Không phải lúc nào nhiều hơn cũng tốt hơn: Dữ liệu dài hạn từ Thử nghiệm SAKK 09/10 bác bỏ phương pháp xạ trị cứu chữa liều cao cho ung thư tiền liệt tuyến

Không phải lúc nào nhiều hơn cũng tốt hơn: Dữ liệu dài hạn từ Thử nghiệm SAKK 09/10 bác bỏ phương pháp xạ trị cứu chữa liều cao cho ung thư tiền liệt tuyến

Giới thiệu: Thách thức của tái phát sinh hóa

Đối với nhiều nam giới trải qua phẫu thuật cắt bỏ tiền liệt tuyến (RP) cho ung thư tiền liệt tuyến cục bộ, thủ thuật này là điều trị khỏi bệnh. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân—lên đến 40% trong mười năm—sẽ gặp tái phát sinh hóa (BCR), được định nghĩa bằng mức độ kháng nguyên đặc hiệu tiền liệt tuyến (PSA) tăng. Trong tình huống lâm sàng này, xạ trị cứu chữa (SRT) vào giường tiền liệt tuyến vẫn là lựa chọn điều trị có ý định chữa khỏi duy nhất.

Trong lịch sử, liều lượng bức xạ tối ưu trong tình huống cứu chữa đã là chủ đề tranh luận gay gắt. Dựa trên kinh nghiệm trong xạ trị xác định (khi tuyến tiền liệt vẫn còn nguyên vẹn), nhiều bác sĩ đã giả định rằng việc tăng liều sẽ dẫn đến kiểm soát địa phương tốt hơn và, do đó, cải thiện kết quả ung thư dài hạn. Giả định này đã dẫn đến việc khởi động thử nghiệm SAKK 09/10, một nghiên cứu ngẫu nhiên pha 3 đa trung tâm nhằm so sánh SRT liều thông thường với SRT liều cao. Kết quả dài hạn của thử nghiệm quan trọng này hiện đã được công bố, cung cấp sự rõ ràng quyết định về một câu hỏi đã tồn tại hơn một thập kỷ.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Thử nghiệm SAKK 09/10, do Nhóm Nghiên cứu Ung thư Lâm sàng Thụy Sĩ (SAKK) thực hiện, đã tuyển dụng 350 bệnh nhân từ tháng 2 năm 2011 đến tháng 4 năm 2014. Những người tham gia đủ điều kiện là nam giới đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tiền liệt tuyến và sau đó phát triển tiến triển sinh hóa, được định nghĩa là hai lần PSA tăng liên tiếp với giá trị cuối cùng ít nhất 0.1 ng/ml hoặc một giá trị đơn lẻ >0.4 ng/ml. Quan trọng là, thử nghiệm đã loại trừ những bệnh nhân có bằng chứng tái phát vĩ mô hoặc di căn xa trên hình ảnh học.

Người tham gia được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận một trong hai:

1. Xạ trị cứu chữa liều thông thường:

64 Gy được truyền trong 32 phần tử 2.0 Gy.

2. Xạ trị cứu chữa liều cao:

70 Gy được truyền trong 35 phần tử 2.0 Gy.

Một đặc điểm quan trọng của thử nghiệm này là không có liệu pháp nội tiết đồng thời (liệu pháp ức chế androgen, ADT). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu cô lập tác dụng điều trị của liều lượng bức xạ, không bị ảnh hưởng bởi lợi ích của điều trị toàn thân. Điểm cuối chính là tự do khỏi tiến triển sinh hóa (FFBP). Các điểm cuối phụ bao gồm toàn diện, bao gồm thời gian sống không tiến triển lâm sàng (PFS), thời gian đến khi bắt đầu liệu pháp nội tiết, thời gian sống tổng thể (OS) và đánh giá nghiêm ngặt về độc tính cấp tính và muộn, cũng như chất lượng cuộc sống (QoL).

Dân số bệnh nhân và đặc điểm cơ bản

Tuổi trung bình của nhóm là 66 tuổi, và mức PSA trung bình tại thời điểm phân ngẫu nhiên là 0.3 ng/ml. Điều này phản ánh dân số đang trải qua ‘xạ trị cứu chữa sớm’, hiện được khuyến nghị bởi các hướng dẫn quốc tế. Hầu hết bệnh nhân có trạng thái hoạt động thuận lợi và kết quả phẫu thuật chất lượng cao trước khi tái phát. Đặc điểm cơ bản được cân đối tốt giữa nhóm 64 Gy và 70 Gy, đảm bảo rằng kết quả so sánh không bị lệch do các biến số bên ngoài.

Kết quả chính: Kết quả ung thư sau 8.6 năm

Dữ liệu dài hạn, đại diện cho thời gian theo dõi trung bình 8.6 năm, cung cấp cái nhìn vững chắc về tính bền vững của SRT.

Tự do khỏi tiến triển sinh hóa (FFBP)

Trong phân tích chính, nhóm liều cao không cho thấy sự vượt trội. Thời gian FFBP trung bình là 8.7 năm (95% CI 7.1–NR) cho nhóm 64 Gy và 8.7 năm (95% CI 6.7–NR) tương tự cho nhóm 70 Gy. Tỷ lệ nguy cơ (HR) là 1.03 (95% CI 0.75–1.41), với giá trị p của kiểm định log-rank là 0.87. Các số liệu thống kê này cho thấy việc thêm 6 Gy vào kế hoạch điều trị không làm gì để chậm hoặc ngăn chặn sự trở lại của chỉ số PSA.

Tiến triển lâm sàng và sống sót

Ngoài mức độ PSA, thử nghiệm theo dõi tiến trình lâm sàng thực tế—như sự xuất hiện của di căn trên hình ảnh học hoặc tái phát địa phương. Không có sự khác biệt đáng kể nào được quan sát trong PFS lâm sàng. Tương tự, thời gian đến khi bắt đầu liệu pháp nội tiết và tỷ lệ sống sót tổng thể gần như giống nhau giữa hai nhóm. Đối với các bác sĩ lâm sàng, điều này cho thấy rằng mức trần sinh học cho hiệu quả xạ trị trong giường tiền liệt tuyến có thể đạt được ở liều 64 Gy thông thường, ít nhất là khi không sử dụng ADT.

Chi phí của việc tăng cường: An toàn và độc tính

Trong khi lợi ích ung thư không tồn tại, chi phí sinh lý của liều cao hơn rõ ràng. Nghiên cứu đã sử dụng Tiêu chuẩn Chung về Độc tính Của Sự Kiện (CTCAE) v4.0 để theo dõi biến cố.

Độc tính tiêu hóa (GI)

Sự khác biệt đáng chú ý nhất giữa các nhóm là tỷ lệ độc tính tiêu hóa muộn. Bệnh nhân trong nhóm 70 Gy trải qua tỷ lệ cao hơn đáng kể của các triệu chứng GI cấp độ 2 và cấp độ 3 (p = 0.015). Các độc tính cấp độ 2 thường liên quan đến tiêu chảy kéo dài, chảy máu trực tràng cần can thiệp nhỏ, hoặc thay đổi đáng kể về lối sống. Các độc tính cấp độ 3 nghiêm trọng hơn, có thể yêu cầu can thiệp phẫu thuật hoặc truyền máu. Dữ liệu dài hạn đã xác nhận rằng trực tràng, nằm gần giường tiền liệt tuyến, rất nhạy cảm với 6 Gy bức xạ bổ sung.

Độc tính niệu dục (GU)

Thú vị thay, độc tính niệu dục muộn (như tần suất tiểu, cấp bách, hoặc máu trong nước tiểu) không cho thấy sự khác biệt thống kê đáng kể giữa hai liều trong theo dõi dài hạn, mặc dù các báo cáo ban đầu từ thử nghiệm đã ghi nhận sự tăng tạm thời về các triệu chứng niệu và sự xấu đi nhẹ về chất lượng cuộc sống liên quan đến niệu cho nhóm liều cao.

Bình luận chuyên gia: Định vị SAKK 09/10

Kết quả của SAKK 09/10 là lời nhắc nhở mạnh mẽ về ‘cửa sổ điều trị’ trong ung thư học—khoảng cách hẹp mà một phương pháp điều trị có hiệu quả mà không gây độc quá mức. Trong bối cảnh xạ trị cứu chữa, việc tăng liều lên 70 Gy dường như nằm ngoài cửa sổ này, tăng nguy cơ mắc bệnh mà không cải thiện tỷ lệ chữa khỏi.

Một số yếu tố có thể giải thích kết quả này. Thứ nhất, sinh học của tái phát sớm (tại PSA <0.5 ng/ml) có thể liên quan đến bệnh vi thể đủ nhạy cảm với 64 Gy. Thứ hai, việc không sử dụng ADT có thể đã hạn chế tiềm năng của liều cao hơn để vượt qua các chủng bệnh tân sinh kháng xạ. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại từ các thử nghiệm khác (như GETUG-AFU 16 và RADICALS-RT) cho thấy việc thêm ADT vào SRT là cách hiệu quả hơn để cải thiện kết quả so với chỉ đơn giản là tăng liều bức xạ.

Các bác sĩ lâm sàng cũng nên lưu ý rằng thử nghiệm SAKK 09/10 tập trung vào giường tiền liệt tuyến. Thực hành hiện đại thường bao gồm chiếu xạ nút hạch chọn lọc cho bệnh nhân có nguy cơ cao, một chiến lược không được thử nghiệm ở đây nhưng một chiến lược phức tạp thêm mối quan hệ liều-lượng độc tính.

Kết luận: Ý nghĩa lâm sàng

Việc theo dõi dài hạn của thử nghiệm SAKK 09/10 cung cấp bằng chứng cấp cao rằng 64 Gy nên vẫn là liều chuẩn cho xạ trị cứu chữa vào giường tiền liệt tuyến ở nam giới tái phát sinh hóa sau phẫu thuật cắt bỏ tiền liệt tuyến. Việc tăng cường liều lên 70 Gy nên tránh vì nó không cải thiện kiểm soát sinh hóa, thời gian sống không tiến triển lâm sàng, hoặc thời gian sống tổng thể, trong khi tăng đáng kể nguy cơ các biến cố tiêu hóa dài hạn.

Đối với bác sĩ tiết niệu và bác sĩ xạ trị, thông điệp là rõ ràng: khi nói đến liều xạ trị cứu chữa trong giường tiền liệt tuyến, ‘nhiều hơn’ không phải là ‘tốt hơn’. Nỗ lực cải thiện kết quả ở dân số bệnh nhân này nên tập trung vào việc lựa chọn bệnh nhân tốt hơn thông qua hình ảnh học tiên tiến (như PSMA-PET), tích hợp tối ưu liệu pháp ức chế androgen, và vai trò tiềm năng của chiếu xạ nút hạch chậu, thay vì đơn giản là tăng liều vào giường tiền liệt tuyến.

Hỗ trợ và đăng ký

Thử nghiệm này được hỗ trợ bởi Nhóm Nghiên cứu Ung thư Lâm sàng Thụy Sĩ (SAKK) và đã đăng ký trên ClinicalTrials.gov với mã NCT01272050.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận