Công thức LISA MRS vượt trội hơn các tiêu chuẩn hiện tại trong việc tính toán IOL cho bệnh nhân sau phẫu thuật khúc xạ, đặc biệt là trong trường hợp cận thị nặng

Công thức LISA MRS vượt trội hơn các tiêu chuẩn hiện tại trong việc tính toán IOL cho bệnh nhân sau phẫu thuật khúc xạ, đặc biệt là trong trường hợp cận thị nặng

Giới thiệu: Thách thức ngày càng tăng của mắt sau phẫu thuật khúc xạ

Khi thế hệ đầu tiên của bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật khúc xạ cận thị giác mạc (MRS) như LASIK, PRK và SMILE đạt đến tuổi phát triển đục thủy tinh thể, các bác sĩ nhãn khoa phải đối mặt với một rào cản kỹ thuật đáng kể. Việc tính toán độ lực thấu kính nội nhãn (IOL) chính xác cho những bệnh nhân này rất khó khăn. Các công thức IOL truyền thống thường dẫn đến sự bất ngờ viễn thị, kết quả không mong đợi cho những bệnh nhân trước đó đã tìm kiếm sự độc lập khỏi kính.

Sự không chính xác ở mắt sau phẫu thuật khúc xạ xuất phát từ ba nguồn chính: lỗi chỉ số keratometric, lỗi bán kính và lỗi ước tính vị trí thấu kính hiệu quả (ELP). Đo keratometry chuẩn chỉ đo bề mặt giác mạc phía trước và giả định mối quan hệ cố định với bề mặt phía sau để tính tổng độ lực giác mạc. Tuy nhiên, phẫu thuật khúc xạ cận thị làm thay đổi bề mặt phía trước trong khi để lại bề mặt phía sau hầu như không thay đổi, khiến các chỉ số keratometric chuẩn trở nên vô hiệu. Hơn nữa, nhiều công thức sử dụng độ lực giác mạc để ước tính ELP; khi giác mạc bị phẳng bởi phẫu thuật, công thức dự đoán sai một vị trí thấu kính nông hơn, dẫn đến thấu kính kém mạnh.

Thiết kế Nghiên cứu: Phát triển và xác nhận LISA MRS

Trong một nghiên cứu gần đây được công bố trên Tạp chí Nhãn khoa Hoa Kỳ, các nhà nghiên cứu đã phát triển và xác nhận công thức LISA MRS để giải quyết những thách thức cụ thể này. Nghiên cứu được cấu trúc thành hai giai đoạn: phát triển công thức và xác nhận đa trung tâm.

Phát triển Công thức

Nhóm phát triển bao gồm 134 bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật khúc xạ cận thị (98 SMILE và 36 FS-LASIK). Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính để mô tả mối quan hệ giữa bán kính giác mạc phía trước trước phẫu thuật (ARC) và bán kính giác mạc phía sau sau phẫu thuật (PRC). Mối quan hệ này rất quan trọng để tái tạo trạng thái giác mạc ban đầu, giúp ước tính ELP tốt hơn. Kết quả là công thức LISA MRS là mô hình thấu kính dày sử dụng ARC dự đoán trước phẫu thuật và, khi có sẵn, các phép đo PRC thực tế để tinh chỉnh tính toán.

Xác nhận Đa Trung Tâm

Giai đoạn xác nhận bao gồm phân tích hồi cứu 225 bệnh nhân đục thủy tinh thể đã từng trải qua MRS tại ba trung tâm lâm sàng khác nhau. Hiệu suất của công thức LISA MRS (có và không có dữ liệu PRC) được so sánh với năm công thức đã thiết lập: Barrett True K, Emmetropia Verifying Optical (EVO), Haigis-L, Hoffer QST và Shammas PL. Các biện pháp kết quả chính là lỗi dự đoán cộng và tuyệt đối, cũng như Chỉ số Hiệu suất Công thức (FPI).

Kết quả Chính: Sự vượt trội về Độ chính xác và Sự nhất quán

Kết quả của nghiên cứu xác nhận cho thấy một bước tiến đáng kể trong việc dự đoán độ lực thấu kính IOL cho nhóm bệnh nhân phức tạp này. Công thức LISA MRS thể hiện hiệu suất tổng thể cao nhất trong số các mô hình đã thử nghiệm.

Chỉ số Hiệu suất Công thức (FPI)

FPI, một thước đo tổng hợp về độ chính xác công thức, cao nhất cho công thức LISA MRS (0.43). So sánh, Hoffer QST đạt FPI 0.37, tiếp theo là EVO (0.32) và Barrett True K (0.26). Điều này cho thấy LISA MRS cung cấp dự đoán đáng tin cậy hơn trên một phạm vi rộng các loại mắt.

Lỗi Dự đoán

LISA MRS-PRC và EVO-PRC cho thấy lỗi dự đoán tuyệt đối trung bình (MedAE) thấp nhất ở 0.47 D. Mặc dù cả hai công thức đều hoạt động tốt, nhưng lợi thế rõ ràng xuất hiện khi phân tích chiều dài trục (AL). Ở mắt có AL dưới 28 mm, công thức EVO-PRC hoạt động tương đối tốt hơn. Tuy nhiên, đối với mắt có AL 28 mm trở lên—một tình huống phổ biến ở bệnh nhân cận thị nặng—công thức LISA MRS-PRC duy trì độ chính xác vượt trội.

Vai trò của Bán kính Giác mạc Sau (PRC)

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là tác động của việc đưa vào các phép đo bán kính giác mạc sau thực tế. Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng việc đưa vào dữ liệu PRC đã cải thiện đáng kể hiệu suất của các công thức Barrett True K, LISA MRS và Hoffer QST (tất cả P < 0.05). Ở mắt sau phẫu thuật khúc xạ, giác mạc sau vẫn là tham chiếu giải phẫu ổn định duy nhất cho độ cong giác mạc ban đầu. Bằng cách đo PRC thay vì giả định dựa trên trung bình dân số, các bác sĩ có thể giảm đáng kể lỗi chỉ số keratometric.

Nghiên cứu lưu ý rằng keratometry sau phẫu thuật (PK) là một dự đoán mạnh mẽ của ARC trước phẫu thuật, với giá trị R-squared là 0.82. Mối quan hệ này cho phép công thức LISA MRS hiệu quả ‘tính ngược’ trạng thái ban đầu của mắt, dẫn đến ước tính ELP chính xác hơn.

Ý nghĩa Lâm sàng và Nhận xét Chuyên gia

Đối với thực hành lâm sàng, những phát hiện này cho thấy công thức LISA MRS nên được coi là công cụ chính để tính toán IOL cho bệnh nhân có tiền sử LASIK hoặc SMILE, đặc biệt là những người có cận thị nặng và chiều dài trục dài. Khả năng của công thức duy trì độ chính xác ở mắt có AL ≥ 28 mm là một cải tiến quan trọng, vì những bệnh nhân này thường khó tính toán nhất và có kỳ vọng cao nhất về kết quả thị lực.

Nhận xét chuyên gia nhấn mạnh rằng mặc dù EVO-PRC là một đối thủ mạnh mẽ cho mắt có chiều dài trung bình, LISA MRS cung cấp lợi thế chuyên biệt cho nhóm bệnh nhân cận thị nặng. Ngoài ra, khuyến nghị sử dụng dữ liệu PRC mỗi khi có sẵn đang trở thành tiêu chuẩn chăm sóc mới. Các thiết bị hình ảnh tomography quang học quét (SS-OCT) và Scheimpflug hiện đại đã khiến việc thu thập dữ liệu PRC trở nên thường xuyên, và nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học để tích hợp dữ liệu đó vào mọi tính toán sau phẫu thuật khúc xạ.

Hạn chế Nghiên cứu

Mặc dù kết quả hứa hẹn, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng nghiên cứu mang tính hồi cứu. Các nghiên cứu triển vọng trên các dân tộc đa dạng hơn sẽ xác nhận thêm khả năng tổng quát hóa của công thức. Ngoài ra, mặc dù công thức hoạt động tốt cho cả bệnh nhân SMILE và FS-LASIK, kích thước mẫu của FS-LASIK trong nhóm phát triển nhỏ hơn so với SMILE, mặc dù thay đổi keratometry tương tự nhau giữa hai thủ tục.

Kết luận

Công thức LISA MRS đại diện cho một bước tiến đáng kể trong chăm sóc sau phẫu thuật khúc xạ. Bằng cách kết hợp mô hình thấu kính dày với hồi quy tiên tiến để ước tính ELP và đưa vào dữ liệu giác mạc sau, nó cung cấp độ chính xác cao cho bệnh nhân đục thủy tinh thể đã từng trải qua sửa chữa cận thị. Đối với các bác sĩ phẫu thuật, sử dụng công thức này—đặc biệt là ở mắt cận thị nặng—có thể giảm nguy cơ bất ngờ khúc xạ và cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân trong nhóm đục thủy tinh thể sau phẫu thuật khúc xạ đang tăng.

Tài liệu tham khảo

1. Zhang J, Xie X, Yuan H, et al. Phát triển và Xác nhận Một Công thức Mới để Tính toán Độ lực Thấu kính Nội nhãn ở Bệnh nhân Đã trải qua Phẫu thuật Khúc xạ Cận thị. American Journal of Ophthalmology. 2026. PMID: 41819516.

2. Barrett GD. Tính toán Thấu kính Nội nhãn ở Mắt Đã trải qua Phẫu thuật Khúc xạ. J Cataract Refract Surg. 2018;44(11):1353-1360.

3. Wang L, Koch DD. So sánh Các Phương pháp Tính toán Độ lực Thấu kính Nội nhãn ở Mắt Đã trải qua Phẫu thuật Khúc xạ Laser. Ophthalmology. 2021;128(11):e155-e164.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận