Giới Thiệu: Sự Trỗi Dậy của Chế Độ Ăn Công Nghiệp ở Các Quốc Gia Có Thu Nhập Thấp và Trung Bình
Cảnh quan thực phẩm toàn cầu đã trải qua một sự biến đổi đáng kể trong ba thập kỷ qua, đặc trưng bởi việc xâm nhập nhanh chóng của thực phẩm siêu xử lý (UPFs) vào chế độ ăn hàng ngày. Hiện tượng này, thường được gọi là quá trình chuyển đổi dinh dưỡng, đặc biệt rõ rệt ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình (LMICs) như Ấn Độ. Thanh thiếu niên, một nhóm dân số đang giữa sự phát triển sinh lý nhanh chóng và tăng tự chủ trong việc lựa chọn thức ăn, đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo và sự sẵn có của UPFs. Những sản phẩm này—được định nghĩa bởi phân loại NOVA là các công thức chế biến từ nguyên liệu, chủ yếu sử dụng độc quyền trong công nghiệp, thường được tạo ra bằng một loạt các kỹ thuật công nghiệp—được thiết kế để có độ ngon miệng cao, thời hạn sử dụng lâu và lợi nhuận cao.
Bằng chứng lâm sàng nhất quán liên kết việc tiêu thụ UPFs cao với các kết quả sức khỏe tiêu cực, bao gồm béo phì ở trẻ em, hội chứng chuyển hóa và các dấu hiệu sớm của bệnh tim mạch. Mặc dù gánh nặng bệnh tật đang tăng lên, bằng chứng vững chắc về các can thiệp hiệu quả, có thể mở rộng trong môi trường trường học ở Nam Á vẫn còn ít. Nghiên cứu của Kaur et al. (2026), được công bố trên BMJ Global Health, giải quyết khoảng cách quan trọng này bằng cách đánh giá một can thiệp thay đổi hành vi có cấu trúc đối với học sinh trường công ở Chandigarh, Ấn Độ.
Nổi Bật Tác Động Chính của Nghiên Cứu
Các kết quả chính của thử nghiệm nhấn mạnh một sự thay đổi đáng kể trong thói quen ăn uống của nhóm can thiệp. Các điểm nổi bật bao gồm:
- Giảm đáng kể lượng năng lượng tiêu thụ từ thực phẩm siêu xử lý 1062 Kcal/ngày ở thanh thiếu niên.
- Giảm thứ cấp lượng tiêu thụ thực phẩm chế biến 274 Kcal/ngày.
- Ứng dụng thành công mô hình PRECEDE-PROCEED trong môi trường trường công có nguồn lực hạn chế.
- Chứng minh khả thi cho các can thiệp hành vi có sự tham gia cao, mặc dù không có sự thay đổi đáng kể trong thói quen ăn uống của cha mẹ.
Thiết Kế và Phương Pháp Nghiên Cứu
Nghiên cứu này sử dụng thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm (cRCT) bao gồm 12 trường công ở Chandigarh, Ấn Độ. Các nhà nghiên cứu nhắm đến học sinh lớp 8 và phụ huynh, nhận biết rằng mặc dù thanh thiếu niên có sự tự chủ, môi trường gia đình vẫn là một yếu tố quan trọng quyết định sự sẵn có của thức ăn. Can thiệp dựa trên khung PRECEDE-PROCEED, một cấu trúc toàn diện để đánh giá nhu cầu sức khỏe và thiết kế, triển khai, và đánh giá các chương trình khuyến tiến sức khỏe.
Khung Can Thiệp
Can thiệp cho thanh thiếu niên bao gồm 11 buổi học có cấu trúc kéo dài trong sáu tháng. Các buổi học này được thiết kế để giải quyết các yếu tố Tiền đề (kiến thức/thái độ), Củng cố (hỗ trợ xã hội), và Khả năng (kỹ năng/truy cập) thúc đẩy việc tiêu thụ UPFs. Các chủ đề cụ thể bao gồm hiểu nhãn thực phẩm, xác định các thành phần ‘ẩn’ trong đồ ăn vặt, và hậu quả sức khỏe của việc tiêu thụ natri và đường cao. Ngược lại, phụ huynh chỉ nhận được một buổi học giáo dục tập trung vào nhận thức và tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường ăn uống lành mạnh tại nhà.
Đánh Giá và Đo Lường
Lượng tiêu thụ thực phẩm được đánh giá bằng hai lần hồi tưởng 24 giờ không liên tiếp tại cả điểm cơ bản và cuối cùng. Để đảm bảo tính khoa học, thực phẩm được phân loại sử dụng hệ thống phân loại NOVA, chia thực phẩm thành bốn nhóm: ít chế biến, nguyên liệu chế biến ẩm thực, thực phẩm chế biến, và thực phẩm siêu xử lý. Đánh giá năng lượng được lấy từ dữ liệu nghiên cứu Prospective Urban Rural Epidemiology (PURE), cung cấp một cơ sở chuẩn hóa địa phương cho các tính toán calo. Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích sự chênh lệch giữa sự chênh lệch (DiD) để cô lập tác động của can thiệp khỏi các xu hướng thời gian.
Kết Quả Chính: Giảm Đáng Kể Lượng Năng Lượng
Kết quả của thử nghiệm vừa có ý nghĩa thống kê vừa có ý nghĩa lâm sàng. Kết quả đáng chú ý nhất là việc giảm lượng năng lượng tiêu thụ từ thực phẩm siêu xử lý. Thanh thiếu niên trong nhóm can thiệp tiêu thụ ít hơn 1062 Kcal/ngày từ UPFs so với nhóm đối chứng (95% CI -2100 đến -67). Sự giảm này đại diện cho một sự chuyển đổi lớn khỏi các thực phẩm có năng lượng cao, chất dinh dưỡng thấp chiếm ưu thế trong chế độ ăn hiện đại của thanh thiếu niên.
Thực Phẩm Chế Biến vs. Thực Phẩm Ít Chế Biến
Ngoài việc giảm UPFs, có sự giảm đáng kể trong việc tiêu thụ thực phẩm nhóm 3 ‘Chế Biến’ (ví dụ, rau đóng hộp, hạt muối, phô mai đơn giản), với mức giảm 274 Kcal/ngày (95% CI -526 đến -23). Điều thú vị là can thiệp không làm tăng đáng kể lượng tiêu thụ thực phẩm ít chế biến. Điều này cho thấy rằng mặc dù can thiệp rất hiệu quả trong việc ‘loại bỏ’ các sản phẩm công nghiệp có hại, có thể cần nhiều công việc hơn để tích cực thúc đẩy việc thay thế những calo này bằng các thực phẩm nguyên chất, giàu chất dinh dưỡng.
Sự Mất Liên Kết của Phụ Huynh
Một kết quả đáng chú ý của nghiên cứu là không có sự thay đổi đáng kể trong thói quen ăn uống của phụ huynh. Dù đã cung cấp một buổi học, không có sự tác động đo lường được đến lượng năng lượng tiêu thụ của họ trong bất kỳ nhóm NOVA nào. Điều này làm nổi bật vấn đề ‘liều lượng’ quan trọng trong khoa học hành vi: một điểm tiếp xúc giáo dục duy nhất thường không đủ để vượt qua các thói quen ăn uống lâu dài và áp lực môi trường của quảng cáo và tiện lợi.
Bình Luận của Chuyên Gia và Giải Đọc Lâm Sàng
Mức độ giảm—hơn 1.000 Kcal/ngày từ UPFs—lớn hơn nhiều so với các can thiệp tương tự ở các nước có thu nhập cao. Điều này có thể do mức tiêu thụ UPFs cao ở các khu vực đô thị Ấn Độ và sự tiếp nhận cao của học sinh đối với các chương trình trường học có cấu trúc. Các bác sĩ nên lưu ý rằng sự nhấn mạnh của mô hình PRECEDE-PROCEED vào các yếu tố ‘Khả năng’—như dạy học sinh cách đọc nhãn—có thể là động lực của thành công này.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng làm nổi bật các thách thức ‘môi trường thực phẩm độc hại’. Mặc dù học sinh thay đổi hành vi trong bối cảnh trường học và lựa chọn cá nhân, môi trường gia đình rộng lớn hơn (được đại diện bởi phụ huynh) vẫn không thay đổi. Điều này cho thấy các can thiệp trong tương lai có thể cần tích hợp các thành phần dựa trên gia đình cường độ cao hơn hoặc vận động các thay đổi ở cấp độ chính sách, như nhãn trước gói (FOPL) và quy định căng tin trường học, để hỗ trợ sự thay đổi hành vi cá nhân.
Nhận Định Cơ Chế
Từ góc độ sinh lý, việc giảm lượng tiêu thụ UPFs đáng kể có thể dẫn đến cải thiện ngay lập tức về sự biến động glucose và độ nhạy insulin. UPFs thường có tải glycemic cao và chất xơ thấp, dẫn đến sự tăng nhanh glucose trong máu. Bằng cách giảm những đợt tăng này, can thiệp có thể đóng vai trò phòng ngừa trong việc khởi phát sớm Bệnh tiểu đường loại 2, một mối quan tâm đang tăng lên trong dân số nhi khoa Ấn Độ.
Kết Luận: Hướng Đến Các Giải Pháp Có Thể Mở Rộng
Thử nghiệm Chandigarh cung cấp một bằng chứng mạnh mẽ rằng các can thiệp hành vi dựa trên trường học có thể giảm đáng kể lượng tiêu thụ thực phẩm siêu xử lý ở thanh thiếu niên ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Nghiên cứu chứng minh rằng khi học sinh được trang bị kiến thức và kỹ năng để điều hướng một môi trường thực phẩm phức tạp, họ có thể đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn đáng kể.
Đối với các quan chức sức khỏe cộng đồng, thách thức hiện nay nằm ở việc mở rộng các mô hình 11 buổi học và tìm cách tham gia hiệu quả hơn môi trường gia đình. Khi Ấn Độ và các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình khác tiếp tục đối mặt với gánh nặng kép của suy dinh dưỡng—trong đó suy dinh dưỡng và béo phì đồng tồn tại—địa chỉ chất lượng calo thông qua phân loại NOVA trở thành một yêu cầu lâm sàng và chính sách.
Quỹ và Đăng Ký Thử Nghiệm
Nghiên cứu này đã đăng ký với Đăng ký Thử nghiệm Lâm sàng Ấn Độ (CTRI/2019/09/021452). Các tác giả tuyên bố không có lợi ích cạnh tranh. Nghiên cứu được hỗ trợ bởi quỹ của các tổ chức y tế công cộng địa phương, nhấn mạnh khả năng thực hiện các nghiên cứu lâm sàng có tác động cao trong các khuôn khổ y tế công cộng.
