Giới thiệu: Điều hướng sự phức tạp của ung thư đường mật
Ung thư đường mật (BTCs), một nhóm bệnh ác tính đa dạng bao gồm ung thư ống mật trong gan (iCCA), ung thư ống mật ngoài gan (eCCA) và ung thư túi mật (GBC), đã lâu nay liên quan đến tiên lượng kém. Trong nhiều năm, cảnh quan điều trị vẫn trì trệ, chủ yếu dựa vào các phác đồ hóa trị độc tính như gemcitabine và cisplatin. Mặc dù việc tích hợp miễn dịch học đã cải thiện kết quả điều trị đầu tiên gần đây, tỷ lệ sống sót sau 5 năm cho bệnh tiến triển vẫn thấp.
Trong kỷ nguyên y học chính xác, việc xác định các yếu tố phân tử có thể hành động đã trở thành nền tảng của phát triển thuốc. Trong số đó, thụ thể tăng trưởng biểu bì người 2 (HER2/ERBB2) đã nổi lên như một mục tiêu hứa hẹn. Lịch sử đã ca ngợi HER2 trong ung thư vú và dạ dày, các biến đổi HER2 hiện đang được nghiên cứu kỹ lưỡng trong BTC. Tuy nhiên, cho đến gần đây, dữ liệu quy mô lớn, đa trung tâm làm rõ trọng lượng tiên lượng của HER2 và tác động thực tế của các can thiệp mục tiêu trong BTC còn thiếu.
Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt được công bố trên Clinical Cancer Research, có tựa đề “Sự dương tính với HER2 như một dấu ấn tiên lượng và mục tiêu điều trị trong ung thư đường mật tiến triển: Phân tích đa trung tâm”, cung cấp sự rõ ràng cần thiết. Bằng cách tổng hợp dữ liệu từ hai lãnh đạo toàn cầu về ung thư—Trung tâm Ung thư Yonsei ở Hàn Quốc và Trung tâm Ung thư MD Anderson ở Hoa Kỳ—các nhà nghiên cứu đã vẽ bản đồ lâm sàng và gen của HER2 trong BTC tiến triển.
Những điểm nổi bật của nghiên cứu
Nghiên cứu này đưa ra một số hiểu biết quan trọng cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu:
1. Sự dương tính với HER2 phổ biến trong khoảng 25% trường hợp BTC tiến triển, đặc biệt là trong ung thư túi mật và ung thư ống mật ngoài gan.
2. Tình trạng HER2 phục vụ như một yếu tố tiên lượng tiêu cực, với bệnh nhân HER2 dương tính trải qua thời gian sống sót không tiến triển (PFS) và sống sót tổng thể (OS) ngắn hơn đáng kể khi được điều trị bằng các phương pháp chuẩn.
3. Việc sử dụng liệu pháp mục tiêu chống HER2 cải thiện đáng kể kết quả sống sót, tăng gấp đôi thời gian sống sót trung bình so với bệnh nhân HER2 dương tính không nhận điều trị mục tiêu.
4. Phân tích gen tiết lộ các biến đổi phân tử đồng thời khác biệt, với các khối u HER2 dương tính có sự giàu có trong các con đường tăng sinh mạch máu, trong khi các khối u HER2 âm tính thường được thúc đẩy bởi các đột biến KRAS.
Thiết kế nghiên cứu và định nghĩa sự dương tính với HER2
Phân tích hồi cứu này bao gồm một đội ngũ toàn diện gồm 388 bệnh nhân với BTC tiến triển được điều trị từ năm 2009 đến 2023. Tính chất đa trung tâm của nghiên cứu đảm bảo rằng các kết quả áp dụng được cho các dân tộc khác nhau và các môi trường lâm sàng.
Định nghĩa tình trạng HER2
Một trong những thách thức chính trong nghiên cứu HER2 trong BTC là thiếu tiêu chuẩn chẩn đoán chuẩn. Trong nghiên cứu này, sự dương tính với HER2 được định nghĩa nghiêm ngặt bằng cách tiếp cận tích hợp:
– Điểm IHC (immunohistochemistry) 3+.
– Điểm IHC 2+ kết hợp với ISH (in situ hybridization) dương tính.
– Phóng đại ERBB2 được phát hiện qua NGS (next-generation sequencing).
Khung chẩn đoán đa phương thức này phản ánh các tiêu chuẩn đang tiến triển trong y học chính xác, đảm bảo rằng các bệnh nhân có thể hưởng lợi từ liệu pháp mục tiêu được xác định chính xác.
Các kết quả chính: Tác động tiên lượng của HER2
Trong đội ngũ phân tích dịch tễ học (n=309), tần suất sự dương tính với HER2 là 25.2%. Tần suất cao này nhấn mạnh tầm quan trọng của sàng lọc phân tử thường quy cho dân số này. Tuy nhiên, phân tích sống sót đã tiết lộ một thực tế buồn: sự dương tính với HER2 liên quan đến bệnh lý hung hãn hơn.
Sự khác biệt về sống sót
Khi so sánh bệnh nhân HER2 dương tính với các đối tác HER2 âm tính, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận một lợi thế sống sót rõ ràng. Thời gian sống sót trung bình (OS) cho bệnh nhân HER2 dương tính là 13.7 tháng, so với 17.1 tháng cho bệnh nhân HER2 âm tính (Hazard Ratio [HR], 1.25; 95% CI, 0.97-1.60).
Đáng chú ý hơn, tác động đến thời gian sống sót không tiến triển (PFS) trong giai đoạn đầu là rất đáng kể. Bệnh nhân HER2 dương tính có thời gian PFS trung bình chỉ 5.1 tháng, trong khi bệnh nhân HER2 âm tính đạt 7.4 tháng (HR, 1.91; 95% CI, 1.46-2.48). Điều này cho thấy rằng hóa trị chuẩn có thể ít hiệu quả hơn trong các khối u HER2 phóng đại, làm nổi bật nhu cầu chưa được đáp ứng quan trọng cho các chiến lược đầu tiên thay thế.
Bước đột phá điều trị: Tác động của can thiệp chống HER2
Trong khi sự dương tính với HER2 chỉ ra tiên lượng kém hơn dưới điều trị chuẩn, nó đồng thời mở ra cánh cửa cho các liệu pháp mục tiêu hiệu quả cao. Nghiên cứu đã phân tích kết quả của bệnh nhân nhận các liệu pháp chống HER2 (như trastuzumab, pertuzumab, hoặc phức hợp kháng thể-thuốc) so với những người không nhận.
Trong nhóm HER2 dương tính, những người được điều trị bằng liệu pháp chống HER2 đạt thời gian OS trung bình 18.2 tháng. Ngược lại, những người không nhận liệu pháp mục tiêu có thời gian OS trung bình chỉ 8.1 tháng. Điều này đại diện cho sự giảm đáng kể nguy cơ tử vong (HR, 0.39; 95% CI, 0.21-0.62).
Các kết quả này cho thấy rằng mặc dù sự dương tính với HER2 xác định một nhóm có nguy cơ cao, việc sử dụng liệu pháp mục tiêu có thể hiệu quả giảm thiểu rủi ro này, có thể biến tiên lượng kém thành một tình trạng mãn tính có thể quản lý.
Cảnh quan gen và sự giàu có con đường
Để hiểu các yếu tố sinh học đằng sau các quan sát lâm sàng này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích gen tích hợp. Họ phát hiện ra rằng các khối u HER2 dương tính và HER2 âm tính là các thực thể phân tử khác biệt.
Tăng sinh mạch máu và sự phân kỳ KRAS
Các khối u HER2 dương tính cho thấy sự giàu có mạnh mẽ nhất trong các biến đổi con đường tăng sinh mạch máu. Sự hiểu biết sinh học này gợi ý rằng các khối u HER2 dương tính có thể phụ thuộc nhiều hơn vào sự tăng sinh mạch máu, cung cấp lý do để điều tra các liệu pháp kết hợp nhắm mục tiêu cả thụ thể HER2 và con đường VEGF.
Ngược lại, các khối u HER2 âm tính được đặc trưng bởi tần suất đột biến KRAS cao hơn. Vì KRAS và HER2 thường cùng tồn tại trong nhiều khối u cố định, kết quả này giúp các bác sĩ thu hẹp các yếu tố nguyên phát gây ung thư trong từng bệnh nhân, tinh chỉnh hơn nữa việc lựa chọn các tác nhân mục tiêu.
Bình luận chuyên gia: Hướng tới một tiêu chuẩn chăm sóc mới
Các kết quả của phân tích đa trung tâm này có ý nghĩa sâu sắc đối với thực hành lâm sàng. Lợi ích sống sót đáng kể được quan sát với liệu pháp chống HER2 đề xuất rằng việc kiểm tra HER2 không nên xem là tùy chọn trong BTC tiến triển; nó nên được tích hợp vào công tác chẩn đoán ban đầu cùng với việc kiểm tra MSI, NTRK, và FGFR2.
Chuẩn hóa kiểm tra HER2
Rào cản lớn còn lại là chuẩn hóa điểm IHC cho BTC. Không giống như ung thư vú hoặc dạ dày, có các hướng dẫn đã thiết lập (ví dụ, ASCO/CAP), điểm IHC cho BTC thường được suy ra từ các loại khối u khác. Các nhà nghiên cứu trong nghiên cứu này kêu gọi phát triển các tiêu chí chuẩn chẩn đoán HER2 cụ thể cho BTC để đảm bảo sự nhất quán giữa các phòng thí nghiệm bệnh lý trên toàn cầu.
Hơn nữa, sự xuất hiện của các phức hợp kháng thể-thuốc (ADCs) như Trastuzumab Deruxtecan (T-DXd) đã thay đổi cách tiếp cận. Các tác nhân này đã chứng minh hiệu quả ngay cả trong các trường hợp “HER2 thấp” (IHC 1+ hoặc 2+/ISH-) trong các loại ung thư khác. Nghiên cứu trong tương lai phải xác định xem lợi ích sống sót được quan sát trong nghiên cứu này có thể được mở rộng cho dân số HER2 thấp trong BTC hay không.
Kết luận: Một lời kêu gọi hành động
HER2 là một dấu ấn lâm sàng có ý nghĩa với cả vai trò tiên lượng và dự đoán trong ung thư đường mật tiến triển. Trong khi nó xác định một dân số bệnh nhân có bệnh lý hung hãn hơn và thời gian sống sót ngắn hơn trên điều trị thông thường, nó cũng xác định một nhóm có lợi ích to lớn từ can thiệp mục tiêu.
Nghiên cứu của Lee et al. cung cấp một cơ sở bằng chứng vững chắc cho việc bao gồm thường quy kiểm tra HER2 trong quản lý BTC. Bằng cách xác định các bệnh nhân này sớm, các bác sĩ có thể vượt qua cách tiếp cận hóa trị “một kích thước phù hợp với tất cả” và cung cấp các chiến lược cá nhân hóa kéo dài cuộc sống đáng kể. Khi chúng ta chờ đợi kết quả của các thử nghiệm lâm sàng tiền cứu cho các tác nhân chống HER2 mới, phân tích đa trung tâm này đứng như một tài liệu tham khảo quan trọng cho tiêu chuẩn chăm sóc hiện tại.
Quỹ tài trợ và các thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ từ Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Hàn Quốc và các quỹ nghiên cứu tổ chức từ Đại học Yonsei và Trung tâm Ung thư MD Anderson. Các thử nghiệm lâm sàng liên quan đến HER2 trong BTC bao gồm các nghiên cứu về zanidatamab (NCT04466891) và trastuzumab deruxtecan (NCT04482309).
Tham khảo
1. Lee SS, Seo DH, Chung T, et al. HER2-Positivity as a Prognostic Biomarker and Therapeutic Target in Advanced Biliary Tract Cancer: A Multi-Institutional Analysis. Clin Cancer Res. 2025 Nov 14. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-25-2153. PMID: 41235921.
2. Valle JW, et al. Biliary tract cancer: ESMO Clinical Practice Guideline for diagnosis, treatment and follow-up. Ann Oncol. 2022.
3. Javle M, et al. HER2 / neu (ERBB2) expression and gene amplification in cholangiocarcinoma and gallbladder cancer. Cancer. 2014.

