Xem lại Hemodynamics trong Hẹp van động mạch chủ: Hiện tượng NF-LEF mâu thuẫn và Kết quả sau TAVI

Xem lại Hemodynamics trong Hẹp van động mạch chủ: Hiện tượng NF-LEF mâu thuẫn và Kết quả sau TAVI

Những điểm nổi bật của phân tích phụ COMPARE-TAVI 1

Trong số những điểm chính từ phân tích của thử nghiệm COMPARE-TAVI 1 có:

1. Tồn tại một kiểu gen hẹp van động mạch chủ (AS) nghiêm trọng đặc biệt, được đặc trưng bởi chỉ số thể tích đập (SVi ≥35 mL/m2) bình thường mặc dù tỷ lệ tống máu buồng thất trái (LVEF <50%) giảm, xảy ra ở khoảng 10.7% bệnh nhân thực hiện cấy ghép van động mạch chủ qua da (TAVI).

2. Kiểu gen NF-LEF (lưu lượng bình thường, tỷ lệ tống máu thấp) được thúc đẩy bởi sự tái tạo hình không đồng tâm của buồng thất trái và tỷ lệ mắc kèm trào ngược động mạch chủ vừa đến nặng cao hơn, giúp duy trì thể tích đập mặc dù chức năng co bóp bị suy giảm.

3. Bệnh nhân NF-LEF có các đặc tính diastolic thuận lợi hơn và áp lực điền đầy thấp hơn so với đối tác LF-LEF (lưu lượng thấp, tỷ lệ tống máu thấp).

4. Sau TAVI, bệnh nhân NF-LEF cho thấy cải thiện chức năng và lâm sàng đáng kể, với kết quả sống sót và thời gian đến sự kiện không khác biệt đáng kể so với những bệnh nhân có lưu lượng và tỷ lệ tống máu bình thường (NF-NEF).

Giới thiệu: Sự tiến hóa của Phân loại Hẹp van động mạch chủ

Quản lý lâm sàng của hẹp van động mạch chủ nghiêm trọng truyền thống dựa vào bộ ba diện tích van, độ dốc trung bình và lưu lượng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của đánh giá không đồng nhất—trong đó diện tích van đề xuất mức độ nghiêm trọng nhưng độ dốc vẫn thấp—đã đòi hỏi hiểu biết tinh vi hơn về tái tạo hình buồng thất trái (LV) và hemodynamics. Mặc dù kiểu gen lưu lượng thấp, độ dốc thấp (LF-LG) đã được ghi nhận trong hướng dẫn lâm sàng, sự tồn tại mâu thuẫn của lưu lượng bình thường trong trường hợp tỷ lệ tống máu giảm (NF-LEF) vẫn chưa được khám phá nhiều.

Trong hemodynamics cổ điển, việc giảm LVEF được kỳ vọng sẽ tương quan với việc giảm thể tích đập. Tuy nhiên, kiểu gen NF-LEF thách thức giả định này. Nó đại diện cho một trạng thái mà tim bù đắp cho chức năng co bóp giảm thông qua sự giãn rộng buồng (hội chứng tăng khối không đồng tâm), do đó duy trì chỉ số thể tích đập bình thường. Hiểu rõ nhóm này là quan trọng đối với các bác sĩ, vì những bệnh nhân này có thể biểu hiện với độ dốc thấp gây hiểu lầm, che giấu mức độ nghiêm trọng thực sự của tắc nghẽn van. Phân tích phụ COMPARE-TAVI 1 cung cấp những hiểu biết thiết yếu về tần suất, đặc điểm hình thái học và lộ trình lâm sàng của những bệnh nhân này sau TAVI.

Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp

Thử nghiệm COMPARE-TAVI 1 là một nghiên cứu ngẫu nhiên kiểm soát liên quan đến bệnh nhân thực hiện TAVI qua đùi. Phân tích cụ thể này đã phân tích 979 bệnh nhân, chia họ thành bốn nhóm hemodynamics riêng biệt dựa trên LVEF cơ bản (ngưỡng 50%) và SVi (ngưỡng 35 mL/m2):

1. Lưu lượng bình thường, tỷ lệ tống máu bình thường (NF-NEF): SVi ≥35 mL/m2, LVEF ≥50%
2. Lưu lượng bình thường, tỷ lệ tống máu thấp (NF-LEF): SVi ≥35 mL/m2, LVEF <50%
3. Lưu lượng thấp, tỷ lệ tống máu bình thường (LF-NEF): SVi <35 mL/m2, LVEF ≥50%
4. Lưu lượng thấp, tỷ lệ tống máu thấp (LF-LEF): SVi <35 mL/m2, LVEF <50%

Mục tiêu chính là đánh giá tần suất của kiểu gen NF-LEF, mô tả hình thái buồng thất và chức năng diastolic cơ bản, và đánh giá kết quả dài hạn, bao gồm sống sót, cải thiện lớp chức năng NYHA, và khoảng cách đi bộ 6 phút (6MWD) sau một năm thực hiện thủ thuật.

Kết quả: Đặc trưng của Kiểu gen NF-LEF

Sự khác biệt Hình thái học và Hemodynamics

Kiểu gen NF-LEF được xác định ở 10.7% tổng số bệnh nhân. Những bệnh nhân này lâm sàng phức tạp, thường có tiền sử nhồi máu cơ tim, máy tạo nhịp vĩnh viễn, và lớp NYHA cơ bản cao hơn. Thú vị thay, bệnh nhân NF-LEF có thể tích cuối tâm trương và cuối tâm thu buồng thất trái lớn hơn đáng kể so với tất cả các nhóm khác. Sự tái tạo hình không đồng tâm này cho phép buồng thất tống một thể tích đập bình thường mặc dù tỷ lệ máu được bơm ra mỗi nhịp đập thấp hơn.

Một yếu tố chính thúc đẩy kiểu gen này dường như là sự hiện diện của trào ngược động mạch chủ (AR). Bệnh nhân trong nhóm NF-LEF có khả năng mắc AR vừa hoặc nặng hơn (P=0.007) so với nhóm LF-LEF. Thể tích trào ngược này đóng góp vào thể tích đập tổng cộng, giải thích cách lưu lượng được duy trì ngay cả khi tỷ lệ tống máu tiến tới bị giảm. Ngoài ra, bệnh nhân NF-LEF thể hiện các chỉ số diastolic tốt hơn, cho thấy áp lực điền đầy buồng thất trái thấp hơn so với nhóm LF-LEF, thường được đặc trưng bởi mẫu điền đầy hạn chế và tái tạo hình tập trung.

Kết quả Lâm sàng và Chức năng

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là hồ sơ phục hồi sau TAVI. Cả nhóm NF-LEF và LF-LEF đều cho thấy cải thiện đáng kể về LVEF sau khi giảm tải áp lực. Cụ thể, SVi tăng đáng kể trong cả hai nhóm lưu lượng thấp (P<0.001).

Cải thiện chức năng mạnh mẽ trên tất cả các kiểu gen. Tại thời điểm một năm, bệnh nhân NF-LEF cho thấy cải thiện 6MWD và lớp NYHA tương đương với nhóm NF-NEF. Trái lại, nhóm LF-NEF (thường được gọi là hẹp van động mạch chủ lưu lượng thấp, độ dốc thấp mâu thuẫn) vẫn là nhóm có triệu chứng nhất và cho thấy ít cải thiện 6MWD nhất, nhấn mạnh bản chất hạn chế đặc biệt của kiểu gen đó. Quan trọng, kết quả sống sót và thời gian đến sự kiện dài hạn không khác biệt đáng kể giữa kiểu gen NF-LEF và các nhóm khác, cho thấy TAVI rất hiệu quả cho những bệnh nhân này mặc dù gánh nặng bệnh lý cơ bản cao hơn.

Bình luận Chuyên gia: Hiểu biết Cơ chế và Ý nghĩa Lâm sàng

Việc xác định kiểu gen NF-LEF nhắc nhở rằng LVEF là một thước đo chức năng co bóp tương đối so với kích thước buồng, không phải là thước đo trực tiếp về lưu lượng tuyệt đối. Trong trường hợp hẹp van động mạch chủ nghiêm trọng, sự thích ứng của tim có thể đi theo hai hướng phân kỳ khi chức năng co bóp thất bại. Thứ nhất là đường LF-LEF quen thuộc, nơi tim vẫn nhỏ hoặc hơi phì đại nhưng không thể duy trì đầu ra. Thứ hai là đường NF-LEF, nơi tim giãn nở.

Từ góc độ lâm sàng, nghiên cứu này nhấn mạnh rằng chỉ số thể tích đập bình thường không nên khiến bác sĩ đánh giá thấp tác động của LVEF giảm. Những bệnh nhân này thường bị bệnh nặng hơn, với nhiều rung房颤和二尖瓣反流,但他们拥有“功能储备”,即腔室体积,使他们能够维持全身灌注。术后TAVI生存率与LVEF正常患者相当的事实令人鼓舞,并支持对这一亚组进行积极干预。

然而,该研究还强调了LF-NEF组的挑战。这些患者通常是年纪较大的女性,具有小而僵硬的心室和向心性肥厚,代表了一个高风险队列,可能不会像那些具有较大、更顺应性心室的患者那样经历相同程度的功能恢复。这突显了需要进行超越简单瓣膜面积测量的个性化血流动力学评估。

结论

NF-LEF表型是主动脉瓣狭窄人群中普遍且重要的亚群。其特征是离心性重塑和维持流量,这些患者代表了一种过渡状态,在此状态下,心脏通过结构扩张来补偿收缩力下降。COMPARE-TAVI 1分研究证明,NF-LEF患者从TAVI中受益显著,实现的临床和功能结果与LVEF保留的患者相当。临床医生应保持警惕,识别这种表型,确保在左室功能减退的情况下,正常流量的存在不会延迟挽救生命的瓣膜干预。

参考文献

1. Ravn EJ, et al. Paradoxical Normal-Flow Aortic Stenosis Despite Reduced Left Ventricular Ejection Fraction: Insights From the Randomized COMPARE-TAVI 1 Trial. J Am Heart Assoc. 2026;15(1):e045521.

2. Baumgartner H, et al. 2020 ESC/EACTS Guidelines for the management of valvular heart disease. Eur Heart J. 2021;42(6):561-653.

3. Clavel MA, et al. The Low-Flow, Low-Gradient Aortic Stenosis Phenotypes: Realities and Ambiguities. J Am Coll Cardiol. 2016;67(15):1813-1829.

4. Otto CM, et al. 2020 ACC/AHA Guideline for the Management of Patients With Valvular Heart Disease. Circulation. 2021;143(5):e35-e71.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận