Giới thiệu: Đối mặt với thách thức tiến triển của MacTel Type 2
Macular telangiectasia type 2 (MacTel) là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, hai bên của võng mạc trung tâm, thường xuất hiện ở tuổi trung niên. Đặc trưng bởi sự mất mát tế bào Müller và thoái hóa tiếp theo của các tế bào thụ quang, MacTel dẫn đến suy giảm thị lực đáng kể, đặc biệt ảnh hưởng đến việc đọc và các tác vụ chi tiết nhỏ. Không giống như nhiều bệnh võng mạc khác, MacTel không chủ yếu bắt nguồn từ rò rỉ mạch máu hoặc tạo mạch mới ở giai đoạn đầu, khiến các liệu pháp chống VEGF truyền thống hầu như không hiệu quả đối với hình thức không tăng sinh của bệnh.
Cuộc tìm kiếm một tác nhân bảo vệ thần kinh có thể ổn định võng mạc và ngăn ngừa mất mát các tế bào thụ quang đã dẫn đến việc phát triển NT-501 (Revakinagene taroretcel). Liệu pháp sáng tạo này sử dụng công nghệ tế bào bao bọc để cung cấp liên tục, bên trong mắt, yếu tố dinh dưỡng thần kinh ciliary (CNTF). Sau những kết quả hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2, hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 giống hệt nhau—NTMT-03-A và NTMT-03-B—đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả và an toàn của NT-501 trong việc làm chậm tiến trình của MacTel.
Tổng quan: Liệu pháp tế bào bao bọc và CNTF
NT-501 đại diện cho một sự thay đổi mô hình trong việc cung cấp thuốc cho mắt. Nó bao gồm một viên nang polymer bán thấm chứa các tế bào người (dòng tế bào NTC-200) được biến đổi gen để tiết ra CNTF. Thiết bị này được cấy ghép phẫu thuật vào khoang thủy tinh. Màng của viên nang cho phép chất dinh dưỡng đi vào và CNTF đi ra, đồng thời bảo vệ các tế bào sản xuất khỏi hệ miễn dịch của cơ thể. Điều này đảm bảo việc giải phóng dài hạn, liên tục của protein điều trị trực tiếp đến nơi thoái hóa.
CNTF là một yếu tố dinh dưỡng thần kinh mạnh mẽ, được biết đến với khả năng thúc đẩy sự sống còn của nhiều quần thể tế bào thần kinh, bao gồm các tế bào thụ quang. Trong ngữ cảnh của MacTel, CNTF được giả định sẽ bảo vệ các tế bào võng mạc còn lại khỏi stress chuyển hóa và apoptosis, do đó làm chậm sự mở rộng của mất mát diện tích vùng ellipsoid (EZ)—một dấu hiệu cấu trúc quan trọng cho sự nguyên vẹn của các tế bào thụ quang trong bệnh này.
Thiết kế nghiên cứu: Chương trình NTMT-03 giai đoạn 3
Chương trình NTMT-03 bao gồm hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có kiểm soát giả, đa trung tâm giai đoạn 3. Tổng cộng 115 người tham gia được đăng ký trong NTMT-03-A và 113 trong NTMT-03-B. Người tham gia được phân ngẫu nhiên để nhận liệu pháp cấy ghép NT-501 hoặc thủ thuật giả. Để đảm bảo đánh giá nghiêm ngặt, các thử nghiệm sử dụng tomography quang học miền phổ độ phân giải cao (SD-OCT) để đo điểm cuối chính.
Điểm cuối chính và phụ
Điểm cuối hiệu quả chính là tốc độ thay đổi của mất mát diện tích vùng ellipsoid (EZA) trong khoảng thời gian 24 tháng, được đo bằng milimét vuông (mm2). Các điểm cuối phụ tập trung vào các chỉ số chức năng, bao gồm thay đổi độ nhạy võng mạc (đo bằng vi viền), tốc độ đọc, và kết quả được báo cáo bởi bệnh nhân sử dụng bảng câu hỏi chức năng thị giác của Viện Mắt Quốc gia 25 (NEI VFQ-25).
Quản lý an toàn được thực hiện rộng rãi, theo dõi các sự cố bất lợi nghiêm trọng xuất hiện sau điều trị (SAEs), thay đổi độ sắc nét thị lực tốt nhất (BCVA), và các phản ứng sinh lý cụ thể đối với CNTF, chẳng hạn như co đồng tử (miosis) và thích nghi tối chậm.
Kết quả chính: Giảm đáng kể tốc độ mất mát tế bào thụ quang
Kết quả từ cả hai thử nghiệm giai đoạn 3 cho thấy sự giảm đáng kể về mặt thống kê trong tốc độ mất mát EZA ở mắt được điều trị bằng NT-501 so với nhóm nhận thủ thuật giả.
Hiệu quả cấu trúc
Trong NTMT-03-A, tốc độ thay đổi điều chỉnh của mất mát EZA là 0.075 mm2/24 tháng trong nhóm NT-501 so với 0.166 mm2/24 tháng trong nhóm giả. Điều này đại diện cho sự chênh lệch -0.091 mm2/24 tháng (95% CI, -0.125 đến -0.056; P<0.001), cho thấy sự làm chậm đáng kể quá trình thoái hóa võng mạc.
Thử nghiệm NTMT-03-B phản ánh những kết quả này, mặc dù với một mức độ khác nhau. Tốc độ mất mát EZA là 0.111 mm2/24 tháng cho nhóm NT-501 và 0.160 mm2/24 tháng cho nhóm giả, dẫn đến sự chênh lệch -0.049 mm2/24 tháng (95% CI, -0.089 đến -0.008; P=0.02). Sự nhất quán giữa hai thử nghiệm độc lập củng cố hiệu ứng bảo vệ thần kinh cấu trúc của liệu pháp.
Kết quả chức năng
Bất chấp lợi ích cấu trúc rõ ràng, các kết quả chức năng ít chắc chắn hơn. Thay đổi độ nhạy võng mạc và tốc độ đọc không nhất quán giữa hai thử nghiệm. Hơn nữa, không có sự khác biệt đáng kể nào được quan sát giữa các nhóm điều trị trong điểm số NEI VFQ-25 hoặc mất mát BCVA. Sự không nhất quán này gợi ý rằng mặc dù NT-501 duy trì sự nguyên vẹn vật lý của các tế bào thụ quang, việc chuyển đổi sự bảo tồn cấu trúc này thành cải thiện chức năng có thể đo được có thể yêu cầu thời gian quan sát lâu hơn hoặc các đánh giá chức năng nhạy cảm hơn.
An toàn và dung nạp
Hồ sơ an toàn của NT-501 nói chung là thuận lợi, với không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ người tham gia gặp sự cố bất lợi nghiêm trọng so với nhóm giả. Tuy nhiên, các tác động sinh lý cụ thể liên quan đến việc tiếp xúc với CNTF đã được ghi nhận.
Co đồng tử và thích nghi tối
Co đồng tử được quan sát ở 17% và 14% của nhóm NT-501 trong NTMT-03-A và NTMT-03-B, tương ứng, so với không có trong nhóm giả. Tương tự, thích nghi tối chậm xảy ra ở 17% và 24% của nhóm NT-501. Đây là các tác dụng dược lý đã biết của CNTF trên cơ giãn đồng tử và chu trình thị giác, tương ứng. Mặc dù các tác dụng này có thể quản lý được, chúng đại diện cho các cân nhắc lâm sàng quan trọng cho bệnh nhân đang điều trị.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Thành công của các thử nghiệm NTMT-03 đánh dấu một cột mốc trong việc điều trị MacTel Type 2. Trong nhiều năm, các bác sĩ đã thiếu một can thiệp nhắm vào quá trình thoái hóa thần kinh cơ bản. Khả năng của NT-501 giảm tốc độ mất mát EZA khoảng 30% đến 50% mang lại hy vọng cho việc bảo tồn chức năng thị lực dài hạn ở những bệnh nhân mà nếu không, sẽ phải đối mặt với sự suy giảm ổn định.
Sự không nhất quán trong các chỉ số chức năng nổi bật một thách thức phổ biến trong các thử nghiệm bảo vệ thần kinh: các thay đổi cấu trúc thường xuất hiện trước sự suy giảm chức năng, và các xét nghiệm chức năng hiện tại có thể không đủ nhạy để nắm bắt lợi ích của việc làm chậm một bệnh tiến triển chậm trong khoảng thời gian 24 tháng. Tuy nhiên, trong cộng đồng nhãn khoa, mất mát EZA ngày càng được chấp nhận là một chỉ số thay thế mạnh mẽ cho sự tiến triển của bệnh MacTel.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào tính bền vững dài hạn của viên nang NT-501 và liệu việc cấy ghép lặp lại có cần thiết hoặc an toàn hay không. Ngoài ra, điều tra hiệu quả của liệu pháp ở các giai đoạn khác nhau của bệnh có thể giúp tinh chỉnh tiêu chí lựa chọn bệnh nhân.
Kết luận
Tóm lại, các thử nghiệm giai đoạn 3 NTMT-03-A và NTMT-03-B cung cấp bằng chứng cấp cao rằng liệu pháp tế bào bao bọc NT-501 hiệu quả trong việc làm chậm tiến trình thoái hóa võng mạc trong Macular Telangiectasia Type 2. Bằng cách giảm đáng kể tốc độ mất mát diện tích vùng ellipsoid, liệu pháp này giải quyết một nhu cầu chưa được đáp ứng quan trọng trong bảo vệ thần kinh mắt. Mặc dù các lợi ích chức năng không được thể hiện đồng đều trong khoảng thời gian nghiên cứu 24 tháng, sự bảo tồn cấu trúc đạt được cho thấy NT-501 có thể thay đổi đáng kể lộ trình lâm sàng của MacTel Type 2.
Tài trợ và thông tin thử nghiệm lâm sàng
Các nghiên cứu này được tài trợ bởi Neurotech Pharmaceuticals. ClinicalTrials.gov identifiers: NCT03316300 (NTMT-03-A) và NCT03319849 (NTMT-03-B).
Tham khảo
Chew EY, Gillies M, Jaffe GJ, et al. Cell-Based Ciliary Neurotrophic Factor Therapy for Macular Telangiectasia Type 2. NEJM Evid. 2025 Aug;4(8):EVIDoa2400481. doi: 10.1056/EVIDoa2400481. Epub 2025 Jul 22. PMID: 40693847.
