Giới thiệu
Cảm giác ngửi, thường bị đánh giá thấp cho đến khi nó bị suy giảm, đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe, an toàn và sự ổn định tâm lý của con người. Rối loạn khứu giác (OD) không chỉ là một bất tiện nhỏ; nó còn là dấu hiệu lâm sàng thường liên quan đến các bệnh thoái hóa thần kinh, hội chứng hậu virus và giảm đáng kể chất lượng cuộc sống. Trong bối cảnh lâm sàng của Israel, nơi tiếng Do Thái là ngôn ngữ chính trong giao tiếp y tế, việc thiếu công cụ đánh giá khứu giác được xác thực về văn hóa và ngôn ngữ đã lâu nay là rào cản đối với các bác sĩ tai mũi họng và thần kinh. Một nghiên cứu gần đây của Peled et al., được công bố trên tạp chí European Archives of Oto-Rhino-Laryngology, giải quyết vấn đề này bằng cách xác thực phiên bản tiếng Do Thái của bài kiểm tra nhận dạng ‘Sniffin’ Sticks’ (He-I).
Gánh nặng của rối loạn khứu giác
Rối loạn khứu giác ảnh hưởng đến khoảng 20% dân số nói chung, với tỷ lệ mắc tăng đáng kể ở nhóm tuổi lớn hơn. Ảnh hưởng của OD trải rộng qua nhiều lĩnh vực: việc hấp thụ dinh dưỡng thường bị ảnh hưởng do mất cảm giác hương vị, sự ổn định tâm lý bị suy giảm vì mùi hương gắn liền với ký ức và sự kết nối xã hội, và rủi ro về an toàn tăng lên khi cá nhân không thể phát hiện khí gas hoặc thức ăn hỏng. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, sự tập trung lâm sàng vào khứu giác đã tăng cường, làm nổi bật nhu cầu về các phương pháp kiểm tra tâm lý-vật lý chuẩn mực vượt qua các báo cáo tự đánh giá chủ quan của bệnh nhân.
Cơ sở phương pháp: Bài kiểm tra ‘Sniffin’ Sticks’
Bài kiểm tra ‘Sniffin’ Sticks’ là phương pháp tâm lý-vật lý được công nhận toàn cầu, sử dụng bút chấm có chứa chất thơm. Bộ kiểm tra đầy đủ đánh giá ba thành phần khác biệt của khứu giác: ngưỡng (nồng độ thấp nhất của mùi mà người ta có thể phát hiện), phân biệt (khả năng phân biệt giữa các mùi khác nhau) và nhận dạng (khả năng đặt tên cho một mùi cụ thể từ danh sách). Mặc dù các thành phần ngưỡng và phân biệt chủ yếu độc lập với ngôn ngữ, nhưng thành phần nhận dạng phụ thuộc rất nhiều vào sự quen thuộc văn hóa và độ chính xác ngôn ngữ. Để thích ứng cho cộng đồng nói tiếng Do Thái, các nhà nghiên cứu đã sử dụng quy trình dịch thuật đi và lại nghiêm ngặt để đảm bảo rằng các mô tả được cung cấp trong bài kiểm tra lựa chọn nhiều đáp án là chính xác và dễ nhận biết về mặt văn hóa.
Thiết kế nghiên cứu và nhóm đối tượng
Nghiên cứu cắt ngang được thực hiện trên một nhóm đối tượng Israel bao gồm 121 người tham gia. Nhóm này được chia thành 76 bệnh nhân được chẩn đoán rối loạn khứu giác và 45 đối chứng khỏe mạnh. Để đảm bảo xác thực toàn diện, các đối tượng đã trải qua một loạt các bài kiểm tra, bao gồm:
1. Bài kiểm tra Nhận dạng Sniffin’ Sticks tiếng Do Thái (He-I)
Bài kiểm tra chính của nghiên cứu, đánh giá khả năng nhận dạng 16 mùi phổ biến của các đối tượng.
2. Bộ kiểm tra TDI đầy đủ
Bài kiểm tra chuẩn mực kết hợp điểm Ngưỡng, Phân biệt và Nhận dạng để cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất khứu giác.
3. Bài kiểm tra Nhận dạng Mùi của Đại học Pennsylvania (UPSIT)
Bài kiểm tra ‘cào và ngửi’ được sử dụng rộng rãi đóng vai trò là tiêu chuẩn so sánh thứ cấp để xác thực phiên bản tiếng Do Thái với tiêu chuẩn quốc tế đã được thiết lập.
4. Các biện pháp chủ quan
Các đối tượng cung cấp điểm thang analog trực quan (VAS) để đánh giá nhận thức của họ về chức năng khứu giác, cho phép các nhà nghiên cứu so sánh kết quả khách quan với trải nghiệm chủ quan.
Kết quả chính và xác thực thống kê
Kết quả của nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc về tính hữu ích lâm sàng của bài kiểm tra He-I. Các nhà nghiên cứu báo cáo mối tương quan mạnh giữa điểm He-I và bộ kiểm tra TDI đầy đủ (r = 0,93), cho thấy thành phần nhận dạng riêng lẻ là đại diện tuyệt vời cho sức khỏe khứu giác tổng thể. Hơn nữa, mối tương quan với UPSIT (r = 0,86) xác nhận rằng phiên bản tiếng Do Thái duy trì tính chính xác chẩn đoán của phương pháp ‘Sniffin’ Sticks’ gốc.
Hiệu suất chẩn đoán được đánh giá bằng phân tích đặc trưng hoạt động tiếp nhận (ROC). Diện tích dưới đường cong (AUC) được tính là 0,881, cho thấy độ chính xác chẩn đoán cao. Tại điểm ngưỡng chỉ định là 10,5, bài kiểm tra He-I thể hiện độ nhạy đạt 93,3% và độ đặc hiệu đạt 70,6%. Độ nhạy cao này đặc biệt quý giá cho mục đích sàng lọc, đảm bảo rằng hầu hết bệnh nhân có rối loạn khứu giác thực sự được xác định chính xác.
Độ nhất quán nội bộ, được đo bằng hệ số Cronbach’s alpha, đạt 0,86, được coi là tuyệt vời cho một công cụ chẩn đoán. Thú vị hơn, nghiên cứu cũng tìm thấy mối tương quan vừa phải (r = -0,62) giữa điểm VAS chủ quan và kết quả kiểm tra khách quan. Sự khác biệt này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm tra tâm lý-vật lý, vì bệnh nhân thường đánh giá không chính xác mức độ nghiêm trọng của rối loạn khứu giác của họ.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Xác thực bài kiểm tra He-I là một bước tiến đáng kể cho y học Israel. Bằng cách cung cấp công cụ được tùy chỉnh đặc biệt cho các sắc thái ngôn ngữ và văn hóa của cộng đồng nói tiếng Do Thái, các bác sĩ hiện có thể đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và theo dõi tiến trình điều trị hiệu quả hơn.
Một trong những điểm mạnh của nghiên cứu này là việc sử dụng quy trình dịch thuật chuẩn mực, giảm thiểu nguy cơ ‘mất trong quá trình dịch thuật’ có thể làm sai lệch điểm nhận dạng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nghiên cứu có một số hạn chế, như độ đặc hiệu tương đối vừa phải. Điều này cho thấy rằng mặc dù bài kiểm tra rất tốt trong việc phát hiện những người có rối loạn, nhưng có thể có một số dương tính giả trong nhóm đối chứng khỏe mạnh, có thể do sự khác biệt văn hóa trong sự quen thuộc với mùi hương vẫn tồn tại sau khi dịch thuật.
Từ góc độ sinh học, nhiệm vụ nhận dạng (I-score) được biết là dựa nhiều vào xử lý nhận thức và trí nhớ ngữ nghĩa, được định vị trong vùng vỏ não quỹ đạo tiền đình và vùng vỏ não hình cầu. Do đó, bài kiểm tra He-I không chỉ là thước đo của hệ thống khứu giác ngoại biên mà còn là cửa sổ để nhìn vào khả năng xử lý của hệ thần kinh trung ương.
Kết luận
Phiên bản tiếng Do Thái của bài kiểm tra nhận dạng ‘Sniffin’ Sticks’ là công cụ đánh giá chức năng khứu giác hợp lệ, đáng tin cậy và phù hợp văn hóa ở Israel. Độ nhạy cao và mối tương quan mạnh mẽ với các tiêu chuẩn vàng đã được thiết lập khiến nó trở thành công cụ không thể thiếu cho cả thực hành lâm sàng và nghiên cứu học thuật. Khi chúng ta hướng tới y tế cá nhân hóa và nhạy cảm văn hóa hơn, các xác thực như vậy là thiết yếu để đảm bảo rằng các công cụ chẩn đoán hoạt động chính xác trong các cộng đồng đa dạng trên toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
Peled I, Fischer T, Wasserman G, Hazan E, Herstain E, Abergel A, Carmel-Neiderman NN. Xác thực phiên bản tiếng Do Thái của bài kiểm tra khứu giác ‘Sniffin’ Sticks’: Nghiên cứu cắt ngang trong nhóm đối tượng Israel. Eur Arch Otorhinolaryngol. 2025 Nov;282(11):5655-5664. doi: 10.1007/s00405-025-09627-y. Epub 2025 Oct 8. PMID: 41062839.

