Chúng ta có thể dự đoán ai sẽ được hưởng lợi? Sự tiết insulin cơ bản là chìa khóa cho hiệu quả của abatacept ở giai đoạn 1 T1D

Chúng ta có thể dự đoán ai sẽ được hưởng lợi? Sự tiết insulin cơ bản là chìa khóa cho hiệu quả của abatacept ở giai đoạn 1 T1D

Tổng quan bài báo

Phát hiện dấu ấn sinh học

Sự tiết insulin cơ bản, được lượng hóa bằng phi-tổng số sử dụng Mô hình Tối thiểu Miệng (OMM), đóng vai trò là dấu ấn sinh học quan trọng để xác định những người mắc bệnh Đái tháo đường loại 1 (T1D) giai đoạn 1 có khả năng đáp ứng tốt nhất với việc ức chế đồng kích thích.

Hiệu quả lâm sàng

Trong nhóm có khả năng tiết insulin cao, liệu pháp abatacept dẫn đến sự chậm trễ 15,8 tháng trong tiến trình sang giai đoạn 2 hoặc 3 T1D so với placebo, với mức giảm 54% nguy cơ tiến triển (HR 0,46).

Liệu pháp miễn dịch chính xác

Nghiên cứu này đại diện cho bằng chứng đầu tiên rằng một can thiệp miễn dịch có thể làm chậm đáng kể tiến trình bệnh ở giai đoạn 1 T1D, nhấn mạnh tầm quan trọng của dự trữ chuyển hóa trong đáp ứng điều trị.

Giới thiệu: Cuộc săn tìm cách phòng ngừa trong Đái tháo đường loại 1

Quản lý Đái tháo đường loại 1 (T1D) trước đây tập trung vào việc thay thế insulin ngoại sinh và giảm thiểu các biến chứng dài hạn. Tuy nhiên, mô hình đang chuyển hướng sang phòng ngừa và điều chỉnh bệnh. Đái tháo đường loại 1 nay được nhận biết là một bệnh theo giai đoạn: Giai đoạn 1 được xác định bởi sự hiện diện của hai hoặc nhiều kháng thể tự miễn đảo với đường huyết bình thường; Giai đoạn 2 liên quan đến sự tiếp tục tự miễn dịch với rối loạn đường huyết; và Giai đoạn 3 đại diện cho chẩn đoán lâm sàng. Can thiệp ở Giai đoạn 1 cung cấp tiềm năng lớn nhất để bảo tồn khối lượng tế bào beta trước khi xảy ra rối loạn chuyển hóa đáng kể.

Abatacept, một protein 4 liên kết với bạch cầu T độc tính (CTLA-4 Ig), hoạt động bằng cách ức chế đồng kích thích tế bào T. Mặc dù đã được đánh giá trước đó ở giai đoạn 1 T1D, các kết quả ban đầu chỉ đề xuất việc bảo tồn C-peptide vừa phải mà không đạt được điểm cuối chính. Phân tích gần đây này xem xét lại dữ liệu thông qua góc nhìn của chức năng chuyển hóa cơ bản, gợi ý rằng trạng thái sinh lý ban đầu của bệnh nhân quyết định thành công của liệu pháp miễn dịch.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp: Mô hình Tối thiểu Miệng

Nghiên cứu bao gồm 203 người tham gia, với 96 người được random hóa để nhận abatacept và 107 người nhận placebo. Để vượt qua các phép đo truyền thống về diện tích dưới đường cong (AUC) C-peptide, các nhà nghiên cứu áp dụng Mô hình Tối thiểu Miệng (OMM). Kỹ thuật mô hình hóa tinh vi này cho phép tính toán phi-tổng số (tổng số insulin tiết ra), một thước đo cung cấp đánh giá chi tiết hơn về chức năng tế bào beta trong các thử nghiệm dung nạp glucose miệng (OGTTs).

Người tham gia được theo dõi trong 48 tháng, với OGTTs được thực hiện mỗi 6 tháng. Để kiểm tra giả thuyết rằng chức năng tế bào beta cơ bản ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị, nhóm được phân tầng thành nhóm tiết insulin cao và thấp dựa trên việc phi-tổng số cơ bản của họ có nằm trên hay dưới phần tử thứ 33 không. Việc phân tầng này cho phép các nhà nghiên cứu cô lập hiệu ứng điều trị trong các quần thể có mức độ dự trữ chuyển hóa khác nhau.

Kết quả chính: Phân tầng tiết lộ lợi ích lâm sàng

Kết quả của phân tích cung cấp sự tương phản rõ ràng giữa hai nhóm. Trong số 203 người tham gia, 39% nhóm abatacept và 47% nhóm placebo tiến triển sang giai đoạn 2 hoặc 3 trong 96 tháng. Tuy nhiên, phân tích toàn cầu che giấu những lợi ích đáng kể được nhìn thấy trong nhóm tiết insulin cao.

Đáp ứng của nhóm tiết insulin cao

Người tham gia trong nhóm tiết insulin cao được điều trị bằng abatacept đã đạt được sự chậm trễ 15,8 tháng không tiến triển (95% CI 4,85, 26,68; P = 0,005). Hệ số nguy cơ (HR) cho sự tiến triển trong nhóm này là 0,46 (95% CI 0,25, 0,84; P = 0,012), đại diện cho mức giảm 54% nguy cơ so với placebo. Sự tương tác giữa hiệu ứng điều trị và tình trạng tiết insulin có ý nghĩa thống kê (HR tương tác 2,92; P = 0,015), xác nhận rằng sự tiết insulin cơ bản là một chỉ số dự đoán mạnh mẽ của đáp ứng.

Các chỉ số chuyển hóa và điểm nguy cơ

Bên cạnh phi-tổng số, các dấu ấn chuyển hóa khác hỗ trợ lợi ích của abatacept ở giai đoạn đầu của điều trị. Chỉ số60 và Điểm nguy cơ Thử nghiệm Phòng ngừa Đái tháo đường (DPTRS) cho thấy các hồ sơ rủi ro ổn định cho nhóm abatacept trong 24 tháng đầu so với nhóm placebo. Cụ thể, DPTRS vẫn ổn định trong nhóm abatacept trong khi tăng lên trong nhóm placebo trong 6 tháng đầu (P = 0,022), cho thấy tác dụng ổn định ngay lập tức đối với nguy cơ bệnh mà sau đó suy yếu sau khi ngừng điều trị.

Nhận thức về cơ chế: Tại sao sự tiết insulin cơ bản lại quan trọng?

Đáp ứng khác biệt dựa trên sự tiết insulin cơ bản gợi ý một “cửa sổ cơ hội” cho việc ức chế đồng kích thích tế bào T. Ở những người tiết insulin cao, hệ thống miễn dịch có thể vẫn ở trạng thái mà việc chặn đường CD28-CD80/86 có thể hiệu quả làm giảm cuộc tấn công tự miễn dịch lên một quần thể tế bào beta tương đối mạnh mẽ. Ngược lại, ở những người tiết insulin thấp, quá trình tự miễn dịch có thể đã tiến triển đến mức mà việc ức chế tế bào T riêng lẻ không đủ để ngăn chặn sự suy giảm, hoặc khối lượng tế bào beta còn lại quá nhỏ để chứng minh sự bảo tồn lâm sàng.

Phát hiện này phù hợp với khái niệm rộng hơn về dự trữ chuyển hóa. Ở giai đoạn đầu của T1D, tụy có thể bù đắp cho mất mát do miễn dịch gây ra. Abatacept dường như bảo vệ khả năng bù đắp này, nhưng chỉ nếu can thiệp diễn ra trước khi chức năng tế bào beta giảm xuống dưới ngưỡng quan trọng.

Bình luận chuyên gia: Chuyển đổi mô hình sang liệu pháp miễn dịch chính xác

Đối với các bác sĩ và nhà nghiên cứu, những phát hiện này mang tính cách mạng. Chúng đề xuất rằng các thử nghiệm lâm sàng tương lai về các biện pháp phòng ngừa T1D không nên coi bệnh nhân giai đoạn 1 là một nhóm đồng nhất. Thay vào đó, phân tầng chuyển hóa thông qua OMM hoặc các thước đo tương tự nên được sử dụng để làm phong phú các thử nghiệm cho những người có khả năng đáp ứng.

Mặc dù thử nghiệm cho thấy lợi ích của liệu pháp abatacept kéo dài 12 tháng cuối cùng giảm sau khi ngừng điều trị, sự chậm trễ 16 tháng trong tiến trình là đáng kể về mặt lâm sàng. Điều này đề xuất rằng việc dùng liều kéo dài hoặc duy trì của abatacept có thể dẫn đến sự bảo vệ bền vững hơn. Ngoài ra, kết hợp abatacept với các liệu pháp khác—như các tác nhân làm cạn kiệt tế bào B hoặc liệu pháp IL-2—có thể cần thiết cho những người được xác định là tiết insulin thấp ở cơ bản.

Một hạn chế được lưu ý là tính chất sau khi thử nghiệm của phân tích tình trạng tiết insulin. Mặc dù phân tích nhạy cảm đã xác nhận ngưỡng phần tử thứ 33, việc xác nhận triển vọng trong một nhóm mới sẽ là thiết yếu để củng cố phi-tổng số như một dấu ấn sinh học tiêu chuẩn.

Kết luận: Một mốc quan trọng cho can thiệp giai đoạn 1

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng đầu tiên rõ ràng rằng một can thiệp miễn dịch có thể làm chậm tiến trình của Đái tháo đường loại 1 giai đoạn 1. Bằng cách xác định sự tiết insulin cơ bản là một chỉ số dự đoán thành công, nghiên cứu mở đường cho cách tiếp cận y học chính xác trong việc phòng ngừa T1D. Lần đầu tiên, chúng ta có một thước đo để xác định những người có nguy cơ cao nào có khả năng hưởng lợi nhất từ việc ức chế đồng kích thích tế bào T, đưa chúng ta gần hơn với tương lai mà Đái tháo đường loại 1 có thể được quản lý hoặc chậm trễ trước khi nó đạt đến giai đoạn có triệu chứng lâm sàng.

Tham khảo

Galderisi A, Carr ALJ, Taylor P, et al. Baseline Insulin Secretion Determines Response to Abatacept in Stage 1 Type 1 Diabetes. Diabetes. 2026;75(2):229-240. doi:10.2337/db25-0801.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận