Giới thiệu: Sự tiến hóa của việc phòng ngừa tử vong đột ngột
Việc phòng ngừa tử vong đột ngột (SCD) vẫn là một điểm then chốt trong tim mạch hiện đại. Trong nhiều thập kỷ, máy chuyển nhịp tim cấy ghép qua tĩnh mạch (TV-ICD) đã là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, nhược điểm chính của hệ thống qua tĩnh mạch—những biến chứng liên quan đến dây dẫn như gãy, hỏng cách điện và nhiễm trùng toàn thân—đã thúc đẩy sự phát triển của máy chuyển nhịp tim cấy ghép dưới da (S-ICD). Bằng cách tránh các mạch máu và tim, S-ICD cung cấp một giải pháp thay thế hứa hẹn, đặc biệt cho bệnh nhân trẻ tuổi hoặc có nguy cơ cao bị nhiễm trùng. Dù ngày càng được sử dụng rộng rãi, dữ liệu dài hạn từ các quần thể quy mô lớn, độc lập với ngành công nghiệp vẫn còn khá hiếm. Nghiên cứu HONEST (Subcutaneous Implantable Cardioverter-defibrillator: A Nationwide French Study) gần đây được công bố trên tạp chí European Heart Journal, giải quyết khoảng trống này bằng cách cung cấp cái nhìn toàn diện về kết quả 5 năm trong một nhóm bệnh nhân không được chọn lọc trên phạm vi toàn quốc.
Thiết kế nghiên cứu và đặc điểm dân số
Nghiên cứu HONEST là một nghiên cứu quan sát đa trung tâm, học thuật, triển vọng đã đạt được tỷ lệ tham gia ấn tượng 98,2% của tất cả bệnh nhân được cấy ghép S-ICD trên khắp Pháp từ năm 2012 đến 2019. Mức độ bao gồm cao này giảm thiểu thiên lệch lựa chọn và cung cấp phản ánh chân thực về thực hành lâm sàng thực tế.
Đặc điểm dân số
Nghiên cứu đã tuyển 4.924 bệnh nhân với tuổi trung bình là 49,9 tuổi. Nhóm bệnh nhân chủ yếu là nam giới (76,7%), và 63,0% các lần cấy ghép là để phòng ngừa SCD nguyên phát. Hồ sơ dân số này phản ánh ứng cử viên S-ICD điển hình—thường trẻ hơn so với bệnh nhân TV-ICD trung bình và thường không cần điều trị nhịp chậm hoặc đồng bộ hóa tim.
Chi tiết thủ thuật
Đa số các lần cấy ghép được thực hiện dưới gây mê toàn thân (78,9%), và kiểm tra defibrillation (DFT) được thực hiện trong 82,6% trường hợp. Tỷ lệ DFT cao phản ánh giai đoạn đầu và giữa của việc chấp nhận công nghệ khi việc xác minh cảm biến và chuyển đổi trong phẫu thuật được coi là tiêu chuẩn.
Kết quả chính: Hiệu suất và an toàn dài hạn
Dữ liệu theo dõi 5 năm từ nghiên cứu HONEST cung cấp bản đồ chi tiết về quỹ đạo lâm sàng của S-ICD, tiết lộ cả ưu điểm của công nghệ và các lĩnh vực cần tối ưu hóa thêm.
Sốc không phù hợp: Thách thức kéo dài
Tỷ lệ tích lũy của sốc không phù hợp sau 5 năm là 13,8%. Mặc dù đây vẫn là mối quan tâm đáng kể, nghiên cứu đã xác định được một số yếu tố nguy cơ độc lập và một chiến lược giảm thiểu quan trọng. Sốc không phù hợp phổ biến hơn ở:
Một trong những phát hiện quan trọng nhất là tác động của thuật toán SMART Pass. Bộ lọc thông cao này, được thiết kế để giảm quá cảm sóng T, đã giảm 33% nguy cơ sốc không phù hợp (HR 0,67, P = .007). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của xử lý tín hiệu tiên tiến trong việc cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân với S-ICD.
Tuổi thọ thiết bị và tái phẫu thuật
Một phát hiện đáng chú ý trong nghiên cứu HONEST là tỷ lệ cạn kiệt pin sớm 10,8% sau 5 năm. Tỷ lệ này cao hơn nhiều so với dự kiến của nhiều bác sĩ và làm nổi bật một nhược điểm tiềm ẩn của các mẫu S-ICD thế hệ sớm. Do đó, tỷ lệ tái phẫu thuật tích lũy là 16,9%, được thúc đẩy không chỉ bởi cạn kiệt pin mà còn bởi các vấn đề về dây dẫn và việc lấy ra thiết bị. Việc lấy ra S-ICD chắc chắn xảy ra ở 8,4% bệnh nhân, thường do nhu cầu mới phát sinh về tạo nhịp (3,1%) hoặc sau biến cố.
Nhiễm trùng và biến cố cơ học
S-ICD tiếp tục thể hiện hồ sơ thuận lợi về nhiễm trùng toàn thân. Tỷ lệ nhiễm trùng sau 5 năm là 2,4%, cạnh tranh với dữ liệu TV-ICD, đặc biệt là khi xem xét không có dây dẫn nội mạch. Biến cố dây dẫn (1,5%) và khó chịu mãn tính (1,4%) tương đối hiếm, cho thấy sự hiện diện vật lý của thiết bị được hầu hết bệnh nhân dung nạp tốt trong thời gian dài.
Hiệu quả trong việc chấm dứt loạn nhịp
Quan trọng nhất, S-ICD đã chứng minh hiệu quả cao trong nhiệm vụ chính của nó: phát hiện và điều trị loạn nhịp thất đe dọa tính mạng. Tỷ lệ sốc không hiệu quả hoặc không phát hiện loạn nhịp chỉ là 0,2%. Điều này xác nhận rằng mặc dù nằm ngoài tim, S-ICD vẫn là công cụ mạnh mẽ để chấm dứt rung nhĩ và rung nhanh thất. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý rằng trong số bệnh nhân nhận sốc không phù hợp, khoảng 1% gặp phải rung nhĩ do sốc, với một trường hợp tử vong được ghi nhận, làm nổi bật hậu quả tâm lý và sinh lý của liệu pháp không điều trị.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Nghiên cứu HONEST đóng vai trò là chuẩn mực quan trọng cho các bác sĩ điện sinh lý tim. Dữ liệu cho thấy rằng mặc dù S-ICD là lựa chọn tuyệt vời để phòng ngừa SCD mà không có rủi ro của dây dẫn qua tĩnh mạch, nhưng nó không phải là công nghệ ‘cài đặt và quên’.
Lựa chọn và tư vấn bệnh nhân
Tăng nguy cơ sốc không phù hợp ở bệnh nhân mắc ARVC và béo phì cho thấy những dân số này yêu cầu sàng lọc và lập trình tỉ mỉ hơn. Đối với bệnh nhân mắc ARVC, bản chất tiến triển củasubstrat và khả năng thay đổi hình thái EKG có thể làm phức tạp việc cảm biến dài hạn. Các bác sĩ nên sử dụng bộ lọc SMART Pass thường xuyên và cân nhắc vóc dáng cơ thể của bệnh nhân khi xác định vị trí điện cực.
Khoảng cách tuổi thọ
Tỷ lệ cạn kiệt pin sớm 10,8% là lời kêu gọi hành động cho các nhà sản xuất thiết bị. Do dân số S-ICD thường trẻ tuổi, gánh nặng tích lũy của nhiều lần thay đổi bộ phát điện trong suốt cuộc đời là đáng kể. Cải tiến trong hóa học pin và hiệu quả năng lượng là cần thiết để đưa tuổi thọ S-ICD ngang bằng với các hệ thống TV-ICD hiện đại.
So sánh với TV-ICD
Mặc dù HONEST không phải là một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên trực tiếp với TV-ICD, nhưng kết quả của nó phù hợp với kết quả của thử nghiệm PRAETORIAN, cho thấy sự không thua kém của S-ICD về các biến cố lớn và sốc không phù hợp. Dữ liệu HONEST củng cố S-ICD là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân không cần tạo nhịp, đồng thời nhắc nhở các bác sĩ về các nhượng bộ cụ thể liên quan.
Kết luận
Nghiên cứu HONEST toàn quốc Pháp cung cấp đánh giá thực tế toàn diện nhất về S-ICD cho đến nay. Với tỷ lệ bao gồm 98%, nó cung cấp cái nhìn không lọc về hiệu suất dài hạn của thiết bị. Mặc dù hiệu quả trong việc chấm dứt loạn nhịp gần như hoàn hảo, nhưng thách thức về sốc không phù hợp và tuổi thọ pin vẫn tồn tại. Lợi ích đáng kể được quan sát từ thuật toán SMART Pass cung cấp con đường rõ ràng để cải thiện kết quả của bệnh nhân. Khi công nghệ tiếp tục phát triển—bao gồm khả năng tích hợp tạo nhịp không dây—S-ICD sẽ tiếp tục là thành phần quan trọng trong kho vũ khí của bác sĩ điện sinh lý tim trong nhiều năm tới.
Tham khảo
1. Kerkouri F, Marquié C, Boveda S, et al. Kết quả dài hạn của máy chuyển nhịp tim cấy ghép dưới da: Nghiên cứu HONEST toàn quốc Pháp. Eur Heart J. 2025;ehaf918. doi:10.1093/eurheartj/ehaf918. 2. Knops RE, Olde Nordkamp LRA, Delnoy PPHM, et al. Liệu pháp chuyển nhịp tim dưới da hoặc qua tĩnh mạch. N Engl J Med. 2020;383(6):526-536. 3. Boersma L, Barr C, Knops R, et al. Kết quả cấy ghép và中期结果:无导线心脏复律除颤器(S-ICD)登记研究:EFFORTLESS研究。J Am Coll Cardiol. 2017;70(7):830-841.

