Giới thiệu: Sự tiến hóa trong quản lý sau phẫu thuật tuyến tiền liệt
Tái phát sinh hóa (BCR) sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt vẫn là một thách thức lâm sàng đáng kể, ảnh hưởng đến khoảng 30% đến 40% bệnh nhân. Đối với những người này, xạ trị cứu chữa (SRT) cung cấp tiềm năng chữa khỏi. Trong quá khứ, SRT được thực hiện dựa trên hình ảnh truyền thống—chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp xương—thường không phát hiện được vị trí chính xác của tái phát ở mức PSA thấp. Điều này thường dẫn đến việc ‘điều trị mù’ ở vùng tuyến tiền liệt, có thể bỏ sót bệnh ngoài tuyến tiền liệt hoặc điều trị không đủ cho các tiêu điểm cục bộ. Các thử nghiệm EMPIRE (Nâng cao Vai trò của Hình ảnh Phân tử trong Xạ trị Tuyến tiền liệt) do các nhà nghiên cứu tại Đại học Emory lãnh đạo, đã thay đổi cơ bản mô hình này bằng cách chứng minh tính hữu ích lâm sàng của hình ảnh phân tử trong việc hướng dẫn quyết định điều trị và tăng liều.
EMPIRE-1: Xác định Giá trị của Hình ảnh Phân tử
Lý do và Thiết kế Nghiên cứu
EMPIRE-1 là một thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát giai đoạn 2/3 mang tính đột phá nhằm xác định liệu [18F]-fluciclovine PET/CT có cải thiện kiểm soát ung thư so với hình ảnh truyền thống hay không. Nghiên cứu này đã tuyển chọn 165 bệnh nhân có PSA dương tính sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt và hình ảnh truyền thống âm tính. Người tham gia được ngẫu nhiên phân vào nhóm xạ trị chỉ dẫn bằng hình ảnh truyền thống (nhóm đối chứng) hoặc xạ trị chỉ dẫn bằng hình ảnh truyền thống cộng thêm [18F]-fluciclovine PET/CT.
Một khía cạnh độc đáo của EMPIRE-1 là tuân thủ nghiêm ngặt kết quả PET. Trong nhóm PET, kết quả hình ảnh không chỉ được sử dụng để quyết định có tiếp tục xạ trị hay không mà còn để xác định các vùng mục tiêu. Nếu PET cho thấy bệnh ở ngoài các vùng xạ trị chuẩn, kế hoạch điều trị sẽ được điều chỉnh tương ứng.
Kết quả Chính của EMPIRE-1
Điểm cuối chính là tỷ lệ sống không sự kiện (EFS) 3 năm, được định nghĩa là vắng mặt của tái phát sinh hóa hoặc lâm sàng, hoặc bắt đầu điều trị hệ thống. Kết quả, được công bố trên The Lancet, mang tính cách mạng:
- Tỷ lệ EFS 3 năm là 75,5% trong nhóm [18F]-fluciclovine PET so với 63,0% trong nhóm hình ảnh truyền thống (p=0,0028).
- Sự tích hợp hình ảnh PET cung cấp cải thiện tuyệt đối đáng kể 12,5% trong EFS 3 năm.
- Hồ sơ độc tính giữa hai nhóm tương tự nhau, xác nhận rằng việc hướng dẫn mục tiêu chính xác hơn bằng PET không làm tăng gánh nặng tác dụng phụ như tần suất tiểu hoặc tiêu chảy.
EMPIRE-1 cung cấp bằng chứng cấp 1 đầu tiên cho thấy xạ trị cứu chữa chỉ dẫn bằng hình ảnh phân tử cải thiện kết quả ung thư, đặt nền tảng cho các ứng dụng tiên tiến hơn của công nghệ PET.
EMPIRE-2: Đẩy mạnh Giới hạn với Tăng Liều và PSMA-PET
Sự Chuyển hướng sang Tăng Liều
Dựa trên thành công của EMPIRE-1, thử nghiệm EMPIRE-2 nhằm trả lời hai câu hỏi quan trọng: Thứ nhất, liệu tăng liều đến các vị trí dương tính PET có cải thiện kết quả hơn nữa không? Thứ hai, chất dò mới [68Ga]-PSMA-11 so với [18F]-fluciclovine ra sao?
Trong khi [18F]-fluciclovine nhắm vào sự vận chuyển axit amin tăng lên trong tế bào ung thư, [68Ga]-PSMA-11 nhắm vào kháng nguyên màng cụ thể tuyến tiền liệt, được biểu hiện quá mức trong hầu hết các ung thư tuyến tiền liệt. EMPIRE-2 ngẫu nhiên 140 bệnh nhân để nhận SRT chỉ dẫn bằng [18F]-fluciclovine hoặc [68Ga]-PSMA-11. Quan trọng là, cả hai nhóm đều áp dụng tăng liều đến các vị trí được phát hiện bằng PET, với liều lượng lên đến 76,0 Gy ở vùng tuyến tiền liệt và 56,0 Gy ở hạch chậu.
Kết quả và Hiệu quả So sánh
Điểm cuối chính của EMPIRE-2 so sánh tỷ lệ EFS 2 năm của nhóm mới với nhóm fluciclovine từ EMPIRE-1 (không nhận tăng liều). Kết quả cho thấy lợi ích rõ ràng cho cách tiếp cận tăng liều:
- Tổng tỷ lệ EFS 2 năm cho EMPIRE-2 là 87%, cao hơn đáng kể so với 80% quan sát được trong nhóm so sánh từ EMPIRE-1 (p=0,01).
- Sau khi cân nhắc điểm số xu hướng để đảm bảo so sánh công bằng, EFS vẫn vượt trội (84% so với 73%, p=0,01).
- Khi so sánh hai chất dò trong EMPIRE-2, tỷ lệ EFS 2 năm gần như giống nhau: 87% cho [18F]-fluciclovine và 88% cho [68Ga]-PSMA-11 (p > 0,9).
Những kết quả này cho thấy rằng mặc dù sự lựa chọn chất dò (PSMA vs. Fluciclovine) có thể không thay đổi đáng kể EFS ngắn hạn khi sử dụng để tăng liều, hành động tăng cường liều xạ dựa trên vị trí phân tử là một động lực mạnh mẽ để cải thiện khả năng sống sót.
Phân tích So sánh: Fluciclovine vs. PSMA-11
Sự tương đương của [18F]-fluciclovine và [68Ga]-PSMA-11 trong bối cảnh EMPIRE-2 là một chủ đề gây quan tâm lâm sàng đáng kể. PET-PSMA được đánh giá rộng rãi là có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, đặc biệt ở mức PSA rất thấp (<0,5 ng/mL). Tuy nhiên, EMPIRE-2 cho thấy cả hai chất dò đều hiệu quả cao trong việc xác định mục tiêu cho điều trị cứu chữa.
Bác sĩ có thể chọn một chất dò thay vì chất dò khác dựa trên tính sẵn có, yếu tố cụ thể của bệnh nhân (như sự hiện diện của bệnh không biểu hiện PSMA) hoặc chuyên môn của tổ chức. Các thử nghiệm EMPIRE nhấn mạnh rằng giá trị của ‘bản đồ’ cung cấp bởi PET được tối đa hóa khi ‘can thiệp’ (xạ trị) được tăng cường tại các điểm nóng đã xác định.
Ý nghĩa Lâm sàng và Bình luận của Chuyên gia
Sự chuyển đổi từ EMPIRE-1 sang EMPIRE-2 đại diện cho một bước tiến hợp lý trong y học chính xác. EMPIRE-1 đã chứng minh rằng việc nhìn thấy bệnh quan trọng; EMPIRE-2 đã chứng minh rằng việc tấn công mạnh hơn vào bệnh đã nhìn thấy còn quan trọng hơn nữa.
Ý kiến đồng thuận của chuyên gia cho rằng hình ảnh phân tử nên được coi là tiêu chuẩn chăm sóc cho việc lập kế hoạch xạ trị cứu chữa. Khả năng tăng liều lên 76 Gy ở vùng tuyến tiền liệt dựa trên sự hấp thụ PET cho phép kiểm soát cục bộ tốt hơn mà không cần thiết phải tăng liều xạ cho các mô khỏe xung quanh (trực tràng và bàng quang), miễn là sử dụng các kỹ thuật hiện đại như Xạ trị Điều chỉnh Cường độ (IMRT).
Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Cả hai thử nghiệm đều được thực hiện tại một trung tâm có khối lượng lớn (Đại học Emory), có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa. Hơn nữa, mặc dù EFS 2 năm và 3 năm là các điểm cuối trung gian mạnh, dữ liệu dài hạn về tỷ lệ sống không di căn và tỷ lệ sống còn tổng thể vẫn cần thiết để xác nhận đầy đủ khả năng chữa khỏi của các chiến lược này.
Kết luận: Một Tiêu chuẩn Mới cho Xạ trị Cứu chữa
Các thử nghiệm EMPIRE-1 và EMPIRE-2 cung cấp một khung bằng chứng vững chắc cho việc tích hợp hình ảnh phân tử vào quản lý ung thư tuyến tiền liệt tái phát. Bằng cách chuyển từ các vùng xạ trị chuẩn ‘một kích thước phù hợp tất cả’ sang các kế hoạch cá nhân hóa, chỉ dẫn bằng PET, bác sĩ có thể cải thiện đáng kể khả năng đạt được kiểm soát sinh hóa dài hạn. Bằng chứng mạnh mẽ hỗ trợ việc sử dụng hình ảnh PET để xác định mục tiêu và biện minh cho việc tăng liều đến các vị trí dương tính PET ở vùng tuyến tiền liệt và chậu.
Tài trợ và Thông tin Thử nghiệm Lâm sàng
EMPIRE-1 được đăng ký dưới số NCT01666808 và được tài trợ bởi Viện Y tế Quốc gia (NIH), Blue Earth Diagnostics và Viện Ung thư Winship. EMPIRE-2 được đăng ký dưới số NCT03762759 (và các giao thức liên quan) và tiếp tục nghiên cứu về các ứng dụng tối ưu của hình ảnh phân tử trong xạ trị.
Tài liệu tham khảo
1. Jani AB, et al. 18F-fluciclovine-PET/CT imaging versus conventional imaging alone to guide postprostatectomy salvage radiotherapy for prostate cancer (EMPIRE-1): a single centre, open-label, phase 2/3 randomised controlled trial. Lancet. 2021 May 22;397(10288):1895-1904.
2. Jani AB, et al. [18F]-Fluciclovine or [68Ga]-PSMA-11 Molecular Imaging To Guide Dose Escalation of Salvage Radiotherapy After Radical Prostatectomy for Prostate Cancer: The EMPIRE-2 Trial. Eur Urol. 2025 Dec 17:S0302-2838(25)04857-2.

