Quản lý chính xác của NSCLC đột biến KRAS G12V: Những hiểu biết phân tử và chiến lược điều trị

Quản lý chính xác của NSCLC đột biến KRAS G12V: Những hiểu biết phân tử và chiến lược điều trị

Giới thiệu và Bối cảnh

Những đột biến trong gen KRAS trong nhiều thập kỷ được coi là ‘không thể điều trị’, tạo ra một rào cản đáng kể trong việc điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC). Tuy nhiên, lĩnh vực y học chính xác đã thay đổi đáng kể. Mặc dù đột biến KRAS G12C gần đây đã được cấp phép cho các chất ức chế đích như sotorasib và adagrasib, các biến thể khác—như KRAS G12V—vẫn chưa được hiểu rõ. KRAS G12V là một trong những đột biến KRAS phổ biến nhất, nhưng hành vi lâm sàng cụ thể và sự phụ thuộc phân tử của nó chỉ mới được làm rõ thông qua các phân tích hồi cứu quy mô lớn.

Cần có các hướng dẫn cụ thể về đột biến do nhận thức rằng KRAS không phải là một thực thể đồng nhất. Các thay thế axit amin khác nhau ở codon 12 dẫn đến các tính chất hóa sinh khác nhau và, do đó, các kết quả lâm sàng khác nhau. Khi chúng ta tiến tới chiến lược ‘chia để trị’ trong điều trị ung thư phổi, việc hiểu rõ các đặc điểm phân tử và lâm sàng của KRAS G12V là thiết yếu để tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân, đặc biệt là về việc sử dụng liệu pháp ức chế điểm kiểm tra miễn dịch (ICB).

Những điểm nổi bật của Hướng dẫn mới

Dữ liệu gần đây được công bố trong Clinical Cancer Research (John F, et al., 2025) cung cấp một khung toàn diện để hiểu về NSCLC đột biến KRAS G12V. Các điểm chính cho các bác sĩ lâm sàng nhấn mạnh rằng đột biến này có liên quan rất cao với việc sử dụng thuốc lá nặng và tỷ lệ đột biến đồng thời cao trong các gen điều hòa môi trường khối u. Điều quan trọng nhất, nghiên cứu này nhấn mạnh lợi thế điều trị đáng kể của liệu pháp miễn dịch trong nhóm này.

  • Mối liên quan với hút thuốc: Gần 95% bệnh nhân có đột biến KRAS G12V là người hút thuốc hiện tại hoặc đã từng hút thuốc, thường có mức độ tiếp xúc với thuốc lá cao (trung bình 40 năm gói).
  • Tính hiệu quả của liệu pháp miễn dịch: Bệnh nhân có đột biến G12V có thời gian sống không tiến triển và sống sót tổng thể cải thiện khi được điều trị bằng các phác đồ dựa trên ICB so với hóa trị đơn thuần.
  • Sự phức tạp phân tử: Đột biến đồng thời thường gặp trong TP53, STK11, và KEAP1 định hình môi trường G12V, ảnh hưởng đến phản ứng với điều trị.

Cảnh quan phân tử và những thay đổi chính

Lịch sử, các đột biến KRAS được nhóm lại với nhau. Tuy nhiên, ý kiến chuyên gia hiện tại ủng hộ đánh giá riêng biệt các biến thể đột biến cụ thể. Hồ sơ đột biến đồng thời của G12V đặc biệt đáng chú ý vì tần suất cao của đột biến STK11 và KEAP1—các dấu hiệu thường liên quan đến kháng thuốc miễn dịch trong các bối cảnh khác. Tuy nhiên, trong nhóm G12V, gánh nặng đột biến gây ra bởi hút thuốc lá dường như cân bằng một số yếu tố tiên lượng xấu này.

Tính năng Quan sát về KRAS G12V So sánh với NSCLC nói chung
Đột biến đồng thời TP53 40.2% Rất phổ biến, tương tự như G12C
Đột biến đồng thời STK11 30.2% Cao hơn trong KRAS không đột biến
Đột biến đồng thời KEAP1 29.3% Tăng đáng kể trong người hút thuốc G12V
Biểu hiện PD-L1 Cao (đặc biệt trong người hút thuốc nặng) Có mối tương quan tích cực với số năm gói

Lời khuyên theo chủ đề

1. Tiêu chuẩn chẩn đoán và xét nghiệm phân tử

Các bác sĩ lâm sàng nên đảm bảo rằng các bảng xét nghiệm thế hệ mới (NGS) bao gồm không chỉ biến thể KRAS cụ thể mà còn các đột biến đồng thời phổ biến như STK11, KEAP1, và TP53. Việc xác định KRAS G12V nên kích hoạt việc đánh giá mức độ biểu hiện PD-L1, vì điều này rất quan trọng để xác định chiến lược điều trị đầu tiên. Bằng chứng cho thấy người hút thuốc nặng có đột biến G12V có khả năng cao hơn về PD-L1 cao (TPS ≥50%).

2. Chiến lược điều trị đầu tiên

Dựa trên dữ liệu sống sót hồi cứu mới nhất, ức chế điểm kiểm tra miễn dịch (ICB)—có thể là đơn trị (cho PD-L1 cao) hoặc kết hợp với hóa trị—nên được ưu tiên hơn hóa trị đơn thuần. Nghiên cứu của John F et al. đã chứng minh rằng trong bệnh nhân mắc bệnh tiến triển G12V, điều trị dựa trên ICB đạt được thời gian sống sót trung bình thực tế (rwOS) 30 tháng cho những người có PD-L1 TPS ≥50%.

3. Đối phó với người hút thuốc nặng

Một phát hiện quan trọng là hồ sơ đặc biệt của người hút thuốc nặng (≥30 năm gói) trong dân số G12V. Những bệnh nhân này có mức độ biểu hiện PD-L1 cao hơn và đột biến đồng thời TP53 và KEAP1 thường xuyên hơn. Dù có sự hiện diện của KEAP1—một dấu hiệu kháng thuốc đã biết—phenotype ‘sôi động’ liên quan đến việc tiếp xúc với thuốc lá nặng dường như khiến các khối u này nhạy cảm với ICB.

4. Xâm nhập tế bào T và môi trường vi mô

Các đột biến G12V có xu hướng xâm nhập tế bào T CD8+ cao hơn so với các subtype KRAS không G12V. Môi trường vi mô ‘nóng’ này hỗ trợ việc sử dụng ức chế điểm kiểm tra kép (ví dụ, PD-1 cộng với ức chế CTLA-4) trong các thử nghiệm lâm sàng tương lai, đặc biệt là cho những bệnh nhân có thể không đáp ứng tối ưu với đơn trị.

Bình luận và hiểu biết của chuyên gia

Các chuyên gia về ung thư ngực cho rằng biến thể G12V đại diện cho một cơ hội điều trị độc đáo. Tiến sĩ Michael Scheffler và đồng nghiệp lưu ý rằng mặc dù các đột biến STK11 và KEAP1 thường là các dấu hiệu ‘lạnh’, sự tồn tại của chúng cùng với lịch sử hút thuốc nặng trong bệnh nhân G12V tạo ra một cuộc chiến miễn dịch phức tạp. Ý kiến đồng thuận là gánh nặng đột biến khối u cao (TMB) thường thấy ở người hút thuốc nặng cung cấp đủ neoantigen để kích hoạt phản ứng miễn dịch, ngay cả khi có các đột biến ức chế.

Một vấn đề tranh cãi đang diễn ra là vai trò của các chất ức chế G12V đích. Khác với G12C, đột biến G12V hiện chưa có chất ức chế cộng hóa trị được phê duyệt. Tuy nhiên, nhiều chất ức chế cụ thể theo allele và ‘pan-KRAS’ (đa RAS) hiện đang trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I/II. Chuyên gia khuyến nghị rằng bệnh nhân G12V nên được ưu tiên tham gia vào các thử nghiệm này nếu họ tiến triển trên liệu pháp miễn dịch tiêu chuẩn.

Hồ sơ bệnh nhân: Áp dụng bằng chứng

Robert, nam giới 62 tuổi với lịch sử hút thuốc 45 năm gói, được chẩn đoán mắc ung thư phổi giai đoạn IV. Xét nghiệm phân tử tiết lộ đột biến KRAS G12V cùng với đột biến đồng thời TP53. Mức độ PD-L1 TPS của anh là 55%. Theo các phát hiện mới nhất, đội ngũ điều trị ung thư của Robert đã chọn pembrolizumab (ICB) đơn trị thay vì tiếp cận hóa trị đầu tiên. Tại lần theo dõi 12 tháng, Robert đã có phản ứng部分缓解,毒性最小,与最近研究中这种特定分子特征的中位生存期30个月相符。

实际意义

在KRAS NSCLC中转向变异特异性护理需要多学科的努力。病理学家必须提供详细的分子报告,肿瘤学家必须通过吸烟史和共突变状态来解释这些结果。对于G12V患者,临床“胜利”在于免疫疗法的明确疗效,这为以前未被广泛认可的更广泛的“KRAS突变”类别提供了持久的治疗选择。随着研究的继续,G12V特异性抑制剂的整合可能会进一步完善这一领域,可能朝着三联组合疗法(ICB + 化疗 + 靶向)发展,以克服由STK11或KEAP1介导的耐药性。

参考文献

  1. John F, Ruge L, Verheyen M, et al. 分子和临床特征:携带KRAS G12V突变的非小细胞肺癌患者. Clin Cancer Res. 2025年12月19日. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-25-2581.
  2. Skoulidis F, Heymach JV. 共突变和KRAS突变的非小细胞肺癌. Lancet Oncol. 2019;20(6):e305-e315.
  3. Riely GJ, et al. 患有晚期非小细胞肺癌的患者使用pembrolizumab的五年结果:KEYNOTE-001. J Clin Oncol. 2019;37(28):2518-2527.
  4. Arbour KC, et al. STK11和KEAP1突变对肺腺癌免疫检查点阻断反应的影响. JAMA Oncol. 2018;4(9):1194-1200.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận