Giới thiệu: Định nghĩa lại việc ăn kiêng trong nhi khoa
Tránh/Chế độ ăn hạn chế (ARFID) đại diện cho một sự thay đổi đáng kể trong cách các bác sĩ lâm sàng nhìn nhận hành vi ăn kiêng. Khác với các rối loạn ăn uống truyền thống như chán ăn tâm thần hoặc nôn mệt tâm thần, ARFID được đặc trưng bởi việc tránh hoặc hạn chế việc ăn uống không do biến dạng hình ảnh cơ thể hoặc mong muốn giảm cân. Thay vào đó, nó thường được thúc đẩy bởi nhạy cảm cảm giác, thiếu quan tâm đến việc ăn uống, hoặc sợ hãi hậu quả tiêu cực như bị hóc. Mặc dù đã được đưa vào DSM-5, hiểu biết về tần suất mắc trong dân số nói chung, quỹ đạo phát triển, và cơ chế sinh học tiềm ẩn của nó vẫn còn hạn chế. Một nghiên cứu đột phá của Bjørndal và đồng nghiệp, được công bố trên JAMA Pediatrics, cung cấp cái nhìn toàn diện nhất cho đến nay về tần suất mắc, đặc điểm, và cấu trúc di truyền của các kiểu tránh/chế độ ăn hạn chế (ARFI).
Nghiên cứu MoBa: Phân tích cảnh quan ARFI
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ Dự án Đội ngũ Mẹ, Bố, và Trẻ em Na Uy (MoBa), một dự án dựa trên dân số quy mô lớn theo dõi trẻ em sinh ra từ năm 1999 đến 2009. Các nhà nghiên cứu phân tích một mẫu gồm 35.751 trẻ em, sử dụng dữ liệu báo cáo của mẹ ở tuổi 3 và 8, và liên kết thông tin này với dữ liệu chẩn đoán từ các cơ sở y tế quốc gia.
Để nắm bắt toàn bộ phổ của tình trạng này, nghiên cứu xác định hai cấp độ chính của kiểu hình:
1. ARFI-rộng: Trẻ em có phạm vi hẹp về việc tiêu thụ thức ăn hoặc mẫu ăn hạn chế.
2. ARFI-lâm sàng: Một tập con của nhóm rộng hơn cũng hiển thị các dấu hiệu lâm sàng, chẳng hạn như thiếu dinh dưỡng, can thiệp vào chức năng tâm lý-xã hội, hoặc cần bổ sung dinh dưỡng.
Hơn nữa, các nhà nghiên cứu phân loại trẻ em dựa trên tính bền vững của các triệu chứng: tạm thời (chỉ có ở tuổi 3), xuất hiện (chỉ có ở tuổi 8), và bền vững (có ở cả hai tuổi). Phương pháp theo dõi dọc này cho phép hiểu rõ hơn về cách ăn kiêng hạn chế phát triển trong giai đoạn đầu của cuộc đời.
Tần suất và quỹ đạo phát triển
Kết quả cho thấy ARFI phổ biến hơn nhiều trong dân số nhi khoa so với ước tính trước đây. Trong số 35.751 trẻ em được nghiên cứu, tỷ lệ mắc của kiểu hình ‘ARFI-rộng’ là đáng kể: 17,7% là tạm thời, 8,4% là xuất hiện, và 6,0% là bền vững.
Khi áp dụng các tiêu chuẩn lâm sàng nghiêm ngặt hơn, tỷ lệ mắc ‘ARFI-lâm sàng’ là 6,3% tổng cộng. Cụ thể, 3,2% là tạm thời, 1,4% là xuất hiện, và 1,8% là bền vững. Những con số này cho thấy rằng mặc dù nhiều trẻ em có thể trải qua các giai đoạn kén ăn, một thiểu số đáng kể—gần 2% dân số—đối mặt với một hình thức ăn kiêng hạn chế lâm sàng kéo dài suốt thời thơ ấu và giữa.
Mở rộng cấu trúc di truyền
Một trong những đóng góp đáng kể nhất của nghiên cứu này là việc khám phá cơ sở di truyền của ARFI. Sử dụng phân tích liên kết toàn bộ bộ gen, các nhà nghiên cứu ước tính di truyền đơn nucleotide (SNV-h2) của các kiểu hình ARFI từ 8% đến 16%. Điều này xác nhận rằng hành vi ăn kiêng hạn chế không chỉ là sản phẩm của môi trường hoặc phong cách nuôi dạy con cái mà còn có cơ sở sinh học rõ ràng.
Phân tích đã xác định hai vị trí độc lập có ý nghĩa toàn bộ bộ gen. Đáng chú ý nhất, có sự liên kết mạnh mẽ với vị trí ADCY3 (Adenylate Cyclase 3) (z = 5,42; P = 3,03 × 10−8) cho kiểu hình ARFI-lâm sàng. ADCY3 được biết đến là có vai trò trong việc điều chỉnh sự thèm ăn và cân bằng năng lượng, và các biến thể trong gen này đã được liên kết với béo phì và tiểu đường tuýp 2. Sự xác định của nó trong bối cảnh ARFI đề xuất một con đường sinh học chung giữa ăn kiêng hạn chế và điều hòa chuyển hóa rộng hơn.
Hơn nữa, nghiên cứu đã lượng hóa các tương quan di truyền giữa ARFI và các kiểu hình khác. Có sự tương quan di truyền nhỏ đến trung bình giữa ARFI và các tình trạng sức khỏe tâm thần (như ADHD và rối loạn phổ tự kỷ), kết quả nhận thức/giáo dục, các đặc điểm nhân trắc học (BMI), và các rối loạn tiêu hóa. Điều này cho thấy rằng rủi ro di truyền cho ARFI trùng khớp với cấu trúc di truyền của sức khỏe phát triển thần kinh và chuyển hóa.
Figure 1. Developmental Characteristics for Children With and Without Avoidant/Restrictive Food Intake (ARFI) Phenotypes (N = 35 751).

Các tương quan phát triển thần kinh và lâm sàng
Dữ liệu theo dõi dọc cho phép các nhà nghiên cứu xem xét cách ARFI liên quan đến sự phát triển rộng hơn của trẻ. Trẻ em trong nhóm ARFI-rộng bền vững thể hiện nhiều khó khăn phát triển hơn so với bạn bè không có ARFI. Những khó khăn này được thể hiện rõ ràng từ khi 6 tháng tuổi và kéo dài đến 14 tuổi.
Trẻ em bị ảnh hưởng có khả năng gặp phải chậm trễ hoặc thách thức trong kỹ năng vận động, giao tiếp xã hội, và chức năng nhận thức. Sự liên kết mạnh mẽ với các đặc điểm phát triển thần kinh cho thấy rằng đối với nhiều trẻ em, ARFI không phải là một hành vi ăn uống cô lập mà là một biểu hiện của hồ sơ phát triển thần kinh rộng hơn. Điều này phù hợp với các quan sát lâm sàng rằng ARFID thường gặp cùng với rối loạn phổ tự kỷ (ASD) và rối loạn chú ý giảm/hyperactivity (ADHD).
Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng
Ý nghĩa của nghiên cứu này đối với các bác sĩ nhi khoa và chuyên gia sức khỏe tâm thần là sâu sắc. Đầu tiên, tỷ lệ mắc lâm sàng 6,3% của ARFI lâm sàng nhấn mạnh nhu cầu sàng lọc thường xuyên trong các cơ sở chăm sóc ban đầu. Các bác sĩ nên lưu ý rằng ăn kiêng hạn chế kéo dài thường đi kèm với rủi ro phát triển rộng hơn.
Thứ hai, sự phát hiện của sự liên kết ADCY3 và di truyền của đặc điểm này sẽ giúp giảm bớt sự kỳ thị thường gặp từ cha mẹ. Thay vì xem việc ăn kiêng hạn chế chỉ là một vấn đề hành vi hoặc nuôi dạy con cái, nó nên được công nhận là một kiểu hình phức tạp với thành phần di truyền đáng kể. góc nhìn sinh học này có thể mở đường cho các can thiệp dược lý hoặc hành vi mục tiêu hơn trong tương lai.
Cuối cùng, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của ‘bền vững’ như một dấu hiệu đỏ lâm sàng. Mặc dù ăn kén tạm thời là phổ biến, trẻ em có triệu chứng kéo dài từ tuổi 3 đến tuổi 8 có nguy cơ cao nhất gặp khó khăn phát triển dài hạn và nên được ưu tiên cho đánh giá toàn diện đa ngành.
Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu mang tính bước ngoặt này làm rõ rằng ARFI là một tình trạng phổ biến và có ý nghĩa lâm sàng trong dân số nhi khoa. Bằng cách xác định cấu trúc di truyền và quỹ đạo phát triển của ARFI, các nhà nghiên cứu đã cung cấp nền tảng cho các tiếp cận y học chính xác trong tương lai. Kết quả cho thấy các can thiệp không chỉ nên tập trung vào việc mở rộng chế độ ăn của trẻ mà còn cung cấp hỗ trợ toàn diện cho các thách thức phát triển thần kinh và tiêu hóa liên quan. Nghiên cứu tương lai nên tiếp tục khám phá vai trò chức năng của ADCY3 trong ăn kiêng hạn chế và điều tra xem các can thiệp sớm có thể thay đổi quỹ đạo phát triển của trẻ em có các kiểu ARFI bền vững hay không.
Quỹ tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Na Uy và Cơ quan Y tế Khu vực Nam Đông Na Uy. Dữ liệu xuất phát từ Dự án Đội ngũ Mẹ, Bố, và Trẻ em Na Uy (MoBa). Nghiên cứu đã được đăng ký trước trên Open Science Framework.
Tham khảo
1. Bjørndal LD, Corfield EC, Hannigan LJ, et al. Tần suất, Đặc điểm, và Cấu trúc Di truyền của Các Kiểu Tránh/Chế độ Ăn Hạn Chế. JAMA Pediatr. 2026;180(1):45-55. doi:10.1001/jamapediatrics.2025.4786 .2. Bryant-Waugh R. Tránh chế độ ăn hạn chế: Một ví dụ minh họa. Clin Child Psychol Psychiatry. 2013;18(4):489-496.
3. Grilo CM. Tránh/chế độ ăn hạn chế (ARFID) ở tuổi 7 trong một đội ngũ toàn quốc: Tần suất, cùng tồn tại, và yếu tố nguy cơ. Z Kinder Jugendpsychiatr Psychother. 2021;49(4):284-290.

