Những điểm chính
– Liệu pháp GLP-1 receptor agonist (GLP-1RA) liên quan đến nguy cơ thấp hơn 18% về tái phát rung nhĩ (AF) sau khi đốt tiêu tần số cao ở bệnh nhân béo phì.
– Bệnh nhân sử dụng GLP-1RAs có tỷ lệ giảm 23% về tiến triển thành rung nhĩ vĩnh viễn và 27% về tử vong do mọi nguyên nhân.
– Có những cải thiện đáng kể về các kết quả tim mạch phụ, bao gồm giảm 20% nhập viện do suy tim và giảm 15% nhập viện do bệnh tim mạch.
Giới thiệu: Gánh nặng ngày càng tăng của hội chứng béo phì-rung nhĩ
Quản lý rung nhĩ (AF) trong bối cảnh béo phì là một trong những thách thức lớn nhất trong điện sinh lý hiện đại. Béo phì không chỉ là một tình trạng đồng mắc mà còn là yếu tố thúc đẩy chính của sự biến đổi tâm nhĩ, thông qua viêm hệ thống, tăng mô mỡ ngoại tâm mạc (EAT) và rối loạn chức năng tự động. Mặc dù đốt tiêu tần số cao vẫn là nền tảng của việc kiểm soát nhịp, bệnh nhân béo phì thường gặp tỷ lệ tái phát và tiến triển bệnh cao hơn so với những bệnh nhân gầy hơn.
GLP-1 receptor agonists (GLP-1RAs), ban đầu được phát triển cho bệnh tiểu đường loại 2, đã trở thành các tác nhân chuyển đổi trong y học tim mạch-chuyển hóa. Ngoài hiệu quả giảm cân, các tác nhân này có nhiều tác động đa dạng, bao gồm giảm viêm hệ thống và cải thiện chức năng nội mạc. Bằng chứng gần đây cho thấy rằng GLP-1RAs có thể điều chỉnh trực tiếp substrat tâm nhĩ, mặc dù dữ liệu lâm sàng về tác động của chúng sau khi đốt tiêu tần số cao vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm đánh giá liệu liệu pháp GLP-1RA có mang lại lợi ích bảo vệ chống lại tái phát AF trong một nhóm bệnh nhân béo phì thực tế đang trải qua đốt tiêu tần số cao hay không.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mạng lưới nghiên cứu sức khỏe toàn cầu TriNetX, một cơ sở dữ liệu đa trung tâm lớn cung cấp hồ sơ y tế điện tử đã được xác định danh tính cho hơn 100 triệu bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân trưởng thành (tuổi ≥18) có chỉ số khối cơ thể (BMI) vượt quá 30 kg/m² đã trải qua đốt tiêu tần số cao AF từ tháng 1 năm 2015 đến tháng 1 năm 2025.
Để giảm thiểu ảnh hưởng của các biến số gây nhiễu có trong dữ liệu hồi cứu, nghiên cứu đã sử dụng ghép cặp điểm số xu hướng (PSM) nghiêm ngặt 1:1. Tổng cộng 3.350 người dùng GLP-1RA đã được ghép cặp với 3.350 người không sử dụng GLP-1RA trên 82 biến số lâm sàng và nhân khẩu học khác nhau. Các biến số này bao gồm tuổi, giới tính, chủng tộc, subtype AF (đột phát vs. kéo dài), các bệnh đồng mắc tim mạch (cao huyết áp, suy tim, bệnh động mạch vành) và các thuốc nền (chống loạn nhịp, chống đông máu và các liệu pháp hạ đường huyết khác). Quá trình ghép cặp mạnh mẽ này đảm bảo rằng hai nhóm có độ tương đồng cao ở thời điểm khởi đầu.
Các phát hiện chính: Sự ổn định nhịp và tiến triển bệnh
Trong thời gian theo dõi trung bình 2 năm, nghiên cứu đã tiết lộ những khác biệt đáng kể về kết quả lâm sàng giữa hai nhóm. Điểm cuối chính là tái phát AF thấp hơn đáng kể ở nhóm GLP-1RA so với nhóm đối chứng (6,66% vs. 7,72%). Điều này tương ứng với tỷ lệ nguy cơ (HR) là 0,82 (95% CI, 0,76-0,88; P < 0,0001), chỉ ra giảm 18% nguy cơ tái phát cho bệnh nhân được điều trị bằng GLP-1RAs.
Tiến triển thành rung nhĩ vĩnh viễn
Một trong những phát hiện lâm sàng quan trọng nhất là tác động lên tiến triển AF. Sự chuyển đổi từ rung nhĩ đột phát hoặc kéo dài sang rung nhĩ vĩnh viễn là dấu hiệu của sự biến đổi tâm nhĩ tiên tiến và liên quan đến kết quả lâu dài kém hơn. Người dùng GLP-1RA ít có khả năng tiến triển thành rung nhĩ vĩnh viễn hơn (3,16% vs. 3,38%; HR, 0,77 [95% CI, 0,63-0,93]; P = 0,01). Điều này cho thấy GLP-1RAs có thể tạo ra hiệu ứng ổn định trên substrat tâm nhĩ, có thể làm chậm lịch sử tự nhiên của bệnh.
Các kết quả phụ: Tử vong và nhập viện
Lợi ích của liệu pháp GLP-1RA mở rộng vượt quá kiểm soát nhịp để bao gồm các sự kiện tim mạch bất lợi lớn. Nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân thấp hơn đáng kể ở nhóm GLP-1RA (HR, 0,73 [95% CI, 0,59-0,91]; P = 0,01), đại diện cho giảm 27% nguy cơ tử vong trong thời gian theo dõi.
Hơn nữa, việc sử dụng GLP-1RA liên quan đến sự ổn định huyết động tốt hơn và giảm sử dụng dịch vụ y tế:
– Nhập viện do suy tim (HF) giảm 20% (HR, 0,80 [95% CI, 0,71-0,90]; P < 0,0001).
– Nhập viện do bệnh tim mạch tổng quát giảm 15% (HR, 0,85 [95% CI, 0,77-0,93]; P = 0,001).
Thú vị thay, không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm về nhu cầu thực hiện lại thủ thuật đốt tiêu tần số cao, cho thấy rằng mặc dù tỷ lệ tái phát thấp hơn, quyết định lâm sàng để can thiệp lại theo các mô hình tương tự trong cả hai nhóm.
Nhận xét cơ chế: Tại sao GLP-1RAs có thể bảo vệ tâm nhĩ
Những lợi ích được quan sát có thể xuất phát từ sự kết hợp giữa các cải thiện chuyển hóa gián tiếp và các tác động trực tiếp đến tim. Béo phì góp phần vào AF thông qua sự mở rộng của mô mỡ ngoại tâm mạc (EAT), tiết các cytokine gây viêm (như IL-6 và TNF-alpha) trực tiếp vào cơ tim dưới. Viêm cục bộ này thúc đẩy xơ hóa tâm nhĩ và dị质性电活动。
GLP-1RAs已被证明可以减少EAT体积并减弱NLRP3炎性体通路,后者在心房重构中起重要作用。此外,GLP-1受体在心脏中有表达,其激活可能改善心肌葡萄糖摄取和线粒体功能,从而增强心房肌细胞的代谢耐受性。通过减少全身炎症负荷和心脏局部脂毒性,GLP-1RAs可能为维持消融后的窦性心律创造更有利的环境。
专家评论和临床意义
这些发现表明了肥胖患者AF管理范式的转变。传统上,重点放在肺静脉隔离和抗心律失常药物的管理上。然而,这项真实世界分析的数据强化了积极代谢管理作为辅助治疗的重要性。
对于电生理学家来说,将GLP-1RAs整合到消融后护理计划中可能会带来双重好处:促进长期节律稳定所需的体重减轻,并提供直接的心脏保护作用。尽管该研究是回顾性的,无法明确证明因果关系,但关联的强度和多个终点(包括死亡率)的一致性为在这一高危人群中使用这些药物提供了令人信服的理由。
研究局限性
与任何真实世界数据分析一样,必须承认某些局限性。尽管对82个变量进行了倾向评分匹配,但仍存在残留混杂的可能性。TriNetX数据库依赖于ICD代码和电子健康记录条目,可能无法捕捉所有患者的依从性细节或所使用的GLP-1RAs的具体剂量。此外,BMI阈值>30 kg/m²涵盖了广泛的肥胖程度,进一步的研究需要确定这些益处是否与剂量相关或随肥胖严重程度而变化。
结论
在一大群肥胖患者的真实世界队列中,GLP-1受体激动剂治疗与消融术后AF复发和进展为永久性AF的显著减少相关。相关的住院次数减少和全因死亡率降低突显了这些药物的系统性益处。这些结果支持一种全面的AF管理方法,优先考虑代谢健康以及传统的节律控制策略。未来的前瞻性随机对照试验有必要确认这些发现,并为在电生理学诊所中使用GLP-1RAs建立明确的临床指南。
参考文献
Venier S, Defaye P, Lochon L, Benali R, Bisson A, Carabelli A, Diouf Y, Jacon P, Fauchier L. Impact of GLP-1 Receptor Agonist Therapy on Atrial Fibrillation Recurrence After Catheter Ablation in Obese Patients: A Real-World Data Analysis. Circ Arrhythm Electrophysiol. 2026 Jan;19(1):e014101. doi: 10.1161/CIRCEP.125.014101 . Epub 2025 Dec 25. PMID: 41446932; PMCID: PMC12822759.

