Những rào cản quan trọng và tác động của đại dịch: Tại sao tỷ lệ bao phủ liều vắc-xin viêm gan B sơ sinh ở Gambia vẫn thấp

Những rào cản quan trọng và tác động của đại dịch: Tại sao tỷ lệ bao phủ liều vắc-xin viêm gan B sơ sinh ở Gambia vẫn thấp

Giới thiệu: Cửa sổ 24 giờ quan trọng

Việc ngăn ngừa lây truyền từ mẹ sang con (PMTCT) của virus viêm gan B (HBV) là một trụ cột của nỗ lực toàn cầu nhằm loại bỏ viêm gan do virus như một mối đe dọa sức khỏe cộng đồng vào năm 2030. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và UNICEF nhấn mạnh rằng biện pháp can thiệp hiệu quả nhất để ngăn ngừa nhiễm HBV sơ sinh là tiêm liều vắc-xin viêm gan B sơ sinh (HepB-BD) trong 24 giờ đầu sau khi sinh. Mặc dù có chỉ đạo lâm sàng rõ ràng này, châu Phi tiếp tục báo cáo tỷ lệ bao phủ HepB-BD kịp thời thấp nhất toàn cầu, ước tính chỉ 18%.

Trong bối cảnh châu Phi cận Sahara, Gambia giữ vị trí lịch sử độc đáo, là quốc gia đầu tiên trong khu vực đưa HepB-BD vào Chương trình Tiêm chủng Mở rộng (EPI) ngay từ năm 1990. Tuy nhiên, việc đạt được mục tiêu bao phủ 90% cần thiết để loại bỏ bệnh vẫn là thách thức lớn. Một phân tích hồi cứu, dựa trên dân số trong 7 năm gần đây được công bố trên Lancet Global Health cung cấp cái nhìn quan trọng về xu hướng, thành công và rào cản kéo dài đối với việc tiêm chủng kịp thời ở quốc gia tiên phong này.

Phương pháp nghiên cứu và chỉ số dân số

Phân tích hồi cứu này sử dụng dữ liệu thu thập từ ngày 1 tháng 1 năm 2015 đến ngày 31 tháng 12 năm 2021 từ ba Hệ thống Giám sát Dân số và Sức khỏe (HDSS) nông thôn ở Gambia: Basse, Bansang và Farafenni. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 71.088 ca sinh sống được ghi nhận trong khoảng thời gian này. Các nhà nghiên cứu định nghĩa ‘tiêm chủng kịp thời’ là việc tiêm HepB-BD trong 24 giờ đầu sau khi sinh (ngày 0 và 1, mặc dù tập trung vào khuyến nghị 24 giờ của WHO).

Để phân tích dữ liệu, các nhà nghiên cứu sử dụng các bài kiểm tra biến động và phân tích Bayesian bằng phương pháp chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC). Cách tiếp cận thống kê tinh vi này cho phép xác định các ‘điểm thay đổi’—sự thay đổi đột ngột giữa các giai đoạn ổn định của tỷ lệ bao phủ—and cung cấp tỷ lệ cược (OR) cho các yếu tố liên quan đến việc tiêm chủng chậm trễ. Điểm kết thúc chính là tỷ lệ tiêm chủng kịp thời so với chậm trễ và tác động của các biến số ngoại vi như mùa, địa lý và đại dịch COVID-19.

Kết quả chính: Xu hướng bao phủ trong 7 năm

Các kết quả tích lũy của nghiên cứu nhấn mạnh một khoảng cách đáng kể giữa chính sách và thực tế. Trong số 71.088 ca sinh sống được phân tích, chỉ có 4.560 trẻ em (6,4%, KTC 6,2–6,6) nhận được liều vắc-xin HepB-BD kịp thời. Mặc dù tỷ lệ tổng thể này thấp, dữ liệu theo thời gian cho thấy xu hướng tăng tích cực. Tỷ lệ bao phủ kịp thời tăng đáng kể từ 1,7% trong nửa đầu năm 2015 lên 22,4% vào nửa cuối năm 2021 (p<0,0001).

Tuy nhiên, sự tiến bộ này không đều. Phân tích xác định các biến động quan trọng và các giai đoạn đình trệ, cho thấy mặc dù hệ thống y tế đang dần mở rộng khả năng cung cấp, nó vẫn rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc hệ thống và ngoại vi.

Tác động đáng kể của đại dịch COVID-19

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu là tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 đối với các dịch vụ tiêm chủng thường xuyên. Trước đại dịch, tỷ lệ bao phủ HepB-BD kịp thời trung bình khoảng 10,1%. Trong đợt bùng phát đầu tiên của COVID-19, con số này giảm xuống còn 5,4% (p<0,0001). Ngay cả sau khi điều chỉnh cho các yếu tố nhiễu khác, trẻ em sinh ra trong đợt bùng phát đầu tiên của đại dịch có nguy cơ bị chậm trễ tiêm chủng đáng kể hơn (OR 1,41, KTC 1,22–1,64). Điều này làm nổi bật sự mong manh của các dịch vụ sơ sinh thiết yếu trong các cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu và nhu cầu về các cơ sở tiêm chủng vững chắc hơn.

Rào cản cấu trúc và thời gian đối với việc tiêm chủng kịp thời

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố chính liên tục cản trở việc tiêm chủng HepB-BD kịp thời. Những yếu tố này phản ánh các thách thức cấu trúc và hậu cần sâu xa trong hệ thống y tế Gambia.

Tác động ‘cuối tuần’ và hạn chế nguồn nhân lực

Có lẽ phát hiện hành động nhất cho các nhà hoạch định chính sách là ‘tác động cuối tuần’. Dữ liệu cho thấy trẻ em sinh vào thứ Sáu hoặc thứ Bảy có nguy cơ bị chậm trễ tiêm chủng cao hơn đáng kể so với những trẻ sinh vào thứ Ba. Cụ thể, tỷ lệ cược cho việc chậm trễ là 3,51 cho sinh vào thứ Sáu và 5,93 cho sinh vào thứ Bảy. Sự chênh lệch này chỉ trực tiếp đến tình trạng thiếu nhân viên và khả năng cung cấp dịch vụ tiêm chủng hạn chế vào cuối tuần. Ở nhiều trung tâm y tế nông thôn, nhân viên EPI có thể không có mặt 24/7, và nhân viên phòng sinh có thể không được trao quyền hoặc đào tạo để tiêm vắc-xin ngay lập tức sau khi sinh.

Yếu tố địa lý và môi trường

Địa lý cũng đóng vai trò quan trọng. Trẻ em sinh ở vùng Basse (OR 2,03) và Farafenni (OR 1,84) có khả năng bị chậm trễ cao hơn so với những trẻ sinh ở Bansang. Những sự khác biệt này có thể phản ánh sự khác biệt về mật độ cơ sở y tế địa phương, hiệu quả chuỗi cung ứng vắc-xin hoặc thực hành quản lý khu vực. Ngoài ra, nghiên cứu lưu ý một yếu tố theo mùa: sinh vào mùa mưa có liên quan đến khả năng bị chậm trễ tăng lên (OR 1,16). Ở Gambia nông thôn, mùa mưa thường dẫn đến tình trạng đường sá xấu đi và phương tiện di chuyển hạn chế, khiến việc nhân viên đến cơ sở y tế và gia đình tiếp cận chăm sóc khó khăn hơn nếu sinh xảy ra bên ngoài trung tâm lớn.

Ý nghĩa lâm sàng và sức khỏe cộng đồng

Việc tỷ lệ bao phủ kịp thời vẫn thấp sau 30 năm áp dụng HepB-BD là một lời nhắc nhở nghiêm túc về độ phức tạp liên quan đến chăm sóc sơ sinh. Từ góc độ lâm sàng, mỗi giờ chậm trễ đều tăng nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con, đặc biệt đối với trẻ em sinh ra từ mẹ dương tính với HBeAg, nơi nguy cơ nhiễm mạn tính có thể đạt 90% mà không có can thiệp.

Để giải quyết những khoảng cách này, nghiên cứu đề xuất rằng Gambia—và các quốc gia châu Phi khác—phải vượt qua việc đơn giản chỉ đưa vắc-xin vào lịch EPI. Các can thiệp chiến lược nên bao gồm:

1. Phân chia nhiệm vụ và tích hợp

Trao quyền cho nữ hộ sinh và y tá phòng sinh để tiêm HepB-BD ngay sau khi sinh, thay vì chờ nhân viên EPI chuyên trách, có thể loại bỏ sự chậm trễ vào cuối tuần và ngày lễ.

2. Tăng cường chuỗi cung ứng

Đảm bảo vắc-xin có sẵn trong các phòng sinh và phòng sinh, chứ không chỉ ở nhà thuốc trung tâm hoặc phòng tiêm chủng.

3. Kế hoạch ứng phó

Phát triển các quy trình để bảo vệ các dịch vụ tiêm chủng sơ sinh thường xuyên trong các đợt đại dịch hoặc khủng hoảng môi trường trong tương lai, tránh sự giảm sút mạnh mẽ như đã thấy trong các đợt bùng phát COVID-19.

Kết luận: Đóng khoảng cách đến năm 2030

Mặc dù tỷ lệ bao phủ tăng lên 22,4% vào cuối năm 2021 là một dấu hiệu tiến bộ, nhưng nó vẫn thấp hơn nhiều so với mục tiêu 90%. Kinh nghiệm của Gambia là một ví dụ quan trọng cho phần còn lại của lục địa châu Phi. Nó cho thấy việc có vắc-xin chỉ là bước đầu tiên; thách thức thực sự nằm ở hậu cần cung cấp trong 24 giờ đầu sau khi sinh. Giải quyết các rào cản xã hội-thời gian, như khoảng cách nhân viên cuối tuần, và xây dựng một hệ thống vững chắc hơn có khả năng chịu đựng các cú sốc toàn cầu là những bước thiết yếu nếu mục tiêu loại bỏ viêm gan B được thực hiện vào cuối thập kỷ.

Tham khảo

1. Ndow G, Cham I, Bangura R, et al. Xu hướng 7 năm của tỷ lệ bao phủ liều vắc-xin viêm gan B sơ sinh kịp thời ở Gambia: Phân tích hồi cứu dựa trên dân số. Lancet Glob Health. 2026 Feb;14(2):e242-e250.
2. WHO. Chiến lược ngành y tế toàn cầu về viêm gan do virus 2016-2021. Geneva: Tổ chức Y tế Thế giới; 2016.
3. Shimakawa Y, et al. Hiệu quả của liều vắc-xin viêm gan B sơ sinh ở Gambia: Nghiên cứu theo dõi. Lancet Infect Dis. 2013.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận