn kiệt miễn dịch’, nơi các tế bào T và đại thực bào kém hiệu quả hơn trong việc tạo ra đáp ứng nhanh chóng, cụ thể đối với một tác nhân mới.
Yếu tố cơ học và sinh lý
Trong bối cảnh các bệnh nhiễm trùng hô hấp, béo phì có thể làm suy giảm cơ chế phổi, giảm dung tích còn lại chức năng và làm khó khăn hơn việc làm sạch chất tiết. Hơn nữa, tiếp xúc da với da nhiều hơn trong các nếp gấp da có thể thúc đẩy sự định cư của vi khuẩn và nấm, dẫn đến các bệnh nhiễm trùng mô mềm thường xuyên hơn.
Truy cập chăm sóc sức khỏe và quản lý
Bên cạnh sinh học, việc quản lý lâm sàng có thể phức tạp hơn ở bệnh nhân béo phì. Thách thức trong chẩn đoán hình ảnh, khó khăn trong tiếp cận tĩnh mạch và sự phức tạp của việc liều thuốc kháng sinh (thường được điều chỉnh dựa trên khối lượng cơ thể mỏng hơn thay vì khối lượng cơ thể tổng cộng) có thể góp phần làm chậm hoặc kém hiệu quả trong việc điều trị.
Kết luận: Tích hợp quản lý béo phì vào y tế công cộng
Nghiên cứu đa nhóm này cung cấp bằng chứng xác định rằng béo phì không chỉ là yếu tố nguy cơ cho các bệnh không lây, mà còn là một yếu tố quyết định chính về mức độ nghiêm trọng và tỷ lệ tử vong của bệnh truyền nhiễm. Kết quả này cho thấy rằng các chiến lược y tế công cộng nhằm giảm tỷ lệ béo phì có thể có lợi ích phụ là giảm đáng kể gánh nặng toàn cầu của các ca nhập viện và tử vong do bệnh truyền nhiễm.
Đối với các bác sĩ lâm sàng, dữ liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên tiêm chủng và can thiệp sớm cho bệnh nhân có BMI cao. Đối với các nhà hoạch định chính sách, nó nhấn mạnh nhu cầu coi việc phòng ngừa béo phì là một thành phần cốt lõi của sự chuẩn bị cho đại dịch và an ninh y tế toàn cầu.
Kinh phí và Đăng ký
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Wellcome Trust, Hội đồng Nghiên cứu Y tế và Hội đồng Nghiên cứu Phần Lan. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ UK Biobank và các đăng ký quốc gia của Phần Lan.
Tài liệu tham khảo
Nyberg ST, Frank P, Ahmadi-Abhari S, Pentti J, Vahtera J, Ervasti J, Suominen SB, Strandberg TE, Sipilä PN, Meri S, Sattar N, Kivimäki M. Béo phì ở người trưởng thành và nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng: Nghiên cứu đa nhóm với ước tính gánh nặng toàn cầu. Lancet. 2026 Feb 9:S0140-6736(25)02474-2. doi: 10.1016/S0140-6736(25)02474-2. Epub trước khi in. PMID: 41679324.
