Ngoài các yếu tố nguy cơ tiêu chuẩn: Protein phản ứng C nhạy cảm cao là động lực quan trọng trong dự đoán nguy cơ tim mạch

Ngoài các yếu tố nguy cơ tiêu chuẩn: Protein phản ứng C nhạy cảm cao là động lực quan trọng trong dự đoán nguy cơ tim mạch

Nhấn mạnh

1. Dự đoán rủi ro mạnh mẽ trong dân số chung

Lượng dữ liệu quy mô lớn từ UK Biobank xác nhận rằng mức hsCRP >3 mg/L liên quan đến nguy cơ tăng 34% về các sự kiện tim mạch nặng (MACE) và hơn 50% nguy cơ tử vong do tim mạch và tất cả nguyên nhân, vượt trội hơn so với nhiều yếu tố nguy cơ truyền thống.

2. Mâu thuẫn giữa không có SMuRF nhưng bị viêm

Phụ nữ không có các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh (SMuRFs) như huyết áp cao, đái tháo đường hoặc hút thuốc lá vẫn đối mặt với nguy cơ cao hơn 77% mắc bệnh tim mạch vành trong 30 năm nếu hsCRP của họ vượt quá 3 mg/L, làm nổi bật một khoảng cách đáng kể trong các thuật toán sàng lọc hiện tại.

3. Cải thiện phân loại lâm sàng

Tích hợp hsCRP vào các mô hình rủi ro đã được thiết lập như SCORE2 cung cấp cải thiện tổng thể 14,1% về phân loại rủi ro net cho MACE, gợi ý rằng việc sử dụng thường xuyên có thể tinh chỉnh đáng kể các chiến lược phòng ngừa sơ cấp.

4. Các yếu tố thúc đẩy và rào cản có thể xác định

Mặc dù béo phì, hút thuốc và giới tính nữ là các yếu tố chính gây tăng hsCRP, việc áp dụng lâm sàng của xét nghiệm bị hạn chế bởi nhận thức thiếu bằng chứng về cải thiện kết quả và các vấn đề thực tế như bảo hiểm y tế.

Nền tảng: Rủi ro viêm còn lại

Vài thập kỷ qua, đánh giá rủi ro tim mạch đã tập trung rất nhiều vào ‘bốn yếu tố có thể điều chỉnh’: huyết áp cao, rối loạn lipid máu, đái tháo đường và hút thuốc. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể các sự kiện tim mạch xảy ra ở những người không đáp ứng các tiêu chí cho các yếu tố nguy cơ tiêu chuẩn này. Điều này đã dẫn đến sự xuất hiện của ‘giả thuyết viêm’ của atherothrombosis, cho rằng viêm hệ thống đóng vai trò trung tâm trong khởi phát và tiến triển của bệnh tim mạch động mạch vành (ASCVD).Protein phản ứng C nhạy cảm cao (hsCRP) đã nổi lên là chỉ số sinh học được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất của viêm hệ thống này. Dù có nhiều nghiên cứu, vai trò của nó như một công cụ lâm sàng thông thường vẫn còn tranh cãi. Các bác sĩ thường gặp khó khăn với ‘rủi ro viêm còn lại’—rủi ro vẫn còn tồn tại sau khi giảm lipid máu và quản lý huyết áp một cách tích cực. Hiểu rõ ý nghĩa lâm sàng của hsCRP trên các dân số đa dạng, từ những người khỏe mạnh đến những người đã có ASCVD, là cần thiết để tinh chỉnh các chiến lược phòng ngừa cá nhân hóa.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp tiếp cận phương pháp luận

Bằng chứng được trình bày ở đây bao gồm bốn nghiên cứu khác biệt nhưng bổ sung cho nhau. Nghiên cứu đầu tiên, một nghiên cứu dựa trên dân số quy mô lớn sử dụng UK Biobank, phân tích 448.653 người tham gia không có ASCVD đã biết để đánh giá giá trị dự đoán dài hạn của hsCRP cho MACE và tử vong. Một nhóm con gần 16.000 người tham gia đã được xét nghiệm lại sau 4,4 năm để đánh giá sự ổn định của chỉ số sinh học.Nghiên cứu thứ hai, một phân tích cắt ngang của cả UK Biobank (n=23.045) và US NHANES (n=3.415) tập trung vào những người đã có ASCVD. Nó nhằm mục đích xác định các yếu tố lâm sàng cụ thể—như BMI, tình trạng hút thuốc và mức lipid—liên quan đến hsCRP tăng (2-10 mg/L).Nghiên cứu thứ ba, xuất phát từ nghiên cứu Women’s Health Study, theo dõi 12.530 phụ nữ Mỹ ‘không có SMuRF’ (những người không có huyết áp cao, đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc tiền sử hút thuốc) trong suốt 30 năm. Nghiên cứu này đánh giá cụ thể cách mức hsCRP ban đầu dự đoán bệnh tim mạch vành (CHD) và đột quỵ dài hạn.Cuối cùng, một nghiên cứu dựa trên khảo sát của các bác sĩ tim mạch và thận của Hoa Kỳ (tháng 6–8/2023) cung cấp thông tin về nhận thức, yếu tố thúc đẩy và rào cản thực tế liên quan đến việc xét nghiệm hsCRP trong thực hành lâm sàng.

Kết quả chính: Phân tích sâu về CRP và kết quả tim mạch

Sức mạnh dự đoán trong phòng ngừa sơ cấp

Trong phân tích dân số chung của UK Biobank, hsCRP đã thể hiện sự ổn định đáng kinh ngạc theo thời gian. Mức trung vị hsCRP là 1,32 mg/L, nhưng những người có mức vượt quá 3 mg/L đối mặt với nguy cơ cao đáng kể. Cụ thể, nguy cơ MACE cao hơn 34% (HR 1,34), trong khi nguy cơ tử vong do tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn 61% và 54% so với những người có hsCRP <1 mg/L.Quan trọng nhất, hiệu suất dự đoán của hsCRP đứng trên nhiều yếu tố nguy cơ truyền thống. Khi tích hợp vào mô hình rủi ro SCORE2, hsCRP cải thiện phân loại rủi ro net 14,1%. Điều này cho thấy việc thêm hsCRP vào các mô hình tiêu chuẩn giúp các bác sĩ xác định chính xác hơn 'nhóm rủi ro cao' mà có thể bị phân loại là 'rủi ro trung bình' theo cách truyền thống.

Các yếu tố quyết định viêm trong ASCVD đã xác định

Ở những bệnh nhân đã có ASCVD, một số yếu tố liên quan nhất quán với gánh nặng viêm cao hơn. Phân tích hồi quy đa biến trên cả các nhóm UK và US đã xác định béo phì là yếu tố dự đoán mạnh nhất (UK Biobank OR: 3,48; NHANES OR: 4,11). Các yếu tố đáng kể khác bao gồm:

  • Tình trạng thừa cân (OR 1,56–2,26)
  • Hút thuốc hiện tại (OR 1,96–2,47)
  • Giới tính nữ (OR 1,69)
  • Mức LDL-C và triglyceride cao

Ngược lại, việc sử dụng statin liên quan đến tỷ lệ cược thấp hơn đáng kể về hsCRP tăng (UK Biobank OR 0,69; NHANES OR 0,54), củng cố tác dụng chống viêm ‘đa dạng’ của chất ức chế HMG-CoA reductase.

Dân số ‘không có SMuRF’: Nhóm rủi ro ẩn

Có lẽ những phát hiện đáng chú ý nhất đến từ nghiên cứu Women’s Health Study. Trong số phụ nữ không có bất kỳ yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh nào, những người ở nhóm quintile cao nhất của hsCRP có nguy cơ cao hơn 77% về các sự kiện CHD so với những người ở nhóm quintile thấp nhất. Trong suốt 30 năm, nguy cơ đột quỵ do tắc nghẽn cao hơn 69% và tổng nguy cơ các sự kiện CVD cao hơn 74% cho những người ở nhóm quintile cao nhất. Ngay cả sau khi điều chỉnh cho BMI và chức năng thận, mối liên hệ vẫn vững chắc (HR 1,86 cho CHD). Hiện tượng ‘không có SMuRF nhưng bị viêm’ xác định một nhóm phụ nữ đang bị bỏ sót bởi sàng lọc truyền thống nhưng có thể hưởng lợi đáng kể từ can thiệp sớm.

Nhận thức lâm sàng và các khoảng cách thực hiện

Dù có dữ liệu dịch tễ học mạnh mẽ, một khảo sát của các chuyên gia Hoa Kỳ đã tiết lộ sự bất động đáng kể. Khoảng 50% các bác sĩ được khảo sát viện dẫn thiếu bằng chứng cho thấy việc giải quyết viêm hệ thống thực sự cải thiện kết quả của bệnh nhân là lý do không xét nghiệm. Hơn nữa, 33% nghi ngờ hiệu quả của chính xét nghiệm. Chi phí, bảo hiểm y tế và nhận thức rằng kết quả hsCRP sẽ không thay đổi quản lý được coi là các rào cản lớn. Thú vị的是,即使进行了测试,平均的术后hsCRP水平仍高于2 mg/L的阈值,这表明当前的干预措施可能不足以显著降低炎症风险。

专家评论

数据集体强化了这样一个观点:炎症不仅是心血管疾病的旁观者,而是其中心角色。UK Biobank研究中hsCRP在4.4年内的稳定性尤为重要,因为它表明单次测量可以提供可靠的长期风险信号,就像LDL胆固醇一样。从临床角度来看,’SMuRF-less’的数据是一个行动号召。我们长期以来一直知道女性的心血管风险往往被低估。通过纳入hsCRP,我们可以揭示那些传统指标看似‘健康’但实际上是高风险的个体。JUPITER试验背景下指出,对于这类个体,他汀类药物治疗已被证明可减少38%的风险,这提供了一条明确的治疗途径。然而,调查数据突显了临床证据与实践之间的脱节。医生们提到的‘缺乏证据’可能是指他们认为缺乏专门针对炎症以改善结果的大规模随机对照试验(RCT)。尽管CANTOS(卡那奴单抗)和COLCOT(秋水仙碱)试验提供了这些证据,但似乎这些发现尚未完全渗透到一般的临床实践或影响支付者政策中。解决‘残留炎症风险’不仅需要更好的生物标志物,还需要在治疗范式上进行转变,包括使用抗炎疗法与降脂药物并用。

结论

高灵敏度CRP是一种经过临床验证的、稳定且强大的心血管事件预测因子,适用于初级和二级预防的整个范围。它在识别目前标准算法未能充分服务的人群中的风险方面特别有价值,例如没有传统风险因素的女性。虽然将其整合到SCORE2等模型中可以提供更优的风险分类,但其临床应用仍受到机构和感知障碍的阻碍。展望未来,对具有可识别风险驱动因素(如肥胖和吸烟)的患者进行有针对性的测试,以及采用新兴的抗炎方案,将是进一步减少全球心血管疾病负担的关键。

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận