Thách thức của liệu pháp vô thời hạn trong bạch cầu mạn tính
Lĩnh vực điều trị bạch cầu mạn tính (CLL) đã thay đổi cơ bản nhờ sự xuất hiện của các chất ức chế kinase tyrosin Bruton (BTK). Ibrutinib, chất ức chế BTK đầu tiên, đã chuyển đổi mô hình từ hóa miễn dịch cường độ cao sang điều trị đích qua đường uống. Mặc dù ibrutinib cải thiện đáng kể thời gian sống không tiến triển và thời gian sống tổng thể, nó hiếm khi đạt được đáp ứng hoàn toàn (CR) hoặc bệnh lý di truyền không phát hiện (uMRD). Do đó, bệnh nhân thường phải tiếp tục ibrutinib vô thời hạn, dẫn đến lo ngại về độc tính lâu dài, gánh nặng tài chính và sự phát triển cuối cùng của các đột biến kháng thuốc trong BTK hoặc PLCG2. Cộng đồng lâm sàng đã tìm kiếm các lựa chọn điều trị ‘có thời hạn’ có thể gây ra những cơn remission sâu và bền vững, cho phép ngừng điều trị.
Lý do để nhắm mục tiêu vào thụ thể BAFF
Một chiến lược đầy hứa hẹn liên quan đến việc nhắm mục tiêu vào thụ thể yếu tố kích thích tế bào B (BAFF-R), vốn rất quan trọng đối với sự sống sót và trưởng thành của tế bào B. Ianalumab (VAY736) là một kháng thể đơn dòng người hóa, được thiết kế Fc, nhắm mục tiêu vào BAFF-R. Nó gây ra hiệu ứng chống khối u thông qua hai cơ chế chính: chặn trực tiếp tín hiệu BAFF-R và tăng cường độc tính tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC) do tế bào giết tự nhiên (NK) gây ra. Các mô hình tiền lâm sàng đề xuất rằng sự kết hợp giữa ianalumab và ibrutinib có thể giảm bớt gánh nặng khối u một cách đồng thời và vượt qua những hạn chế của việc ức chế BTK đơn thuần.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu giai đoạn Ib (NCT03400176) là một nghiên cứu mở, tăng liều và mở rộng, nhằm đánh giá tính an toàn, khả năng dung nạp và hoạt động sơ bộ của ianalumab kết hợp với ibrutinib. Nghiên cứu đã tuyển dụng 39 bệnh nhân CLL đã sử dụng ibrutinib ít nhất 12 tháng nhưng chưa đạt CR, hoặc những người đã phát triển bằng chứng về kháng thuốc.
Đối tượng bệnh nhân và liều lượng
Cohort bao gồm 15 bệnh nhân trong giai đoạn tăng liều và 24 bệnh nhân trong giai đoạn mở rộng. Ianalumab được tiêm tĩnh mạch một lần mỗi hai tuần trong tối đa tám chu kỳ 28 ngày. Trong giai đoạn tăng liều, liều lượng dao động từ 0.3 mg/kg đến 9.0 mg/kg; liều lượng mở rộng được khuyến nghị là 3.0 mg/kg. Tất cả bệnh nhân tiếp tục liều lượng hàng ngày chuẩn 420 mg ibrutinib. Điểm cuối chính là tính an toàn và xác định liều lượng khuyến nghị, với các điểm cuối phụ tập trung vào hoạt động chống khối u và khả năng ngừng ibrutinib.
Kết quả chính: An toàn và khả năng dung nạp
Sự kết hợp giữa ianalumab và ibrutinib được cho là an toàn nói chung, không có độc tính giới hạn liều trong giai đoạn tăng liều.
Hồ sơ tác dụng phụ
Tác dụng phụ (AEs) cấp độ 3 trở lên xảy ra ở 16 bệnh nhân (41.0%). Tuy nhiên, chỉ có 9 bệnh nhân (23.1%) có AEs được coi là liên quan đến điều trị. Các độc tính phổ biến phù hợp với hồ sơ đã biết của cả hai chất, bao gồm các phản ứng liên quan đến truyền (hầu hết là cấp độ 1-2) và giảm tiểu cầu. Quan trọng là, không có tử vong trong quá trình điều trị. Một ca tử vong xảy ra trong giai đoạn theo dõi sau điều trị do COVID-19, làm nổi bật sự dễ bị tổn thương liên tục của nhóm bệnh nhân này hơn là độc tính trực tiếp liên quan đến thuốc.
Tính hiệu quả: Đáp ứng phân tử sâu
Dữ liệu hiệu quả từ nghiên cứu này đặc biệt ấn tượng, đặc biệt là về độ sâu của đáp ứng. Cuối giai đoạn điều trị (Chu kỳ 9), 38.5% tổng số cohort đạt CR hoặc CR với hồi phục tủy xương không đầy đủ (CRi).
Đạt uMRD
Phát hiện quan trọng nhất có lẽ là tỷ lệ bệnh lý di truyền không phát hiện (uMRD). Vào ngày 1 của Chu kỳ 9, 17 bệnh nhân (43.6%) đạt uMRD trong máu ngoại vi hoặc tủy xương. Đây là một cải thiện đáng kể so với dữ liệu lịch sử cho ibrutinib đơn thuần, nơi tỷ lệ uMRD thường chỉ ở mức một chữ số sau nhiều năm điều trị liên tục. Việc đạt uMRD ngày càng được công nhận là một dấu hiệu thay thế cho sự sống còn lâu dài và là điều kiện tiên quyết cho việc ngừng điều trị thành công.
Vượt qua vòng lặp: Ngừng điều trị thành công
Kết quả lâm sàng quan trọng nhất của nghiên cứu là khả năng của bệnh nhân ngừng ibrutinib. Trong 39 bệnh nhân được điều trị, 17 (43.6%) ngừng ibrutinib tại hoặc sau ngày 1 của Chu kỳ 9.
Remission kéo dài sau khi ngừng điều trị
Các bệnh nhân này ngừng điều trị trong thời gian trung bình từ 12.1 đến 24.5 tháng. Thời gian ‘nghỉ ngơi điều trị’ hoặc remission không cần điều trị (TFR) này đại diện cho một cải thiện lớn về chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mà nếu không sẽ phải đối mặt với thuốc suốt đời. Khả năng đạt được liệu pháp có thời hạn với sự kết hợp của một chất ức chế BTK và một kháng thể BAFF-R có thể định nghĩa lại tiêu chuẩn chăm sóc cho bệnh nhân không đạt đáp ứng tối ưu trên liệu pháp đơn thuần.
Nhận xét về cơ chế: Kích hoạt NK và tế bào T
Nghiên cứu cũng cung cấp dữ liệu sinh hiệu quý giá để giải thích thành công lâm sàng. Dữ liệu sơ bộ về định trình RNA và phân tích dòng chảy đề xuất rằng ianalumab không chỉ làm giảm tế bào B.
Tác dụng miễn dịch
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy bằng chứng về kích hoạt tế bào NK và tế bào T sau khi dùng ianalumab. Việc thiết kế Fc của ianalumab có thể tăng cường ADCC, trong khi việc giảm gánh nặng khối u có thể giảm bớt tình trạng kiệt sức tế bào T thường gặp trong CLL. Hành động kép này—độc tính trực tiếp và điều chỉnh môi trường vi miễn dịch—dường như là chìa khóa để loại bỏ các dòng CLL dư thừa tồn tại sau khi điều trị ibrutinib đơn thuần.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Kết quả của nghiên cứu giai đoạn Ib này rất đáng khích lệ. Trong nhiều năm, ‘tường ibrutinib’—điểm bão hòa nơi bệnh nhân duy trì bệnh ổn định nhưng vẫn có leukemia dư thừa—đã là một rào cản trong quản lý CLL. Bằng cách thêm ianalumab, các bác sĩ có thể đã tìm ra cách để bắc cầu giữa bệnh ổn định và remission phân tử thực sự.
Sức mạnh và hạn chế
Sức mạnh chính của nghiên cứu này là tỷ lệ uMRD cao và việc ngừng ibrutinib thành công ở một phần đáng kể bệnh nhân. Tuy nhiên, do là nghiên cứu giai đoạn Ib, kích thước mẫu tương đối nhỏ. Theo dõi lâu dài sẽ rất quan trọng để xác định tính bền vững của những remission này và xem liệu bệnh nhân tái phát sau này có vẫn nhạy cảm với chất ức chế BTK hay không. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn bệnh nhân, vì những người có các đột biến kháng thuốc cụ thể có thể đáp ứng khác nhau với sự kết hợp.
Kết luận
Sự bổ sung ianalumab vào ibrutinib là một chiến lược an toàn và hiệu quả cao để làm sâu thêm đáp ứng trong CLL. Với 43.6% bệnh nhân đạt uMRD và thành công vào giai đoạn remission không cần điều trị, liệu pháp kết hợp này cung cấp một con đường tiềm năng để thoát khỏi liệu pháp vô thời hạn. Những phát hiện này hỗ trợ mạnh mẽ việc tiếp tục đánh giá ianalumab trong các thử nghiệm lâm sàng lớn hơn, ngẫu nhiên và gợi ý rằng việc nhắm mục tiêu vào thụ thể BAFF có thể là một thành phần quan trọng của các phác đồ điều trị có thời hạn trong tương lai của CLL.
Quỹ tài trợ và thông tin thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Novartis Pharmaceuticals Corporation. Số đăng ký thử nghiệm lâm sàng là NCT03400176.
Tài liệu tham khảo
1. Rogers KA, Yan P, Flinn IW, et al. Thêm Ianalumab (VAY736) vào Ibrutinib cho bệnh nhân bạch cầu mạn tính đang điều trị Ibrutinib: Kết quả từ một nghiên cứu giai đoạn Ib. Clin Cancer Res. 2025;31(24):5145-5158. doi:10.1158/1078-0432.CCR-25-0210.
2. Burger JA, Tedeschi A, Barr PM, et al. Ibrutinib như liệu pháp ban đầu cho bệnh nhân bạch cầu mạn tính. N Engl J Med. 2015;373(25):2425-2437.
3. Touzeau C, Le Gouill S. Tôi điều trị CLL bằng chất ức chế BTK như thế nào. Blood. 2021;137(13):1710-1717.
4. Woyach JA, Ruppert AS, Heerema NA, et al. Các phác đồ Ibrutinib so với hóa miễn dịch trong bệnh nhân lớn tuổi chưa được điều trị CLL. N Engl J Med. 2018;379(26):2517-2528.

