Bài toán Lâm sàng về Huyết áp Trong Đột quỵ Cấp tính
Quản lý huyết áp (BP) trong giai đoạn cấp tính của đột quỵ nhồi máu não vẫn là một trong những chủ đề được tranh luận nhiều nhất trong thần kinh học mạch máu. Khi bệnh nhân đến bệnh viện với đột quỵ nhồi máu não cấp tính (AIS), họ thường có huyết áp cao. Tình trạng tăng huyết áp này thường là phản ứng sinh lý đối với sự kiện thiếu máu cục bộ—nỗ lực của cơ thể để duy trì tuần hoàn não đến vùng bán tối, mô não có thể cứu chữa xung quanh lõi hoại tử. Do đó, các bác sĩ lâu nay lo ngại rằng việc giảm huyết áp quá mức, hoặc thậm chí tiếp tục sử dụng thuốc hạ huyết áp tại nhà, có thể vô tình làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu bằng cách giảm lưu lượng tuần hoàn bù.
Trái lại, huyết áp cao kéo dài liên quan đến nguy cơ tăng của biến chứng chảy máu, phù não và các sự kiện tim mạch thứ phát. Đối với bệnh nhân đã sử dụng thuốc hạ huyết áp trước khi bị đột quỵ, câu hỏi đặt ra ngay lập tức: Liệu có nên tiếp tục sử dụng thuốc mà không gián đoạn, hay nên tạm ngừng cho đến khi bệnh nhân ổn định? Dữ liệu mới từ phân tích tiểu nhóm được chỉ định trước của các thử nghiệm CATIS và CATIS-2, vừa được công bố trên tạp chí Hypertension, cung cấp sự rõ ràng cần thiết cho tình huống lâm sàng phổ biến này.
Những Điểm Nổi bật của Phân tích Tiểu nhóm CATIS
Phân tích của hai thử nghiệm lớn ở Trung Quốc mang lại những kết luận quan trọng cho các bác sĩ quản lý bệnh nhân đột quỵ:
1. Ảnh hưởng Trung lập của Sự Tiếp tục: Trong số bệnh nhân đang dùng thuốc hạ huyết áp, việc tiếp tục điều trị ngay lập tức so với việc hoãn lại không thay đổi khả năng tử vong hoặc khuyết tật nặng tại thời điểm xuất viện hoặc 90 ngày sau.
2. Đồng nhất Trong Các Nhóm Dân số: Sự khác biệt không đáng kể này đúng với cả bệnh nhân có và không có tiền sử sử dụng thuốc hạ huyết áp, cho thấy tình trạng sử dụng thuốc ‘trước đột quỵ’ không nhất thiết phải quyết định thời điểm tái khởi động.
3. An toàn Lâm sàng: Việc tiếp tục ngay lập tức không làm tăng nguy cơ kết quả lâm sàng xấu, cho thấy đây là một thực hành an toàn nếu bệnh nhân ổn định.
4. Linh hoạt Trong Thực hành: Kết quả nghiên cứu cung cấp cho bác sĩ sự linh hoạt để tùy chỉnh quản lý huyết áp dựa trên các yếu tố cá nhân của bệnh nhân thay vì quy trình cứng nhắc ‘một kích thước phù hợp với mọi người’ để tái khởi động thuốc tại nhà.
Cân bằng Sinh lý: Tự điều hòa và Vùng Bán tối
Để hiểu tại sao những kết quả này có ý nghĩa, ta phải xem xét sự rối loạn của cơ chế tự điều hòa não. Ở người khỏe mạnh, não duy trì lưu lượng máu ổn định bất chấp sự dao động của huyết áp hệ thống. Tuy nhiên, trong trường hợp đột quỵ cấp tính, cơ chế tự điều hòa này thường bị suy giảm. Não trở nên phụ thuộc vào áp lực động mạch trung bình (MAP) để đẩy máu qua các mạch bù để cứu vùng bán tối.
Trong lịch sử, thử nghiệm ENOS (Hiệu quả của Oxit Nitric trong Đột quỵ) cho thấy việc tiếp tục sử dụng thuốc hạ huyết áp hiện tại có thể dẫn đến kết quả xấu hơn, có thể do hạ huyết áp. Tuy nhiên, các thử nghiệm khác như CHHIPS và ACCESS cho thấy lợi ích tiềm năng hoặc ít nhất là an toàn trong việc giảm huyết áp nhẹ. Thử nghiệm CATIS được thiết kế để cung cấp câu trả lời xác định hơn trong một khung khổ lớn, kiểm soát.
Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp
Nghiên cứu này là phân tích tiểu nhóm được chỉ định trước của hai thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn: Thử nghiệm Điều trị Huyết áp Cao ở Đột quỵ Nhồi máu Não Trung Quốc (CATIS) và người kế nhiệm, CATIS-2.
Tổng quan Thử nghiệm CATIS
Thử nghiệm CATIS ban đầu ngẫu nhiên hóa 4.071 bệnh nhân bị đột quỵ nhồi máu não cấp tính có huyết áp tâm thu cao. Nhóm can thiệp nhận điều trị hạ huyết áp ngay lập tức nhằm giảm huyết áp tâm thu 10% đến 25% trong 24 giờ đầu tiên, trong khi nhóm đối chứng có thuốc hạ huyết áp bị ngừng sử dụng trong thời gian nằm viện ban đầu.
Tổng quan Thử nghiệm CATIS-2
CATIS-2 bao gồm 4.810 bệnh nhân và tập trung vào thời điểm tái khởi động. Nó so sánh việc điều trị sớm (khởi động lại hoặc bắt đầu dùng thuốc trong 24–48 giờ) với việc điều trị muộn (đợi đến ngày thứ 8 sau đột quỵ).
Điểm cuối chính của cả hai phân tích là sự kết hợp giữa tử vong và khuyết tật nặng, được định nghĩa là điểm thang Rankin sửa đổi (mRS) 3 trở lên. Điểm này chỉ ra rằng bệnh nhân cần ít nhất một số sự hỗ trợ trong các hoạt động hàng ngày, đại diện cho một ngưỡng có ý nghĩa lâm sàng cho sự phục hồi.
Kết quả Chính: Có Quan trọng Nếu Bệnh Nhân Đã Sử Dụng Thuốc Trước Đó Không?
Các nhà nghiên cứu đặc biệt xem xét xem tình trạng ‘đã sử dụng thuốc’ của bệnh nhân có ảnh hưởng đến sự an toàn hoặc hiệu quả của việc điều trị sớm không.
Trong nhóm CATIS, gần một nửa (49,1%) bệnh nhân đang dùng thuốc huyết áp tại thời điểm bị đột quỵ. Trong số những bệnh nhân này, tỷ lệ tỷ lệ (OR) cho kết quả chính khi so sánh việc tiếp tục ngay lập tức với việc ngừng sử dụng là 1,07 (95% CI, 0,89-1,29). Kết quả này không có ý nghĩa thống kê, cho thấy việc tiếp tục sử dụng thuốc không giúp, nhưng quan trọng là nó cũng không gây hại.
Trong nhóm CATIS-2, 52,9% là người đã sử dụng thuốc trước đó. Khi so sánh việc tái khởi động sớm (24-48 giờ) với việc tái khởi động muộn (ngày thứ 8), OR là 1,15 (95% CI, 0,89-1,48). Một lần nữa, điều này không cho thấy mối liên hệ đáng kể với việc cải thiện hoặc xấu đi kết quả sau 90 ngày.
Hơn nữa, các nhà nghiên cứu đã thực hiện phân tích tương tác để xem liệu hiệu quả của can thiệp có khác nhau giữa những người đã sử dụng thuốc trước đó và những người không sử dụng. P-tương tác lớn hơn 0,05 trong cả hai thử nghiệm, xác nhận rằng hiệu quả trung lập của việc điều trị hạ huyết áp sớm là đồng nhất, không phụ thuộc vào lịch sử sử dụng thuốc của bệnh nhân.
Bình luận Chuyên gia và Diễn giải Lâm sàng
Những kết quả này củng cố sự đồng thuận ngày càng tăng trong thần kinh học đột quỵ: ’24 giờ đầu tiên’ là giai đoạn chuyển tiếp. Mặc dù việc giảm huyết áp quá mức vẫn bị tránh (trừ khi bệnh nhân là ứng cử viên cho tiêu sợi huyết hoặc có tăng huyết áp cực độ >220/120 mmHg), nỗi sợ cứng nhắc về việc tiếp tục sử dụng thuốc mạn tính của bệnh nhân dường như không được hỗ trợ bởi dữ liệu quy mô lớn.
Cơ chế và Khả năng Tin cậy
Tại sao các thử nghiệm lại không cho thấy lợi ích? Có thể ‘trung lập’ phản ánh sự cân bằng giữa các lực. Lợi ích tiềm năng của việc ngăn ngừa các sự kiện tim mạch thứ phát hoặc biến chứng chảy máu có thể hoàn toàn bù đắp cho rủi ro hạ tuần hoàn nhẹ trong vùng bán tối. Hoặc, mức độ giảm huyết áp đạt được trong các thử nghiệm này có thể chưa đủ để vượt qua ngưỡng gây hại hoặc lợi ích lâm sàng ở phần lớn bệnh nhân.
Tính Tổng quát Hóa
Cần lưu ý rằng các thử nghiệm CATIS được thực hiện ở Trung Quốc. Mặc dù các cơ chế sinh lý của đột quỵ là phổ quát, thói quen ăn uống (như tiêu thụ muối cao) và tỷ lệ mắc các loại đột quỵ khác nhau (như bệnh mạch máu nhỏ) có thể thay đổi theo khu vực. Tuy nhiên, mẫu số lớn và thiết kế ngẫu nhiên nghiêm ngặt khiến các kết quả này có liên quan cao đến thực hành toàn cầu.
Kết luận: Hướng dẫn Thực tế cho Bác sĩ
Phân tích tiểu nhóm của CATIS và CATIS-2 cho thấy, đối với phần lớn bệnh nhân bị đột quỵ nhồi máu não cấp tính, việc quyết định tiếp tục hoặc tạm dừng thuốc hạ huyết áp hiện tại không ảnh hưởng đáng kể đến phục hồi chức năng dài hạn.
Đối với bác sĩ tại giường bệnh, điều này có nghĩa là:
1. Nếu bệnh nhân ổn định và có thể nuốt an toàn, tiếp tục sử dụng thuốc huyết áp tại nhà sẽ không gây hại.
2. Nếu có lo ngại về khó nuốt hoặc tình trạng thần kinh không ổn định, việc tạm ngừng thuốc trong vài ngày đầu cũng là một chiến lược an toàn và dựa trên bằng chứng.
3. Quản lý huyết áp nên được cá nhân hóa, tập trung vào nhu cầu cụ thể của bệnh nhân, loại đột quỵ và sự hiện diện của các bệnh kèm theo như suy tim hoặc suy thận.
Tóm lại, việc tiếp tục hay không tiếp tục không còn là câu hỏi ‘đúng hay sai’, mà là vấn đề phán đoán lâm sàng và sự ổn định của bệnh nhân.
Hỗ trợ và Đăng ký
Các thử nghiệm CATIS được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ sức khỏe tỉnh và quốc gia ở Trung Quốc. Các thử nghiệm đã đăng ký với ClinicalTrials.gov với các mã định danh duy nhất NCT01840072 (CATIS) và NCT03479554 (CATIS-2).
Tài liệu tham khảo
1. Zhong C, Wang M, Liu D, et al. Antihypertensive Treatments After Acute Ischemic Stroke: to Continue or Not? Hypertension. 2026 Feb;83(2):e25575. doi:10.1161/HYPERTENSIONAHA.125.25575.
2. He J, Zhang Y, Xu T, et al. Effects of Immediate Blood Pressure Reduction on Death and Major Disability in Patients With Acute Ischemic Stroke: The CATIS Randomized Clinical Trial. JAMA. 2014;311(5):479–489.
3. Robinson TG, Potter JF, Ford GA, et al. Effects of antihypertensive treatment after acute stroke in the Patients with Acute Stroke Hypertension Care (PASHC) trial. J Hypertens. 2010;28(3):577-585.
4. Powers WJ, Rabinstein AA, Ackerson T, et al. Guidelines for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: 2019 Update to the 2018 Guidelines for the Early Management of Acute Ischemic Stroke. Stroke. 2019;50(12):e344-e418.

