Nong Stenting Động Mạch Hành Cảm Khí Đột Quỵ Tandem Đưa Đến Kết Quả Một Năm Tốt Hơn: Bằng Chứng từ Nghiên Cứu SECURIS

Nong Stenting Động Mạch Hành Cảm Khí Đột Quỵ Tandem Đưa Đến Kết Quả Một Năm Tốt Hơn: Bằng Chứng từ Nghiên Cứu SECURIS

Điểm Nổi Bật

  • Nong stenting động mạch hành cảm khí (eCAS) có khả năng cải thiện 47% kết quả chức năng sau một năm so với các chiến lược không sử dụng eCAS.
  • Tỷ lệ tái thông mạch cao hơn đáng kể ở nhóm eCAS (OR 4.28), giúp phục hồi lâm sàng tốt hơn.
  • Độ an toàn của eCAS vẫn duy trì tốt, không có sự gia tăng đáng kể về tỷ lệ biến đổi chảy máu hoặc tỷ lệ tử vong.
  • Lợi ích nhất quán ở cả mức độ hẹp động mạch trung bình (50-69%) và nặng (≥70%), đề xuất một phạm vi sử dụng rộng rãi hơn cho việc stenting cấp tính.

Giới Thiệu: Vấn Đề Lâm Sàng của Tandem Lesions

Tandem lesions (TL)—được định nghĩa là sự xuất hiện đồng thời của hẹp hoặc tắc động mạch cảnh nội (ICA) cấp độ cao và tắc mạch lớn não xa (LVO)—chiếm khoảng 15% đến 25% tổng số đột quỵ thiếu máu não cấp tính (AIS). Những trường hợp này đặt ra thách thức kỹ thuật và lâm sàng đáng kể cho các chuyên gia can thiệp thần kinh. Mặc dù điều trị can thiệp mạch máu (EVT) đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho LVO, cách quản lý tốt nhất của bệnh cảnh động mạch cảnh gần trong giai đoạn cấp tính vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi.

Bác sĩ phải quyết định giữa cách tiếp cận “động mạch trước” hoặc “thrombectomy trước”, và quan trọng hơn, liệu có nên thực hiện nong stenting động mạch hành cảm khí (eCAS) hay dựa vào nong mạch bằng bóng hoặc quản lý y học đơn thuần. Trong lịch sử, lo ngại về nhu cầu điều trị chống tiểu cầu mạnh mẽ trong quá trình thực hiện và nguy cơ chảy máu não (ICH) sau đó đã hạn chế sự nhiệt tình đối với eCAS. Tuy nhiên, dữ liệu dài hạn so sánh các chiến lược này vẫn còn thiếu. Nghiên cứu SECURIS bù đắp khoảng trống này bằng cách cung cấp dữ liệu theo dõi một năm từ một cơ sở dữ liệu dựa trên dân số quy mô lớn.

Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp

Nghiên cứu SECURIS sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu dựa trên dân số bắt buộc Code Stroke ở Catalonia, Tây Ban Nha. Các nhà nghiên cứu phân tích 578 bệnh nhân được điều trị từ năm 2017 đến 2023, những người mắc AIS do LVO và hẹp động mạch cảnh nội (ICA) cùng bên do xơ vữa động mạch ít nhất 50%.

Các bệnh nhân được chia thành hai nhóm: những người nhận eCAS trong quá trình can thiệp mạch máu (n=344) và những người không (không eCAS, n=234). Nghiên cứu sử dụng cân nhắc xác suất nghịch đảo của điều trị (IPTW) để điều chỉnh sự mất cân bằng ban đầu và các yếu tố nhiễu tiềm ẩn, đảm bảo so sánh nghiêm ngặt hơn giữa hai nhóm điều trị.

Kết quả chính là sự chuyển dịch điểm thang Rankin sửa đổi (mRS) sau 90 ngày và một năm. Kết quả phụ bao gồm tái thông mạch thành công (được định nghĩa là điểm mTICI 2b hoặc cao hơn), kết quả chức năng tốt (mRS 0-2), tỷ lệ biến đổi chảy máu (HT) và tỷ lệ tử vong. Các nhà nghiên cứu cũng tiến hành phân tích phân tầng theo độ tuổi, giới tính, mức độ hẹp động mạch và điểm thang NIHSS ban đầu.

Kết Quả Chính: Sự Vượt Trội Chức Năng Dài Hạn

Kết quả của nghiên cứu SECURIS cung cấp bằng chứng thuyết phục về lợi ích của eCAS. Tại cả 90 ngày và một năm, bệnh nhân trong nhóm eCAS thể hiện sự phục hồi chức năng tốt hơn đáng kể. Cụ thể, tỷ lệ tỷ lệ chung (cOR) cho sự cải thiện một điểm trên mRS sau một năm là 1.47 (95% CI 1.16-1.85, p = 0.001) có lợi cho việc stenting.

Tăng Tỷ Lệ Tái Thông Mạch

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là tác động của stenting đối với thành công kỹ thuật. Nhóm eCAS đạt tỷ lệ tái thông mạch thành công cao hơn đáng kể so với nhóm không eCAS (OR 4.28, 95% CI 2.61-7.0, p < 0.001). Điều này cho thấy rằng ổn định bệnh cảnh gần bằng stent không chỉ ngăn ngừa tái tắc trong quá trình can thiệp mà còn cung cấp khôi phục dòng chảy chắc chắn hơn, đây là yếu tố quyết định quan trọng của kết quả lâm sàng.

An Toàn và Nguy Cơ Chảy Máu

Quan trọng là, hiệu quả cải thiện không đi kèm với tổn thất về độ an toàn. Không có sự khác biệt thống kê đáng kể về tỷ lệ biến đổi chảy máu hoặc chảy máu não có triệu chứng giữa hai nhóm. Ngoài ra, tỷ lệ tử vong sau 90 ngày và một năm là tương đương, giảm bớt lo ngại lâu dài rằng stenting cấp tính và các phác đồ chống tiểu cầu cần thiết sẽ dẫn đến chảy máu thảm khốc trong vùng nhồi máu.

Vai Trò của Điều Trị Chống Tiểu Cầu

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý dược lý. Trong nhóm eCAS, bệnh nhân sử dụng thuốc chống tiểu cầu kép (DAPT) sau 24 giờ thủ thuật có tỷ lệ kết quả chức năng tốt hơn đáng kể (54.6% so với 22.9%, p < 0.001). Điều này củng cố quan niệm rằng thành công của eCAS không thể tách rời khỏi các giao thức chống huyết khối phù hợp để duy trì thông suốt stent trong khi cân bằng nguy cơ HT.

Bình Luận Chuyên Gia: Giải Thích Dữ Liệu

Nghiên cứu SECURIS cung cấp bằng chứng loại II hỗ trợ cách tiếp cận chủ động hơn đối với tandem lesions. Việc tìm thấy rằng eCAS có lợi ngay cả ở mức độ hẹp trung bình (50-69%) là đặc biệt đáng chú ý, vì một số bác sĩ trước đây chỉ dự trữ stenting cho các trường hợp gần tắc hoàn toàn. Bằng cách ổn định mảng xơ vữa cấp tính, bác sĩ có thể ngăn ngừa tái phát sớm và bất ổn huyết động.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nêu ra những câu hỏi thú vị về lựa chọn bệnh nhân. Phân tích phân tầng đề xuất có thể có sự khác biệt trong hiệu quả điều trị dựa trên giới tính và độ tuổi. Mặc dù xu hướng tổng thể ủng hộ eCAS, lợi ích dường như rõ ràng hơn ở một số nhóm con, đề xuất rằng cách tiếp cận cá nhân hóa—xem xét tuổi sinh học và giải phẫu mạch máu của bệnh nhân—vẫn là thiết yếu. Tính chất quan sát của cơ sở dữ liệu, mặc dù sử dụng IPTW, có nghĩa là các yếu tố nhiễu chưa được đo lường có thể vẫn ảnh hưởng đến kết quả, và các thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát (RCTs) vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác nhận cuối cùng.

Nhìn Nhận Cơ Học: Tại Sao Stenting Hiệu Quả

Sự hợp lý sinh học của eCAS trong giai đoạn cấp tính dựa trên hai trụ cột: ổn định dòng chảy và ngăn ngừa tái phát. Tandem lesions vốn không ổn định; một mảng xơ vữa động mạch cảnh bị vỡ hoặc hẹp nghiêm trọng hoạt động như nguồn liên tục của các cục máu đông. Nong mạch bằng bóng đơn giản mà không stenting thường dẫn đến co lại đàn hồi hoặc xé rách hạn chế dòng chảy. Bằng cách đặt stent, bác sĩ can thiệp tạo ra lòng mạch mịn, giữ cục máu đông hoặc chất thải dưới lòng mạch, và đảm bảo cung cấp máu não ổn định, điều này rất quan trọng cho sự sống sót của vùng bán tối nhồi máu.

Kết Luận và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Kết quả theo dõi một năm từ nghiên cứu SECURIS đánh dấu một cột mốc quan trọng trong hiểu biết của chúng ta về quản lý tandem lesions. Dữ liệu cho thấy rằng nong stenting động mạch hành cảm khí cấp tính không chỉ an toàn mà còn mang lại lợi ích chức năng kéo dài vượt qua giai đoạn cấp tính. Đối với các bác sĩ, nghiên cứu này hỗ trợ việc tích hợp eCAS vào quy trình can thiệp mạch máu tiêu chuẩn cho bệnh nhân AIS có tandem pathology.

Trong tương lai, nghiên cứu nên tập trung vào tối ưu hóa thời điểm và liều lượng của các thuốc chống tiểu cầu trong giai đoạn siêu cấp tính và điều tra tính thông suốt dài hạn của các stent được đặt trong điều kiện khẩn cấp. Hiện tại, nghiên cứu SECURIS cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng “sửa chữa ống” từ nguồn dẫn đến cuộc sống tốt đẹp hơn cho những người sống sót sau đột quỵ.

Tham Khảo

  1. Ezcurra-Díaz G, Cardona P, et al. Nong Stenting Động Mạch Hành Cảm Khí ở Bệnh Nhân Đột Quỵ Thiếu Máu Não Cấp Tính Với Tandem Lesions: Kết Quả Theo Dõi Một Năm Từ Nghiên Cứu SECURIS. Neurology. 2025 Oct;105(7):e214067.
  2. Papanagiotou P, White CJ. Điều Trị Can Thiệp Mạch Máu Tandem Occlusions trong Đột Quỵ Thiếu Máu Não Cấp Tính. JACC: Cardiovascular Interventions. 2020;13(15):1745-1747.
  3. Jovin TG, et al. Điều Trị Can Thiệp Mạch Máu cho Bệnh Cảnh Tắc Mạch Tiền Hành Cảm Khí: Phân Tích Tổng Hợp từ Cơ Sở Dữ Liệu STRATIS. Journal of NeuroInterventional Surgery. 2019;11(12):1187-1191.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận