Những điểm nổi bật
- Mức độ NfL trong cả dịch não tủy và máu đều tăng đáng kể ở bệnh nhân bị biến thể hành vi của bệnh mất trí nhớ tiền trán tiền đỉnh (bvFTD) so với những người mắc các rối loạn tâm thần nguyên phát.
- Các xét nghiệm NfL dựa trên máu đã cho thấy hiệu suất chẩn đoán cao, với AUC đạt tới 0.98, gợi ý một phương pháp thay thế xâm lấn tối thiểu cho việc chọc dò tủy sống.
- Chỉ số sinh học cung cấp dữ liệu khách quan quan trọng để giải quyết sự không chắc chắn trong chẩn đoán ở bệnh nhân trung niên có những thay đổi hành vi và cá nhân phức tạp.
Vấn đề chẩn đoán trong thần kinh tâm lý học
Biến thể hành vi của bệnh mất trí nhớ tiền trán tiền đỉnh (bvFTD) là một trong những chẩn đoán khó khăn nhất trong thần kinh học lâm sàng. Được đặc trưng bởi sự suy giảm tiến triển về tính cách, nhận thức xã hội và chức năng điều hành, các biểu hiện ban đầu thường phản ánh các rối loạn tâm thần nguyên phát, bao gồm trầm cảm kháng trị, rối loạn lưỡng cực và các tình trạng thuộc phổ rối loạn tâm thần phân liệt. Sự chồng chéo lâm sàng này thường dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong chẩn đoán, đôi khi kéo dài vài năm, làm chậm việc chăm sóc phù hợp và gây gánh nặng lớn cho người chăm sóc và hệ thống y tế.
Lịch sử, việc phân biệt giữa bệnh lý thoái hóa thần kinh và bệnh tâm thần phụ thuộc nhiều vào quan sát lâm sàng, thử nghiệm tâm lý học và theo dõi dài hạn. Tuy nhiên, các phương pháp này thường mang tính chủ quan và có thể không phát hiện được thoái hóa thần kinh ở giai đoạn sớm. Sự xuất hiện của các chỉ số sinh học lỏng—cụ thể là Neurofilament Light Chain (NfL)—đã tạo ra một bước ngoặt tiềm năng. NfL là một protein cấu trúc của khung sườn trục thần kinh. Sự hiện diện của nó trong dịch não tủy (CSF) và máu ngoại vi hoạt động như một dấu hiệu nhạy cảm, mặc dù không cụ thể, về tổn thương trục thần kinh và thoái hóa thần kinh. Trong bối cảnh phân biệt giữa bvFTD và tâm thần, NfL cung cấp tín hiệu sinh học mà thường vắng mặt trong các rối loạn tâm thần nguyên phát, nơi mất mát trục thần kinh rõ ràng không phải là đặc điểm định nghĩa.
Độ toàn vẹn của trục thần kinh và vai trò của Neurofilament Light Chain
Neurofilaments là thành phần chính của khung sườn trục thần kinh, đặc biệt phong phú trong các trục thần kinh myelin hóa lớn. Khi trục thần kinh bị tổn thương hoặc thoái hóa—quá trình trung tâm trong bệnh lý thoái hóa tiền trán tiền đỉnh—NfL được giải phóng vào dịch kẽ và sau đó vào dịch não tủy và tuần hoàn toàn thân. Trong các rối loạn tâm thần nguyên phát, mặc dù có thể có những thay đổi khớp nhỏ hoặc chức năng, sự phá hủy trục thần kinh lớn như trong bệnh mất trí nhớ thường không xảy ra. Sự khác biệt sinh học cơ bản này làm cho NfL trở thành ứng viên lý tưởng cho một bài kiểm tra chẩn đoán ‘quy tắc vào’ hoặc ‘quy tắc ra’ cho thoái hóa thần kinh.
Phương pháp đánh giá hệ thống và tổng hợp bằng chứng
Một đánh giá hệ thống gần đây được công bố trên JAMA Psychiatry (Davydow et al., 2026) nhằm cung cấp tổng hợp bằng chứng quyết định về khả năng sử dụng NfL trong trường hợp lâm sàng cụ thể này. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành tìm kiếm nghiêm ngặt trên PubMed, Embase, Web of Science, PsycINFO và Cochrane Collaborative, tuân thủ các hướng dẫn PRISMA-DTA (Các mục báo cáo được ưu tiên cho đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp về độ chính xác chẩn đoán).
Đánh giá tập trung vào các nghiên cứu trực tiếp so sánh mức độ NfL ở bệnh nhân bvFTD với những người mắc các rối loạn tâm thần. Để đảm bảo bằng chứng chất lượng cao, các tác giả yêu cầu các nhóm được xác định bằng các phương pháp chẩn đoán được xác minh, như tiêu chuẩn Rascovsky cho bvFTD và tiêu chuẩn DSM hoặc ICD cho các rối loạn tâm thần. Từ một nhóm ban đầu gồm 3,828 tiêu đề và tóm tắt, 12 bài viết đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện nghiêm ngặt. Các nghiên cứu này bao gồm tổng cộng 694 bệnh nhân bvFTD độc nhất và 1,594 bệnh nhân mắc các rối loạn tâm thần khác nhau. Phân tích bao gồm các phép đo từ CSF (4 nghiên cứu), máu (6 nghiên cứu) và cả hai (2 nghiên cứu), cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất của chỉ số sinh học qua các loại dịch sinh học khác nhau.
Kết quả chính: Hiệu suất của NfL trong CSF và máu
Kết quả của đánh giá hệ thống nhấn mạnh khả năng chẩn đoán mạnh mẽ của NfL. Trong tất cả các nghiên cứu được bao gồm, mức độ NfL đều cao hơn đáng kể ở nhóm bvFTD so với nhóm tâm thần, bất kể loại dịch sinh học được thử nghiệm.
Hiệu suất NfL dựa trên CSF
Trong các nghiên cứu đánh giá CSF, NfL đã thể hiện sức mạnh phân biệt xuất sắc. Diện tích dưới đường cong hoạt động (AUC) dao động từ 0.86 đến 0.95. Độ nhạy báo cáo dao động từ 63% đến 96%, trong khi độ đặc hiệu đặc biệt cao, dao động từ 81% đến 100%. Những con số này cho thấy rằng mức độ NfL cao trong CSF là một dấu hiệu mạnh mẽ của bệnh lý thoái hóa thần kinh, loại trừ hiệu quả nguồn gốc tâm thần nguyên phát trong hầu hết các trường hợp.
Hiệu suất NfL dựa trên máu
Có lẽ quan trọng hơn đối với thực hành lâm sàng hàng ngày là hiệu suất của NfL dựa trên máu (được đo qua huyết thanh hoặc huyết tương). AUC của NfL dựa trên máu dao động từ 0.79 đến 0.98. Độ nhạy dao động từ 65% đến 100%, và độ đặc hiệu dao động từ 69% đến 96%. Phần trên cao của các phạm vi này cho thấy rằng các xét nghiệm dựa trên máu, đặc biệt là khi sử dụng các nền tảng nhạy cảm cao như Single Molecule Array (Simoa), có thể đạt được độ chính xác chẩn đoán tương đương với CSF. Đây là một kết quả chuyển đổi, vì việc lấy máu ít xâm lấn và tiết kiệm chi phí hơn so với chọc dò tủy sống, khiến chúng phù hợp cho việc sàng lọc rộng rãi hơn tại các phòng khám ký ức và các cơ sở tâm thần cộng đồng.
Giá trị lâm sàng: Tích hợp NfL vào các thuật toán chẩn đoán
Các kết quả cung cấp sự rõ ràng cần thiết cho các bác sĩ đối mặt với vấn đề ‘bvFTD vs. Tâm thần’. Ở bệnh nhân có các rối loạn hành vi mới xuất hiện hoặc suy giảm chức năng điều hành ở độ tuổi trung niên, mức độ NfL tăng đáng kể hoạt động như một dấu hiệu sinh học quan trọng của thoái hóa thần kinh. Điều này nên thúc đẩy việc chụp ảnh thần kinh cường độ cao hơn—như FDG-PET hoặc MRI độ phân giải cao—and tư vấn thần kinh chuyên sâu.
Ngược lại, mức độ NfL bình thường cung cấp một mức độ yên tâm. Mặc dù nó không loại trừ hoàn toàn tất cả các dạng bệnh lý, nhưng nó cho thấy rằng các triệu chứng có thể có nguồn gốc tâm thần. Sự hiểu biết này rất quan trọng để tránh sự tổn thương tâm lý của việc chẩn đoán sai bệnh mất trí nhớ và đảm bảo bệnh nhân nhận được các can thiệp tâm thần phù hợp, chẳng hạn như tư duy học hoặc thuốc tâm thần.
Bình luận của chuyên gia và những hiểu biết cơ chế
Giá trị của NfL nằm ở khả năng kết nối giữa các triệu chứng lâm sàng và sinh học cơ bản. Các chuyên gia lưu ý rằng mặc dù NfL không cụ thể cho bvFTD—nó có thể tăng lên trong bệnh Alzheimer, ALS, hoặc thậm chí sau đột quỵ—khả năng sử dụng của nó trong phân biệt tâm thần là giá trị dự đoán âm tính cao cho thoái hóa thần kinh. Nếu NfL thấp, khả năng có quá trình thoái hóa thần kinh hoạt động là tối thiểu.
Một hiểu biết cơ chế được thảo luận trong tài liệu gần đây là ‘hiệu ứng ngưỡng’. Trong bvFTD, các thùy tiền trán và tiền đỉnh trải qua sự mất mát trục thần kinh nhanh chóng và hung hãn, dẫn đến sự tăng đột biến đáng kể của NfL. Ngược lại, các rối loạn tâm thần có thể liên quan đến viêm não hoặc cắt bỏ khớp, không giải phóng cùng một lượng protein cấu trúc vào tuần hoàn. Sự khác biệt sinh học này là nguyên nhân của các AUC cao được quan sát trong đánh giá hệ thống.
Hạn chế và hướng phát triển tương lai
Dù có dữ liệu hứa hẹn, đánh giá cũng chỉ ra một số khoảng trống cần được giải quyết trước khi áp dụng lâm sàng phổ quát:
1. Chuẩn mực dựa trên độ tuổi
Mức độ NfL tự nhiên tăng lên theo tuổi do sự mòn dần trục thần kinh dưới lâm sàng, và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chỉ số khối cơ thể (BMI) và chức năng thận. Nghiên cứu trong tương lai phải thiết lập các ngưỡng chuẩn hóa, dựa trên độ tuổi để cải thiện độ chính xác chẩn đoán, đặc biệt là ở các nhóm dân số lớn tuổi có các bệnh lý phối hợp phổ biến.
2. Ứng dụng thực tế
Hầu hết các nghiên cứu trong đánh giá được thực hiện tại các trung tâm học thuật chuyên biệt. Các nghiên cứu triển vọng trong các phòng khám thần kinh tâm lý ‘thực tế’ là cần thiết để xác thực những phát hiện này trong các quần thể đa dạng hơn, nơi bệnh nhân có thể có các triệu chứng nhẹ hoặc các bệnh lý hỗn hợp.
3. Chuẩn hóa các xét nghiệm
Mặc dù công nghệ Simoa đã cách mạng hóa việc phát hiện dựa trên máu, vẫn còn cần chuẩn hóa giữa các nền tảng. Các xét nghiệm lâm sàng phải cho kết quả nhất quán giữa các phòng thí nghiệm khác nhau để đảm bảo rằng một giá trị ‘cao’ ở một phòng khám có ý nghĩa tương tự ở phòng khám khác.
4. Liên kết bệnh lý
Hầu hết các nghiên cứu được bao gồm sử dụng chẩn đoán lâm sàng làm tiêu chuẩn vàng. Xác thực NfL so với bệnh lý não được xác nhận qua giải phẫu là tiêu chuẩn cuối cùng để xác nhận độ chính xác chẩn đoán của nó và xác định xem các bệnh lý protein FTD cụ thể (ví dụ, Tau vs. TDP-43) có ảnh hưởng khác nhau đến mức độ NfL hay không.
Tổng kết và những bài học lâm sàng
Đánh giá hệ thống của Davydow et al. xác nhận rằng Neurofilament Light Chain là một chỉ số sinh học hiệu quả cao để phân biệt biến thể hành vi của bệnh mất trí nhớ tiền trán tiền đỉnh (bvFTD) từ các rối loạn tâm thần. Với AUC đạt tới 0.98 cho các xét nghiệm dựa trên máu, NfL cung cấp một biện pháp khách quan đáng tin cậy để hỗ trợ quyết định lâm sàng. Mặc dù nó không thay thế nhu cầu về đánh giá lâm sàng và tâm lý học toàn diện, nó đóng vai trò như một công cụ phụ trợ mạnh mẽ có thể giảm đáng kể sự chậm trễ trong chẩn đoán. Khi các xét nghiệm chuẩn hóa trở nên phổ biến hơn, NfL có khả năng trở thành trung tâm của quy trình chẩn đoán phân biệt trong thần kinh tâm lý học, cuối cùng dẫn đến kết quả tốt hơn cho bệnh nhân và các chiến lược điều trị mục tiêu hơn.

