Giới thiệu: Giao thoa giữa dinh dưỡng và môi trường trong dị ứng sớm
Sự gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh dị ứng, bao gồm viêm da cơ địa, hen suyễn và viêm mũi dị ứng, đại diện cho gánh nặng sức khỏe toàn cầu đáng kể. Viêm da cơ địa (AD), thường là bước đầu tiên trong quá trình dị ứng được gọi là “atopic march”, thường xuất hiện trong thời kỳ sơ sinh sớm và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của cả trẻ em và gia đình. Mặc dù yếu tố di truyền là một yếu tố đã biết, sự gia tăng nhanh chóng về tỷ lệ mắc bệnh cho thấy vai trò quan trọng của các yếu tố môi trường và dinh dưỡng trong thời kỳ thai kỳ và sau sinh sớm. Trong số đó, vitamin D đã nổi lên như một ứng viên quan trọng để can thiệp do tác dụng điều hòa miễn dịch mạnh mẽ của nó. Tuy nhiên, bằng chứng gần đây cho thấy hiệu quả của bổ sung vitamin D có thể không đồng đều trong dân số mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường, đáng chú ý nhất là việc tiếp xúc với thuốc lá của mẹ.
Thử nghiệm COPSAC2010: Bổ sung liều cao và tác động của cotinine
Một phân tích phụ của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên Copenhagen Prospective Studies on Asthma in Childhood 2010 (COPSAC2010) đã cung cấp những hiểu biết đột phá về cách tiếp xúc với thuốc lá của mẹ ảnh hưởng đến lợi ích của vitamin D. Trong nghiên cứu này, 581 cặp mẹ-con được ngẫu nhiên hóa để nhận liều cao vitamin D3 (2800 IU/ngày) hoặc liều chuẩn (400 IU/ngày) từ tuần thứ 24 của thai kỳ.
Phương pháp nghiên cứu và đánh giá cotinine
Để đánh giá chính xác việc tiếp xúc với thuốc lá vượt qua việc tự báo cáo, các nhà nghiên cứu đã sử dụng hồ sơ chuyển hóa máu của mẹ tại thời điểm đưa vào nghiên cứu. Một mô hình phân tích thành phần ít nhất bình phương thưa thớt được giám sát đã được sử dụng để xác định điểm chuyển hóa cotinine của mẹ, phản ánh tiếp xúc nicotine khách quan. Các kết quả chính được theo dõi là sự phát triển của viêm da cơ địa, hen suyễn và viêm mũi dị ứng đến 6 tuổi.
Kết quả chính: Tín hiệu dự phòng cá nhân hóa
Các kết quả cho thấy có sự thay đổi hiệu ứng đáng kể bởi điểm chuyển hóa cotinine của mẹ. Bổ sung liều cao vitamin D đặc biệt hiệu quả trong việc giảm nguy cơ viêm da cơ địa ở con của những người mẹ có mức độ tiếp xúc thuốc lá cao nhất (quartile thứ tư). Trong nhóm con cụ thể này, tỷ lệ nguy cơ thô (HR) cho AD là 0.46 (95% CI, 0.23-0.93, P = 0.03). Khi điều chỉnh cho các yếu tố nhiễu tiềm ẩn—bao gồm giới tính, mùa sinh, tình trạng kinh tế xã hội, ô nhiễm không khí và chế độ ăn uống của mẹ—tác dụng bảo vệ trở nên rõ ràng hơn, với HR điều chỉnh là 0.36 (95% CI, 0.15-0.85, P = 0.02). Một sự thay đổi hiệu ứng tương tự cũng được quan sát đối với nguy cơ hen suyễn (P-interaction = 0.03), mặc dù xu hướng đối với viêm mũi dị ứng không đạt ý nghĩa thống kê (P-interaction = 0.08).
Nhóm nghiên cứu EDEN: Vitamin D trong máu rốn như một dấu hiệu dự đoán
Bổ sung cho các phát hiện của COPSAC, nhóm nghiên cứu Etude des Déterminants pré et post natals du développement et de la santé de l’Enfant (EDEN) đã khảo sát mối quan hệ giữa mức độ vitamin D tại thời điểm sinh và các kết quả dị ứng sau đó. Trong khi nghiên cứu COPSAC tập trung vào liều can thiệp, nghiên cứu EDEN tập trung vào trạng thái sinh học của trẻ sơ sinh thông qua mức độ 25-hydroxyvitamin D (25[OH]D) trong máu rốn.
Phát hiện về thở khò khè và viêm da cơ địa
Trong một nhóm 239 trẻ sơ sinh được theo dõi trong 5 năm, mức độ 25(OH)D trong máu rốn trung bình là 17.8 ng/mL. Sử dụng hồi quy logistic đa biến, các nhà nghiên cứu đã xác định một mối liên hệ nghịch đảo đáng kể giữa mức độ vitamin D trong máu rốn và nguy cơ thở khò khè sớm và viêm da cơ địa. Cụ thể, mức độ 25(OH)D cao hơn tại thời điểm sinh liên quan đến việc giảm nguy cơ viêm da cơ địa khởi phát sớm và muộn ở các độ tuổi 1, 2, 3 và 5. Thú vị thay, giống như nghiên cứu COPSAC, không có mối liên hệ đáng kể nào được tìm thấy giữa mức độ vitamin D trong máu rốn và sự phát triển của viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn ở độ tuổi 5.
Nhận xét về cơ chế: Sự tương tác giữa thuốc lá và vitamin D
Tính hợp lý sinh học của việc tiếp xúc với thuốc lá làm thay đổi hiệu quả của vitamin D nằm ở sự tương tác phức tạp giữa các chất độc môi trường và chuyển hóa chất dinh dưỡng. Khói thuốc lá chứa các hợp chất hydrocarbon thơm nhiều vòng và các hóa chất khác có thể gây ra stress oxy hóa và thay đổi biểu hiện của các enzym liên quan đến chuyển hóa vitamin D, như CYP24A1 và CYP27B1.
Chín chắn miễn dịch và sửa đổi epigenetic
Vitamin D rất quan trọng cho việc tạo ra tế bào T điều hòa và duy trì hàng rào da. Tiếp xúc với thuốc lá được biết là làm lệch hệ thống miễn dịch theo đáp ứng dị ứng do Th2. Người ta giả định rằng trong trường hợp tiếp xúc với thuốc lá cao, hệ thống miễn dịch đang phát triển chịu áp lực lớn hơn, làm cho tác dụng chống viêm và ổn định hàng rào của liều cao vitamin D có ý nghĩa lâm sàng hơn. Hơn nữa, thuốc lá và vitamin D có thể có những tác động epigenetic đối lập trên các gen liên quan đến sự phát triển phổi và tín hiệu miễn dịch, gợi ý rằng bổ sung liều cao có thể chống lại một số tác động epigenetic tiêu cực do hút thuốc gây ra.
Những hàm ý lâm sàng cho chăm sóc thai kỳ
Những nghiên cứu này cho thấy khuyến nghị hiện hành về vitamin D trong thai kỳ (thường là 400-600 IU/ngày) có thể không đủ cho một số nhóm, đặc biệt là những người tiếp xúc với khói thuốc lá môi trường.
Lý do cho việc bổ sung cá nhân hóa
Dữ liệu từ COPSAC2010 hỗ trợ một cách tiếp cận cá nhân hóa đối với dinh dưỡng thai kỳ. Đối với những người mẹ có mức độ tiếp xúc thuốc lá cao—bằng cách hút thuốc chủ động hoặc tiếp xúc thụ động đáng kể—liều cao vitamin D (2800 IU/ngày) có thể đóng vai trò là biện pháp dự phòng chính yếu quan trọng chống lại viêm da cơ địa và hen suyễn ở trẻ em. Các bác sĩ nên cân nhắc sàng lọc tiếp xúc với thuốc lá một cách nghiêm ngặt hơn, có thể sử dụng các dấu hiệu sinh học như cotinine, để xác định những người sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ liều vitamin D cao hơn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Mặc dù những phát hiện này rất thuyết phục, nhưng chúng không phải không có hạn chế. Phân tích phụ của COPSAC2010 là một phân tích sau khi, và nghiên cứu EDEN có kích thước mẫu tương đối nhỏ. Hơn nữa, bản chất khám phá của điểm chuyển hóa cotinine cần được xác nhận trong các nhóm lớn và đa dạng hơn. Nghiên cứu trong tương lai nên điều tra xem những phát hiện này có mở rộng sang các chất ô nhiễm môi trường khác hay không và liệu thời điểm bổ sung sớm hơn trong thai kỳ có mang lại lợi ích lớn hơn hay không.
Kết luận
Bằng chứng từ hai nhóm nghiên cứu khác nhau này nổi bật một cơ hội quan trọng trong thời kỳ thai kỳ. Vitamin D không chỉ là chất dinh dưỡng cho sức khỏe xương mà còn là một chất điều chỉnh mạnh mẽ của hệ thống miễn dịch sớm. Việc phát hiện rằng tác dụng bảo vệ của nó chống lại dị ứng rõ ràng nhất trong bối cảnh tiếp xúc với thuốc lá mở ra một con đường hướng tới y học chính xác trong sức khỏe mẹ và thai nhi. Bằng cách nhắm mục tiêu liều cao vitamin D đến những người mẹ có các yếu tố nguy cơ môi trường, chúng ta có thể giảm đáng kể tỷ lệ mắc “atopic march” ở thế hệ tiếp theo.
Quỹ và thử nghiệm lâm sàng
Thử nghiệm COPSAC2010 đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT00856947). Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ nghiên cứu độc lập và quỹ sức khỏe cộng đồng khác nhau.
Tài liệu tham khảo
1. Brustad N, Wang T, Chen L, et al. Hiệu quả của vitamin D liều cao trong thai kỳ đối với viêm da cơ địa ở trẻ em bị ảnh hưởng bởi điểm chuyển hóa cotinine của mẹ: Một phân tích phụ của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên. J Am Acad Dermatol. 2026;94(1):88-95. doi:10.1016/j.jaad.2025.08.044. 2. Baïz N, Dargent-Molina P, Wark JD, et al. Mức độ 25-hydroxyvitamin D trong máu rốn và nguy cơ thở khò khè sớm và viêm da cơ địa ở trẻ em. J Allergy Clin Immunol. 2014;133(1):147-53. doi:10.1016/j.jaci.2013.05.017.

