Gánh nặng đáng kể của HIV và những khoảng trống quan trọng trong chuỗi chăm sóc đối với nam giới quan hệ tình dục đồng giới ở Iran

Gánh nặng đáng kể của HIV và những khoảng trống quan trọng trong chuỗi chăm sóc đối với nam giới quan hệ tình dục đồng giới ở Iran

Những điểm chính

  • Tỷ lệ nhiễm HIV trong cộng đồng nam giới quan hệ tình dục đồng giới (MSM) ở Iran được ước tính là 4,2%, một tỷ lệ cao hơn đáng kể so với các nhóm dân số khác trong nước.
  • Chuỗi chăm sóc HIV cho thấy sự giảm sút mạnh mẽ về kết quả, chỉ có 35% người sống chung với HIV đạt được việc kiểm soát virus.
  • Các yếu tố nguy cơ chính cho việc dương tính với HIV bao gồm độ tuổi lớn hơn, tiền sử bị giam giữ và tham gia vào công việc mại dâm trong suốt cuộc đời.
  • Các rào cản cấu trúc và xã hội-văn hóa đáng kể tiếp tục cản trở việc xét nghiệm và tuân thủ liệu pháp kháng retrovirus (ART) trong nhóm dân số này.

Bối cảnh: Thách thức của giám sát trong các ngữ cảnh bị kỳ thị

Ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi (MENA), nam giới quan hệ tình dục đồng giới (MSM) vẫn là một trong những nhóm bị kỳ thị và ‘khó tiếp cận’ nhất. Sự kỳ thị này xuất phát từ các chuẩn mực xã hội-văn hóa, khung pháp lý và quy định tôn giáo thường hình sự hóa hoặc nghiêm trọng hóa các hành vi đồng giới. Hậu quả là, giám sát dịch tễ học trong các nhóm dân số này gặp nhiều thách thức, thường dẫn đến việc đánh giá thấp gánh nặng bệnh tật thực sự.

Ở Iran, mặc dù chính phủ đã có những bước tiến trong việc giảm hại cho người tiêm chích ma túy (PWID), nhưng sự tập trung vào MSM lịch sử chưa đủ mạnh. Việc hiểu rõ tỷ lệ nhiễm HIV và hiệu quả của chuỗi chăm sóc—con đường từ chẩn đoán đến kiểm soát virus—là thiết yếu để chiến lược y tế quốc gia Iran đạt được mục tiêu 95-95-95 của UNAIDS. Nghiên cứu này đại diện cho một nỗ lực quan trọng để cung cấp dữ liệu chất lượng cao, trên toàn quốc để hỗ trợ chính sách y tế công cộng.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này là một cuộc điều tra sinh học-hành vi cắt ngang trên toàn quốc được thực hiện từ tháng 8 năm 2021 đến tháng 7 năm 2022 tại tám thành phố lớn của Iran. Để vượt qua thách thức tiếp cận một nhóm dân số ẩn, các nhà nghiên cứu đã sử dụng Phương pháp Mẫu Dẫn Đạo Người Phản Hồi (Respondent-Driven Sampling, RDS). Phương pháp này sử dụng mạng lưới xã hội của người tham gia để tuyển chọn một mẫu đại diện, áp dụng các trọng số toán học để điều chỉnh các mẫu không ngẫu nhiên.

Nghiên cứu đã thu hút 1.131 MSM từ 18 tuổi trở lên, những người đã báo cáo quan hệ miệng hoặc hậu môn với một người đàn ông khác trong 12 tháng trước đó. Người tham gia đã trải qua các cuộc phỏng vấn có cấu trúc bao gồm các thông tin nhân khẩu học, sử dụng chất và hành vi tình dục. Quan trọng nhất, người tham gia đã được xét nghiệm HIV bằng các xét nghiệm chẩn đoán nhanh, với xét nghiệm xác nhận được cung cấp cho các kết quả phản ứng. Các kết quả chính là tỷ lệ nhiễm HIV và các giai đoạn khác nhau của chuỗi chăm sóc HIV: nhận thức về tình trạng, kết nối chăm sóc, khởi động ART và kiểm soát virus.

Kết quả chính: Tỷ lệ nhiễm HIV và các yếu tố nguy cơ liên quan

Trong số 1.131 người tham gia, độ tuổi trung bình là 29 tuổi, và khoảng 12% tự nhận là phụ nữ chuyển giới. Nghiên cứu đã tìm thấy tỷ lệ nhiễm HIV thô là 5,6%, khi điều chỉnh cho trọng số RDS, kết quả ước tính tỷ lệ nhiễm HIV trên dân số là 4,2% (KTC 2,5–5,8).

Phân tích đa biến về nguy cơ

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hồi quy logistic đa biến để xác định các yếu tố dự đoán độc lập của việc dương tính với HIV. Kết quả đã làm nổi bật một số điểm yếu quan trọng:

  • Độ tuổi:

    Nam giới lớn tuổi có khả năng dương tính với HIV cao hơn đáng kể (Tỷ lệ tỷ lệ điều chỉnh [aOR] 4,12, KTC 1,72–9,88), có thể phản ánh sự tiếp xúc tích lũy suốt đời.

  • Bị giam giữ:

    Tiền sử bị giam giữ liên quan đến nguy cơ HIV cao hơn (aOR 2,31, KTC 1,11–4,83), chỉ ra môi trường nguy cơ cao trong các nhà tù nơi tiếp cận các công cụ phòng ngừa bị hạn chế.

  • Mại dâm:

    Tham gia vào công việc mại dâm trong suốt cuộc đời tăng gấp đôi khả năng dương tính với HIV (aOR 2,22, KTC 1,24–3,98).

  • Hướng tình dục:

    Nam giới tự nhận là song tính có khả năng mắc HIV thấp hơn so với những người tự nhận là đồng tính (aOR 0,29, KTC 0,11–0,76).

  • Paradox Phòng ngừa:

    Điều thú vị là, việc tiếp cận dễ dàng với bao cao su miễn phí trong ba tháng gần đây có liên quan tích cực với việc dương tính với HIV (aOR 4,95, KTC 2,40–10,20). Điều này có thể chỉ ra rằng những người cảm thấy mình có nguy cơ cao hơn, hoặc những người đã tham gia vào các dịch vụ y tế, có khả năng tìm kiếm và nhận các vật liệu phòng ngừa nhiều hơn.

Chuỗi chăm sóc HIV: Xác định các lỗ hổng

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn nghiêm túc về các ‘lỗ hổng’ trong chuỗi chăm sóc HIV liên tục đối với MSM ở Iran. Trong số 63 người được xác định là sống chung với HIV:

  • 70% biết tình trạng của họ trước khi nghiên cứu.
  • 67% đã được kết nối với chăm sóc lâm sàng.
  • 62% đang nhận liệu pháp kháng retrovirus (ART).
  • Chỉ có 35% đạt được kiểm soát virus.

Sự giảm sút đột ngột từ việc khởi động ART (62%) đến kiểm soát virus (35%) cho thấy các rào cản đáng kể đối với việc tuân thủ điều trị. Kiểm soát virus không chỉ quan trọng đối với sức khỏe cá nhân mà còn là nền tảng của ‘Không phát hiện = Không lây truyền’ (U=U), nguyên tắc ngăn chặn lây truyền virus qua đường tình dục hiệu quả.

Bình luận chuyên gia: Rào cản cấu trúc và ý nghĩa lâm sàng

Kết quả từ cuộc điều tra trên toàn quốc này cho thấy MSM ở Iran hiện phải đối mặt với gánh nặng HIV vượt quá các nhóm nguy cơ cao truyền thống, như người tiêm chích ma túy, tỷ lệ nhiễm của họ đã ổn định hoặc giảm do các chương trình giảm hại thành công. Tỷ lệ kiểm soát virus thấp (35%) đặc biệt đáng lo ngại từ góc độ y tế công cộng.

Nhiều yếu tố có thể góp phần vào các khoảng trống này. Thứ nhất, sự kỳ thị kép của việc sống chung với HIV và là thành viên của nhóm thiểu số tình dục bị kỳ thị có thể dẫn đến ‘kỳ thị nội tâm’, khiến các cá nhân ngại tìm kiếm chăm sóc hoặc tiếp tục điều trị. Thứ hai, các rào cản cấu trúc, như sợ bị lộ hoặc đối mặt với hậu quả pháp lý, có thể ngăn chặn MSM sử dụng các phòng khám HIV tập trung.

Các nhà lâm sàng và nhà hoạch định chính sách phải xem xét các mô hình chăm sóc dựa trên cộng đồng, phi tập trung. Tích hợp các dịch vụ HIV vào các phòng khám y tế rộng hơn hoặc sử dụng các chương trình hướng dẫn do đồng đẳng thực hiện có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa chẩn đoán và kiểm soát virus dài hạn. Hơn nữa, mối liên hệ giữa việc bị giam giữ và HIV nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách phải mở rộng giảm hại và xét nghiệm trong hệ thống hình sự của Iran.

Kết luận

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thiết yếu về dịch HIV đang diễn ra trong cộng đồng MSM ở Iran. Mặc dù nhận thức về tình trạng HIV và kết nối chăm sóc tương đối cao so với những năm trước, tỷ lệ kiểm soát virus thấp đại diện cho một thất bại lớn trong chuỗi chăm sóc. Để đạt được mục tiêu của UNAIDS, Iran phải thực hiện các can thiệp mục tiêu giải quyết các thách thức xã hội-văn hóa và cấu trúc độc đáo mà MSM phải đối mặt. Cải thiện tiếp cận xét nghiệm, đơn giản hóa việc cung cấp ART và tạo ra một môi trường y tế không phân biệt đối xử là những yếu tố quan trọng để giảm gánh nặng HIV trong nhóm dân số này.

Kinh phí và tài liệu tham khảo

Nghiên cứu này được tài trợ bởi UNAIDS.

Tài liệu tham khảo: Khezri M, Mehmandoost S, Tavakoli F, et al. Tỷ lệ nhiễm HIV, hành vi nguy cơ và chuỗi chăm sóc trong cộng đồng nam giới quan hệ tình dục đồng giới ở Iran: Một cuộc điều tra sinh học-hành vi cắt ngang trên toàn quốc. Lancet HIV. 2026 Tháng 2;13(2):e116-e125. doi: 10.1016/S2352-3018(25)00230-9.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận