Mức độ và Phân loại Haptoglobin là các yếu tố xác định nguy cơ Tim mạch trong Đái tháo đường Loại 2: Những hiểu biết từ nghiên cứu phụ của FIELD

Mức độ và Phân loại Haptoglobin là các yếu tố xác định nguy cơ Tim mạch trong Đái tháo đường Loại 2: Những hiểu biết từ nghiên cứu phụ của FIELD

Những điểm nổi bật

Giá trị dự đoán của Haptoglobin

Ở bệnh nhân Đái tháo đường Loại 2 (T2D), sự kết hợp giữa phân loại Haptoglobin (HP) 1-1 và mức HP cơ bản thấp xác định những cá nhân có nguy cơ mắc các sự kiện Tim mạch (CVD) thấp nhất.

Sự mâu thuẫn của HP 1-1

Trái ngược với một số giả định trước đây cho rằng HP 1-1 luôn bảo vệ, mức HP lưu thông cao hơn liên quan đến sự tăng đáng kể nguy cơ CVD, đặc biệt trong nhóm phân loại HP 1-1.

Tương tác của Fenofibrate

Lợi ích Tim mạch do liệu pháp Fenofibrate cung cấp cho bệnh nhân T2D không bị điều chỉnh bởi phân loại HP, mức HP cơ bản hoặc mức độ thay đổi của HP trong quá trình điều trị.

Bối cảnh lâm sàng và Giả thuyết Haptoglobin

Haptoglobin (HP) là một protein huyết tương chủ yếu được tổng hợp ở gan, đóng vai trò quan trọng như một chất chống oxy hóa bằng cách gắn kết hemoglobin tự do với độ gắn kết cao. Sự gắn kết này ngăn ngừa tổn thương oxy hóa do hemoglobin gây ra và giúp loại bỏ hemoglobin qua thụ thể CD163 trên đại thực bào. Ở người, HP được đặc trưng bởi một biến đổi gen dẫn đến ba phân loại chính: HP 1-1, HP 2-1 và HP 2-2.

Trong nhiều năm, nghiên cứu lâm sàng đã đề xuất rằng các phân loại này có các khả năng chức năng khác nhau. Đặc biệt, phân loại HP 2-2 đã được liên kết với hiệu quả chống oxy hóa giảm và khả năng thanh thải heme kém, dẫn đến nhiều người suy luận rằng HP 2-2 là một yếu tố nguy cơ độc lập cho bệnh Tim mạch, đặc biệt trong môi trường pro-oxidative của Đái tháo đường Loại 2. Ngoài ra, một số nghiên cứu quy mô nhỏ hơn đã đề xuất rằng bệnh nhân có phân loại HP 2-2 có thể nhận được lợi ích ưu tiên từ các liệu pháp chống oxy hóa hoặc hạ lipid, như Vitamin E hoặc Fenofibrate. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa phân loại HP và mức độ thực tế của protein trong máu vẫn chưa được hiểu rõ cho đến khi phân tích nghiên cứu Fenofibrate Intervention and Event Lowering in Diabetes (FIELD).

Nghiên cứu phụ của FIELD: Phương pháp và Đối tượng

Nghiên cứu FIELD là một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên mang tính đột phá điều tra tác động của Fenofibrate đối với các kết quả Tim mạch ở bệnh nhân Đái tháo đường Loại 2. Nghiên cứu phụ cụ thể này nhằm làm rõ mối quan hệ theo thời gian giữa phân loại HP, mức HP và các sự kiện Tim mạch mới trong khoảng thời gian năm năm.

Các nhà nghiên cứu xác định phân loại HP và mức HP ở 8.047 người tham gia. Các phép đo được thực hiện ở thời điểm cơ bản và sau đó sau một giai đoạn chạy thử 16 tuần, bao gồm 6 tuần điều trị Fenofibrate hoạt tính. Điểm cuối chính được phân tích là tổng các sự kiện Tim mạch, bao gồm cơn đau tim không tử vong, đột quỵ, tử vong Tim mạch và tái mạch hóa vành/cổ.

Kích thước mẫu mạnh mẽ và bản chất kiểm soát của nghiên cứu FIELD cung cấp cơ hội độc đáo để đánh giá xem HP có thể phục vụ như một dấu hiệu sinh học khả thi cho việc phân loại nguy cơ hoặc dự đoán phản ứng điều trị hay không.

Phân tích Định lượng và Định tính: Kết quả chính

Mức HP và Nguy cơ Tim mạch

Trong nhóm dùng giả dược (n = 4.030), mức HP cơ bản có liên quan đáng kể với nguy cơ tổng các sự kiện Tim mạch. Những cá nhân ở phân vị thứ 3 (Phân vị 3) của mức HP có nguy cơ mắc các sự kiện Tim mạch cao hơn 30% so với những người ở phân vị thứ 1 (Phân vị 1), với tỷ lệ nguy cơ (HR) là 1.30 (95% CI 1.02–1.66, P = 0.035).

Tương tác theo Phân loại

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là mối liên quan giữa mức HP và nguy cơ Tim mạch không đồng đều giữa các phân loại. Nguy cơ tăng liên quan đến mức HP cao hơn chủ yếu do những người tham gia có phân loại HP 1-1 (P cho tương tác = 0.011). Thực tế, nhóm có nguy cơ tổng Tim mạch thấp nhất bao gồm những người có cả phân loại HP 1-1 và mức HP ở phân vị thấp nhất. Khi mức HP cao, phân loại HP 1-1 truyền thống “bảo vệ” mất đi lợi thế, cho thấy một hồ sơ nguy cơ tương tự như của HP 2-1 và HP 2-2.

Kết quả của Fenofibrate

Về tương tác với liệu pháp dược, nghiên cứu phụ này cho thấy lợi ích của Fenofibrate đối với tổng các sự kiện Tim mạch không khác biệt đáng kể theo phân loại HP. Hơn nữa, mức HP cơ bản hoặc sự thay đổi của mức HP do Fenofibrate gây ra trong giai đoạn chạy thử hoạt tính không phải là các yếu tố dự đoán cho hiệu quả của thuốc trong việc giảm các sự kiện Tim mạch. Điều này cho thấy rằng mặc dù HP là một dấu hiệu của nguy cơ, nó không phải là trung gian của các con đường bảo vệ mạch máu cụ thể mà Fenofibrate nhắm mục tiêu.

Bình luận của Chuyên gia: Khả năng Cơ chế và Ý nghĩa Lâm sàng

Kết quả của nghiên cứu phụ này của FIELD thách thức quan điểm đơn giản cho rằng chỉ phân loại HP xác định nguy cơ Tim mạch trong Đái tháo đường. Phát hiện rằng những người có phân loại HP 1-1 và mức HP cao có nguy cơ tăng cho thấy rằng lượng protein có thể phản ánh các quá trình bệnh lý tiềm ẩn.

Từ góc độ cơ chế, mức HP cao thường được quan sát trong tình trạng viêm mãn tính mức độ nhẹ, vì HP là một phản ứng cấp tính. Trong Đái tháo đường Loại 2, nơi viêm toàn thân và stress oxy hóa phổ biến, mức HP cao có thể chỉ ra một phản ứng bù trừ nhưng không đủ đối với việc giải phóng hemoglobin tăng lên hoặc một trạng thái viêm chung vượt qua các lợi thế chức năng của cấu trúc protein HP 1-1. Ngược lại, nhóm có nguy cơ thấp (HP 1-1 + mức HP thấp) có thể đại diện cho một trạng thái viêm toàn thân thấp và thanh thải heme hiệu quả.

Lâm sàng, các phát hiện này gợi ý rằng nếu HP được sử dụng để phân loại nguy cơ, bác sĩ cần cân nhắc cả kiểu gen và nồng độ protein. Tuy nhiên, việc không có tương tác với liệu pháp Fenofibrate cho thấy trạng thái HP hiện tại không nên ảnh hưởng đến quyết định kê đơn liệu pháp fibrate để giảm nguy cơ Tim mạch ở bệnh nhân T2D. Điều này trái ngược với một số nghiên cứu nhỏ hơn trước đây (như nghiên cứu ICARE) cho thấy lợi ích của Vitamin E đặc biệt ở những người có phân loại HP 2-2, nhấn mạnh tầm quan trọng của xác minh quy mô lớn, tiền cứu trong nghiên cứu dấu hiệu sinh học.

Kết luận

Nghiên cứu phụ này của FIELD cung cấp hiểu biết tinh vi về vai trò của haptoglobin trong cảnh quan Tim mạch của bệnh nhân Đái tháo đường. Nó chứng minh rằng mức HP cơ bản cao hơn là một dấu hiệu của nguy cơ CVD tăng, đặc biệt ở những người có phân loại HP 1-1. Việc xác định một nhóm nguy cơ thấp cụ thể—những người có HP 1-1 và mức HP thấp—cung cấp một hướng tiếp cận tiềm năng cho việc đánh giá nguy cơ tinh vi hơn. Mặc dù trạng thái HP không dường như hướng dẫn liệu pháp Fenofibrate, vai trò của nó như một dấu hiệu cho trạng thái viêm và stress oxy hóa trong Đái tháo đường Loại 2 vẫn là một lĩnh vực hấp dẫn cho việc nghiên cứu thêm vào y học mạch máu cá nhân hóa.

Tham khảo

1. Ong KL, Januszewski AS, Francis H, et al. The association of haptoglobin levels and phenotype with cardiovascular disease in Type 2 diabetes: a Fenofibrate Intervention and Event Lowering in Diabetes sub-study. Eur J Prev Cardiol. 2026;33(1):132-142. doi:10.1093/eurjpc/zwaf562.
2. Keech A, Simes RJ, Barter P, et al. Effects of long-term fenofibrate therapy on cardiovascular events in 9795 people with type 2 diabetes mellitus (the FIELD study): randomised controlled trial. Lancet. 2005;366(9500):1849-1861.
3. Levy AP, Hochberg I, Itzkovitz N, et al. Pharmacogenomic heterogeneity in the discriminating value of haptoglobin phenotype as a predictor of clinical outcomes in the ICARE study. Eur J Cardiovasc Prev Rehabil. 2008;15(3):323-328.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận