Tổng quan
10 năm theo dõi sau của thử nghiệm ASPREE cho thấy 100 mg aspirin hàng ngày không làm giảm tỷ lệ mắc ung thư ở người lớn từ 70 tuổi trở lên. Đặc biệt, aspirin liên quan đến việc tăng 15% tỷ lệ tử vong do ung thư (HR 1.15). Không giống như kết quả trong dân số trung niên, không có tác dụng bảo vệ nào đối với ung thư đại trực tràng được quan sát. Ngoài ra, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng về hiệu ứng di truyền sau khi ngừng điều trị, vì tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư đã trở lại bình thường trong giai đoạn theo dõi sau thử nghiệm.
Nền tảng
Suốt nhiều thập kỷ, liều thấp aspirin (LDA) không chỉ được xem xét như một biện pháp dự phòng tim mạch mà còn là một chất hóa học dự phòng tiềm năng. Các phân tích tổng hợp của các thử nghiệm trước đây, chủ yếu liên quan đến dân số trung niên, cho thấy việc sử dụng aspirin dài hạn có thể làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng (CRC). Những kết quả này đã ảnh hưởng đến các hướng dẫn toàn cầu, bao gồm các khuyến nghị trước đây của Nhóm Dịch vụ Dự phòng Hoa Kỳ (USPSTF). Tuy nhiên, dân số già (từ 70 tuổi trở lên) vẫn chưa được đại diện đầy đủ trong các nghiên cứu nền tảng này. Thử nghiệm Aspirin in Reducing Events in the Elderly (ASPREE) được khởi động để giải quyết khoảng cách này. Mặc dù kết quả ban đầu sau 4,7 năm cho thấy sự gia tăng bất ngờ trong việc chẩn đoán và tử vong do ung thư giai đoạn muộn trong nhóm aspirin, các bác sĩ hy vọng rằng việc theo dõi dài hạn hơn có thể tiết lộ lợi ích hóa học dự phòng chậm phát triển được quan sát ở các nhóm trẻ tuổi. Kết quả theo dõi 10 năm này, kết hợp dữ liệu từ ASPREE-XT (Mở rộng), cung cấp cái nhìn rõ ràng về tác động dài hạn của aspirin đối với ung thư ở người già.
Thiết kế nghiên cứu và đối tượng
Nghiên cứu là một nghiên cứu dựa trên cộng đồng, song quốc gia (Úc và Hoa Kỳ). Nó tích hợp dữ liệu từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên gốc ASPREE (2010–2017) và phần mở rộng quan sát, ASPREE-XT (2018–2024). Đối tượng nghiên cứu bao gồm 19.114 người cao tuổi sống trong cộng đồng, được định nghĩa là ≥70 tuổi đối với người Úc và ≥65 tuổi đối với người thiểu số Hoa Kỳ. Tất cả các đối tượng đều không mắc bệnh tim mạch rõ ràng, sa sút trí tuệ hoặc khuyết tật vật lý tại thời điểm bắt đầu. Can thiệp bao gồm liều 100 mg aspirin bọc màng chống axit hàng ngày hoặc giả dược tương đương. Sau khi ngừng giai đoạn ngẫu nhiên, các đối tượng được theo dõi quan sát. Kết quả chính của phân tích này là ung thư mới được chẩn đoán bởi bác sĩ, loại ung thư, giai đoạn tại thời điểm chẩn đoán và tử vong do ung thư. Thời gian theo dõi trung bình đạt 8,6 năm, với một số đối tượng được theo dõi lên đến 12 năm.
Kết quả chính: Tỷ lệ mắc và tử vong
Dữ liệu 10 năm trình bày một bức tranh phức tạp và nghiêm túc về vai trò của aspirin trong ung thư học người già. Trong suốt thời gian theo dõi, đã ghi nhận 3.448 trường hợp mắc ung thư mới và 1.173 trường hợp tử vong do ung thư.
Tỷ lệ mắc ung thư tổng thể
Không có sự khác biệt thống kê đáng kể về tỷ lệ mắc ung thư tổng thể giữa nhóm aspirin và nhóm giả dược. Hệ số nguy cơ (HR) là 0,98 (KTC 95%, 0,92-1,05). Sự thiếu lợi ích này kéo dài qua các loại ung thư khác nhau, bao gồm cả những loại trước đây được cho là nhạy cảm với aspirin.
Ung thư đại trực tràng (CRC)
Một thất vọng lớn là việc không có tác dụng bảo vệ chống lại CRC. Các nghiên cứu trước đây ở dân số trẻ tuổi đề xuất một khoảng thời gian 10 năm trước khi lợi ích của aspirin trở nên rõ ràng. Tuy nhiên, trong nhóm người già này, HR cho CRC là 1,01 (KTC 95%, 0,84-1,21), cho thấy không có tác dụng phòng ngừa ngay cả sau một thập kỷ.
Tử vong do ung thư
Kết quả quan trọng nhất là sự tăng tỷ lệ tử vong do ung thư liên tục trong nhóm aspirin. Hệ số nguy cơ cho tử vong do ung thư là 1,15 (KTC 95%, 1,03-1,29). Tín hiệu này phù hợp với kết quả từ báo cáo ban đầu sau 4,7 năm, cho thấy rằng nguy cơ tử vong do ung thư tăng cao không phải là sự cố thống kê tạm thời mà là xu hướng ổn định trong giai đoạn điều trị hoạt động.
Hiệu ứng di truyền vắng mặt
Một trong những mục tiêu chính của phần mở rộng ASPREE-XT là xác định liệu việc tiếp xúc với aspirin có để lại ‘hiệu ứng di truyền’—một tác động bảo vệ hoặc gây hại kéo dài sau khi ngừng thuốc. Các nhà nghiên cứu phân tích 14.907 đối tượng tham gia vào giai đoạn mở rộng mà không có chẩn đoán ung thư trước đó. Trong giai đoạn sau RCT này, việc phân công aspirin ban đầu không liên quan đến sự khác biệt về tỷ lệ mắc (HR 0,91; KTC 95%, 0,82-1,01) hoặc tử vong (HR 1,02; KTC 95%, 0,83-1,25). Điều này cho thấy rằng nguy cơ tử vong tăng cao được quan sát trong quá trình thử nghiệm có thể liên quan đến thời kỳ tiếp xúc thuốc hoạt động thay vì thay đổi sinh lý vĩnh viễn, và ngược lại, không có lợi ích chậm phát triển nào xuất hiện sau khi ngừng thuốc.
Giải thích lâm sàng và hiểu biết cơ chế
Sự khác biệt giữa kết quả của ASPREE và các thử nghiệm trước đây ở dân số trung niên (như Nghiên cứu Sức khỏe Phụ nữ hoặc Nghiên cứu Sức khỏe Bác sĩ) làm nổi bật sinh lý độc đáo của cơ thể già. Một số giả thuyết sinh học có thể giải thích tại sao aspirin dường như gây hại thay vì có lợi cho người già về ung thư. Một lý thuyết liên quan đến vai trò của hệ thống miễn dịch. Tính chất chống viêm của aspirin và tác động của nó lên tiểu cầu có thể can thiệp vào khả năng giám sát tự nhiên của cơ thể đối với các khối u sơ sinh. Ở người già, hệ thống miễn dịch đã trải qua quá trình lão hóa, sự can thiệp này có thể cho phép các vi di căn tiến triển nhanh hơn. Một khả năng khác là aspirin có thể thay đổi môi trường vi mô của khối u theo cách thúc đẩy tiến triển ở mô già, ngay cả khi ngăn chặn khởi phát ở mô trẻ. Sự vắng mặt của hiệu ứng di truyền càng gợi ý rằng tác động của aspirin đối với ung thư ở người già có khả năng liên quan đến việc tiến triển của các tổn thương hiện hữu, chưa được chẩn đoán thay vì khởi phát của các tổn thương mới.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa thực tế
Các kết quả này củng cố sự chuyển hướng trong các hướng dẫn lâm sàng về việc sử dụng aspirin cho dự phòng nguyên phát. USPSTF và các tổ chức lớn khác đã chuyển hướng sang khuyến nghị không sử dụng LDA thường xuyên ở người lớn trên 60 tuổi để dự phòng tim mạch. Dữ liệu 10 năm của ASPREE cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng việc dự phòng ung thư cũng không nên là lý do để bắt đầu LDA ở độ tuổi này. Các bác sĩ cần đặc biệt cẩn trọng. Mặc dù aspirin là một thành phần quan trọng của dự phòng thứ phát cho những người đã mắc bệnh tim mạch, việc sử dụng nó như một biện pháp dự phòng nguyên phát ở người già không có tỷ lệ rủi ro-lợi ích thuận lợi, đặc biệt là khi cân nhắc đến nguy cơ chảy máu lớn và, như đã chứng minh, nguy cơ tăng tử vong do ung thư. Hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc nó không đủ sức mạnh để phát hiện các tác động nhỏ trong các subtype ung thư hiếm gặp và bản chất quan sát của giai đoạn mở rộng có thể đưa ra khả năng nhiễu loạn, mặc dù tính chất ngẫu nhiên của phơi nhiễm ban đầu vẫn là một nền tảng phương pháp luận vững chắc.
Kết luận
Kết quả theo dõi 10 năm của thử nghiệm ASPREE đóng vai trò là một nghiên cứu tiêu biểu trong y học người già. Nó đóng cửa hi vọng rằng liều thấp aspirin có thể phục vụ như một chất hóa học dự phòng dài hạn cho những người bắt đầu điều trị sau 70 tuổi. Ngược lại, dữ liệu cho thấy mối liên quan đáng lo ngại với tỷ lệ tử vong do ung thư tăng cao không mang lại lợi ích chậm phát triển theo thời gian. Đối với người già, thông điệp rõ ràng: rủi ro của dự phòng nguyên phát bằng aspirin có thể vượt quá lợi ích, và phán đoán lâm sàng cá nhân hóa phải ưu tiên an toàn và tránh gây hại.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Thử nghiệm ASPREE được tài trợ bởi Viện Lão khoa Quốc gia và Viện Ung thư Quốc gia (Quốc gia Y tế Hoa Kỳ), Hội đồng Nghiên cứu Y tế và Y tế Quốc gia (Úc), Đại học Monash và Cơ quan Ung thư Victoria. Thử nghiệm được đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT01038583).

