Những điểm nổi bật
10.7% bệnh nhân ngoại trú mắc suy tim có phân suất tống máu giảm (HFrEF) có nồng độ magiê cao (>0.95 mmol/L).
Nồng độ magiê cao có liên quan đến tỷ lệ mắc kết cục tổng hợp chính cao nhất (34.9 trên 100 người-năm) so với mức bình thường hoặc thấp.
Trái với niềm tin truyền thống, các bất thường về magiê không liên quan đến tăng nguy cơ tử vong đột ngột hoặc loạn nhịp thất.
Các kết quả cho thấy nồng độ magiê cao là dấu hiệu dự đoán mạnh mẽ hơn cho sự tiến triển xấu của suy tim so với nồng độ magiê thấp trong quản lý HFrEF hiện đại.
Giới thiệu: Điện giải bị lãng quên trong suy tim
Magiê là ion hóa trị hai phổ biến thứ hai trong tế bào và đóng vai trò quan trọng trong hàng trăm phản ứng enzym, bao gồm những phản ứng liên quan đến chuyển hóa adenosine triphosphate (ATP), co cơ và điện sinh lý tim. Trong bối cảnh suy tim có phân suất tống máu giảm (HFrEF), việc theo dõi điện giải đã tập trung chủ yếu vào kali và natri. Magiê, thường được gọi là điện giải bị lãng quên, thường được xem xét về khả năng gây loạn nhịp khi nồng độ thấp—một tình trạng thường bị làm trầm trọng thêm bởi việc sử dụng lợi tiểu vòng.
Tuy nhiên, ý nghĩa tiên lượng của nồng độ magiê huyết thanh trong phạm vi đầy đủ ở dân số HFrEF hiện đại vẫn chưa được xác định rõ ràng. Mặc dù các bác sĩ thường chủ động bổ sung magiê để phòng ngừa tử vong đột ngột do tim, dữ liệu gần đây từ thử nghiệm GALACTIC-HF cho thấy chúng ta có thể cần phải xem xét lại ưu tiên của mình. Phân tích này khám phá xem sự tập trung truyền thống vào hypomagnesemia có thể đang bỏ qua một tín hiệu lâm sàng quan trọng hơn: nguy cơ liên quan đến hypermagnesemia.
Thiết kế nghiên cứu: Phân tích phụ về magiê của GALACTIC-HF
Thử nghiệm GALACTIC-HF (Phương pháp tiếp cận toàn cầu nhằm giảm các kết cục tim mạch bất lợi thông qua cải thiện chức năng co bóp trong suy tim) là một nghiên cứu ngẫu nhiên, đối chứng giả dược, đa trung tâm mang tính đột phá. Nó ban đầu điều tra hiệu quả và an toàn của omecamtiv mecarbil, một chất kích thích myosin tim chọn lọc, ở bệnh nhân HFrEF (LVEF ≤35%). Phân tích cụ thể này đánh giá 6,147 bệnh nhân ngoại trú từ thử nghiệm có dữ liệu nồng độ magiê huyết thanh cơ bản.
Kết cục chính của phân tích là kết hợp giữa sự kiện đầu tiên suy tim nặng hơn (nhập viện hoặc thăm khám khẩn cấp) hoặc tử vong do tim mạch. Kết cục phụ bao gồm tử vong mọi nguyên nhân, tử vong đột ngột và loạn nhịp thất. Các nhà nghiên cứu chia bệnh nhân thành ba nhóm dựa trên nồng độ magiê cơ bản: hypomagnesemia (0.95 mmol/L).
Tần suất và phân bố của các bất thường về magiê
Trong số 6,147 bệnh nhân được phân tích, các bất thường về magiê là phổ biến. Hypomagnesemia xuất hiện ở 17.6% (n=1,082) bệnh nhân, trong khi 10.7% (n=655) có hypermagnesemia. Đa số (71.7%) nằm trong phạm vi bình thường. Điều đáng chú ý là hypermagnesemia ít phổ biến hơn hypomagnesemia nhưng mang gánh nặng tiên lượng đáng kể.
Bệnh nhân có hypermagnesemia có nhiều khả năng có nồng độ N-terminal pro–B-type natriuretic peptide (NT-proBNP) cơ bản cao hơn và suy thận nặng hơn, cả hai đều là chỉ số xác định của suy tim tiến triển. Mối tương quan này cho thấy nồng độ magiê cao có thể đóng vai trò như một dấu hiệu thay thế cho hội chứng tim-thận thường gặp ở giai đoạn cuối của HFrEF.
Kết cục chính: Nguy cơ bất ngờ của hypermagnesemia
Tỷ lệ mắc kết cục tổng hợp chính cung cấp một bức tranh rõ ràng về phân phối rủi ro. Tỷ lệ cao nhất ở bệnh nhân có hypermagnesemia là 34.9 trên 100 người-năm (95% CI 31.2-39.0). Trái lại, tỷ lệ ở bệnh nhân có hypomagnesemia (21.5) và nồng độ magiê bình thường (20.9) khá giống nhau và thấp hơn đáng kể so với nhóm hypermagnesemia.
Khi điều chỉnh các đặc điểm cơ bản, hypermagnesemia vẫn là yếu tố dự đoán mạnh mẽ các sự kiện bất lợi. Nguy cơ tử vong cụ thể do suy tim nặng hơn cũng cao nhất ở nhóm hypermagnesemia. Những kết quả này thách thức trực giác lâm sàng cho rằng nồng độ magiê thấp là yếu tố điện giải chính gây ra kết cục xấu trong suy tim. Thay vào đó, có vẻ như nồng độ cao hơn báo hiệu nguy cơ cao hơn về suy bơm và sụp đổ tim mạch.
Câu hỏi về tử vong đột ngột: Thách thức kiến thức thông thường
Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này liên quan đến tử vong đột ngột và loạn nhịp thất. Magiê đã được sử dụng lâu dài trong thực hành lâm sàng như một chất chống loạn nhịp, đặc biệt trong quản lý Torsades de Pointes. Do đó, đã có niềm tin lâu đời rằng hypomagnesemia khiến bệnh nhân HFrEF dễ mắc tử vong đột ngột do tim.
Tuy nhiên, dữ liệu từ GALACTIC-HF cho thấy tỷ lệ mắc tử vong đột ngột và loạn nhịp thất không khác biệt đáng kể giữa ba nhóm magiê. Điều này cho thấy rằng trong thời đại của liệu pháp y tế hướng dẫn theo hướng dẫn hiện đại (GDMT)—bao gồm beta-blockers, đối kháng thụ thể corticosteroid (MRAs) và có thể SGLT2 inhibitors—nguy cơ loạn nhịp do hypomagnesemia nhẹ có thể được giảm thiểu. Phát hiện này đặt câu hỏi về việc điều chỉnh tích cực và thường xuyên nồng độ magiê thấp chỉ để ngăn ngừa tử vong đột ngột ở bệnh nhân ngoại trú ổn định.
Nhận biết cơ chế: Tại sao nồng độ magiê cao lại quan trọng
Tại sao hypermagnesemia lại liên quan đến kết cục xấu như vậy? Có nhiều yếu tố sinh học và lâm sàng cần xem xét:
Suy thận và trục tim-thận
Magiê chủ yếu được đào thải qua thận. Khi suy tim tiến triển, lưu lượng tim giảm, dẫn đến giảm tưới máu thận và giảm tỷ lệ lọc cầu thận (GFR). Hypermagnesemia ở những bệnh nhân này thường là dấu hiệu của suy thận đáng kể. Nghiên cứu này cho thấy magiê có thể là một dấu hiệu nhạy cảm hoặc đặc hiệu hơn của bệnh lý tim-thận cơ bản dẫn đến suy tim tiến triển so với một số biện pháp truyền thống.
Độ nghiêm trọng của bệnh tiến triển
Bệnh nhân có nồng độ magiê cao có xu hướng có triệu chứng nghiêm trọng hơn và nồng độ biomarker cao hơn. Nồng độ magiê cao có thể phản ánh tình trạng rối loạn chuyển hóa hoặc sự cố của các cơ chế duy trì cân bằng khi cơ thể đạt giới hạn bù đắp. Điều này cũng có thể liên quan đến việc sử dụng các loại thuốc hoặc chất bổ sung cụ thể ở những bệnh nhân có triệu chứng nặng nhất, mặc dù nghiên cứu đã điều chỉnh nhiều biến này.
Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng
Phân tích phụ của GALACTIC-HF cung cấp một bước ngoặt cần thiết trong cách chúng ta nhìn nhận việc theo dõi điện giải. Trong nhiều thập kỷ, các bác sĩ đã được đào tạo để lo sợ ‘các mức thấp’—hypokalemia và hypomagnesemia. Mặc dù hypomagnesemia nặng chắc chắn cần chú ý, nghiên cứu này cho thấy rằng hypomagnesemia nhẹ đến trung bình có thể không phải là mối đe dọa chính như chúng ta từng nghĩ.
Quan trọng hơn, nghiên cứu này nhấn mạnh hypermagnesemia là một ‘cờ đỏ’ lâm sàng. Khi một bác sĩ gặp nồng độ magiê cao ở bệnh nhân HFrEF, nó nên được hiểu không phải là lỗi phòng thí nghiệm mà là dấu hiệu của nguy cơ cao cho suy tim tiến triển và tử vong do tim mạch. Điều này nên thúc đẩy việc xem xét kỹ lưỡng chức năng thận, tuân thủ thuốc và xu hướng lâm sàng tổng thể của bệnh nhân.
Hơn nữa, việc không có mối liên hệ giữa nồng độ magiê và tử vong đột ngột cho thấy chúng ta nên tập trung nỗ lực vào việc tối ưu hóa GDMT thay vì đuổi theo những biến động nhỏ trong nồng độ magiê huyết thanh. Việc điều chỉnh hypomagnesemia thường xuyên trong trường hợp không có triệu chứng hoặc thiếu hụt nặng có thể không mang lại lợi ích về tỷ lệ tử vong như nhiều người mong đợi.
Hạn chế
Như mọi phân tích sau hoc của một thử nghiệm lâm sàng, có những hạn chế. Các nồng độ magiê là các phép đo cơ bản, và các thay đổi theo thời gian không được tính toán trong phân tích cụ thể này. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu đã điều chỉnh nhiều yếu tố nhiễu, khả năng nhiễu còn lại—đặc biệt là về nguyên nhân chính xác của suy thận—vẫn tồn tại. Cuối cùng, dân số nghiên cứu bao gồm bệnh nhân ngoại trú, do đó các kết quả có thể không áp dụng trực tiếp cho bệnh nhân suy tim cấp tính, mất bù trong đơn vị chăm sóc đặc biệt.
Kết luận
Trong thử nghiệm GALACTIC-HF, hypermagnesemia nổi lên như một yếu tố dự đoán đáng kể và độc lập cho kết cục xấu trong HFrEF, trong khi hypomagnesemia không cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ với nguy cơ. Có lẽ đáng ngạc nhiên nhất, nồng độ magiê không liên quan đến nguy cơ tử vong đột ngột hoặc loạn nhịp trong dân số hiện đại này. Những kết quả này gợi ý một sự chuyển hướng trong tập trung lâm sàng: nồng độ magiê huyết thanh cao nên được công nhận là dấu hiệu của bệnh tiến triển và nguy cơ cao, trong khi việc điều chỉnh thường xuyên hypomagnesemia nhẹ có thể ít quan trọng hơn so với trước đây. Việc theo dõi magiê vẫn quan trọng, nhưng cách diễn giải dữ liệu phải tiến hóa để phù hợp với thực tế của quản lý suy tim hiện đại.
Reference:
Chimura M, Docherty KF, Jhund PS, Yang M, Ono R, Henderson AD, Metra M, Liu G, Divanji PH, Heitner SB, Kupfer S, Malik FI, Felker GM, Solomon SD, Teerlink JR, McMurray JJV. Serum magnesium and outcomes in heart failure with reduced ejection fraction: the GALACTIC-HF trial. Eur Heart J. 2025 Aug 31:ehaf706. doi: 10.1093/eurheartj/ehaf706 . Epub ahead of print. PMID: 40886161 .

