Giới thiệu
Bệnh Hirschsprung (HSCR) là một rối loạn bẩm sinh đặc trưng bởi sự vắng mặt của tế bào thần kinh trong đoạn ruột xa, dẫn đến tắc ruột chức năng. Mặc dù phẫu thuật kéo thông vẫn là phương pháp điều trị cuối cùng, các biến chứng sau phẫu thuật, đặc biệt là viêm ruột liên quan đến Hirschsprung (HAEC), vẫn tiếp tục đe dọa nghiêm trọng đến bệnh nhân nhi. HAEC là nguyên nhân hàng đầu gây ra tỷ lệ mắc và tử vong trong nhóm bệnh nhân này, với tỷ lệ mắc từ 17% đến 50% sau phẫu thuật. Các quan sát lâm sàng gần đây đã nhấn mạnh rằng tình trạng thiếu dinh dưỡng tiền phẫu thuật là phổ biến ở trẻ em mắc HSCR, có thể làm suy yếu hàng rào niêm mạc ruột và đáp ứng miễn dịch. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm (RCT) này nhằm xác định liệu hỗ trợ dinh dưỡng tiền phẫu thuật có mục tiêu có thể giảm thiểu nguy cơ HAEC sớm sau phẫu thuật hay không.
Những điểm nổi bật
- Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm triển vọng với 110 bệnh nhân cho thấy hỗ trợ dinh dưỡng tiền phẫu thuật (PNS) giảm đáng kể tỷ lệ mắc HAEC sau phẫu thuật.
- Tỷ lệ mắc HAEC sau 3 tháng phẫu thuật là 7,27% ở nhóm PNS so với 29,09% ở nhóm chăm sóc y tế tiêu chuẩn (SMC).
- PNS đạt mức giảm nguy cơ tuyệt đối 21,82%, không có sự cố bất lợi nào được báo cáo, khẳng định tính an toàn và hiệu quả của nó.
Gánh nặng lâm sàng của tình trạng thiếu dinh dưỡng trong HSCR
Trẻ em mắc HSCR thường bị suy dinh dưỡng mãn tính do tắc ruột kéo dài, hấp thu chất dinh dưỡng kém và stress chuyển hóa toàn thân do bệnh. Tình trạng thiếu dinh dưỡng không chỉ là một trạng thái đồng mắc; nó còn là một yếu tố bệnh lý làm suy yếu hàng rào niêm mạc ruột và thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột. Trong bối cảnh HSCR, hàng rào bị suy yếu dễ bị di chuyển vi khuẩn và viêm, những dấu hiệu đặc trưng của HAEC. Dù biết rõ nguy cơ của suy dinh dưỡng đối với kết quả phẫu thuật, các quy trình chuẩn hóa cho việc tối ưu hóa dinh dưỡng tiền phẫu thuật trong HSCR vẫn chưa được áp dụng rộng rãi, để lại một khoảng trống lớn trong chăm sóc dựa trên bằng chứng.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Thử nghiệm là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm, mở nhãn tiến hành tại bảy bệnh viện hạng ba ở Trung Quốc từ tháng 1 năm 2021 đến tháng 10 năm 2022. Nghiên cứu đã tuyển chọn 110 bệnh nhân nhi dự kiến phẫu thuật kéo thông cho HSCR. Người tham gia được ngẫu nhiên hóa 1:1 thành hai nhóm:
Nhóm hỗ trợ dinh dưỡng tiền phẫu thuật (PNS)
Năm mươi lăm bệnh nhân nhận được một can thiệp dinh dưỡng có cấu trúc trước phẫu thuật. Can thiệp này được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa và giải quyết các thiếu hụt cụ thể được xác định trong quá trình đánh giá tiền phẫu thuật, nhằm tối ưu hóa trạng thái sinh lý của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Nhóm chăm sóc y tế tiêu chuẩn (SMC)
Năm mươi lăm bệnh nhân nhận được chăm sóc tiền phẫu thuật tiêu chuẩn theo các giao thức hiện hành của bệnh viện, không bao gồm chế độ hỗ trợ dinh dưỡng cường độ cao, chuẩn hóa.
Điểm kết thúc chính là tỷ lệ mắc HAEC trong 3 tháng sau khi thực hiện phẫu thuật kéo thông. Chẩn đoán HAEC dựa trên các tiêu chí lâm sàng chuẩn, bao gồm bụng chướng, tiêu chảy hôi, sốt và các dấu hiệu chụp hình học.
Các phát hiện chính và phân tích thống kê
Kết quả của thử nghiệm cho thấy lợi ích sâu sắc cho nhóm PNS. Tại thời điểm theo dõi sau phẫu thuật 3 tháng, tỷ lệ mắc HAEC thấp hơn đáng kể ở nhóm PNS (4/55, 7,27%) so với nhóm SMC (16/55, 29,09%).
Kết quả hiệu quả
Mức giảm nguy cơ tuyệt đối (ARR) được tính là 21,82% (95% CI: -35,64% đến -7,99%). Ý nghĩa thống kê rất mạnh mẽ, với giá trị p là 0,003. Dữ liệu này cho thấy rằng cho khoảng mỗi năm trẻ được hỗ trợ dinh dưỡng tiền phẫu thuật, một trường hợp HAEC được ngăn ngừa (Số cần điều trị, NNT ≈ 5).
Hồ sơ an toàn
An toàn là điểm tập trung thứ cấp của nghiên cứu. Không có sự cố bất lợi liên quan đến can thiệp dinh dưỡng—như rối loạn chuyển hóa hoặc không dung nạp đường tiêu hóa với các chất bổ sung—được ghi nhận. Điều này cho thấy can thiệp không chỉ hiệu quả mà còn được dung nạp tốt ở bệnh nhân nhi mắc HSCR.
Nhận xét về cơ chế và khả năng sinh học
Sự giảm tỷ lệ mắc HAEC thông qua hỗ trợ dinh dưỡng có thể xuất phát từ nhiều cơ chế phối hợp. Lượng protein và vi chất dinh dưỡng đầy đủ là cần thiết để duy trì sự toàn vẹn của các khớp kín trong niêm mạc ruột. Bằng cách củng cố hàng rào vật lý này, PNS có thể ngăn chặn sự di chuyển của vi khuẩn bệnh tật vào thành ruột. Hơn nữa, tối ưu hóa dinh dưỡng hỗ trợ hệ miễn dịch niêm mạc, bao gồm sản xuất IgA tiết, điều này rất quan trọng để điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và ngăn ngừa sự tăng trưởng quá mức của các tác nhân gây bệnh liên quan đến HAEC.
Bình luận chuyên gia
Thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm này cung cấp bằng chứng cấp cao cho một can thiệp tương đối ít tốn kém có thể thay đổi đáng kể quỹ đạo sau phẫu thuật của bệnh nhân HSCR. Mặc dù phẫu thuật kéo thông giải quyết khuyết tật giải phẫu, nó không ngay lập tức phục hồi chức năng ruột bình thường hoặc trạng thái dinh dưỡng của bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng “điều trị tiền phẫu”—tối ưu hóa bệnh nhân trước khi họ vào phòng mổ—quan trọng không kém việc thực hiện kỹ thuật phẫu thuật.
Tuy nhiên, một số hạn chế phải được công nhận. Tính chất mở nhãn của nghiên cứu có thể gây ra thiên lệch trong việc báo cáo triệu chứng, mặc dù tính khách quan của các tiêu chí chẩn đoán HAEC (sốt, dấu hiệu chụp hình học) giúp giảm bớt điều này. Ngoài ra, nghiên cứu được thực hiện tại các bệnh viện hạng ba ở Trung Quốc; cần thêm nghiên cứu để xác định xem các kết quả này có thể áp dụng cho các môi trường chăm sóc sức khỏe khác nhau hay các nhóm bệnh nhân chuyên biệt, như những người mắc aganglionosis đại tràng toàn bộ.
Kết luận
Hỗ trợ dinh dưỡng tiền phẫu thuật là một can thiệp hiệu quả cao để giảm nguy cơ HAEC sớm ở trẻ em phẫu thuật cho bệnh Hirschsprung. Với tỷ lệ mắc cao liên quan đến viêm ruột, việc triển khai một quy trình đánh giá và hỗ trợ dinh dưỡng chuẩn hóa nên được coi là một ưu tiên trong quản lý tiền phẫu thuật của những bệnh nhân này. Nghiên cứu này đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới một cách tiếp cận toàn diện, dựa trên bằng chứng cho phẫu thuật colerectal nhi khoa.
Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các quỹ nghiên cứu đa trung tâm và đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT04598841).
Tài liệu tham khảo
- Zhang HY, Chen K, Zhang Y, et al. Hỗ trợ dinh dưỡng tiền phẫu thuật ở trẻ em mắc bệnh Hirschsprung: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm mở nhãn. Nat Commun. 2025;16(1):11171. doi:10.1038/s41467-025-66541-x.
- Frykman PK, Short SS. Viêm ruột liên quan đến Hirschsprung: Phòng ngừa và điều trị. Semin Pediatr Surg. 2012;21(4):328-335.
- Gosain A, et al. Hướng dẫn quản lý viêm ruột liên quan đến Hirschsprung. American Pediatric Surgical Association. 2017.

