Sau Insulin: Liệu pháp kết hợp GLP-1 và SGLT2 nhằm mục tiêu béo phì và bệnh thận trong đái tháo đường tuýp 1

Sau Insulin: Liệu pháp kết hợp GLP-1 và SGLT2 nhằm mục tiêu béo phì và bệnh thận trong đái tháo đường tuýp 1

Những điểm nổi bật

  • Liệu pháp ba tầng (GLP-1 + SGLT2i + thay đổi lối sống) đạt được sự giảm cân đáng kể 9,6% so với chăm sóc thông thường ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 (T1D).
  • Có sự giảm đáng kể tỷ lệ albumin niệu/creatinine (UACR) từ 784,9 mg/g xuống 287,6 mg/g trong nhóm kết hợp.
  • Mặc dù có cải thiện về cân nặng và các chỉ số thận, không có sự thay đổi đáng kể về HbA1c hoặc huyết áp trong suốt thời gian 6 tháng của nghiên cứu.
  • Tỷ lệ sự cố bất lợi giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng là tương đương, cho thấy hồ sơ an toàn có thể quản lý được cho liệu pháp bổ trợ này.

Sự tiến triển trong quản lý đái tháo đường tuýp 1: Đối mặt với thách thức ‘đái tháo đường kép’

Lịch sử, quản lý đái tháo đường tuýp 1 (T1D) tập trung chủ yếu vào việc thay thế insulin để ngăn ngừa axit ceton và các biến chứng vi mạch. Tuy nhiên, cảnh quan lâm sàng hiện đại đã thay đổi. Chúng ta đang chứng kiến sự xuất hiện của “đái tháo đường kép,” một kiểu bệnh mà bệnh nhân T1D cũng biểu hiện các đặc điểm của hội chứng chuyển hóa, bao gồm béo phì và đề kháng insulin. Đối với những bệnh nhân này, insulin đơn thuần thường làm tăng cân, tạo ra một vòng lặp xấu làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận mạn tính (CKD) và các sự kiện tim mạch.

Mặc dù chất ức chế cotransporter natri-glucose 2 (SGLT2i) và chất tương tự glucagon-like peptide-1 (GLP-1) đã cách mạng hóa điều trị đái tháo đường tuýp 2 (T2D) bằng cách cung cấp bảo vệ tim thận và giảm cân, việc sử dụng chúng trong T1D bị hạn chế bởi lo ngại về axit ceton đái tháo đường (DKA) và thiếu bằng chứng mạnh mẽ. Nghiên cứu của Al Ozairi et al. (2026) cung cấp một cuộc khám phá sơ bộ quan trọng về việc kết hợp hai lớp thuốc mạnh mẽ này có thể giải quyết nhu cầu chưa đáp ứng của bệnh nhân T1D thừa cân có CKD giai đoạn sớm hay không.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Nghiên cứu này là một nghiên cứu sơ bộ, ngẫu nhiên, kiểm soát, đơn trung tâm (NCT05390307) với 60 người tham gia. Tiêu chí bao gồm nhắm vào một nhóm nguy cơ cao cụ thể: bệnh nhân T1D, chỉ số khối cơ thể (BMI) lớn hơn 25 kg/m² và có bằng chứng về bệnh thận mạn tính giai đoạn sớm. Người tham gia được ngẫu nhiên phân vào năm nhóm khác nhau cho thời gian can thiệp 6 tháng:

  • Chăm sóc thông thường (chỉ điều trị bằng insulin)
  • Đơn trị liệu bằng chất tương tự GLP-1
  • Đơn trị liệu bằng chất ức chế SGLT2
  • Kết hợp GLP-1 + SGLT2i
  • Kết hợp GLP-1 + SGLT2i + thay đổi lối sống

Điểm cuối chính là sự thay đổi về cân nặng, trong khi các điểm cuối phụ bao gồm kiểm soát đường huyết (HbA1c), huyết áp, các chỉ số lipid và các chỉ số chức năng thận, cụ thể là tỷ lệ albumin niệu/creatinine (UACR). Các nhà nghiên cứu đã sử dụng cả phân tích dựa trên ý định điều trị (ITT) và phân tích theo giao thức (PP) để đảm bảo đánh giá dữ liệu một cách nghiêm ngặt.

Các phát hiện chính: Giảm cân và bảo vệ thận

Kết quả của nghiên cứu nhấn mạnh tiềm năng cộng tác của việc kết hợp các can thiệp chuyển hóa với thay đổi lối sống. Trong phân tích ITT, nhóm nhận liệu pháp ba tầng (GLP-1 + SGLT2i + thay đổi lối sống) đã chứng minh sự giảm cân trung bình -9,6% (95% CI -14,4 đến -4,9, p < 0,001) so với nhóm chăm sóc thông thường. Đáng chú ý, sự giảm cân này cũng đáng kể hơn so với nhóm đơn trị liệu bằng SGLT2i (-8,0% chênh lệch, p = 0,002).

Có lẽ đáng chú ý hơn là tác động lên sức khỏe thận. Bệnh nhân trong nhóm liệu pháp ba tầng đã thấy UACR của họ giảm từ mức cơ bản 784,9 mg/g (95% CI 500,7 đến 1069,1) xuống 287,6 mg/g (95% CI -1,6 đến 576,8) trong sáu tháng (p < 0,001). Sự giảm này đại diện cho một sự chuyển dịch có ý nghĩa lâm sàng trong quá trình tiến triển của albumin niệu, một yếu tố quan trọng thúc đẩy bệnh thận cuối kỳ trong dân số đái tháo đường.

Bất ngờ về đường huyết và huyết động

Điều ngạc nhiên là nghiên cứu không quan sát thấy sự khác biệt đáng kể về HbA1c hoặc huyết áp giữa các nhóm. Sự thiếu hụt này về cải thiện đường huyết có thể do tính chất sơ bộ của nghiên cứu, nơi liều lượng insulin có thể được điều chỉnh giảm để ngăn ngừa hạ đường huyết hoặc DKA khi cân nặng giảm và SGLT2i được đưa vào. Đối với các bác sĩ lâm sàng, điều này cho thấy lợi ích chính của liệu pháp bổ trợ GLP-1 và SGLT2i trong T1D có thể không phải là “số liệu tốt hơn” trên máy đo đường huyết, mà là việc giảm thiểu các rủi ro chuyển hóa và thận mà insulin không thể giải quyết.

An toàn và khả năng dung nạp trong một dân số bệnh nhân phức tạp

An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi giới thiệu SGLT2i vào phác đồ T1D do nguy cơ DKA euglycemic. Trong nghiên cứu này, sự cố bất lợi xảy ra ở 50% người tham gia trong cả nhóm chăm sóc thông thường (n=6/12) và các nhóm thuốc kết hợp (n=24/48). Các tác giả báo cáo rằng sự kết hợp nói chung là an toàn, miễn là có giám sát chặt chẽ. Sự tương đương về tỷ lệ sự cố bất lợi này cho thấy độ phức tạp của phác đồ không nhất thiết dẫn đến gánh nặng các biến cố nghiêm trọng cao hơn, mặc dù kích thước mẫu nhỏ đòi hỏi cẩn trọng trong việc tổng quát hóa rộng rãi.

Bình luận chuyên gia: Sự cộng tác cơ chế và ý nghĩa lâm sàng

Tính hợp lý sinh học của việc kết hợp chất tương tự GLP-1 và chất ức chế SGLT2 trong T1D là thuyết phục. Chất tương tự GLP-1 chủ yếu giải quyết thành phần “thừa cân” của đái tháo đường kép bằng cách tăng cường cảm giác no và làm chậm sự rỗng dạ dày, giúp giảm sự tăng đường huyết sau ăn. Ngược lại, chất ức chế SGLT2 cung cấp một cơ chế không phụ thuộc vào insulin để đào thải glucose và, quan trọng nhất, khôi phục phản hồi ống thận-tubulo, giảm sự lọc quá mức của tiểu cầu—đặc trưng của bệnh thận đái tháo đường giai đoạn sớm.

Hướng dẫn lâm sàng hiện tại của ADA và EASD vẫn khá bảo thủ về việc sử dụng SGLT2i trong T1D, thường đề cập đến nhu cầu lựa chọn bệnh nhân nghiêm ngặt và giáo dục. Tuy nhiên, khi dân số T1D già đi và tăng cân, nhu cầu về các liệu pháp tập trung vào thận và cân nặng ngày càng tăng. Nghiên cứu sơ bộ này cho thấy đối với nhóm “nguy cơ cao”—những người có BMI cao và UACR tăng—lợi ích của liệu pháp kết hợp có thể vượt qua rủi ro, miễn là có một thành phần thay đổi lối sống có cấu trúc.

Kết luận: Một lĩnh vực mới cho liệu pháp bổ trợ T1D

Nghiên cứu của Al Ozairi và đồng nghiệp cho thấy đối với bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 gặp khó khăn với béo phì và CKD giai đoạn sớm, việc kết hợp chất tương tự GLP-1, chất ức chế SGLT2 và thay đổi lối sống cung cấp một chiến lược mạnh mẽ để giảm cân và kiểm soát albumin niệu. Mặc dù không cải thiện đáng kể HbA1c hoặc huyết áp trong thời gian ngắn hạn của nghiên cứu sơ bộ, các cải thiện về thận và chuyển hóa là hứa hẹn.

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào các thử nghiệm lớn, đa trung tâm để xác lập an toàn dài hạn, đặc biệt là liên quan đến nguy cơ DKA, và để xác định xem những cải thiện chỉ số thay thế này có chuyển hóa thành giảm các điểm cuối cứng như nhập viện do suy tim hay tiến triển đến lọc máu hay không.

Quỹ tài trợ và đăng ký lâm sàng

Nghiên cứu này được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT05390307. Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ tổ chức nhằm cải thiện các kết quả chuyển hóa ở dân số đái tháo đường nguy cơ cao.

Tham khảo

Al Ozairi E, Taghadom E, Irshad M, et al. Combining glucagon-like peptide 1 analogues with sodium-glucose cotransporter 2 inhibitors to treat patients with type 1 diabetes, BMI > 25 kg/m2, and chronic kidney disease – A randomised, controlled pilot study. Diabetes Res Clin Pract. 2026 Jan;231:113066. doi: 10.1016/j.diabres.2025.113066. PMID: 41435968.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận