Những điểm nổi bật
- Chỉ số Yếu sinh lý Miễn dịch Gan (LIFI) sử dụng nồng độ fractalkine và metalloproteinase 3 (MMP3) trong huyết tương trước cấy ghép để dự đoán chính xác tỷ lệ tử vong 1 năm sau cấy ghép gan.
- Công cụ này xác định ba mức độ rủi ro: LIFI-thấp, LIFI-trung bình, và LIFI-cao, với tỷ lệ tử vong 1 năm lần lượt là 1.9%, 10.3%, và 63.6%.
- LIFI thể hiện khả năng phân biệt cao với chỉ số C là 0.83, vượt trội đáng kể so với các hệ thống chấm điểm lâm sàng truyền thống để dự đoán tỷ lệ sống sót sau cấy ghép.
- Chỉ số này cũng liên quan đến các kết quả thứ cấp, bao gồm nhiễm trùng sau cấy ghép và thời gian nằm viện kéo dài, nhấn mạnh vai trò của tình trạng rối loạn miễn dịch sẵn có.
Hạn chế của Các Hệ thống Chấm điểm Lâm sàng Hiện tại
Trong nhiều thập kỷ, việc chọn và ưu tiên các ứng viên cấy ghép gan (LT) đã phụ thuộc rất nhiều vào điểm Mô hình Bệnh gan Cuối cùng (MELD). Mặc dù MELD và các phiên bản sau đó (như MELD-Na và MELD 3.0) đã rất hiệu quả trong việc dự đoán tỷ lệ tử vong danh sách chờ—tuân thủ nguyên tắc “người bệnh nhất trước”—nhưng chúng lại kém hiệu quả trong việc dự đoán kết quả sau khi cấy ghép thực sự xảy ra. Sự khác biệt này đại diện cho một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng: những rối loạn sinh lý dẫn đến tử vong trên danh sách chờ không nhất thiết là những yếu tố quyết định sự sống sót trong giai đoạn hậu phẫu.
Tử vong sớm sau cấy ghép thường được thúc đẩy bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố phẫu thuật, chất lượng khối ghép, và tình trạng miễn dịch sẵn có của người nhận. Bằng chứng gần đây cho thấy nhiều bệnh nhân mắc bệnh gan cuối cùng gặp phải “yếu sinh lý miễn dịch” hoặc rối loạn miễn dịch kéo dài, được đặc trưng bởi trạng thái viêm mạn tính và suy giảm chức năng miễn dịch mâu thuẫn. Các mô hình lâm sàng hiện có không nắm bắt được những dấu hiệu sinh học này. Do đó, có nhu cầu cấp bách đối với các công cụ dựa trên dấu hiệu sinh học khách quan có thể lượng hóa rối loạn miễn dịch này trước phẫu thuật để hỗ trợ tốt hơn trong việc lựa chọn người nhận và chăm sóc cận phẫu.
Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp
Trong một nghiên cứu được công bố trên JAMA Surgery, Panayotova và đồng nghiệp đã tìm cách phát triển và kiểm chứng nội bộ một bảng đánh giá dấu hiệu sinh học tiền phẫu thuật được thiết kế đặc biệt để dự đoán tỷ lệ tử vong sau LT. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích dấu hiệu sinh học triển vọng của các bệnh nhân LT người lớn được tuyển chọn liên tiếp tại hai trung tâm lớn: Bệnh viện Houston Methodist (2013–2017) và Rutgers/University Hospital (2019–2021). Các đối chứng khỏe mạnh đã được bao gồm để cung cấp cơ sở so sánh miễn dịch.
Nghiên cứu bao gồm 279 người tham gia đã trải qua cấy ghép gan từ người hiến tặng đã mất. Độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 56.7 tuổi, và khoảng 39.4% là nữ. Các nhà nghiên cứu đã loại trừ những bệnh nhân trên 70 tuổi, những người mắc bệnh ung thư khác ngoài ung thư tế bào gan, các trường hợp tái cấy ghép, và bệnh nhân tình trạng 1A. Tại thời điểm cấy ghép, các mẫu huyết tương đã được thu thập và phân tích về một loạt các cytokine, chemokine, và dấu hiệu sinh học mệt mỏi miễn dịch bằng phương pháp Luminex đa plex. Kết quả chính là tỷ lệ tử vong mọi nguyên nhân trong 12 tháng sau LT, với các điểm kết thúc thứ cấp bao gồm sự sống sót của khối ghép, tái nhập viện, và tỷ lệ sống sót 24 tháng.
Kết quả Chính: Xác định Dấu hiệu Sinh học của Tử vong
Giai đoạn sàng lọc ban đầu đã xác định một số dấu hiệu sinh học có liên quan đáng kể với tỷ lệ tử vong 1 năm, bao gồm yếu tố kích hoạt tế bào B (BAFF), ligand chemokine C-C motif 1 (CCL1), eotaxin, fractalkine (CX3CL1), interleukin 1β (IL-1β), IL-6Rβ hòa tan, metalloproteinase 2 (MMP2), và MMP3. Tuy nhiên, sau khi áp dụng mô hình Cox tỷ lệ nguy cơ đa biến để điều chỉnh cho các biến lâm sàng, hai dấu hiệu sinh học nổi bật như những dự đoán độc lập mạnh mẽ về tỷ lệ tử vong: fractalkine và MMP3.
Phát triển LIFI
Sử dụng hai dấu hiệu sinh học chính này, nhóm đã phát triển Chỉ số Yếu sinh lý Miễn dịch Gan (LIFI). Chỉ số này cho phép các bác sĩ phân loại bệnh nhân thành ba nhóm rủi ro khác biệt: thấp, trung bình, và cao. Kết quả là rõ ràng. Tỷ lệ tử vong 1 năm cho các nhóm LIFI-thấp, -trung bình, và -cao lần lượt là 1.9%, 10.3%, và 63.6%. Khi so sánh với nhóm LIFI-thấp, nguy cơ tử vong trong một năm của nhóm LIFI-trung bình là 5.43 và của nhóm LIFI-cao là 33.41.
Hiệu suất Dự đoán
Có lẽ kết quả ấn tượng nhất là khả năng phân biệt của LIFI. Công cụ này đạt được chỉ số C là 0.83, cao hơn đáng kể so với các giá trị thường thấy cho MELD trong việc dự đoán kết quả sau cấy ghép (thường dao động từ 0.55 đến 0.65). Hơn nữa, LIFI không chỉ là một dự đoán về tử vong; nó còn liên quan mạnh mẽ với các biến cố hậu phẫu, bao gồm tỷ lệ nhiễm trùng cao hơn và thời gian nằm viện kéo dài đáng kể, cho thấy rằng chỉ số này nắm bắt được trạng thái dễ tổn thương toàn thân.
Ý nghĩa Lâm sàng và Khả năng Giải thích Sinh học
Việc bao gồm fractalkine và MMP3 trong mô hình LIFI được hỗ trợ bởi khả năng giải thích sinh học. Fractalkine là một chemokine độc đáo tồn tại ở cả dạng gắn màng và dạng hòa tan, đóng vai trò quan trọng trong việc bám dính và di chuyển bạch cầu. Mức độ tăng cao thường chỉ ra viêm mạch mạn tính và đã được liên kết với các hình thức khác nhau của suy tạng. MMP3 (matrix metalloproteinase-3) tham gia vào quá trình phân hủy ma trận ngoại tế bào và đã được đề cập trong tái tạo mô và đáp ứng viêm toàn thân. Mức độ cao của các dấu hiệu này có thể phản ánh tình trạng suy kiệt miễn dịch tiến triển và viêm toàn thân, khiến bệnh nhân không thể chịu đựng được stress sinh lý của một cuộc cấy ghép lớn và ức chế miễn dịch sau đó.
Từ góc độ lâm sàng, LIFI mang lại nhiều lợi thế:
-
Phân loại Rủi ro Khách quan:
Không giống như các đánh giá chủ quan về yếu sinh lý (như “đánh giá bằng mắt” hay các thang đo hiệu suất vật lý), LIFI cung cấp một biện pháp chuẩn hóa, khách quan dựa trên các dấu hiệu sinh học ổn định trong huyết tương.
-
Tinh chỉnh Đơn cử:
Đối với bệnh nhân trong nhóm LIFI-cao (63.6% tỷ lệ tử vong), các bác sĩ có thể xem xét lại thời điểm cấy ghép hoặc tìm cách “chuẩn bị miễn dịch” cho bệnh nhân trước phẫu thuật.
-
Cân đối Tài nguyên:
Bằng cách xác định các bệnh nhân có nguy cơ cao bị nằm viện kéo dài và nhiễm trùng, các trung tâm cấy ghép có thể phân bổ tài nguyên tốt hơn, chẳng hạn như giám sát chăm sóc đặc biệt và tư vấn bệnh truyền nhiễm chủ động.
Bình luận của Chuyên gia và Hạn chế của Nghiên cứu
Mặc dù LIFI là một bước tiến đáng kể, các chuyên gia lưu ý rằng kiểm chứng nội bộ chỉ là bước đầu tiên. Tập trung vào hai trung tâm cụ thể và loại trừ các bệnh nhân tình trạng 1A hoặc tái cấy ghép có nghĩa là kết quả có thể chưa ngay lập tức tổng quát hóa cho các dân số bệnh nhân nghiêm trọng hoặc phức tạp nhất. Ngoài ra, mặc dù chỉ số dự đoán tỷ lệ tử vong, nhưng nó chưa cung cấp một con đường điều trị rõ ràng để cải thiện tình trạng miễn dịch của những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào kiểm chứng ngoại vi trong các nhóm lớn và đa dạng hơn, và khám phá xem liệu các can thiệp cụ thể—như hỗ trợ dinh dưỡng, liệu pháp chống viêm mục tiêu, hoặc điều chỉnh các giao thức ức chế miễn dịch—có thể giảm thiểu các rủi ro được xác định bởi điểm LIFI cao hay không.
Kết luận
Việc phát triển Chỉ số Yếu sinh lý Miễn dịch Gan đánh dấu một bước ngoặt quan trọng hướng tới y học chính xác trong lĩnh vực cấy ghép gan. Bằng cách vượt qua các dấu hiệu lâm sàng thuần túy và kết hợp thực tế sinh học của rối loạn miễn dịch, LIFI cung cấp một công cụ mạnh mẽ để dự đoán sự sống sót sau cấy ghép. Đối với các bác sĩ phẫu thuật cấy ghép và bác sĩ gan, công cụ này cung cấp một góc nhìn mới để đánh giá đơn cử, có thể giảm tỷ lệ tử vong sớm và đảm bảo rằng nguồn tài nguyên quý giá là các tạng hiến tặng được sử dụng một cách hiệu quả nhất.
Kinh phí và Tham khảo
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ và quỹ nghiên cứu từ Bệnh viện Houston Methodist và Đại học Rutgers.
Tham khảo: Panayotova GG, Simonishvili S, Jin L, et al. Phát triển và Kiểm chứng Nội bộ Bảng Đánh Giá Dấu Hiệu Sinh Học Tiền Phẫu Thuật để Dự Đoán Tỷ Lệ Tử Vong Sau Cấy Ghép Gan. JAMA Surg. 2026 Feb 11:e256539. doi: 10.1001/jamasurg.2025.6539. PMID: 41670973.
