Gần 40% Người lớn Ấn Độ bị Ảnh hưởng bởi MASLD: Bằng chứng Mới từ Đội Ngũ Phenome Ấn Độ

Gần 40% Người lớn Ấn Độ bị Ảnh hưởng bởi MASLD: Bằng chứng Mới từ Đội Ngũ Phenome Ấn Độ

Giới thiệu: Bức Tranh Thay Đổi của Bệnh Gan Béo Phì

Bệnh gan béo phì liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD), trước đây được gọi là bệnh gan béo phì không do rượu (NAFLD), đã trở thành một yếu tố chính gây ra bệnh gan mãn tính trên toàn thế giới. Sự thay đổi về thuật ngữ, được xác nhận vào năm 2023 bởi các hội gan học quốc tế, phản ánh sự chuyển hướng hướng tới một định nghĩa tích cực hơn, không mang tính kỳ thị, tập trung vào các yếu tố chuyển hóa cơ bản như béo phì, tiểu đường tuýp 2 và rối loạn lipid. Tại Ấn Độ, một quốc gia đang trải qua những thay đổi dinh dưỡng và lối sống nhanh chóng, gánh nặng của MASLD được nghi ngờ là đáng kể. Tuy nhiên, cho đến gần đây, dữ liệu dựa trên cộng đồng ở các vùng địa lý đa dạng vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu Đội Ngũ Phenome Ấn Độ cung cấp một đánh giá quy mô lớn quan trọng về gánh nặng này, cung cấp cái nhìn chi tiết về tỷ lệ mắc MASLD và hậu quả nghiêm trọng hơn: xơ gan.

Thiết Kế Nghiên Cứu và Khung Đội Ngũ Phenome Ấn Độ

Đội Ngũ Phenome Ấn Độ đại diện cho một trong những nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn nhất trong khu vực. Phân tích cụ thể này sử dụng một mẫu vững chắc gồm 10.267 người trưởng thành được tuyển chọn từ 37 phòng thí nghiệm của Hội đồng Nghiên cứu Khoa học và Công nghiệp (CSIR), trải dài qua 27 thành phố của Ấn Độ. Bằng cách bao gồm cả nhân viên hiện tại, người nghỉ hưu và vợ/chồng của họ, nghiên cứu đã thu hút một độ tuổi rộng và nền tảng văn hóa-xã hội đa dạng.

Phương Pháp và Công Cụ Đánh Giá

Các nhà nghiên cứu sử dụng Elastography Transient (TE), thường được biết đến với tên thương mại FibroScan, để đánh giá cả gan béo phì và xơ gan. Gan béo phì được định lượng thông qua Tham số Giảm Yếu Điều Khiển (CAP), trong khi xơ gan được đo bằng Đo Độ Cứng Gan (LSM). Phương pháp tiếp cận không xâm lấn này được coi là tiêu chuẩn vàng cho các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn, vì nó cung cấp kết quả ngay lập tức với độ chính xác chẩn đoán cao so với các chỉ số huyết thanh truyền thống. Nghiên cứu đã tích hợp các phép đo vật lý này với dữ liệu lâm sàng, sinh hóa, cytokine và nhân trắc học toàn diện để cung cấp cái nhìn tổng thể về sức khỏe chuyển hóa của người tham gia.

Kết Quả Chính: Tỷ Lệ Mắc Rối Loạn Chuyển Hóa Cao

Trong số 10.267 cá nhân được sàng lọc, 7.764 người đáp ứng tiêu chí bao gồm cho phân tích cuối cùng. Kết quả rất đáng chú ý và cho thấy MASLD không còn là mối quan tâm lâm sàng nhỏ mà là một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng ở Ấn Độ.

Tỷ Lệ Mắc MASLD

Nghiên cứu phát hiện 47,8% (3.712 người) của đội ngũ đáp ứng tiêu chí cho MASLD. Sau khi điều chỉnh theo tuổi, tỷ lệ mắc vẫn cao ở 38,9% (KTC 37,2–40,6). Điều này cho thấy gần bốn trên mười người trưởng thành trong đội ngũ đô thị và bán đô thị này đang sống với sự tích tụ mỡ gan liên quan đến chuyển hóa. Con số này cao hơn đáng kể so với ước tính trước đây ở nhiều dân số châu Á khác, cho thấy một sự dễ bị tổn thương độc đáo trong dân số Ấn Độ.

Xơ Gan: Xác Định Nhóm Nguy Cơ Cao

Trong khi gan béo phì là dấu hiệu đặc trưng của MASLD, tiên lượng lâm sàng chủ yếu được xác định bởi mức độ xơ gan. Nghiên cứu định nghĩa xơ gan đáng kể là LSM ≥8,2 kPa (tương ứng với giai đoạn F2 hoặc cao hơn).

Xơ gan đáng kể phổ biến hơn đáng kể trong nhóm MASLD (6,3%) so với những người không mắc MASLD (1,7%). Tỷ lệ mắc xơ gan đáng kể trong toàn bộ đội ngũ sau khi điều chỉnh theo tuổi là 2,4%. Tuy nhiên, rủi ro không phân bố đồng đều. Các nhà nghiên cứu đã xác định các nhóm nguy cơ cao cụ thể nơi tỷ lệ mắc xơ gan tăng đáng kể:

1. Người Lớn Tuổi: Những người trên 60 tuổi có tỷ lệ mắc gan cứng tiến triển cao hơn.
2. Người Bị Tiểu Đường: Tiểu đường tuýp 2 vẫn là một trong những yếu tố dự đoán mạnh mẽ nhất của bệnh tiến triển.
3. Béo Phì Độ II: Những người có Chỉ Số Chất Béo Thân Thể (BMI) cao bị ảnh hưởng không tương xứng.

Sự Khác Biệt Vùng và Đặc Trưng Dân Số Ấn Độ

Một trong những hiểu biết quý giá nhất từ Đội Ngũ Phenome Ấn Độ là bằng chứng về sự khác biệt theo vùng. Ấn Độ là một tiểu lục địa với sự đa dạng di truyền, chế độ ăn uống và lối sống lớn. Nghiên cứu đã ghi nhận sự khác biệt theo địa điểm về tỷ lệ mắc MASLD, có thể do sự khác biệt về mức tiêu thụ carbohydrate, mức độ hoạt động thể chất và có thể là sự di truyền như biến thể gen PNPLA3, được biết là phổ biến trong một số dân số Nam Á.

Phenotype Gầy-Béo

Kết quả cũng đề cập đến “Phenotype Người Ấn Độ Châu Á”, đặc trưng bởi BMI thấp nhưng mỡ nội tạng cao, tăng đề kháng insulin và nguy cơ mắc các biến chứng chuyển hóa cao hơn ở ngưỡng cân nặng thấp hơn. Điều này giải thích tại sao MASLD được quan sát ngay cả ở những người có thể không được coi là béo phì theo tiêu chuẩn phương Tây, nhấn mạnh nhu cầu cần có các hướng dẫn sàng lọc riêng cho Ấn Độ.

Bình Luận Chuyên Gia: Ý Nghĩa Lâm Sàng và Sức Khỏe Cộng Đồng

Kết quả từ Đội Ngũ Phenome Ấn Độ đòi hỏi phải thay đổi cách các bác sĩ tiếp cận sức khỏe chuyển hóa. Trong nhiều năm, sức khỏe gan thường là vấn đề phụ so với các vấn đề tim mạch hoặc nội tiết. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc xơ gan đáng kể cao (4,1% trong nhóm MASLD) cho thấy một số lượng đáng kể cá nhân có nguy cơ tiến triển sang xơ gan hoặc ung thư gan tế bào (HCC).

<h4)Vai Trò của Sàng Lọc

Elastography Transient là một công cụ mạnh mẽ, nhưng khả năng tiếp cận của nó hiện tại vẫn hạn chế ở các trung tâm chăm sóc thứ cấp ở Ấn Độ. Do xơ gan đáng kể thường không có triệu chứng cho đến giai đoạn tiến triển, có lập luận mạnh mẽ cho việc tích hợp sàng lọc không xâm lấn—như chỉ số FIB-4 (dựa trên tuổi, AST, ALT và tiểu cầu)—vào các cơ sở chăm sóc ban đầu cho các nhóm nguy cơ cao, như những người mắc tiểu đường hoặc hội chứng chuyển hóa.

Sinh Học Hợp Lý và Cytokine

Việc bao gồm dữ liệu cytokine trong nghiên cứu cung cấp cái nhìn vào môi trường viêm của MASLD. Viêm mãn tính nhẹ, do rối loạn chức năng mô mỡ, dẫn đến việc giải phóng cytokine gây viêm thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ gan béo phì đơn giản sang gan béo phì liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASH) và sau đó là xơ gan. Hiểu rõ các con đường này là thiết yếu cho việc phát triển các loại thuốc điều trị có mục tiêu, trong đó hiện nay có rất ít lựa chọn được phê duyệt.

Hạn Chế và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Mặc dù nghiên cứu rất vững chắc, nhưng cần phải công nhận một số hạn chế. Đội ngũ chủ yếu bao gồm nhân viên CSIR và gia đình của họ, có thể đại diện cho một phân khúc dân cư có ý thức về sức khỏe hơn hoặc ổn định về mặt kinh tế xã hội so với dân số nông thôn nói chung. Hơn nữa, do là đánh giá cắt ngang về tỷ lệ mắc, nghiên cứu không thể xác định rõ ràng trình tự thời gian của sự tiến triển bệnh.

Các nghiên cứu quy mô lớn theo dõi dài hạn là cần thiết để theo dõi các cá nhân này theo thời gian. Điều này sẽ giúp làm rõ cách MASLD tương tác với các thách thức sức khỏe khu vực khác và xác định các kết quả tim mạch và gan dài hạn của đội ngũ cụ thể này.

Kết Luận: Một Lời Kêu Gọi Hành Động

Nghiên cứu Đội Ngũ Phenome Ấn Độ là một hồi chuông cảnh báo cho hệ thống y tế Ấn Độ. Với MASLD ảnh hưởng đến hơn một phần ba người tham gia, gánh nặng tiềm năng của bệnh gan cuối kỳ trong tương lai là đáng lo ngại. Nhận thức cộng đồng, sàng lọc sớm xơ gan cho các nhóm có nguy cơ cao như người mắc tiểu đường và béo phì, và các can thiệp sức khỏe cộng đồng có mục tiêu—tập trung vào dinh dưỡng và hoạt động thể chất—là thiết yếu để kiềm chế dòng chảy đang dâng lên. Khi thuật ngữ chuyển hướng sang MASLD, trọng tâm lâm sàng của chúng ta cũng phải chuyển hướng sang một cách tiếp cận tích hợp, coi gan là một cơ quan trung tâm trong sức khỏe chuyển hóa.

Quỹ và Cám Ơn

Công việc này được hỗ trợ bởi Hội đồng Nghiên cứu Khoa học và Công nghiệp (CSIR), Ấn Độ, dưới sự tài trợ HCP47. Các tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với các thành viên của Đội Ngũ Phenome Ấn Độ và hàng nghìn người tham gia từ 27 thành phố tham gia.

Tài Liệu Tham Khảo

1. Arvind M, Verma A, K SR, et al. Burden of MASLD and liver fibrosis: evidence from Phenome India cohort. Lancet Reg Health Southeast Asia. 2026 Feb 3;45:100723. doi: 10.1016/j.lansea.2026.100723.
2. Rinella ME, Lazarus JV, Ratziu V, et al. A multi-society Delphi consensus statement on new nomenclature for steatotic liver disease. Hepatology. 2023;78(6):1966-1980.
3. Eslam M, Sarin SK, Wong VW, et al. The Asian Pacific Association for the Study of the Liver clinical practice guidelines for the diagnosis and management of metabolic associated fatty liver disease. Hepatol Int. 2020;14(6):889-919.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận