Liều cao insulin đường uống không ngăn ngừa tự miễn tụy đảo: Kết quả chính từ thử nghiệm ngẫu nhiên POInT

Liều cao insulin đường uống không ngăn ngừa tự miễn tụy đảo: Kết quả chính từ thử nghiệm ngẫu nhiên POInT

Insulin đường uống liều cao và cuộc tìm kiếm phòng ngừa chính

Bệnh tiểu đường tuýp 1 (T1D) vẫn là một trong những tình trạng mãn tính khó khăn nhất của tuổi thơ, đặc trưng bởi sự hủy hoại tự miễn của tế bào beta sản xuất insulin trong tuyến tụy. Trong nhiều thập kỷ, cộng đồng y tế đã tìm kiếm ‘thánh tích’ trong nội tiết học nhi khoa: cách để ngăn chặn quá trình tự miễn trước khi nó bắt đầu. Thử nghiệm Phòng ngừa Nội tiết Chính (POInT), một thử nghiệm quy mô lớn, đa trung tâm, ngẫu nhiên, có nhóm đối chứng giả dược ở châu Âu, gần đây đã được công bố trên The Lancet, đã điều tra xem việc tiếp xúc sớm với insulin đường uống có thể tạo ra khả năng chịu đựng miễn dịch và ngăn chặn sự phát triển của tự miễn tụy đảo ở trẻ sơ sinh có nguy cơ di truyền hay không.

Những điểm nổi bật

Thử nghiệm POInT cung cấp những hiểu biết quan trọng về giới hạn của liệu pháp miễn dịch đường uống hiện tại cho bệnh tiểu đường tuýp 1:

  • Insulin đường uống liều cao hàng ngày (lên đến 67,5 mg) không giảm đáng kể tỷ lệ mắc nhiều kháng thể tự miễn tụy đảo hoặc tiểu đường so với nhóm đối chứng.
  • Liệu pháp được xác định là an toàn và dễ dung nạp, không tăng nguy cơ hạ đường huyết hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến thuốc nghiên cứu.
  • Các phân tích thăm dò đã tiết lộ sự tương tác đáng kể với kiểu gen INS rs1004446, cho thấy các yếu tố di truyền có thể quyết định thành công hay thất bại của việc tạo ra khả năng chịu đựng miễn dịch.

Nền tảng: Lý do cho khả năng chịu đựng đường uống

Tình trạng bệnh lý của T1D thường bao gồm một giai đoạn không triệu chứng kéo dài của tự miễn, được đánh dấu bằng sự xuất hiện của kháng thể tự miễn chống lại các kháng nguyên tụy đảo, nổi bật nhất là insulin. Vì insulin thường là mục tiêu đầu tiên của hệ thống miễn dịch ở trẻ em, các nhà nghiên cứu đã giả định rằng việc tiếp xúc sớm với insulin trong niêm mạc ruột (GALT) có thể thúc đẩy sự phát triển của tế bào T điều hòa, từ đó ức chế phản ứng tự miễn. Khái niệm này, được gọi là khả năng chịu đựng niêm mạc, đã thành công trong các mô hình động vật nhưng đã chứng minh là khó chuyển đổi sang thực hành lâm sàng ở người.

Các nghiên cứu trước đó, như Thử nghiệm Phòng ngừa Tiểu đường Tuýp 1 (DPT-1) và Thử nghiệm tiền POInT, đã gợi ý rằng trong khi liều thấp của insulin đường uống không hiệu quả, liều cao hơn có thể cần thiết để đạt được hiệu ứng sinh học trong bối cảnh phòng ngừa chính—nơi can thiệp bắt đầu trước khi có bất kỳ dấu hiệu nào của tự miễn.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm POInT là một dự án lớn, bao gồm việc sàng lọc gần 242.000 trẻ sơ sinh ở Đức, Ba Lan, Thụy Điển, Bỉ và Anh. Sử dụng một điểm số rủi ro di truyền tinh vi, các nhà nghiên cứu đã xác định các trẻ sơ sinh có nguy cơ phát triển tự miễn tụy đảo hơn 10%. Tổng cộng 1.050 trẻ sơ sinh đủ điều kiện, từ 4 đến 7 tháng tuổi, đã được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1 để nhận insulin đường uống hoặc giả dược.

Thỏa thuận can thiệp

Nhóm điều trị nhận liều hàng ngày của insulin kẽm người dạng tinh thể, được pha trộn với thức ăn. Liều lượng được tăng dần để đảm bảo an toàn và tối đa hóa khả năng chịu đựng tiềm năng:

  • 7,5 mg mỗi ngày trong 2 tháng đầu.
  • 22,5 mg mỗi ngày trong 2 tháng tiếp theo.
  • 67,5 mg mỗi ngày cho đến khi 3 tuổi.

Điểm kết thúc chính và phụ

Điểm kết thúc chính là sự phát triển của ‘tiểu đường tiền triệu chứng’, được định nghĩa là sự xuất hiện của hai hoặc nhiều kháng thể tự miễn tụy đảo (chống lại insulin, GAD65, IA-2 hoặc ZnT8) hoặc chẩn đoán lâm sàng của tiểu đường. Theo dõi tiếp tục cho đến khi trẻ đạt độ tuổi tối đa là 6,5 tuổi. Các điểm kết thúc phụ bao gồm sự phát triển của rối loạn đường huyết và các thông số an toàn, bao gồm tỷ lệ xảy ra hạ đường huyết.

Kết quả chính: Kết quả trung lập với nuance di truyền

Kết quả của phân tích theo ý định điều trị đã được sửa đổi là đáng thất vọng đối với những người hy vọng có biện pháp phòng ngừa rộng rãi. Điểm kết thúc chính (nhiều kháng thể tự miễn hoặc tiểu đường) xảy ra ở 10% (52/529) trong nhóm insulin đường uống và 9% (46/521) trong nhóm giả dược. Tỷ lệ nguy cơ (HR) là 1,12 (95% CI 0,76–1,67, p=0,57), cho thấy không có sự khác biệt thống kê giữa hai nhóm.

An toàn và khả năng chịu đựng

Từ góc độ an toàn, thử nghiệm đã thành công cao. Không có phản ứng dị ứng toàn thân đối với insulin đường uống. Hạ đường huyết rất hiếm gặp, với giá trị glucose máu dưới 50 mg/dL xảy ra chỉ 0,03% trong các phép đo của nhóm insulin, thực tế thấp hơn 0,08% được quan sát trong nhóm giả dược. Các sự cố bất lợi được phân bố đều giữa các nhóm, xác nhận rằng insulin đường uống liều cao an toàn để sử dụng ở trẻ sơ sinh.

Vai trò của kiểu gen INS

Dữ liệu hấp dẫn nhất xuất hiện từ phân tích nhóm con đã được chỉ định trước liên quan đến kiểu gen INS rs1004446. Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự tương tác đáng kể giữa việc điều trị và dấu hiệu di truyền cụ thể này. Ở trẻ mang kiểu gen ‘dễ mắc’, insulin đường uống có vẻ mang lại hiệu quả bảo vệ chống lại tiểu đường hoặc rối loạn đường huyết (HR 0,38 [0,17–0,86]). Ngược lại, ở những người có kiểu gen ‘không dễ mắc’, có sự tăng lên đáng kể trong điểm kết thúc chính (HR 2,10 [1,08–4,09]). Điều này cho thấy thời gian và hiệu quả của insulin đường uống có thể phụ thuộc nặng nề vào cấu trúc di truyền cơ bản của cá nhân liên quan đến biểu hiện insulin trong tủy.

Bình luận chuyên gia: Tại sao nó thất bại?

Sự thất bại của thử nghiệm POInT trong việc đạt được điểm kết thúc chính đặt ra nhiều câu hỏi cho lĩnh vực liệu pháp miễn dịch. Một số chuyên gia cho rằng liều 67,5 mg, mặc dù cao, có thể vẫn chưa đủ để tạo ra khả năng chịu đựng niêm mạc mạnh mẽ trong môi trường phức tạp của đường ruột người. Người khác chỉ ra thời điểm can thiệp; mặc dù 4 tháng là sớm, ‘cửa sổ cơ hội’ cho giáo dục miễn dịch có thể còn hẹp hơn, hoặc có lẽ sự đa dạng của T1D có nghĩa là cách tiếp cận ‘một kích thước phù hợp với tất cả’ đối với insulin đường uống sẽ thất bại.

Tương tác kiểu gen đặc biệt gây tò mò. Nó phù hợp với lý thuyết rằng mức độ biểu hiện insulin nội sinh trong tủy (được điều chỉnh bởi gen INS) quy định cách hệ thống miễn dịch nhận biết insulin ngoại sinh. Nếu một đứa trẻ đã có biểu hiện insulin thấp trong tủy, hệ thống miễn dịch của chúng có thể ‘sẵn sàng’ phản ứng mạnh mẽ, khiến chúng hoặc nhạy cảm hơn với thời điểm bổ sung đường uống.

Kết luận và hướng đi trong tương lai

Mặc dù thử nghiệm POInT không hỗ trợ việc sử dụng insulin đường uống thường xuyên cho tất cả trẻ sơ sinh có nguy cơ di truyền, nó vẫn là một nghiên cứu mang tính đột phá trong lịch sử nghiên cứu tiểu đường. Nó đã chứng minh khả thi của việc sàng lọc di truyền quy mô lớn và các thử nghiệm phòng ngừa chính ở trẻ sơ sinh. Dữ liệu an toàn cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai, sẽ tập trung vào y học chính xác—xác định các nhóm di truyền cụ thể, như những người có kiểu gen INS dễ mắc, có khả năng hưởng lợi nhiều nhất từ các can thiệp chuyển hóa hoặc miễn dịch sớm.

Cho đến khi nghiên cứu thêm có thể xác nhận các phát hiện cụ thể về kiểu gen này, cuộc tìm kiếm chiến lược phòng ngừa chính cho bệnh tiểu đường tuýp 1 vẫn tiếp tục, với các nỗ lực hiện tại chuyển hướng sang các liệu pháp kết hợp và các chất điều hòa miễn dịch được nhắm mục tiêu hơn.

Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Thử nghiệm POInT được tài trợ bởi Quỹ Từ thiện Leona M. và Harry B. Helmsley. Nghiên cứu đã được đăng ký với ClinicalTrials.gov dưới số hiệu NCT03364868.

Tài liệu tham khảo

  1. Ziegler AG, et al. Hiệu quả của liệu pháp miễn dịch insulin đường uống một lần mỗi ngày, liều cao, ở trẻ em có nguy cơ di truyền cao mắc bệnh tiểu đường tuýp 1 (POInT): một thử nghiệm phòng ngừa chính ngẫu nhiên, có nhóm đối chứng giả dược ở châu Âu. Lancet. 2025;406(10519):2564-2576.
  2. Hummel S, et al. Phòng ngừa chính tự miễn tụy đảo ở trẻ em có nguy cơ di truyền cao—Nghiên cứu GPPAD-POInT. Genes. 2021;12(11):1814.
  3. Rewers M, et al. Các yếu tố môi trường quyết định bệnh tiểu đường ở trẻ em trẻ (TEDDY). Diabetologia. 2018;61(10):2098-2105.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận