Việc dậy thì muộn ở nam giới trẻ: Một yếu tố nguy cơ mới đối với bệnh tiểu đường tuýp 2 khởi phát sớm

Việc dậy thì muộn ở nam giới trẻ: Một yếu tố nguy cơ mới đối với bệnh tiểu đường tuýp 2 khởi phát sớm

Tiêu điểm

  • Việc dậy thì muộn ở nam giới trẻ có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 cao đáng kể vào độ tuổi trưởng thành sớm.
  • Hệ số nguy cơ cho bệnh tiểu đường tuýp 2 là 2,47 ở những người có dậy thì muộn, vẫn còn 1,37 sau khi điều chỉnh chỉ số khối cơ thể (BMI) cơ bản.
  • Nghiên cứu toàn quốc này cho thấy việc bắt đầu dậy thì muộn không chỉ là một biến đổi phát triển vô hại mà có thể là một dấu hiệu lâm sàng sớm cho sự suy giảm chức năng chuyển hóa.

Thách thức ngày càng tăng của bệnh chuyển hóa khởi phát sớm

Tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 (T2D) ở người trẻ tuổi đang tăng nhanh chóng trên toàn cầu, tạo ra một thách thức sức khỏe cộng đồng đáng kể. Khác với bệnh tiểu đường khởi phát muộn, T2D khởi phát sớm thường theo một quá trình lâm sàng hung dữ hơn, với sự suy giảm nhanh chóng chức năng tế bào beta và khởi phát sớm các biến chứng vi mạch và đại mạch. Việc xác định các yếu tố dự đoán sớm của quá trình chuyển hóa này là cần thiết cho các chiến lược phòng ngừa và can thiệp mục tiêu. Dậy thì đại diện cho một giai đoạn phát triển quan trọng được đặc trưng bởi những thay đổi sinh lý sâu sắc, bao gồm sự đề kháng insulin tạm thời và sự thay đổi trong thành phần cơ thể. Mặc dù mối quan hệ giữa dậy thì sớm và nguy cơ chuyển hóa đã được nghiên cứu rộng rãi, các tác động lâu dài của dậy thì muộn—đặc biệt là ở nam giới—đã ít được hiểu rõ cho đến gần đây.

Tổng quan về nghiên cứu nhóm toàn quốc Israel

Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt được công bố trên tạp chí The Lancet Child & Adolescent Health đã cung cấp những thông tin quan trọng về mối quan hệ này. Nghiên cứu này là một nghiên cứu nhóm toàn quốc, dựa trên dân số, hồi cứu, sử dụng dữ liệu từ Đăng ký Bệnh tiểu đường Quốc gia Israel (INDR) và các đánh giá y tế do Lực lượng Phòng vệ Israel thực hiện. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 964.108 nam giới trẻ tuổi từ 16 đến 19 tuổi đã trải qua các cuộc khám sức khỏe từ năm 1992 đến 2015. Những cá nhân này được theo dõi cho đến cuối năm 2019, cung cấp tổng cộng hơn 15 triệu năm người.

Sự nghiêm ngặt về phương pháp và kết nối dữ liệu

Lợi thế của nghiên cứu này nằm ở quy mô và độ chính xác của các tiêu chí chẩn đoán. Việc dậy thì muộn được chẩn đoán bởi các bác sĩ nội tiết nhi khoa được chứng nhận dựa trên các cuộc kiểm tra vật lý và đánh giá phòng thí nghiệm chuẩn hóa. Để đảm bảo tính chính xác của kết quả, các nhà nghiên cứu đã loại trừ những người có bệnh tiểu đường sẵn có ở thời điểm cơ bản, những người bị hạ gonadotropin hạ gonad (một nguyên nhân y tế cụ thể gây dậy thì muộn) và những người thiếu dữ liệu nhân trắc học. Các trường hợp mắc bệnh tiểu đường được xác định thông qua INDR sử dụng các tiêu chí nghiêm ngặt: mức hemoglobin glycosylated (HbA1c) trên 6,5%, các xét nghiệm đường huyết lúc đói lặp lại trên 200 mg/dL, hoặc mua thuốc hạ đường huyết một cách nhất quán.

Kết quả chính: Đánh giá nguy cơ chuyển hóa

Kết quả phân tích rất đáng chú ý. Trong gần một triệu đối tượng tham gia, 4.307 người được chẩn đoán có dậy thì muộn. Trong khoảng thời gian theo dõi, 2,6% những người có dậy thì muộn mắc bệnh tiểu đường tuýp 2, so với chỉ 0,7% những người không có tình trạng này. Độ tuổi trung bình khi chẩn đoán bệnh tiểu đường ở nhóm dậy thì muộn (35,5 tuổi) sớm hơn so với nhóm đối chứng (36,8 tuổi).

Ý nghĩa thống kê và hệ số nguy cơ

Tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 là 140,3 trường hợp trên 100.000 năm người trong nhóm dậy thì muộn, so với 41,3 trường hợp trong nhóm đối chứng. Các mô hình thống kê ban đầu, đã điều chỉnh theo tuổi, giáo dục, địa vị kinh tế-xã hội và khả năng nhận thức, tiết lộ hệ số nguy cơ (HR) là 2,47. Điều này cho thấy thanh thiếu niên có dậy thì muộn có nguy cơ mắc T2D cao gấp gần hai rưỡi lần so với bạn bè có dậy thì đúng hạn.

Vai trò của chỉ số khối cơ thể

Một câu hỏi quan trọng trong nghiên cứu chuyển hóa là liệu những mối liên hệ này có đơn giản chỉ phản ánh tình trạng béo phì hay không. Mặc dù mối liên hệ này giảm đi sau khi điều chỉnh cho BMI cơ bản, nhưng nó vẫn có ý nghĩa thống kê với HR là 1,37. Điều này cho thấy mặc dù cân nặng đóng góp vào nguy cơ, nhưng nó không giải thích đầy đủ mối liên hệ giữa dậy thì muộn và bệnh tiểu đường. Các kết quả này vẫn tồn tại trong nhiều phân tích nhạy cảm, củng cố tính vững chắc của mối liên hệ.

Những hiểu biết về cơ chế và tính khả dĩ sinh học

Các cơ chế sinh học liên kết giữa dậy thì muộn và rối loạn chuyển hóa glucose có thể là đa yếu tố. Dậy thì được khởi động bởi sự kích hoạt trục hypothalamus-pituitary-gonadal (HPG), có mối quan hệ chặt chẽ với các tín hiệu chuyển hóa. Ví dụ, leptin, một hormone do mô mỡ sản xuất, đóng vai trò cho phép trong việc bắt đầu dậy thì. Dậy thì muộn có thể phản ánh tình trạng đề kháng leptin tương đối hoặc các rối loạn thần kinh nội tiết tinh vi khác cũng khiến cá nhân dễ mắc hội chứng chuyển hóa.

Sự tương tác giữa các hormone

Bên cạnh đó, trục hormone tăng trưởng (GH) và yếu tố giống insulin 1 (IGF-1), đạt đỉnh trong thời kỳ dậy thì, là cần thiết để duy trì sự ổn định glucose và khối lượng cơ. Sự chậm trễ trong sự bùng nổ của các hormone này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của khối lượng cơ nạc và độ nhạy insulin trong một giai đoạn quan trọng. Ngoài ra, các yếu tố di truyền chung—pleiotropy—có thể ảnh hưởng đến cả thời gian dậy thì và nguy cơ mắc bệnh chuyển hóa, cho thấy một số cá nhân có thể di truyền dễ mắc cả sự trưởng thành muộn và đề kháng insulin.

Những hàm ý lâm sàng: Vượt qua chẩn đoán vô hại

Trong nhiều thập kỷ, việc dậy thì muộn (đặc biệt là sự chậm trễ hiến pháp về sự tăng trưởng và dậy thì) đã được nhiều bác sĩ coi là một biến đổi phát triển bình thường vô hại—một hiện tượng ‘trễ nở’ cuối cùng sẽ tự giải quyết mà không có hậu quả lâu dài. Tuy nhiên, nghiên cứu này thách thức quan điểm đó. Nếu dậy thì muộn là một dấu hiệu sớm của sự dễ mắc bệnh chuyển hóa, nó cung cấp một cơ hội độc đáo cho can thiệp sớm.

Lời khuyên cho thực hành

Bác sĩ nên xem xét nam giới trẻ có tiền sử dậy thì muộn là một nhóm có thể hưởng lợi từ việc theo dõi chuyển hóa chặt chẽ hơn. Điều này không nhất thiết có nghĩa là can thiệp dược lý mạnh mẽ ở tuổi 17, mà là tăng cường giám sát về các yếu tố lối sống, quản lý cân nặng và sàng lọc định kỳ các chỉ số đường huyết (như HbA1c hoặc đường huyết lúc đói) khi những cá nhân này chuyển sang độ tuổi 20 và 30. Chính sách sức khỏe cộng đồng cũng nên nhận thức rằng giai đoạn thanh thiếu niên là một cửa sổ quan trọng để xác định các nguy cơ tim mạch và chuyển hóa trong tương lai.

Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu

Điểm mạnh chính của nghiên cứu này là quy mô mẫu lớn và việc sử dụng một đăng ký quốc gia chất lượng cao, giảm thiểu sự thiên lệch chọn lựa và cung cấp sức mạnh thống kê cao. Thời gian theo dõi dài hạn vào độ tuổi trưởng thành sớm cũng là một lợi thế đáng kể. Tuy nhiên, một số hạn chế phải được lưu ý. Nghiên cứu tập trung hoàn toàn vào nam giới, vì vậy các kết quả không thể áp dụng trực tiếp cho nữ giới. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu đã điều chỉnh cho BMI cơ bản, nhưng không có dữ liệu liên tục về sự thay đổi cân nặng trong suốt thời gian theo dõi, điều này có thể làm rõ hơn vai trò của việc tăng cân trong độ tuổi trưởng thành sớm.

Kết luận

Nghiên cứu nhóm toàn quốc Israel cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng việc dậy thì muộn ở nam giới trẻ là một yếu tố nguy cơ độc lập mạnh mẽ đối với bệnh tiểu đường tuýp 2 khởi phát sớm. Bằng cách xác định mối liên hệ này, nghiên cứu đã chuyển đổi góc nhìn lâm sàng về thời gian dậy thì từ một cột mốc phát triển đơn giản thành một chỉ số quan trọng về sức khỏe lâu dài. Khi cộng đồng y tế nỗ lực kiềm chế dịch bệnh tiểu đường khởi phát sớm, việc nhận biết và theo dõi những cá nhân có nguy cơ cao này có thể là một thành phần quan trọng của y học dự phòng.

Tham khảo

Pinhas-Hamiel O, Simchoni M, Derazne E, Bendor CD, Tsur AM, Vinograd A, Lutski M, Zucker I, Singhal V, Gerstein HC, Afek A, Tirosh A, Twig G. Dậy thì muộn và nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 khởi phát sớm: Một nghiên cứu nhóm toàn quốc về nam giới trẻ Israel. Lancet Child Adolesc Health. 2026 Feb;10(2):103-110. doi: 10.1016/S2352-4642(25)00333-5. PMID: 41513398.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận