Những điểm nổi bật
- Siêu âm phụ trợ (US) đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc tích lũy của ung thư vú tiến triển (Giai đoạn II trở lên) ở phụ nữ 40-49 tuổi so với chỉ chụp X-quang vú (MG).
- Tỷ lệ nguy cơ (HR) cho ung thư tiến triển là 0.83 (95.6% CI 0.70–0.98, p=0.026) trong thời gian theo dõi trung bình 11.4 năm.
- Lợi ích của US rõ ràng nhất từ 48 đến 96 tháng sau lần sàng lọc đầu tiên, cho thấy hiệu ứng ‘đổi giai đoạn’ dài hạn kéo dài lâu sau khi can thiệp kết thúc.
- Các phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để tích hợp US vào các chương trình sàng lọc cho các nhóm dân số có tỷ lệ cao mô vú dày, như phụ nữ châu Á.
Nền tảng
Ung thư vú vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật trên toàn cầu, với sự chênh lệch đáng kể trong kết quả liên quan đến khả năng phát hiện sớm. Ở phụ nữ 40-49 tuổi, đặc biệt là ở các dân số châu Á, chụp X-quang vú truyền thống (MG) gặp khó khăn chẩn đoán lớn: mô vú dày. Mô vú dày (loại BI-RADS c và d) làm giảm độ nhạy của MG do hiệu ứng ‘che phủ’, nơi mô tuyến sợi dày đặc không thể xuyên qua che giấu các khối u nhỏ, có thể gây nguy hiểm. Khoảng cách chẩn đoán này thường dẫn đến việc chẩn đoán muộn và tỷ lệ cao hơn các trường hợp giai đoạn tiến triển.
Thử nghiệm Nhật Bản Chiến lược Chống Ung thư Ngẫu nhiên (J-START) được khởi xướng để giải quyết nhu cầu chưa được đáp ứng này. Mặc dù các báo cáo ban đầu từ J-START xác nhận rằng thêm siêu âm (US) vào MG tăng độ nhạy và tỷ lệ phát hiện ung thư vú, tính hữu ích lâm sàng dài hạn—cụ thể là liệu việc phát hiện tăng có dẫn đến việc giảm tỷ lệ ung thư giai đoạn tiến triển hay không—vẫn là câu hỏi then chốt cho việc xây dựng chính sách y tế và hướng dẫn.
Nội dung chính
Gánh nặng toàn cầu và các cái chết ‘có thể điều trị’
Để hiểu ý nghĩa của J-START, cần phải xem xét nó trong bối cảnh toàn cầu về tử vong do ung thư. Các nghiên cứu dựa trên dân số gần đây sử dụng dữ liệu GLOBOCAN chỉ ra rằng khoảng 47.6% các cái chết do ung thư trên toàn cầu có thể tránh được thông qua phòng ngừa sơ cấp hoặc phát hiện và điều trị sớm. Cụ thể, ung thư vú nữ chiếm số lượng ‘cái chết có thể điều trị’ cao nhất—ước tính 0.2 triệu trên toàn cầu. Sự chênh lệch đặc biệt rõ ràng ở các quốc gia có Chỉ số Phát triển Con người (HDI) thấp, nơi tiếp cận với phát hiện sớm bị hạn chế. J-START đại diện cho một nỗ lực chất lượng cao trong một môi trường HDI cao nhằm tinh chỉnh công nghệ sàng lọc để giảm thêm các cái chết có thể tránh được bằng cách chuyển từ phát hiện sang giảm giai đoạn.
Thiết kế nghiên cứu và quần thể bệnh nhân
Thử nghiệm J-START là một dự án quy mô lớn, tuyển dụng 72,661 phụ nữ không có triệu chứng 40-49 tuổi tại 42 địa điểm ở Nhật Bản từ 2007 đến 2011. Các đối tượng được random hóa 1:1 vào nhóm can thiệp (US cộng MG) hoặc nhóm đối chứng (chỉ MG). Việc random hóa được thực hiện thông qua phương pháp cá nhân hoặc cụm tùy thuộc vào địa điểm. Can thiệp bao gồm hai vòng sàng lọc trong khoảng thời gian hai năm. Điểm cuối chính của phân tích thứ cấp cụ thể này là tỷ lệ mắc tích lũy của ung thư vú giai đoạn 2 trở lên (phân loại TNM) đến thời điểm cắt dữ liệu vào tháng 10 năm 2024.
Kết quả chính: Giảm tỷ lệ ung thư tiến triển
Sau thời gian theo dõi trung bình 11.4 năm trong nhóm can thiệp và 11.3 năm trong nhóm đối chứng, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự phân kỳ rõ ràng trong kết quả. Trong nhóm can thiệp, 894 trường hợp ung thư vú được phát hiện, trong đó 234 (26%) được phân loại là tiến triển (Giai đoạn II+). Trong nhóm đối chứng, 843 trường hợp được phát hiện, trong đó 277 (33%) là tiến triển. Tỷ lệ nguy cơ được tính toán là 0.83, chỉ ra giảm 17% nguy cơ xuất hiện ung thư vú tiến triển khi sử dụng US phụ trợ. Kết quả này có ý nghĩa thống kê (p=0.026) và lâm sàng, vì ung thư vú Giai đoạn II+ thường yêu cầu điều trị hệ thống tích cực hơn và có tỷ lệ sống sót thấp hơn so với Giai đoạn I hoặc in-situ.
Động lực theo thời gian và tỷ lệ nguy cơ tỷ lệ
Một khía cạnh thú vị của dữ liệu J-START là sự phân phối theo thời gian của lợi ích sàng lọc. Các đường cong Kaplan-Meier cho tỷ lệ mắc ung thư tiến triển không phân kỳ ngay lập tức. Thay vào đó, chúng cho thấy sự vi phạm giả định tỷ lệ nguy cơ tỷ lệ. Sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mắc chủ yếu tập trung vào khoảng thời gian từ 48 tháng đến 96 tháng. Khoảng cách giữa hai nhóm bắt đầu mở rộng vào năm thứ tư, đạt mức tối đa vào năm thứ tám và duy trì ổn định sau đó. Điều này cho thấy việc phát hiện sớm các khối u nhỏ, xâm lấn bằng US đã ngăn chặn các khối u này tiến triển thành các giai đoạn tiến triển mà nếu không sẽ được phát hiện lâm sàng hoặc bằng MG sau đó.
Mô vú dày: Cơ sở sinh học
Tính hiệu quả của US trong nhóm này có liên quan sinh học đến đặc điểm mô của phụ nữ 40-49 tuổi ở Nhật Bản. Siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao có thể phân biệt giữa các khối rắn (khối u) và các nang chứa dịch hoặc mô tuyến sợi dày, xuất hiện khác nhau trên hồ sơ âm thanh. Khác với MG, dựa vào sự hấp thụ tia X, độ nhạy của US ít bị ảnh hưởng bởi mật độ vú. Bằng cách xác định các khối u ở giai đoạn sớm, không có hạch, US giúp tạo ra một ‘đổi giai đoạn’—chuyển chẩn đoán từ tiềm năng Giai đoạn II hoặc III sang Giai đoạn I.
Bình luận chuyên gia
Các kết quả của J-START cung cấp bằng chứng thuyết phục nhất cho đến nay rằng sàng lọc US phụ trợ ở phụ nữ có mô vú dày không chỉ tăng ‘chẩn đoán quá mức’—việc phát hiện các khối u không gây hại—mà còn tích cực giảm tỷ lệ mắc bệnh tiến triển. Đây là một sự phân biệt quan trọng trong cuộc tranh luận về tác hại và lợi ích của sàng lọc.
Một tranh cãi trong sàng lọc ung thư vú là liệu việc phát hiện nhiều hơn các khối u có dẫn đến kết quả tốt hơn hay không. Việc giảm tỷ lệ ung thư Giai đoạn II+ là một dấu hiệu mạnh mẽ cho việc giảm tỷ lệ tử vong trong tương lai, mặc dù dữ liệu tử vong cần theo dõi lâu hơn. Một số nhà phê bình cho rằng ‘vi phạm tỷ lệ nguy cơ tỷ lệ’ nhìn thấy trong thử nghiệm cho thấy lợi ích là tạm thời; tuy nhiên, sự ổn định của sự phân kỳ sau năm thứ tám ủng hộ tác động lâu dài đối với phân bố giai đoạn ung thư của dân số. Các bác sĩ nên cân nhắc các phát hiện này khi thảo luận về các lựa chọn sàng lọc với phụ nữ ở độ tuổi 40, đặc biệt là những người có nguồn gốc châu Á hoặc biết rằng họ có mô vú dày. Tuy nhiên, tỷ lệ dương tính giả cao liên quan đến US vẫn là một thách thức đòi hỏi đào tạo chất lượng cao cho các kỹ thuật viên siêu âm và bác sĩ hình ảnh để giảm thiểu các sinh thiết không cần thiết.
Kết luận
Phân tích thứ cấp của J-START xác nhận rằng siêu âm phụ trợ giảm tỷ lệ mắc tích lũy của ung thư vú tiến triển ở phụ nữ 40-49 tuổi. Với việc giảm 17% các trường hợp Giai đoạn II+ trong 11 năm, thử nghiệm này nhấn mạnh tiềm năng của US để lấp đầy khoảng trống chẩn đoán do chụp X-quang vú để lại trong mô vú dày. Các kết quả này có ý nghĩa sâu sắc đối với chính sách y tế toàn cầu, hỗ trợ việc tích hợp US vào các chiến lược sàng lọc cá nhân hóa. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào hiệu quả về chi phí và tinh chỉnh thêm công nghệ US, chẳng hạn như siêu âm vú tự động (ABUS), để chuẩn hóa chất lượng trong các môi trường lâm sàng khác nhau.
Tham khảo
- Harada-Shoji N, Suzuki A, Ishida T, Yamamoto S, Kanemura S, Yamaguchi T, Shiono-Narikawa Y, Ohuchi N; J-START investigators. Cumulative incidence of advanced breast cancer in women aged 40-49 years in the Japan Strategic Anti-cancer Randomised Trial (J-START) of adjunctive ultrasonography: a prespecified secondary analysis. Lancet. 2026 Feb 21;407(10530):784-793. PMID: 41722967
- Avoidable deaths through the primary prevention, early detection, and curative treatment of cancer worldwide: a population-based study. Lancet Glob Health. 2026 Mar;14(3):e356-e366. PMID: 41713439

