Những điểm nổi bật của phân tích phụ RESHAPE-HF2
Trong bệnh nhân suy tim và hở van hai lá thất thứ phát trung bình đến nặng (vSMR), sửa chữa viền đối viền qua da van hai lá (M-TEER) đã chứng minh khả năng giảm nguy cơ tử vong tim mạch hoặc nhập viện do suy tim một cách nhất quán, bất kể tình trạng sức khỏe ban đầu của bệnh nhân. Ngoài ra, M-TEER đã liên quan đến những cải thiện đáng kể và bền vững về chất lượng cuộc sống, được đo bằng Câu hỏi về Bệnh cơ tim Kansas City (KCCQ), ở tất cả các lĩnh vực và thời điểm lên đến 24 tháng. Tỷ lệ đạt được cải thiện có ý nghĩa lâm sàng về tình trạng sức khỏe cao hơn ba lần trong nhóm M-TEER so với điều trị y tế đơn thuần.
Giới thiệu: Thách thức của Hở van hai lá thứ phát
Hở van hai lá thất thứ phát (vSMR) vẫn là một thách thức điều trị đáng kể trong quản lý suy tim (HF). Khác với hở van hai lá nguyên phát, do bệnh lý bản thân van, vSMR là hậu quả của rối loạn chức năng thất trái, tái tạo hình và dịch chuyển các cơ gai, dẫn đến không đủ tiếp xúc lá van. Tình trạng này tạo ra một vòng luẩn quẩn của quá tải thể tích, phình to thất thêm và triệu chứng suy tim ngày càng tồi tệ. Trong nhiều năm, việc quản lý vSMR bị giới hạn ở điều trị y tế theo hướng dẫn (GDMT) và điều chỉnh nhịp tim đồng bộ (CRT). Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân vẫn có triệu chứng mặc dù được điều trị y tế tối ưu. Sự ra đời của sửa chữa viền đối viền qua da van hai lá (M-TEER) đã cung cấp một giải pháp cơ học cho vấn đề chức năng này. Mặc dù các thử nghiệm trước đây như COAPT và MITRA-FR cung cấp các góc nhìn khác nhau về hiệu quả của M-TEER, thử nghiệm RESHAPE-HF2 được thiết kế để làm rõ hơn các lợi ích lâm sàng và, cụ thể, cách các lợi ích này chuyển hóa thành tình trạng sức khỏe chủ quan và khả năng hoạt động của bệnh nhân.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Thử nghiệm RESHAPE-HF2 là một thử nghiệm ngẫu nhiên, kiểm soát, mở nhãn được thực hiện tại nhiều trung tâm. Nó nhằm đánh giá độ an toàn và hiệu quả của M-TEER sử dụng hệ thống MitraClip ở bệnh nhân suy tim có triệu chứng và vSMR trung bình đến nặng.
Dân số bệnh nhân và ngẫu nhiên hóa
Thử nghiệm đã tuyển chọn 505 bệnh nhân. Những người tham gia được đặc trưng bởi suy tim có triệu chứng mặc dù được điều trị y tế ổn định và vSMR trung bình đến nặng, được xác định bằng diện tích hiệu quả của lỗ trào ngược trung bình (EROA) là 0.25 cm2. Đáng chú ý, nghiên cứu bao gồm một phạm vi đa dạng các mức độ nghiêm trọng của trào ngược, với 14% bệnh nhân có EROA lớn hơn 0.40 cm2 và 23% có EROA nhỏ hơn 0.20 cm2. Bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1 để nhận M-TEER cộng với GDMT hoặc GDMT đơn thuần.
Đánh giá tình trạng sức khỏe
Công cụ chính để đánh giá tình trạng sức khỏe là Câu hỏi về Bệnh cơ tim Kansas City (KCCQ), một công cụ cụ thể về bệnh đã được xác nhận. Điểm tổng hợp lâm sàng KCCQ (CSS) được sử dụng để phân loại bệnh nhân thành ba nhóm dựa trên tình trạng sức khỏe ban đầu: thấp (66.1). CSS bao gồm các lĩnh vực hạn chế vật lý và tần suất triệu chứng. Các điểm khác được phân tích bao gồm Điểm tổng hợp triệu chứng (TSS) và Điểm tổng hợp tổng thể (OSS). Tác động của M-TEER đối với kết quả lâm sàng (tử vong tim mạch và nhập viện do suy tim) được phân tích qua các nhóm để xác định xem tình trạng sức khỏe ban đầu có ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hay không.
Các phát hiện chính: Kết quả lâm sàng theo tình trạng sức khỏe ban đầu
Phân tích đã chứng minh rằng các lợi ích lâm sàng của M-TEER mạnh mẽ và không bị giới hạn ở bất kỳ nhóm nào cụ thể của tình trạng sức khỏe ban đầu.
Điểm cuối hợp nhất chính
M-TEER giảm nguy cơ tử vong tim mạch hoặc nhập viện do suy tim ở tất cả các nhóm KCCQ-CSS. Các tỷ lệ nguy cơ (HR) là 0.71 cho nhóm thấp nhất, 0.50 cho nhóm trung gian, và 0.73 cho nhóm cao nhất. Giá trị xu hướng P là 0.53 cho thấy không có sự tương tác đáng kể giữa tình trạng sức khỏe ban đầu và hiệu ứng điều trị. Điều này cho thấy rằng ngay cả những bệnh nhân cảm thấy tương đối tốt ở thời điểm ban đầu (điểm KCCQ cao) cũng đạt được mức giảm nguy cơ tương đối từ thủ thuật giống như những bệnh nhân có triệu chứng nặng.
Tổng số lần nhập viện do suy tim
Tương tự, tính nhất quán được quan sát đối với tổng số lần nhập viện do suy tim. Tần suất giảm nhập viện được duy trì ở tất cả các nhóm tình trạng sức khỏe (P-trend = 0.48), củng cố lợi ích của thủ thuật trong việc giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và cải thiện sự ổn định của bệnh nhân.
Tác động của M-TEER đối với kết quả báo cáo của bệnh nhân
Bên cạnh các điểm cuối lâm sàng truyền thống, thử nghiệm RESHAPE-HF2 đặt trọng tâm lớn vào cách bệnh nhân thực sự cảm thấy và hoạt động.
Cải thiện điểm KCCQ
M-TEER dẫn đến những cải thiện đáng kể về KCCQ-CSS, TSS, và OSS so với điều trị y tế đơn thuần. Những cải thiện này không chỉ tức thì mà còn được duy trì ở 1, 6, 12, và 24 tháng. Đến thời điểm 24 tháng, sự chênh lệch trung bình về điểm tình trạng sức khỏe giữa nhóm M-TEER và GDMT vẫn có ý nghĩa thống kê và lâm sàng (P < 0.05).
Phân tích đáp ứng
Để lượng hóa tốt hơn ý nghĩa lâm sàng của những thay đổi này, các nhà nghiên cứu đã thực hiện phân tích đáp ứng ở 6 tháng. Bệnh nhân trong nhóm M-TEER có khả năng cao hơn đáng kể để trải qua những cải thiện có ý nghĩa: tỷ lệ tỷ lệ (OR) là 3.38 cho cải thiện 5 điểm, 3.12 cho cải thiện 10 điểm, và 3.25 cho cải thiện 15 điểm trong KCCQ-CSS. Ngược lại, bệnh nhân được điều trị bằng M-TEER ít có khả năng trải qua sự suy giảm 5 điểm (OR 0.34). Những phát hiện này cho thấy M-TEER không chỉ giúp bệnh nhân cảm thấy tốt hơn mà còn bảo vệ khỏi sự suy giảm tiến triển về tình trạng sức khỏe thường gặp ở suy tim tiên tiến.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Kết quả từ RESHAPE-HF2 cung cấp những thông tin quan trọng cho cộng đồng lâm sàng. Việc M-TEER hiệu quả ở một phạm vi rộng của điểm KCCQ ban đầu là đặc biệt quan trọng cho việc lựa chọn bệnh nhân.
Kết nối giữa các thử nghiệm
Lịch sử, các thử nghiệm COAPT và MITRA-FR đã tạo ra tranh cãi về việc bệnh nhân vSMR nào được lợi nhất từ M-TEER. COAPT gợi ý rằng bệnh nhân có MR không cân xứng (MR nặng so với mức độ phình to thất trái) được lợi nhất, trong khi MITRA-FR cho thấy kết quả trung lập trong dân số có phình to thất trái tiên tiến hơn và MR ít nghiêm trọng hơn. RESHAPE-HF2, bằng cách bao gồm một phổ EROA rộng hơn và chứng minh lợi ích nhất quán qua các nhóm tình trạng sức khỏe, cho thấy rằng cửa sổ điều trị cho M-TEER có thể rộng hơn so với suy nghĩ trước đó.
Sự quan trọng của tình trạng sức khỏe như một mục tiêu chính
Trong quản lý suy tim hiện đại, tình trạng sức khỏe không còn là mối quan tâm thứ yếu; nó là một mục tiêu điều trị chính. Đối với nhiều bệnh nhân, đặc biệt là người già hoặc có nhiều bệnh lý kèm theo, cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày quan trọng như sự sống còn. Dữ liệu RESHAPE-HF2 xác nhận rằng M-TEER là một công cụ mạnh mẽ để đạt được những mục tiêu hướng đến bệnh nhân này. Tỷ lệ OR nhất quán cho cải thiện qua các ngưỡng 5, 10, và 15 điểm cho thấy một tác động sâu sắc đến cuộc sống hàng ngày của những cá nhân này.
Kết luận
Phân tích phụ của thử nghiệm RESHAPE-HF2 cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng M-TEER là một biện pháp can thiệp hiệu quả cho bệnh nhân suy tim và vSMR trung bình đến nặng. Bằng cách chứng minh rằng các lợi ích lâm sàng và cải thiện chất lượng cuộc sống độc lập với tình trạng sức khỏe ban đầu, nghiên cứu hỗ trợ việc sử dụng M-TEER trong một phạm vi rộng của bệnh nhân có triệu chứng. Các bác sĩ lâm sàng nên xem xét những phát hiện này khi thảo luận về các lựa chọn điều trị với bệnh nhân, nhấn mạnh rằng M-TEER cung cấp xác suất cao cả về việc giảm nguy cơ nhập viện và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống tổng thể.
Tài liệu tham khảo
1. Butler J, Khan MS, Friede T, et al. Sửa chữa viền đối viền qua da van hai lá và kết quả theo tình trạng sức khỏe ban đầu: Thử nghiệm RESHAPE-HF2. Eur Heart J. 2025; ehaf1035. 2. Stone GW, Lindenfeld J, Abraham WT, et al. Sửa chữa van hai lá qua da ở bệnh nhân suy tim và hở van hai lá thứ phát (COAPT). N Engl J Med. 2018; 379:2307-2318. 3. Obadia JF, Messika-Zeitoun D, Leurent G, et al. Sửa chữa qua da hoặc điều trị y tế cho hở van hai lá thứ phát (MITRA-FR). N Engl J Med. 2018; 379:2297-2306.

